1. What is the distance between your house and school?
How………………………………………………………..
2. She isn’t happy. She gets the first prize.
Although ………………………………………..
3. I often drank coffee in the morning when I was young.
I used to ……………………………………………
4. Although this film isn’t exciting, it gets a big success.
Despite………………………………………………….
—
1. Câu gốc: What is the distance between your house and school?
Viết lại với: How………………………………………………………..
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu gốc: Câu hỏi “What is the distance between…?” dùng để hỏi về khoảng cách giữa hai địa điểm.
- Xác định cấu trúc cần dùng: Từ gợi ý “How”, chúng ta nhớ đến cấu trúc phổ biến dùng để hỏi về khoảng cách là “How far is it from A to B?”.
- Áp dụng cấu trúc:
- “A” ở đây là “your house”.
- “B” ở đây là “school”.
- Hoàn thành câu: Ghép các phần lại, ta được câu mới: How far is it from your house to school?
Lý do áp dụng: Cấu trúc “How far is it from… to…?” là cách hỏi khoảng cách chuẩn và thông dụng nhất trong tiếng Anh, tương đương với “What is the distance between… and…?”.
—
2. Câu gốc: She isn’t happy. She gets the first prize.
Viết lại với: Although ………………………………………..
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu gốc: Hai câu “She isn’t happy” (cô ấy không vui) và “She gets the first prize” (cô ấy đạt giải nhất) thể hiện sự đối lập, tương phản (thường thì đạt giải nhất sẽ vui, nhưng ở đây lại không vui).
- Xác định cấu trúc cần dùng: Từ gợi ý “Although”, chúng ta biết đây là liên từ dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập. Cấu trúc là “Although + mệnh đề 1, mệnh đề 2” hoặc “Mệnh đề 1, although + mệnh đề 2”.
- Áp dụng cấu trúc: Chúng ta sẽ đặt “Although” trước mệnh đề thể hiện điều kiện hoặc sự kiện đối lập không ngờ tới, tức là “she gets the first prize”.
- Hoàn thành câu: Ghép các phần lại, ta được câu mới: Although she gets the first prize, she isn’t happy.
Lý do áp dụng: “Although” được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ, tương phản, có nghĩa là “mặc dù”, “dù cho”. Nó giúp nối hai ý tưởng đối lập trong một câu.
—
3. Câu gốc: I often drank coffee in the morning when I was young.
Viết lại với: I used to ……………………………………………
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu gốc: Câu “I often drank coffee in the morning when I was young” diễn tả một thói quen (uống cà phê vào buổi sáng) đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ (“when I was young” – khi tôi còn trẻ) nhưng hiện tại có thể không còn nữa.
- Xác định cấu trúc cần dùng: Từ gợi ý “I used to”, chúng ta nhớ đến cấu trúc “used to + động từ nguyên thể (bare infinitive)” dùng để diễn tả một thói quen hoặc một trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại.
- Áp dụng cấu trúc: Động từ “drank” (quá khứ của “drink”) sẽ được chuyển về dạng nguyên thể là “drink” sau “used to”.
- Hoàn thành câu: Ghép các phần lại, ta được câu mới: I used to drink coffee in the morning when I was young.
Lý do áp dụng: Cấu trúc “used to + V (nguyên thể)” là cách chính xác để diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên trong quá khứ nhưng đã kết thúc ở hiện tại.
—
4. Câu gốc: Although this film isn’t exciting, it gets a big success.
Viết lại với: Despite………………………………………………….
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu gốc: Câu này cũng thể hiện sự đối lập: “this film isn’t exciting” (bộ phim không thú vị) nhưng “it gets a big success” (nó lại thành công lớn). “Although” được dùng để nối hai mệnh đề đối lập.
- Xác định cấu trúc cần dùng: Từ gợi ý “Despite”, chúng ta biết đây là giới từ dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản, tương tự “Although” nhưng có cấu trúc khác. “Despite” theo sau bởi một danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing, chứ không phải một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + vị ngữ).
- Chuyển đổi mệnh đề thành cụm danh từ/V-ing:
- Mệnh đề “this film isn’t exciting” (bộ phim này không thú vị).
- Để chuyển sang dạng V-ing sau “Despite”, chúng ta có thể dùng cấu trúc “Despite + tính từ sở hữu/tân ngữ + V-ing”. Trong trường hợp này, “this film” là chủ ngữ của mệnh đề phụ, chúng ta có thể giữ lại nó trước V-ing hoặc biến nó thành sở hữu.
- Cách đơn giản và phù hợp với lớp 7 là biến “isn’t exciting” thành “not being exciting” và giữ lại chủ ngữ: “this film not being exciting”.
- Hoàn thành câu: Ghép các phần lại, ta được câu mới: Despite this film not being exciting, it gets a big success.
Lý do áp dụng: “Despite” (và “In spite of”) là giới từ có nghĩa là “mặc dù”, “bất kể”. Chúng được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hoặc một gerund (V-ing) để chỉ sự đối lập, chứ không phải một mệnh đề như “Although” hay “Though”.
How far is it from your house to school ?
What is the distance + between + place + and + place ? ( Khoảng cách giữa….và…. là bao nhiêu ? )
How far is it + from + place + to + place ?
Although she gets the first prize, she isn’t happy.
Although + S + V, S + V : Mặc dù…
– Dịch : Mặc dù đạt được giải nhất, cô ấy không vui.
I used to drink coffee in the morning when I was young.
S + often/usually + V2/ed
S + used to + V_inf : ai đã từng làm gì, còn giờ thì không
Despite not being exciting, this film gets a big success.
Although + S + V, S + V : Mặc dù…
In spite of/Despite + N/Ving, S + V