1.Christopher apologized. He’d forgotten to pay.
→ Christopher ……………………………………………….
2.When Tom had repaired the car, he took it out for a road test.
→ Having ………………………………………………………….
3.The porter just stood there. He expected a tip.
→ The porter………………………………………………
4.Because she is the youngest child, Natasha is her father’s favorite.
→ Being ……………………………………………
5.Mitchell picked up the phone and dialed a number.
→ Picking ……………………………………
6.He left the phone ring for 5 minutes and then slowly replaced the receiver.
→ Having …………………………………………………………….
giúp vs ạ :(( mai phải nộp rồi
Chuyên đề danh động từ nha
Chào các em học sinh yêu quý! Cô/Thầy hiểu rằng phần danh động từ và phân từ này có thể hơi “khoai” một chút, nhưng đừng lo lắng nhé! Với sự hướng dẫn chi tiết từng bước, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” từng câu một cách dễ dàng thôi. Đây là một chuyên đề rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp câu văn của chúng ta trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn rất nhiều đó!
Chúng ta cùng bắt tay vào làm bài tập nhé!
CÁC BƯỚC GIẢI CHI TIẾT:
Trước khi đi vào từng câu, các em hãy nhớ lại kiến thức cơ bản về Gerund (danh động từ – V-ing đóng vai trò như danh từ), Present Participle (phân từ hiện tại – V-ing đóng vai trò như tính từ, trạng từ hoặc rút gọn mệnh đề) và Perfect Participle (phân từ hoàn thành – Having + V3/ed, dùng để chỉ hành động xảy ra trước một hành động khác).
1. Christopher apologized. He’d forgotten to pay.
→ Christopher ……………………………………………….
- Phân tích đề bài:
Câu gốc có hai mệnh đề: “Christopher apologized” (Christopher đã xin lỗi) và “He’d forgotten to pay” (Anh ấy đã quên trả tiền). Hành động “quên trả tiền” (forgotten) đã xảy ra TRƯỚC hành động “xin lỗi” (apologized).
Động từ “apologized” (xin lỗi) thường đi kèm với giới từ “for” và theo sau là một Gerund (danh động từ) hoặc Perfect Gerund (danh động từ hoàn thành) để diễn tả lý do xin lỗi.
- Áp dụng phương pháp:
Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “apologize for + Gerund/Perfect Gerund”. Vì hành động quên xảy ra trước hành động xin lỗi, chúng ta cần dùng Perfect Gerund (Having + V3/ed).
- Các bước biến đổi:
- Xác định động từ chính và hành động xảy ra trước: “apologized” và “forgotten”.
- Biến đổi động từ “forgotten” thành dạng Perfect Gerund: “having forgotten”.
- Ghép vào câu với giới từ “for”: “apologized for having forgotten”.
- Lời giải:
→ Christopher apologized for having forgotten to pay.
- Giải thích:
Chúng ta dùng Perfect Gerund “having forgotten” vì hành động quên trả tiền xảy ra trước hành động xin lỗi. Cụm “apologized for…” là cách diễn đạt phổ biến khi xin lỗi về điều gì đó.
2. When Tom had repaired the car, he took it out for a road test.
→ Having ………………………………………………………….
- Phân tích đề bài:
Câu này có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: “When Tom had repaired the car” (Khi Tom đã sửa xong xe). Hành động “sửa xe” (had repaired) rõ ràng xảy ra TRƯỚC hành động “lái thử xe” (took it out).
Khi muốn rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian mà hành động trong mệnh đề đó xảy ra trước hành động chính, chúng ta dùng Perfect Participle.
- Áp dụng phương pháp:
Sử dụng Perfect Participle (Having + V3/ed) để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước hành động kế tiếp.
- Các bước biến đổi:
- Xác định hành động xảy ra trước: “had repaired”.
- Biến đổi động từ “repaired” thành Perfect Participle: “Having repaired”.
- Ghép vào đầu câu, bỏ liên từ “When” và chủ ngữ “Tom” của mệnh đề phụ (vì chủ ngữ của hai mệnh đề là một).
- Lời giải:
→ Having repaired the car, Tom took it out for a road test.
- Giải thích:
Perfect Participle “Having repaired” được sử dụng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, cho thấy hành động sửa xe đã hoàn tất trước khi Tom lái thử xe.
3. The porter just stood there. He expected a tip.
→ The porter………………………………………………
- Phân tích đề bài:
Hai câu đơn: “The porter just stood there” (Người gác cửa chỉ đứng đó) và “He expected a tip” (Anh ta mong đợi tiền boa). Hai hành động này có thể diễn ra ĐỒNG THỜI hoặc hành động thứ hai diễn tả TRẠNG THÁI/CÁCH THỨC của hành động thứ nhất.
Khi muốn kết hợp hai câu có hành động đồng thời hoặc hành động thứ hai bổ nghĩa cho hành động thứ nhất, chúng ta có thể dùng Present Participle (V-ing).
- Áp dụng phương pháp:
Sử dụng Present Participle (V-ing) để rút gọn mệnh đề, diễn tả hành động thứ hai diễn ra đồng thời hoặc bổ sung ý nghĩa cho hành động thứ nhất.
- Các bước biến đổi:
- Xác định động từ của hành động thứ hai: “expected”.
- Biến đổi động từ “expected” thành Present Participle: “expecting”.
- Ghép vào câu sau mệnh đề chính, bỏ chủ ngữ “He” của câu thứ hai (vì chủ ngữ của hai câu là một).
- Lời giải:
→ The porter just stood there, expecting a tip.
- Giải thích:
Present Participle “expecting” được dùng để rút gọn, cho thấy hành động “mong đợi tiền boa” diễn ra đồng thời với việc “đứng đó” hoặc mô tả trạng thái của người gác cửa khi anh ta đứng.
4. Because she is the youngest child, Natasha is her father’s favorite.
→ Being ……………………………………………
- Phân tích đề bài:
Câu này có mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân: “Because she is the youngest child” (Bởi vì cô ấy là đứa con út). Hành động “là” (is) trong mệnh đề nguyên nhân có thể được rút gọn bằng Present Participle.
- Áp dụng phương pháp:
Sử dụng Present Participle (V-ing) để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân khi động từ trong mệnh đề đó là “to be”.
- Các bước biến đổi:
- Xác định mệnh đề nguyên nhân: “Because she is the youngest child”.
- Bỏ liên từ “Because” và chủ ngữ “she” (vì chủ ngữ của hai mệnh đề là một).
- Biến đổi động từ “is” thành Present Participle: “Being”.
- Ghép vào đầu câu.
- Lời giải:
→ Being the youngest child, Natasha is her father’s favorite.
- Giải thích:
Present Participle “Being” được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân “Because she is…”, làm cho câu ngắn gọn và tự nhiên hơn.
5. Mitchell picked up the phone and dialed a number.
→ Picking ……………………………………
- Phân tích đề bài:
Hai hành động “picked up the phone” (nhấc điện thoại lên) và “dialed a number” (quay số) được nối với nhau bằng “and”. Hai hành động này diễn ra LIÊN TIẾP NHAU và do CÙNG MỘT CHỦ NGỮ thực hiện.
Khi có hai hành động xảy ra liên tiếp bởi cùng một chủ ngữ, chúng ta có thể rút gọn hành động thứ nhất bằng Present Participle.
- Áp dụng phương pháp:
Sử dụng Present Participle (V-ing) để rút gọn hành động xảy ra trước và ngay lập tức dẫn đến hành động tiếp theo, do cùng một chủ ngữ thực hiện.
- Các bước biến đổi:
- Xác định hành động xảy ra trước: “picked up”.
- Biến đổi động từ “picked up” thành Present Participle: “Picking up”.
- Ghép vào đầu câu, bỏ liên từ “and” và chủ ngữ lặp lại.
- Lời giải:
→ Picking up the phone, Mitchell dialed a number.
- Giải thích:
Present Participle “Picking up” được dùng để rút gọn câu, diễn tả hành động nhấc điện thoại diễn ra ngay trước và là tiền đề cho hành động quay số.
6. He left the phone ring for 5 minutes and then slowly replaced the receiver.
→ Having …………………………………………………………….
- Phân tích đề bài:
Hai hành động “left the phone ring for 5 minutes” (để điện thoại reo 5 phút) và “replaced the receiver” (từ từ đặt ống nghe xuống) được nối bằng “and then”. “And then” nhấn mạnh hành động thứ nhất đã KẾT THÚC HOÀN TOÀN trước khi hành động thứ hai bắt đầu.
Khi có hai hành động xảy ra bởi cùng một chủ ngữ và hành động thứ nhất rõ ràng kết thúc trước hành động thứ hai, chúng ta dùng Perfect Participle.
- Áp dụng phương pháp:
Sử dụng Perfect Participle (Having + V3/ed) để rút gọn, nhấn mạnh hành động thứ nhất đã hoàn thành trước khi hành động thứ hai diễn ra.
- Các bước biến đổi:
- Xác định hành động xảy ra trước và đã hoàn thành: “left the phone ring for 5 minutes”.
- Biến đổi động từ “left” thành Perfect Participle: “Having left”.
- Giữ nguyên các thành phần còn lại của mệnh đề phụ: “the phone ring for 5 minutes”.
- Ghép vào đầu câu, bỏ liên từ “and then” và chủ ngữ “He” của mệnh đề phụ (vì chủ ngữ của hai mệnh đề là một).
- Lời giải:
→ Having left the phone ring for 5 minutes, he slowly replaced the receiver.
- Giải thích:
Perfect Participle “Having left” được dùng để rút gọn câu, cho thấy hành động “để điện thoại reo 5 phút” đã kết thúc hoàn toàn trước khi anh ấy “đặt ống nghe xuống”.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các câu rồi đấy các em! Các em thấy đó, việc sử dụng Gerund, Present Participle và Perfect Participle giúp câu văn của chúng ta trở nên uyển chuyển và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cố gắng luyện tập thêm để thành thạo chủ điểm ngữ pháp này nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé!
Rewrite each of the following sentences with gerund or present participle or perfect participle.
1. Christopher apologized. He’d forgotten to pay.
→ Christopher apologized for having forgotten to pay.
2. When Tom had repaired the car, he took it out for a road test.
→ Having repaired the car, Tom took it out for a road test.
3. The porter just stood there. He expected a tip.
→ The porter just stood there expecting a trip.
4. Because she is the youngest child, Natasha is her father’s favorite.
→ Being the youngest child, Natasha is her father’s favorite.
5. Mitchell picked up the phone and dialed a number.
→ Picking up the phone, Mitchell dialed a number.
6. He left the phone ring for 5 minutes and then slowly replaced the receiver.
→ Having left the phone ring for 5 minutes, he slowly replaceed the receiver.