Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. ______________ I bought the golden fish. A. It was from this shop that B. I w…

1. ______________ I bought the golden fish.
A. It was from this shop that
B. I w…

1. ______________ I bought the golden fish.
A. It was from this shop that
B. I was from this shop where
C. It was this shop which
D. It was this shop that
2. It was Tom _______ to help us.
A. comes
B. that comes
C. to come
D. who came
3. ____________ the police had rescued from the fire.
A. The baby
B. The baby that
C. It was the baby whom
D. It is the baby whom
4. _______________ my parents gave me the fish tank.
A. It was on my birthday when
B. It was my birthday on that
C. It was my birthday that
D. It was on my birthday that
5. __________ I first met my girlfriend.
A. It was in London that
B. It was in London where
C. It was London that
D. It was London which
6. ____________ on the phone.
A. It is his mother whom is
B. It was his mother whom is
C. It was his mother who is
D. It is his mother who is
7. ____________ a high level of blood cholesterol.
A. It is eggs that contain
B. Those are eggs it contains
C. It is eggs that contains
D. It is eggs contain
8. _______________ England won the World Cup.
A. It was in 1966 that
B. It was on 1966 that
C. It was in 1966 when
D. It was 1966 in that
9. __________________ we all look for.
A. That happiness
B. It is happiness that
C. Happiness it is that
D. Happiness it is
10. ________________ me how to play the drum.
A. It was my uncle who taught
B. My uncle who taught
C. It was my uncle taught
D. It is my uncle teaching
11. It is Mr Hung ___________ English at my school.
A. who taught
B. who teaches
C. that teaches
D. b & c are correct.
12. It was my dog __________ neighbors very scared.
A. that made
B. who made
C. which made
D. that making
13. It was me ______________ a lot of toys by my father.
A. that gave
B. that was given
C. that were given
D. who giving
14. It was ____________ he gave the whole confidential document.
A. his wife whom
B. her wife that
C. that his wife
D. whom his wife
15. It is the floor _________ by his wife every evening.
A. which cleaned
B. that cleaned
C. that were cleaned
D. that is cleaned
16. It was ___________ my father bought a new car.
A. that last Sunday
B. last Sunday that
C. last Sunday which
D. last Sunday when
17. _____________ she sent a postcard.
A. It is her friend that
B. It was her friend which
C. It was that her friend
D. It was her friend that
18. ____________ that we often gather for our study.
A. It is at her house
B. It is on her house
C. It is from her house
D. It was at her house
19. It was that singer ________ was given a lot of flowers.
A. which
B. who
D. whom
E. whose
20. _______________ you can kill computer viruses.
A. It is by using this software who
B. It is by using this software which
C. It is by using this software that
D. It is of using this software that
gấp ạ
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay để củng cố kiến thức về một dạng câu rất thú vị và hữu ích trong Tiếng Anh, đó là “Câu chẻ” (Cleft Sentences). Đây là dạng câu giúp chúng ta nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, làm cho thông điệp trở nên rõ ràng và tập trung hơn.

Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một theo phương pháp Step-by-step (từng bước một), dựa trên cấu trúc và nguyên tắc ngữ pháp đã học nhé!

1. ______________ I bought the golden fish.
A. It was from this shop that
B. I was from this shop where
C. It was this shop which
D. It was this shop that

Phân tích và lời giải:

Để giải bài tập này, chúng ta cần xác định phần muốn nhấn mạnh và cấu trúc câu chẻ phù hợp.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “I bought the golden fish from this shop.” (Tôi đã mua con cá vàng từ cửa hàng này.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “from this shop” (từ cửa hàng này) – đây là một cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn, nguồn gốc.
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “bought” là thì quá khứ đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It was”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. It was from this shop that: Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp. “It was” + cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn “from this shop” + “that” (đại từ quan hệ tổng quát). “That” ở đây đóng vai trò là từ nối thay thế cho nơi chốn một cách tổng quát.
    • B. I was from this shop where: Sai cấu trúc câu chẻ. Không bắt đầu bằng “I was…”.
    • C. It was this shop which: “this shop” là một danh từ chỉ vật/nơi chốn, và “which” cũng chỉ vật. Tuy nhiên, cách nhấn mạnh “this shop” (như một vật thể) thì không sát nghĩa bằng việc nhấn mạnh *hành động mua diễn ra ở đâu* (“from this shop”). Hơn nữa, “which” thường không dùng trực tiếp sau “It was + N” để chỉ nơi chốn khi N là một địa điểm mà muốn nhấn mạnh hành động diễn ra ở đó, “that” linh hoạt hơn.
    • D. It was this shop that: Tương tự như C, nó nhấn mạnh “this shop” như một danh từ. Nếu câu gốc là “I bought this shop” (Tôi đã mua cửa hàng này) thì D có thể đúng. Nhưng ở đây là “I bought the golden fish *from this shop*”, việc nhấn mạnh cả cụm “from this shop” bằng cách giữ lại giới từ “from” là chính xác và rõ ràng nhất.
  5. Kết luận: Lựa chọn A là phù hợp nhất để nhấn mạnh cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn/nguồn gốc “from this shop”.

