1. Phong doesn’t have enough money so he can’t travel abroad.
If Phong ………………………………………………………………………………………
2. I don’t drive too close to the animals on safari. They don’t get scared.
If I ………………………………………………………………………………………
3. Tom doesn’t have a passport. He can’t travel abroad.
If Tom………………………………………………………………………………………
4. There are so many tourists visiting the national parks. The environment there is badly damaged.
If there ………………………………………………………………………………………
5. Tourists throw litter in the river. The water is polluted.
If tourists ………………………………………………………………………………………
6. I can’t swim, so I’m not going scuba – diving with you.
If I………………………………………………………………………………………
Trước khi đi vào từng câu cụ thể, cô muốn các em nhớ lại kiến thức về câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2) mà chúng ta đã học.
Công thức câu điều kiện loại 2:
If + S + Vquá khứ đơn (Past Simple), S + would/could/might + Vnguyên thể (bare infinitive)
Giải thích ngắn gọn: Chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 2 để diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc không thể xảy ra ở hiện tại/tương lai và kết quả giả định của nó. Các tình huống trong bài tập này đều là những sự thật ở hiện tại, và chúng ta sẽ viết lại chúng thành điều kiện giả định ngược lại.
Chúng ta hãy cùng giải từng câu một nhé!
1. Tình huống: Phong doesn’t have enough money so he can’t travel abroad.
Yêu cầu: If Phong ………………………………………………………………………………………
Các bước giải:
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả trong câu gốc.
- Nguyên nhân: Phong doesn’t have enough money (Phong không có đủ tiền). Đây là một sự thật ở hiện tại.
- Kết quả: he can’t travel abroad (anh ấy không thể đi du lịch nước ngoài). Đây là hệ quả của việc không có đủ tiền.
Bước 2: Chuyển đổi tình huống không có thật ở hiện tại thành mệnh đề “If”.
- Câu gốc nói “Phong doesn’t have enough money” (Phong không có đủ tiền). Để tạo tình huống giả định ngược lại, chúng ta sẽ nói “If Phong had enough money” (Nếu Phong có đủ tiền). Động từ “doesn’t have” chuyển thành dạng quá khứ đơn khẳng định “had”.
Bước 3: Chuyển đổi kết quả thành mệnh đề chính (main clause) trong câu điều kiện loại 2.
- Câu gốc nói “he can’t travel abroad” (anh ấy không thể đi du lịch nước ngoài). Để tạo kết quả giả định nếu điều kiện trên xảy ra, chúng ta sẽ nói “he could travel abroad” (anh ấy có thể đi du lịch nước ngoài). “can’t” chuyển thành “could” và động từ “travel” giữ nguyên thể.
Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Lời giải chi tiết:
If Phong had enough money, he could travel abroad.
2. Tình huống: I don’t drive too close to the animals on safari. They don’t get scared.
Yêu cầu: If I ………………………………………………………………………………………
Các bước giải:
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả trong câu gốc.
- Nguyên nhân: I don’t drive too close to the animals on safari (Tôi không lái xe quá gần động vật khi đi safari). Đây là một hành động thường xuyên, có thật ở hiện tại.
- Kết quả: They don’t get scared (Chúng không bị hoảng sợ). Đây là hệ quả trực tiếp.
Bước 2: Chuyển đổi tình huống không có thật ở hiện tại thành mệnh đề “If”.
- Câu gốc nói “I don’t drive too close”. Để tạo tình huống giả định ngược lại (nếu tôi *lái* quá gần), chúng ta sẽ nói “If I drove too close to the animals on safari”. Động từ “don’t drive” chuyển thành dạng quá khứ đơn khẳng định “drove”.
Bước 3: Chuyển đổi kết quả thành mệnh đề chính.
- Câu gốc nói “They don’t get scared”. Để tạo kết quả giả định nếu điều kiện trên xảy ra, chúng ta sẽ nói “they would get scared”. “don’t get” chuyển thành “would get”.
Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại.
Lời giải chi tiết:
If I drove too close to the animals on safari, they would get scared.
3. Tình huống: Tom doesn’t have a passport. He can’t travel abroad.
Yêu cầu: If Tom………………………………………………………………………………………
Các bước giải:
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả.
- Nguyên nhân: Tom doesn’t have a passport (Tom không có hộ chiếu). Sự thật ở hiện tại.
- Kết quả: He can’t travel abroad (Anh ấy không thể đi du lịch nước ngoài). Hệ quả.
Bước 2: Chuyển đổi nguyên nhân thành mệnh đề “If”.
