The kiwi lives only in New Zealand. It is a very strange bird because it cannot fly. The kiwi the same size as a chicken. It has no wings or tail. It does not have any fathers like other birds.
A kiwi likes a lot of trees around it. It sleeps during the day because the sunlight hurts its eyes. It can smell things with its noise. It is the only bird in the world that can smell things. The kiwi’s eggs are very big.
There are only a few kiwis in New Zealand now. New Zealanders want their kiwis to live. There is a picture of a kiwi on New Zealand money. People from New Zealand are sometimes called kiwis.
1. Kiwis live in Australia and New Zealand.
2. A kiwi has a tail but no wings.
3. It sleeps during the day because light hurts its eyes.
4. People in New Zealand do not want all the kiwis to die.
5. The kiwi can fly.
Cô là giáo viên tiếng Anh của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một kỹ năng rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là kỹ năng đọc hiểu (Reading Comprehension). Để làm tốt dạng bài này, điều quan trọng nhất là chúng ta cần đọc kỹ bài văn, sau đó đối chiếu từng câu hỏi hoặc từng nhận định với thông tin có trong bài. Nếu thông tin trùng khớp, nhận định đó là đúng (True); nếu thông tin mâu thuẫn hoặc không được nhắc đến, nhận định đó là sai (False).
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải bài tập về chú chim Kiwi nhé!
***
LỜI GIẢI CHI TIẾT
Chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng nhận định và đối chiếu với đoạn văn.
Nhận định 1: Kiwis live in Australia and New Zealand.
Giải thích:
Bước 1: Chúng ta tìm thông tin về nơi sống của chim Kiwi trong bài đọc.
Trong bài, có câu: “The kiwi lives only in New Zealand.” (Chim kiwi chỉ sống ở New Zealand.)
Bước 2: Đối chiếu với nhận định.
Nhận định nói rằng chim Kiwi sống ở cả Úc (Australia) và New Zealand. Tuy nhiên, bài đọc khẳng định chúng “chỉ sống ở New Zealand” (only in New Zealand).
Bước 3: Kết luận.
Vì thông tin trong nhận định mâu thuẫn với bài đọc, nên đáp án là False.
Nhận định 2: A kiwi has a tail but no wings.
Giải thích:
Bước 1: Chúng ta tìm thông tin về đặc điểm cơ thể của chim Kiwi trong bài đọc.
Trong bài, có câu: “It has no wings or tail.” (Nó không có cánh hay đuôi.)
Bước 2: Đối chiếu với nhận định.
Nhận định nói rằng chim Kiwi có đuôi (has a tail) nhưng không có cánh (no wings). Tuy nhiên, bài đọc lại nói rằng nó “không có cánh hay đuôi” (no wings or tail).
Bước 3: Kết luận.
Vì thông tin trong nhận định mâu thuẫn với bài đọc, nên đáp án là False.
Nhận định 3: It sleeps during the day because light hurts its eyes.
Giải thích:
Bước 1: Chúng ta tìm thông tin về thói quen ngủ của chim Kiwi trong bài đọc.
Trong bài, có câu: “It sleeps during the day because the sunlight hurts its eyes.” (Nó ngủ vào ban ngày vì ánh nắng làm đau mắt nó.)
Bước 2: Đối chiếu với nhận định.
Nhận định này hoàn toàn trùng khớp với thông tin trong bài đọc.
Bước 3: Kết luận.
Vì thông tin trong nhận định đúng với bài đọc, nên đáp án là True.
Nhận định 4: People in New Zealand do not want all the kiwis to die.
Giải thích:
Bước 1: Chúng ta tìm thông tin về mong muốn của người dân New Zealand đối với chim Kiwi.
Trong bài, có câu: “New Zealanders want their kiwis to live.” (Người dân New Zealand muốn những con chim kiwi của họ được sống.)
Bước 2: Đối chiếu với nhận định.
“Want their kiwis to live” (muốn chim kiwi được sống) có nghĩa tương đương với “do not want all the kiwis to die” (không muốn tất cả chim kiwi chết). Đây là cách diễn đạt khác nhưng mang cùng một ý nghĩa.
Bước 3: Kết luận.
Vì thông tin trong nhận định đúng với bài đọc, nên đáp án là True.
Nhận định 5: The kiwi can fly.
Giải thích:
Bước 1: Chúng ta tìm thông tin về khả năng bay của chim Kiwi trong bài đọc.
Trong bài, có câu: “It is a very strange bird because it cannot fly.” (Nó là một loài chim rất kỳ lạ vì nó không thể bay.)
Bước 2: Đối chiếu với nhận định.
Nhận định nói rằng chim Kiwi có thể bay (can fly). Tuy nhiên, bài đọc lại nói rằng nó “không thể bay” (cannot fly).
Bước 3: Kết luận.
Vì thông tin trong nhận định mâu thuẫn với bài đọc, nên đáp án là False.
***
ĐÁP ÁN:
1. False
2. False
3. True
4. True
5. False
1. F ( Kiwis lives only in New Zealand )
2. F ( A kiwi has no tail and wings )
3. T
4. T
5. F ( It is a very strange bird because it cannot fly )
Chúc bạn học tốt nhé :3