Đáp án: A

2. It was Tom _______ to help us.
A. comes
B. that comes
C. to come
D. who came

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “Tom came to help us.” (Tom đã đến để giúp chúng ta.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “Tom” – là chủ ngữ (một người).
  3. Kiểm tra thì của câu chẻ: “It was” cho thấy câu chẻ đang ở thì quá khứ đơn. Do đó, động từ theo sau đại từ quan hệ cũng phải ở thì quá khứ đơn.
  4. Kiểm tra các lựa chọn:
    • A. comes: Động từ ở thì hiện tại đơn, không phù hợp với “It was”.
    • B. that comes: Động từ ở thì hiện tại đơn, không phù hợp.
    • C. to come: Là dạng động từ nguyên thể, không phù hợp.
    • D. who came: “who” là đại từ quan hệ dùng cho người (chủ ngữ), và “came” là động từ ở thì quá khứ đơn, phù hợp với thì của “It was”.
  5. Kết luận: Lựa chọn D là chính xác.

Đáp án: D

3. ____________ the police had rescued from the fire.
A. The baby
B. The baby that
C. It was the baby whom
D. It is the baby whom

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “The police had rescued the baby from the fire.” (Cảnh sát đã cứu em bé khỏi đám cháy.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “the baby” – là tân ngữ (một người/vật).
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “had rescued” là thì quá khứ hoàn thành, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It was”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. The baby: Không phải cấu trúc câu chẻ.
    • B. The baby that: Không phải cấu trúc câu chẻ hoàn chỉnh.
    • C. It was the baby whom: “It was” phù hợp với thì quá khứ. “the baby” là tân ngữ (người), nên “whom” là đại từ quan hệ chính xác để nối. (“that” cũng có thể dùng nhưng “whom” trang trọng hơn và đúng ngữ pháp hơn khi tân ngữ là người).
    • D. It is the baby whom: Sai thì, phải là “It was” vì câu gốc ở thì quá khứ hoàn thành.
  5. Kết luận: Lựa chọn C là chính xác.

Đáp án: C

4. _______________ my parents gave me the fish tank.
A. It was on my birthday when
B. It was my birthday on that
C. It was my birthday that
D. It was on my birthday that

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ chỉ thời gian.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “My parents gave me the fish tank on my birthday.” (Bố mẹ tôi đã tặng tôi bể cá vào ngày sinh nhật của tôi.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “on my birthday” – là cụm trạng ngữ chỉ thời gian.
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “gave” là thì quá khứ đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It was”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. It was on my birthday when: “when” có thể dùng cho thời gian, nhưng khi nhấn mạnh cả cụm giới từ “on my birthday”, “that” thường được ưu tiên hơn vì nó linh hoạt và phổ biến cho tất cả các loại nhấn mạnh trong câu chẻ.
    • B. It was my birthday on that: Sai cấu trúc ngữ pháp.
    • C. It was my birthday that: Nhấn mạnh “my birthday” (danh từ) chứ không phải cụm “on my birthday”. Điều này có thể chấp nhận được nếu câu gốc cho phép bỏ giới từ “on” (ví dụ: *My birthday was when my parents gave me the fish tank*), nhưng ở đây, “on my birthday” là một cụm trạng ngữ hoàn chỉnh.
    • D. It was on my birthday that: Chính xác nhất. “It was” + cụm trạng ngữ “on my birthday” + “that” (đại từ quan hệ tổng quát). Đây là cấu trúc chuẩn để nhấn mạnh một cụm trạng ngữ chỉ thời gian.
  5. Kết luận: Lựa chọn D là chính xác nhất.

