When we feel anxious, we often give ourselves negative messages like: “I can’t do this”, “I’m useless” and “I’m going to fail”.
It can be difficult but (1) to replace these with positive thoughts such as: ‘this is just anxiety, it can’t harm me’ and, ‘relax, concentrate – it’s going to be okay’.
Picturing how you’d like things to go can help you feel more (2) . Try to imagine yourself (3) up to an exam feeling confident and relaxed. You turn over your paper, write down what you do know and come away knowing you tried your best on the day.
It can sometimes feel like your whole future depends on (4) grades you get. There can be a lot of pressure (5) young people to do well in exams which can cause a lot of stress and anxiety. You might have (6) certain grades or put into ahigher set, and feel if you don’t get the grade you’ll let your teachers or parents (7) .
Remember, exams are important – but they’re not the only way to a successful future. Lots of people (8) success in life without doing well in school exams.
1. a. afford b. allow c. let d. try
2. a. positive b. negative c. tense d. stressful
3. a. to turn b. turning c. turn d. turned
4. a. why b. when c. what d. how
5. a. about b. with c. on d. for
6. a. been predict b. predicted c. be predicted d. been predicted
7. a. down b. up c. on d. off
8. a. take b. achieve c. go d. seek
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập điền từ vào đoạn văn để củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt là những từ và cấu trúc thường gặp trong các bài kiểm tra. Đoạn văn này rất ý nghĩa khi nói về cách chúng ta đối phó với sự lo lắng, đặc biệt là trong mùa thi cử.
Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một nhé!
1. “It can be difficult but (1) _______ to replace these with positive thoughts…”
Phân tích:
- Câu này nói rằng việc thay thế những suy nghĩ tiêu cực bằng suy nghĩ tích cực có thể khó khăn nhưng cần phải … làm gì đó.
- Chúng ta cần một động từ mang nghĩa “cố gắng” hoặc “nỗ lực”.
- a. afford (chi trả, có đủ khả năng) – không phù hợp về nghĩa.
- b. allow (cho phép) – không phù hợp.
- c. let (để, cho phép) – không phù hợp.
- d. try (cố gắng, thử) – rất phù hợp với ngữ cảnh “cố gắng thay thế” dù biết là khó.
Đáp án: d. try
Giải thích: Động từ “try” (cố gắng) là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả hành động nỗ lực thay đổi suy nghĩ, mặc dù điều đó khó khăn. Cấu trúc “difficult but try to do something” mang ý nghĩa “khó nhưng cần cố gắng làm”.
2. “Picturing how you’d like things to go can help you feel more (2) _______.”
Phân tích:
- Việc hình dung ra mọi thứ diễn ra tốt đẹp sẽ giúp chúng ta cảm thấy như thế nào? Chắc chắn là một cảm giác tốt đẹp, tích cực.
- a. positive (tích cực) – phù hợp.
- b. negative (tiêu cực) – ngược nghĩa.
- c. tense (căng thẳng) – ngược nghĩa.
- d. stressful (gây căng thẳng) – không phù hợp, đây là tính từ mô tả nguyên nhân gây căng thẳng chứ không phải cảm xúc.
Đáp án: a. positive
Giải thích: Từ “positive” (tích cực) là tính từ miêu tả cảm xúc phù hợp nhất khi chúng ta hình dung những điều tốt đẹp xảy ra, nó giúp chúng ta cảm thấy lạc quan và vui vẻ hơn. Từ này đối lập với những cảm xúc tiêu cực được nhắc đến ở đầu đoạn văn.
3. “Try to imagine yourself (3) _______ up to an exam feeling confident and relaxed.”
Phân tích:
- Đây là cấu trúc “imagine + O + V-ing” (hình dung ai đó đang làm gì).
- Chủ ngữ “yourself” là người thực hiện hành động “turn up” (xuất hiện, đến).
- a. to turn – cấu trúc “imagine + to V” không đúng trong trường hợp này.
- b. turning – đúng cấu trúc “imagine + O + V-ing”.
- c. turn – không đúng cấu trúc ở đây.
- d. turned – thì quá khứ phân từ, thường dùng trong câu bị động hoặc diễn tả trạng thái đã hoàn thành, không phù hợp với hành động đang được hình dung.
Đáp án: b. turning
Giải thích: Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn diễn tả việc “tưởng tượng ai đó đang làm gì”, chúng ta dùng cấu trúc “imagine + tân ngữ + động từ ở dạng V-ing (gerund)”. Ở đây, “yourself” là tân ngữ, và “turning up” là hành động đang được tưởng tượng.
4. “It can sometimes feel like your whole future depends on (4) _______ grades you get.”
Phân tích:
- Câu này nói rằng tương lai của bạn dường như phụ thuộc vào “những điểm số mà bạn đạt được”. Chúng ta cần một từ để hỏi hoặc chỉ về loại/thông tin của “grades” (điểm số).
- a. why (tại sao) – dùng để hỏi lý do, không phù hợp.
- b. when (khi nào) – dùng để hỏi thời gian, không phù hợp.
- c. what (cái gì/loại gì) – “what grades” có nghĩa là “những điểm số nào/loại điểm số nào”, rất phù hợp với ngữ cảnh.
- d. how (như thế nào) – dùng để hỏi cách thức hoặc mức độ, không phù hợp.