- “Tom doesn’t have a passport” (hiện tại phủ định) → “If Tom had a passport” (quá khứ đơn khẳng định).
Bước 3: Chuyển đổi kết quả thành mệnh đề chính.
- “He can’t travel abroad” (hiện tại phủ định) → “he could travel abroad” (would/could + V nguyên thể khẳng định).
Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại.
Lời giải chi tiết:
If Tom had a passport, he could travel abroad.
4. Tình huống: There are so many tourists visiting the national parks. The environment there is badly damaged.
Yêu cầu: If there ………………………………………………………………………………………
Các bước giải:
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả.
- Nguyên nhân: There are so many tourists visiting the national parks (Có quá nhiều khách du lịch đến thăm các công viên quốc gia). Sự thật ở hiện tại.
- Kết quả: The environment there is badly damaged (Môi trường ở đó bị phá hủy nặng nề). Hệ quả.
Bước 2: Chuyển đổi nguyên nhân thành mệnh đề “If”.
- “There are so many tourists” (hiện tại khẳng định). Để giả định ngược lại, chúng ta dùng “If there weren’t so many tourists” (quá khứ đơn phủ định). Lưu ý, trong câu điều kiện loại 2, chúng ta thường dùng “were” cho tất cả các ngôi khi dùng động từ “to be”.
Bước 3: Chuyển đổi kết quả thành mệnh đề chính.
- “The environment there is badly damaged” (hiện tại khẳng định). Để giả định ngược lại, chúng ta dùng “the environment there wouldn’t be badly damaged” (wouldn’t + V nguyên thể phủ định).
Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại.
Lời giải chi tiết:
If there weren’t so many tourists visiting the national parks, the environment there wouldn’t be badly damaged.
5. Tình huống: Tourists throw litter in the river. The water is polluted.
Yêu cầu: If tourists ………………………………………………………………………………………
Các bước giải:
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả.
- Nguyên nhân: Tourists throw litter in the river (Du khách vứt rác xuống sông). Một hành động có thật, thường xuyên xảy ra ở hiện tại.
- Kết quả: The water is polluted (Nước bị ô nhiễm). Hệ quả trực tiếp.
Bước 2: Chuyển đổi nguyên nhân thành mệnh đề “If”.
- “Tourists throw litter” (hiện tại khẳng định). Để giả định ngược lại, chúng ta dùng “If tourists didn’t throw litter in the river” (quá khứ đơn phủ định).
Bước 3: Chuyển đổi kết quả thành mệnh đề chính.
- “The water is polluted” (hiện tại khẳng định). Để giả định ngược lại, chúng ta dùng “the water wouldn’t be polluted” (wouldn’t + V nguyên thể phủ định).
Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại.
Lời giải chi tiết:
If tourists didn’t throw litter in the river, the water wouldn’t be polluted.
6. Tình huống: I can’t swim, so I’m not going scuba-diving with you.
Yêu cầu: If I………………………………………………………………………………………
Các bước giải:
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả.
- Nguyên nhân: I can’t swim (Tôi không biết bơi). Sự thật ở hiện tại về khả năng.
- Kết quả: I’m not going scuba-diving with you (Tôi sẽ không đi lặn biển với bạn). Hệ quả.
Bước 2: Chuyển đổi nguyên nhân thành mệnh đề “If”.
- “I can’t swim” (hiện tại phủ định về khả năng). Để giả định ngược lại, chúng ta dùng “If I could swim” (quá khứ đơn khẳng định của “can” là “could”).
Bước 3: Chuyển đổi kết quả thành mệnh đề chính.
- “I’m not going scuba-diving with you” (hiện tại tiếp diễn mang ý nghĩa tương lai phủ định). Để giả định ngược lại, chúng ta dùng “I would go scuba-diving with you” (would + V nguyên thể khẳng định).
Bước 4: Ghép hai mệnh đề lại.
Lời giải chi tiết:
If I could swim, I would go scuba-diving with you.
Hy vọng với hướng dẫn chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn cách viết lại câu điều kiện loại 2 từ các tình huống có thật ở hiện tại. Hãy luyện tập thêm để nắm vững kiến thức này nhé! Chúc các em học tốt!
1, if Phong had enough money, he could travel abroad.
2, if I don’t drive too close to the animalon safari, they won’t get scared.
3,if Tom had a passport, he could travel abroad.
4, if there are so many tourists visiting the national pask, the environment there will be badly damaged.
5, if Tourists throw litter in the river, the water will be polluted.
6, if i could swim, i would going scuba – diving with you.