out B. outside C. at D. in
May comes ______________ April.
before B. after C. from D. against
There is a clock ______________ the wall in my class.
near B. across C. on D. at
Where is Susan? – She is sitting ______________ Jim.
on B. under C. between D. next to
Were studying ______________ Sai Gon University.
at B. in C. of D. from
There are 40 students ______________ the class.
inside B. in C. at D. over
My pen is ______________ the books and the computer.
among B. down C. up D. between
I saw a mouse ______________ the chair.
among B. between C. in D. behind
My house is ______________ to the hospital.
close B. near C. opposite D. Across
We come ______________ Viet Nam.
in B. above C. from D. below
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và giải quyết những bài tập nhỏ về giới từ và trạng từ chỉ vị trí, thời gian. Đây là những kiến thức rất quan trọng mà chúng ta đã học trong chương trình tiếng Anh lớp 8. Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!
***
1. The children are playing ______________.
- A. out
- B. outside
- C. at
- D. in
Giải thích:
Ở đây, chúng ta cần một trạng từ chỉ nơi chốn để diễn tả địa điểm mà lũ trẻ đang chơi.
- A. out: Là một trạng từ có nghĩa là “bên ngoài, ra ngoài”. Khi dùng với động từ “play”, “play out” có nghĩa là chơi ở ngoài trời, không ở trong nhà. Ví dụ: “Let’s go out and play.”
- B. outside: Cũng là một trạng từ có nghĩa là “bên ngoài”. “Play outside” cũng rất phổ biến và đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, “out” ngắn gọn hơn và cũng thường được dùng trong ngữ cảnh này.
- C. at: Là giới từ, thường đi kèm với địa điểm cụ thể (at home, at school). Không phù hợp ở đây.
- D. in: Là giới từ, thường đi kèm với địa điểm đóng kín (in the room, in the garden). Không phù hợp ở đây vì câu không chỉ ra một không gian cụ thể để chơi “trong đó”.
Trong trường hợp này, cả “out” và “outside” đều có thể chấp nhận được khi diễn tả hành động chơi ở bên ngoài. Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ cho một lựa chọn, “out” là một cách diễn đạt ngắn gọn và chính xác. Chúng ta sẽ chọn A. out.
Cách áp dụng: Phương pháp loại trừ và ghi nhớ cụm động từ hoặc trạng từ chỉ nơi chốn thông dụng.
2. May comes ______________ April.
- A. before
- B. after
- C. from
- D. against
Giải thích:
Câu này đang nói về thứ tự các tháng trong năm.
- A. before: nghĩa là “trước”. Tháng Tư (April) đến trước tháng Năm (May).
- B. after: nghĩa là “sau”. Tháng Năm (May) đến sau tháng Tư (April). Đây là đáp án đúng.
- C. from: nghĩa là “từ”, chỉ nguồn gốc. Không phù hợp.
- D. against: nghĩa là “chống lại”. Không phù hợp.
Vì tháng Năm đến sau tháng Tư, chúng ta chọn B. after.
Cách áp dụng: Hiểu nghĩa các giới từ chỉ thời gian và thứ tự các tháng.
3. There is a clock ______________ the wall in my class.
- A. near
- B. across
- C. on
- D. at
Giải thích:
Câu này diễn tả vị trí của một chiếc đồng hồ trên bức tường.
- A. near: nghĩa là “gần”. “Near the wall” có nghĩa là gần bức tường nhưng không nhất thiết phải ở trên đó.
- B. across: nghĩa là “ngang qua, đối diện”. “Across the wall” không phù hợp để nói về một vật treo trên tường.
- C. on: nghĩa là “trên, bám vào bề mặt”. Giới từ “on” được dùng cho các vật thể nằm hoặc treo trên một bề mặt phẳng (ví dụ: on the table, on the wall). Đây là đáp án đúng.
- D. at: nghĩa là “tại”. “At the wall” không diễn tả đúng vị trí của vật treo trên tường. Thường dùng với các địa điểm cụ thể (at the bus stop, at the door).
Chúng ta chọn C. on vì đồng hồ được treo trên bề mặt bức tường.
Cách áp dụng: Nắm vững cách dùng các giới từ chỉ vị trí cơ bản, đặc biệt là “on” khi vật ở trên bề mặt.
4. Where is Susan? – She is sitting ______________ Jim.
- A. on
- B. under
- C. between
- D. next to
Giải thích:
Câu này hỏi về vị trí của Susan so với Jim.
