Image 1

Vt pthh Cu + HNO3 đặc nguội

Vt pthh Cu + HNO3 đặc nguội
Hỏi bởi: macvanhanh
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 7
Kính chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập về phản ứng của kim loại với axit nitric, một chủ đề rất quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 10.

Đề bài: Viết phương trình hóa học của phản ứng Cu + HNO3 đặc nguội

Để giải bài tập này, chúng ta sẽ đi từng bước một, áp dụng phương pháp thăng bằng electron mà chúng ta đã học.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích đề bài và xác định tính chất hóa học

Axit nitric (HNO3) là một axit mạnh và đặc biệt có tính oxi hóa mạnh, nhất là HNO3 đặc. Kim loại đồng (Cu) là kim loại có khả năng nhường electron.
Thông thường, HNO3 đặc sẽ tạo ra khí nitơ đioxit (NO2).


Về trạng thái “nguội”: Trong chương trình Hóa học lớp 10, các em đã biết một số kim loại như Sắt (Fe) và Nhôm (Al) sẽ bị thụ động hóa (tức là không phản ứng) khi tiếp xúc với HNO3 đặc nguội hoặc H2SO4 đặc nguội. Tuy nhiên, đối với Đồng (Cu), tính chất này không xảy ra. Đồng vẫn phản ứng được với HNO3 đặc, dù ở nhiệt độ thường hay nguội, chỉ là tốc độ phản ứng có thể chậm hơn một chút. Do đó, chúng ta sẽ viết phản ứng như khi Cu tác dụng với HNO3 đặc nói chung.

Bước 2: Xác định số oxi hóa của các nguyên tố thay đổi và viết sơ đồ phản ứng

Trong phản ứng này, Đồng (Cu) từ số oxi hóa 0 lên +2, đóng vai trò là chất khử.
Nitơ (N) trong HNO3 từ số oxi hóa +5 xuống +4 (trong NO2), đóng vai trò là chất oxi hóa.

Sơ đồ phản ứng chưa cân bằng:

Cu+HNO3(đặc)Cu(NO3)2+NO2(khí)+H2O

Bước 3: Viết các quá trình oxi hóa và quá trình khử

Quá trình oxi hóa (Cu nhường electron):

Cu0Cu+2+2e

(Đồng nhường 2 electron)

Quá trình khử (N+5 nhận electron):

N+5+1eN+4

(Nitơ nhận 1 electron)

Bước 4: Cân bằng số electron nhường và nhận

Để số electron nhường bằng số electron nhận, chúng ta cần nhân quá trình khử với 2.

Cu0Cu+2+2e

22*(N+5+1eN+4)

Tức là:

Cu0Cu+2+2e

2N+5+2e2N+4

Bước 5: Đặt hệ số vào phương trình hóa học

Từ các quá trình trên, ta có hệ số cho Cu là 1 và cho NO2 là 2.

1Cu+HNO3(đặc)1Cu(NO3)2+2NO2(khí)+H2O

Bước 6: Cân bằng các nguyên tố còn lại (Nitơ, Hiđro và Oxi)

  • Cân bằng Nitơ:

    Trong Cu(NO3)21*2=2 nguyên tử N.

    Trong 2NO22*1=2 nguyên tử N.

    Tổng số nguyên tử N ở vế phải là 2+2=4.

    Vậy, ta cần 4 phân tử HNO3 ở vế trái.

    Cu+4HNO3(đặc)Cu(NO3)2+2NO2(khí)+H2O
  • Cân bằng Hiđro:

    Ở vế trái có 4 nguyên tử H (trong 4HNO3).

    Vậy, ta cần 2 phân tử H2O ở vế phải (2*2=4 nguyên tử H).

    Cu+4HNO3(đặc)Cu(NO3)2+2NO2(khí)+2H2O
  • Kiểm tra Oxi:

    Vế trái: 4*3=12 nguyên tử O.

    Vế phải: Trong Cu(NO3)22*3=6 nguyên tử O.

    Trong 2NO22*2=4 nguyên tử O.

    Trong 2H2O2*1=2 nguyên tử O.

    Tổng số nguyên tử O ở vế phải là 6+4+2=12.

    Số nguyên tử O đã cân bằng.

Bước 7: Viết phương trình hóa học hoàn chỉnh

Cu+4HNO3(đặc)Cu(NO3)2+2NO2(khí)+2H2O

Giải thích lý do áp dụng phương pháp:

Chúng ta áp dụng phương pháp thăng bằng electron (còn gọi là phương pháp oxi hóa – khử) vì đây là một phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố, tức là có sự chuyển dịch electron. Phương pháp này giúp chúng ta cân bằng chính xác số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố và đảm bảo định luật bảo toàn electron được tuân thủ.

Nhận xét về sản phẩm:

Trong phản ứng này, Đồng (Cu) phản ứng với axit nitric đặc tạo ra muối đồng(II) nitrat (Cu(NO3)2 – dung dịch màu xanh), khí nitơ đioxit (NO2 – khí có màu nâu đỏ, mùi hắc) và nước (H2O).

Hy vọng qua lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách cân bằng phương trình phản ứng oxi hóa – khử và tính chất của axit nitric. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Phương trình hóa học 

Cu+HNO3(đặc)Cu(NO3)2+NO2+H2O

Quá trình trao đổi 

1×Cu0Cu+2+2e2×N+5+1eN+4

Cu+4HNO3(đặc)Cu(NO3)2+2NO2+2H2O 

Trả lời bởi: Hà Ngọc Khải

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo