Đề bài: Viết phương trình hóa học của phản ứng Cu + HNO3 đặc nguội
Để giải bài tập này, chúng ta sẽ đi từng bước một, áp dụng phương pháp thăng bằng electron mà chúng ta đã học.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích đề bài và xác định tính chất hóa học
Axit nitric (HNO3) là một axit mạnh và đặc biệt có tính oxi hóa mạnh, nhất là HNO3 đặc. Kim loại đồng (Cu) là kim loại có khả năng nhường electron.
Thông thường, HNO3 đặc sẽ tạo ra khí nitơ đioxit (NO2).
Về trạng thái “nguội”: Trong chương trình Hóa học lớp 10, các em đã biết một số kim loại như Sắt (Fe) và Nhôm (Al) sẽ bị thụ động hóa (tức là không phản ứng) khi tiếp xúc với HNO3 đặc nguội hoặc H2SO4 đặc nguội. Tuy nhiên, đối với Đồng (Cu), tính chất này không xảy ra. Đồng vẫn phản ứng được với HNO3 đặc, dù ở nhiệt độ thường hay nguội, chỉ là tốc độ phản ứng có thể chậm hơn một chút. Do đó, chúng ta sẽ viết phản ứng như khi Cu tác dụng với HNO3 đặc nói chung.
Bước 2: Xác định số oxi hóa của các nguyên tố thay đổi và viết sơ đồ phản ứng
Trong phản ứng này, Đồng (Cu) từ số oxi hóa 0 lên +2, đóng vai trò là chất khử.
Nitơ (N) trong HNO3 từ số oxi hóa +5 xuống +4 (trong NO2), đóng vai trò là chất oxi hóa.
Sơ đồ phản ứng chưa cân bằng:
Bước 3: Viết các quá trình oxi hóa và quá trình khử
Quá trình oxi hóa (Cu nhường electron):
(Đồng nhường 2 electron)
Quá trình khử (N+5 nhận electron):
(Nitơ nhận 1 electron)
Bước 4: Cân bằng số electron nhường và nhận
Để số electron nhường bằng số electron nhận, chúng ta cần nhân quá trình khử với 2.
Tức là:
Bước 5: Đặt hệ số vào phương trình hóa học
Từ các quá trình trên, ta có hệ số cho Cu là 1 và cho NO2 là 2.
Bước 6: Cân bằng các nguyên tố còn lại (Nitơ, Hiđro và Oxi)
- Cân bằng Nitơ:
Trong có nguyên tử N.
Trong có nguyên tử N.
Tổng số nguyên tử N ở vế phải là .
Vậy, ta cần 4 phân tử HNO3 ở vế trái.
- Cân bằng Hiđro:
Ở vế trái có 4 nguyên tử H (trong 4HNO3).
Vậy, ta cần 2 phân tử H2O ở vế phải ( nguyên tử H).
- Kiểm tra Oxi:
Vế trái: nguyên tử O.
Vế phải: Trong có nguyên tử O.
Trong có nguyên tử O.
Trong có nguyên tử O.
Tổng số nguyên tử O ở vế phải là .
Số nguyên tử O đã cân bằng.
Bước 7: Viết phương trình hóa học hoàn chỉnh
Giải thích lý do áp dụng phương pháp:
Chúng ta áp dụng phương pháp thăng bằng electron (còn gọi là phương pháp oxi hóa – khử) vì đây là một phản ứng có sự thay đổi số oxi hóa của các nguyên tố, tức là có sự chuyển dịch electron. Phương pháp này giúp chúng ta cân bằng chính xác số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố và đảm bảo định luật bảo toàn electron được tuân thủ.
Nhận xét về sản phẩm:
Trong phản ứng này, Đồng (Cu) phản ứng với axit nitric đặc tạo ra muối đồng(II) nitrat ( – dung dịch màu xanh), khí nitơ đioxit ( – khí có màu nâu đỏ, mùi hắc) và nước ().
Hy vọng qua lời giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách cân bằng phương trình phản ứng oxi hóa – khử và tính chất của axit nitric. Chúc các em học tốt!
Phương trình hóa học
Quá trình trao đổi