- A. on: nghĩa là “trên”. “On Jim” có nghĩa là ngồi lên người Jim, không hợp lý.
- B. under: nghĩa là “dưới”. “Under Jim” có nghĩa là ngồi dưới Jim, cũng không hợp lý.
- C. between: nghĩa là “giữa”. “Between” thường dùng khi nói về vị trí giữa hai vật hoặc người cụ thể (ví dụ: between Jim and Mary). Vì ở đây chỉ nhắc đến một người là Jim, nên “between” không phù hợp.
- D. next to: nghĩa là “bên cạnh”. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ pháp nhất khi Susan ngồi cạnh Jim.
Chúng ta chọn D. next to.
Cách áp dụng: Phân biệt cách dùng “between” (giữa hai đối tượng) và “next to” (bên cạnh một đối tượng).
5. We are studying ______________ Sai Gon University.
- A. at
- B. in
- C. of
- D. from
Giải thích:
Câu này nói về việc học tập tại một trường đại học.
- A. at: Giới từ “at” được dùng để chỉ việc học tập hoặc làm việc tại một cơ sở giáo dục, một địa điểm cụ thể (at school, at university, at work). Đây là cách dùng chuẩn.
- B. in: Giới từ “in” thường dùng để chỉ ở trong một khu vực rộng lớn (in a city, in a country) hoặc ở trong một khoa, một ngành học (in the faculty of English). Nếu nói “in Sai Gon University”, ý nghĩa sẽ không được tự nhiên bằng “at”.
- C. of: nghĩa là “của”, chỉ sở hữu hoặc mối quan hệ. Không phù hợp.
- D. from: nghĩa là “từ”, chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ (ví dụ: graduated from Sai Gon University). Không phù hợp với hành động “studying”.
Vì vậy, chúng ta chọn A. at.
Cách áp dụng: Ghi nhớ cụm từ cố định “study at + tên trường/đại học”.
6. There are 40 students ______________ the class.
- A. inside
- B. in
- C. at
- D. over
Giải thích:
Câu này nói về số lượng học sinh có mặt trong lớp học.
- A. inside: nghĩa là “bên trong”. “Inside the class” có thể dùng để nhấn mạnh việc ở bên trong không gian vật lý của phòng học.
- B. in: nghĩa là “trong”. Giới từ “in” là lựa chọn phổ biến và tự nhiên nhất khi nói về học sinh trong một lớp học (tức là trong không gian phòng học hoặc là thành viên của lớp học đó). “In the class” là cách diễn đạt rất thông dụng.
- C. at: nghĩa là “tại”. “At the class” không phải là cách diễn đạt thông dụng. (Ta có “at school”, nhưng “at class” không phổ biến bằng “in class” hoặc “in the class”).
- D. over: nghĩa là “trên, phía trên” hoặc “hơn”. Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Trong tiếng Anh, cách diễn đạt tự nhiên nhất cho “có bao nhiêu học sinh trong lớp” là sử dụng giới từ “in”. Mặc dù “inside” cũng có thể dùng được để chỉ việc ở bên trong, nhưng “in” bao hàm cả ý nghĩa “trong không gian” và “trong nhóm” nên thường được ưu tiên hơn trong ngữ cảnh học đường. Do đó, chúng ta chọn B. in.
Cách áp dụng: Chọn giới từ thông dụng và tự nhiên nhất cho ngữ cảnh “in the class/classroom”.
7. My pen is ______________ the books and the computer.
- A. among
- B. down
- C. up
- D. between
Giải thích:
Câu này mô tả vị trí của chiếc bút so với hai vật thể khác.
- A. among: nghĩa là “giữa, trong số”. “Among” dùng khi vật/người ở giữa ba vật/người trở lên hoặc một nhóm không xác định rõ số lượng. Ở đây chỉ có “the books” (nhiều cuốn sách nhưng được xem là một nhóm) và “the computer” (một vật). Nếu có nhiều vật không rõ ràng, có thể dùng “among”. Nhưng ở đây có hai đối tượng rõ ràng.
- B. down: nghĩa là “xuống”. Chỉ phương hướng, không phù hợp.
- C. up: nghĩa là “lên”. Chỉ phương hướng, không phù hợp.
- D. between: nghĩa là “giữa”. “Between” được dùng khi vật/người ở giữa hai vật hoặc người cụ thể. Ở đây là “the books” (một nhóm vật) và “the computer” (một vật), được coi là hai đối tượng riêng biệt. Đây là đáp án đúng.
Chúng ta chọn D. between.
Cách áp dụng: Phân biệt cách dùng “between” (giữa hai đối tượng) và “among” (giữa ba đối tượng trở lên hoặc một nhóm không xác định).
8. I saw a mouse ______________ the chair.
- A. among
- B. between
- C. in
- D. behind
Giải thích:
Câu này mô tả vị trí của một con chuột so với một chiếc ghế.
- A. among: Không phù hợp vì chỉ có một chiếc ghế.
- B. between: Không phù hợp vì chỉ có một chiếc ghế.
- C. in: “In the chair” có thể có nghĩa là “trong lòng ghế” (như người ngồi) hoặc “bên trong ghế” (nếu ghế có ngăn chứa). Tuy nhiên, với chuột, “in the chair” không phải là vị trí thông thường.
- D. behind: nghĩa là “đằng sau”. Chuột thường trốn hoặc chạy ra phía sau đồ vật. Đây là vị trí rất hợp lý cho một con chuột so với cái ghế.
Chúng ta chọn D. behind.
Cách áp dụng: Chọn giới từ chỉ vị trí hợp lý nhất với ngữ cảnh và bản chất của vật thể/chủ thể.
9. My house is ______________ to the hospital.
- A. close
- B. near
- C. opposite
- D. Across
Giải thích:
Câu này diễn tả sự gần gũi về vị trí giữa ngôi nhà và bệnh viện.
- A. close: Khi muốn nói “gần với”, chúng ta thường dùng cụm “close to”. “Close” đi với “to” tạo thành một cụm giới từ chỉ sự gần gũi.
- B. near: Giới từ “near” bản thân nó đã có nghĩa là “gần” và không cần “to” đi kèm (ví dụ: My house is near the hospital). Vì vậy, “near to” là không đúng ngữ pháp trong trường hợp này.
- C. opposite: nghĩa là “đối diện”.
- D. Across: “Across” thường đi với “from” (across from the hospital) hoặc đứng độc lập khi nói “across the street”. Không phù hợp với “to” trong câu này.
Vì câu có “to”, chúng ta chọn A. close để tạo thành cụm “close to”.
Cách áp dụng: Nắm vững các cụm giới từ cố định như “close to”.
10. We come ______________ Viet Nam.
- A. in
- B. above
- C. from
- D. below
Giải thích:
Câu này nói về nguồn gốc, xuất xứ của một người.
- A. in: nghĩa là “trong”. Không dùng để chỉ nguồn gốc.
- B. above: nghĩa là “phía trên”. Chỉ vị trí, không phù hợp.
- C. from: nghĩa là “từ”. Giới từ “from” được dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ (ví dụ: I come from Vietnam, She is from America). Đây là đáp án đúng.
- D. below: nghĩa là “phía dưới”. Chỉ vị trí, không phù hợp.
Chúng ta chọn C. from.
Cách áp dụng: Ghi nhớ giới từ “from” dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Đây là kiến thức cơ bản mà chúng ta đã học từ lớp dưới và tiếp tục củng cố ở lớp 8.
***
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các giới từ và trạng từ trong tiếng Anh qua bài tập này. Hãy ghi nhớ các quy tắc và luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách tự tin và chính xác nhé!
1. B
– Outside: Bên ngoài
2. B
– Come after: Đến sau
– Tháng 5 đến sau tháng 4.
3. C
– On + mặt phẳng.
4. D
– Next to sb / sth: Kế bên ai / cái gì
– HTTD: S + am / is / are + V – ing + O
5. A
– At + N: Tại đâu đó
– Phân biệt in, on, at chỉ nơi chốn:
In: Chỉ vị trí bên trong một khu vực, không gian, hoặc vật dụng nào đó.
On: Chỉ vị trí trên bề mặt của một vật thể hoặc khu vực nào đó.
At: Chỉ vị trí chính xác và cả người nói, người nghe đều biết tới.
6. B.
7. D
– Between + N1 + and + N2
– Among: Chỉ vị trí xen kẽ giữa nhiều vật thể (từ ba vật thể trở lên) không xác định hoặc không được nhắc đến cụ thể.
– Between: Chỉ vị trí ở giữa hai vật thể hoặc hai nhóm vật thể xác định.
8. D
– Behind sth: Đằng sau thứ gì
9. A
– Close to sth/sb: Gần thứ gì/ai đó.
10. C
– Come from sw: Đến từ đâu.