Đáp án: c. what
Giải thích: Từ “what” ở đây đóng vai trò như một tính từ nghi vấn, đi kèm với danh từ “grades” để hỏi về thông tin hoặc loại điểm số cụ thể mà người đó đạt được. “What grades you get” có nghĩa là “những điểm số bạn đạt được”.
5. “There can be a lot of pressure (5) _______ young people to do well in exams…”
Phân tích:
- Chúng ta nói “áp lực lên ai đó” thường dùng giới từ “on”.
- a. about (về) – không phù hợp với “pressure”.
- b. with (với) – không phù hợp.
- c. on (lên, đối với) – cụm từ “pressure on someone” (áp lực lên ai đó) là một cụm từ cố định rất phổ biến.
- d. for (cho) – không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Đáp án: c. on
Giải thích: Cụm từ “pressure on someone/something” (áp lực lên ai đó/cái gì) là một cấu trúc giới từ cố định trong tiếng Anh, có nghĩa là sự căng thẳng hoặc kỳ vọng đặt lên một người hoặc một nhóm người. Vì vậy, “pressure on young people” là cách diễn đạt chính xác.
6. “You might have (6) _______ certain grades or put into a higher set…”
Phân tích:
- Câu này diễn tả việc “bạn” (học sinh) có thể đã được dự đoán sẽ đạt được điểm số nào đó (bởi giáo viên, phụ huynh). Đây là một hành động bị động (chủ ngữ là “you” nhưng không tự mình “dự đoán” mà là “bị dự đoán”).
- Cấu trúc “might have + V3” (có thể đã làm gì) chỉ khả năng trong quá khứ. Kết hợp với thể bị động, chúng ta cần “might have + been + V3”.
- a. been predict – “predict” chưa ở dạng quá khứ phân từ (V3). Sai.
- b. predicted – thể chủ động (“bạn đã dự đoán”). Không phù hợp vì học sinh thường được người khác dự đoán điểm số.
- c. be predicted – đây là thể bị động cho hiện tại/tương lai (“có thể được dự đoán”), không phù hợp với “might have” (khả năng trong quá khứ).
- d. been predicted – đúng cấu trúc bị động thì hiện tại hoàn thành với động từ khuyết thiếu “might have” (có thể đã được dự đoán).
Đáp án: d. been predicted
Giải thích: Cụm từ “might have been predicted” là dạng bị động của động từ khuyết thiếu (modal verb) trong thì quá khứ hoàn thành. Nó diễn tả một khả năng đã xảy ra trong quá khứ (bạn có thể đã được dự đoán đạt được những điểm số nhất định). “You” ở đây là người chịu tác động của hành động “predict” (dự đoán) chứ không phải là người thực hiện hành động đó.
7. “and feel if you don’t get the grade you’ll let your teachers or parents (7) _______.”
Phân tích:
- Cụm động từ “let someone down” có nghĩa là làm ai đó thất vọng.
- a. down – đúng, “let someone down” là một thành ngữ (phrasal verb) mang nghĩa “làm ai đó thất vọng”.
- b. up – “let up” có nghĩa là giảm đi (cơn mưa tạnh, áp lực giảm). Không phù hợp.
- c. on – “let on” có nghĩa là tiết lộ bí mật. Không phù hợp.
- d. off – “let off” có nghĩa là tha thứ, cho đi hoặc bắn (pháo). Không phù hợp.
Đáp án: a. down
Giải thích: “Let someone down” là một cụm động từ (phrasal verb) phổ biến, có nghĩa là làm ai đó thất vọng vì không đạt được kỳ vọng của họ. Trong ngữ cảnh này, nếu không đạt được điểm số, học sinh sẽ cảm thấy làm phụ huynh hoặc giáo viên thất vọng.
8. “Lots of people (8) _______ success in life without doing well in school exams.”
Phân tích:
- Câu này nói rằng nhiều người “đạt được” thành công trong cuộc sống mà không cần điểm cao trong các kỳ thi.
- a. take (lấy, mang) – không phù hợp với “success”. Chúng ta thường “take an exam” (thi), “take a chance” (nắm lấy cơ hội).
- b. achieve (đạt được, hoàn thành) – rất phù hợp với “success”. “Achieve success” là một cách diễn đạt rất thông dụng.
- c. go (đi) – không phù hợp.
- d. seek (tìm kiếm) – “seek success” (tìm kiếm thành công) cũng đúng về nghĩa, nhưng “achieve success” (đạt được thành công) nhấn mạnh kết quả đã đạt được, phù hợp hơn với ý của câu văn là có nhiều người đã *đạt được* thành công.
Đáp án: b. achieve
Giải thích: Động từ “achieve” (đạt được, giành được) thường đi kèm với danh từ “success” (thành công) để tạo thành cụm từ “achieve success”, có nghĩa là đạt được thành công. Đây là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.
Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ và cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Chúc các em học tốt và luôn tự tin vào bản thân mình!
1. d
try to V: cố gắng để làm gì
2. a
positive: tích cực
3. b
imagine Ving: tưởng tượng làm gì
4. c
what grade: lớp nào
5. d
for sb: cho ai
6. b
might have Vp2: có lẽ đã làm gì
7. a
let sb down: làm ai thất vọng
8. b
achieve success: gặt được thành công