Đáp án: D

5. __________ I first met my girlfriend.
A. It was in London that
B. It was in London where
C. It was London that
D. It was London which

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ chỉ nơi chốn.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “I first met my girlfriend in London.” (Tôi gặp bạn gái lần đầu tiên ở Luân Đôn.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “in London” – là cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn.
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “met” là thì quá khứ đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It was”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. It was in London that: Chính xác. “It was” + cụm trạng ngữ “in London” + “that” (đại từ quan hệ tổng quát). “That” rất linh hoạt và được dùng phổ biến để nhấn mạnh nơi chốn trong câu chẻ.
    • B. It was in London where: “where” cũng dùng cho nơi chốn. Cấu trúc này cũng có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, giữa “that” và “where” khi nhấn mạnh một cụm giới từ chỉ nơi chốn, “that” thường được coi là lựa chọn an toàn và phổ biến hơn trong các bài kiểm tra ngữ pháp chung vì tính linh hoạt của nó. “Where” nhấn mạnh bản thân địa điểm, trong khi “that” nhấn mạnh sự kiện xảy ra tại địa điểm đó.
    • C. It was London that: Nhấn mạnh danh từ “London”. Nếu câu gốc là “I first visited London” (Tôi lần đầu thăm Luân Đôn) thì C có thể đúng. Nhưng ở đây là “in London”, việc giữ lại giới từ “in” là chính xác hơn để nhấn mạnh nơi chốn cụ thể của hành động.
    • D. It was London which: “which” dùng cho vật, không dùng cho nơi chốn khi nhấn mạnh địa điểm xảy ra hành động.
  5. Kết luận: Lựa chọn A là phù hợp và chính xác nhất.

Đáp án: A

6. ____________ on the phone.
A. It is his mother whom is
B. It was his mother whom is
C. It was his mother who is
D. It is his mother who is

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “His mother is on the phone.” (Mẹ anh ấy đang nói chuyện điện thoại.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “his mother” – là chủ ngữ (một người).
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “is” là thì hiện tại đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It is”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. It is his mother whom is: “whom” dùng cho tân ngữ (người), trong khi “his mother” ở đây là chủ ngữ của hành động “is on the phone”. Hơn nữa, sau “whom” phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (S+V), không phải “is” đơn lẻ. Sai.
    • B. It was his mother whom is: Sai thì (“was” thay vì “is”) và sai đại từ quan hệ (“whom”).
    • C. It was his mother who is: Sai thì (“was” thay vì “is”).
    • D. It is his mother who is: Chính xác. “It is” phù hợp với thì hiện tại. “his mother” là người, chủ ngữ, nên dùng “who”. Động từ “is” sau “who” cũng phù hợp với thì và chủ ngữ “mother”.
  5. Kết luận: Lựa chọn D là chính xác.

Đáp án: D

7. ____________ a high level of blood cholesterol.
A. It is eggs that contain
B. Those are eggs it contains
C. It is eggs that contains
D. It is eggs contain

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ (danh từ số nhiều).

  1. Xác định câu gốc (ngầm định):Eggs contain a high level of blood cholesterol.” (Trứng chứa một lượng cholesterol máu cao.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “eggs” – là chủ ngữ (danh từ số nhiều, chỉ vật).
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “contain” là thì hiện tại đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It is” (cấu trúc “It is/was” luôn cố định là ngôi thứ ba số ít, không thay đổi theo phần được nhấn mạnh).
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. It is eggs that contain: Chính xác. “It is” là cấu trúc mở đầu câu chẻ. “eggs” là chủ ngữ số nhiều. “that” là đại từ quan hệ dùng cho vật. Động từ “contain” ở dạng số nhiều, phù hợp với chủ ngữ “eggs”.
    • B. Those are eggs it contains: Sai cấu trúc câu chẻ.
    • C. It is eggs that contains: Sai chia động từ. “eggs” là số nhiều, nên động từ phải là “contain” (dạng nguyên thể), không phải “contains” (dạng số ít).
    • D. It is eggs contain: Thiếu đại từ quan hệ “that”.
  5. Lưu ý quan trọng: Trong câu chẻ, cấu trúc “It is/was” luôn ở dạng số ít, bất kể phần được nhấn mạnh là số ít hay số nhiều. Động từ theo sau “that/who/which” mới chia theo phần được nhấn mạnh.
  6. Kết luận: Lựa chọn A là chính xác.

Đáp án: A

8. _______________ England won the World Cup.
A. It was in 1966 that
B. It was on 1966 that
C. It was in 1966 when
D. It was 1966 in that

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ chỉ thời gian.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “England won the World Cup in 1966.” (Anh đã vô địch World Cup vào năm 1966.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “in 1966” – là cụm trạng ngữ chỉ thời gian.
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “won” là thì quá khứ đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It was”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. It was in 1966 that: Chính xác. “It was” + cụm trạng ngữ “in 1966” + “that” (đại từ quan hệ tổng quát). Giới từ “in” dùng cho năm là đúng. “That” là từ nối phổ biến nhất trong câu chẻ.
    • B. It was on 1966 that: Sai giới từ. “on” không dùng với năm. Phải là “in”.
    • C. It was in 1966 when: “when” cũng có thể dùng cho thời gian. Tuy nhiên, như đã giải thích ở các câu trước, khi nhấn mạnh cả cụm giới từ “in 1966”, “that” thường được ưu tiên vì tính linh hoạt của nó, trong khi “when” có thể nhấn mạnh bản thân thời điểm. Cả hai đều có thể chấp nhận được trong một số trường hợp, nhưng “that” là lựa chọn tổng quát và an toàn hơn.
    • D. It was 1966 in that: Sai cấu trúc ngữ pháp.
  5. Kết luận: Lựa chọn A là chính xác nhất và phổ biến nhất.

Đáp án: A

9. __________________ we all look for.
A. That happiness
B. It is happiness that
C. Happiness it is that
D. Happiness it is

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “We all look for happiness.” (Tất cả chúng ta đều tìm kiếm hạnh phúc.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “happiness” – là tân ngữ (một vật/khái niệm).
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “look for” là thì hiện tại đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It is”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. That happiness: Không phải cấu trúc câu chẻ.
    • B. It is happiness that: Chính xác. “It is” + danh từ “happiness” (phần được nhấn mạnh) + “that” (đại từ quan hệ dùng cho vật).
    • C. Happiness it is that: Sai cấu trúc câu chẻ, đây là một dạng đảo ngữ không phù hợp ở đây.
    • D. Happiness it is: Sai cấu trúc, không hoàn chỉnh.
  5. Kết luận: Lựa chọn B là chính xác.

Đáp án: B

10. ________________ me how to play the drum.
A. It was my uncle who taught
B. My uncle who taught
C. It was my uncle taught
D. It is my uncle teaching

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định):My uncle taught me how to play the drum.” (Chú tôi đã dạy tôi chơi trống.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “my uncle” – là chủ ngữ (một người).
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “taught” là thì quá khứ đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It was”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. It was my uncle who taught: Chính xác. “It was” phù hợp với thì quá khứ. “my uncle” là chủ ngữ (người), nên dùng “who”. Động từ “taught” ở thì quá khứ đơn, phù hợp.
    • B. My uncle who taught: Không phải cấu trúc câu chẻ hoàn chỉnh.
    • C. It was my uncle taught: Thiếu đại từ quan hệ “who” hoặc “that” sau “my uncle”.
    • D. It is my uncle teaching: Sai thì (“is” thay vì “was”) và động từ “teaching” cần một trợ động từ (ví dụ: “who is teaching”).
  5. Kết luận: Lựa chọn A là chính xác.

Đáp án: A

11. It is Mr Hung ___________ English at my school.
A. who taught
B. who teaches
C. that teaches
D. b & c are correct.

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định):Mr Hung teaches English at my school.” (Thầy Hùng dạy tiếng Anh ở trường tôi.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “Mr Hung” – là chủ ngữ (một người).
  3. Kiểm tra thì của câu chẻ: “It is” cho thấy câu chẻ đang ở thì hiện tại đơn. Do đó, động từ theo sau đại từ quan hệ cũng phải ở thì hiện tại đơn.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. who taught: Động từ ở thì quá khứ đơn, không phù hợp.
    • B. who teaches: “who” là đại từ quan hệ dùng cho người (chủ ngữ). “teaches” là động từ ở thì hiện tại đơn, phù hợp với thì của “It is” và chủ ngữ “Mr Hung”. Chính xác.
    • C. that teaches: “that” cũng là đại từ quan hệ có thể dùng cho người (chủ ngữ). “teaches” là động từ ở thì hiện tại đơn, phù hợp. Chính xác.
    • D. b & c are correct.: Vì cả B và C đều đúng ngữ pháp, nên đây là lựa chọn chính xác.
  5. Kết luận: Lựa chọn D là chính xác.

Đáp án: D

12. It was my dog __________ neighbors very scared.
A. that made
B. who made
C. which made
D. that making

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định):My dog made neighbors very scared.” (Con chó của tôi đã làm hàng xóm rất sợ.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “my dog” – là chủ ngữ (một con vật).
  3. Kiểm tra thì của câu chẻ: “It was” cho thấy câu chẻ đang ở thì quá khứ đơn. Do đó, động từ theo sau đại từ quan hệ cũng phải ở thì quá khứ đơn.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. that made: “that” là đại từ quan hệ tổng quát, có thể dùng cho vật và con vật. “made” là động từ ở thì quá khứ đơn, phù hợp. Chính xác.
    • B. who made: “who” dùng cho người, không dùng cho con vật. Sai.
    • C. which made: “which” dùng cho vật và con vật. “made” là động từ ở thì quá khứ đơn, phù hợp. Về mặt ngữ pháp, C cũng đúng. Tuy nhiên, trong câu chẻ, “that” thường được ưu tiên là đại từ quan hệ phổ biến nhất, trừ khi có lý do đặc biệt để dùng “which” (ví dụ: mệnh đề quan hệ không xác định). Trong các bài thi, khi cả “that” và “which” đều đúng cho vật/con vật, “that” thường là đáp án được mong đợi hơn.
    • D. that making: “making” là phân từ hiện tại, không thể đứng một mình làm động từ chính sau đại từ quan hệ như thế này. Sai.
  5. Kết luận: Giữa A và C, A sử dụng “that” – đại từ quan hệ linh hoạt và phổ biến nhất trong câu chẻ, được coi là lựa chọn chính xác nhất trong ngữ cảnh này.

Đáp án: A

13. It was me ______________ a lot of toys by my father.
A. that gave
B. that was given
C. that were given
D. who giving

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh đại từ làm tân ngữ của hành động trong câu gốc (hoặc chủ ngữ trong câu bị động).

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “My father gave me a lot of toys.” (Bố tôi đã tặng tôi nhiều đồ chơi.) Hoặc “I was given a lot of toys by my father.” (Tôi đã được bố tặng nhiều đồ chơi.) Dựa vào “by my father”, câu bị động là hợp lý hơn.
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “me” (là I ở dạng tân ngữ, nhưng trong câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ thường dùng dạng chủ ngữ “I” và tân ngữ “me” thường dùng trong văn nói, bài tập này giữ nguyên “me”). “me” ở đây là người nhận hành động, là chủ ngữ của hành động “was given” (được tặng).
  3. Kiểm tra thì của câu chẻ: “It was” cho thấy câu chẻ đang ở thì quá khứ đơn. Hành động được tặng (was given) cũng ở thì quá khứ bị động.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. that gave: Nghĩa là “tôi đã tặng”. Sai nghĩa của câu gốc (tôi được tặng).
    • B. that was given: Chính xác. “that” là đại từ quan hệ tổng quát. “was given” là cấu trúc bị động thì quá khứ đơn, phù hợp với “me” (ngôi thứ nhất số ít) và nghĩa của câu gốc.
    • C. that were given: “were given” là dạng số nhiều, không phù hợp với “me” (số ít). Sai.
    • D. who giving: “giving” cần trợ động từ và không thể đứng một mình. Sai.
  5. Kết luận: Lựa chọn B là chính xác.

Đáp án: B

14. It was ____________ he gave the whole confidential document.
A. his wife whom
B. her wife that
C. that his wife
D. whom his wife

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “He gave his wife the whole confidential document.” (Anh ấy đã đưa toàn bộ tài liệu mật cho vợ mình.) Hoặc “He gave the whole confidential document to his wife.”
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “his wife” – là tân ngữ (một người).
  3. Kiểm tra thì của câu chẻ: “It was” cho thấy câu chẻ đang ở thì quá khứ đơn.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. his wife whom: Chính xác. “his wife” là phần được nhấn mạnh, là tân ngữ (người). “whom” là đại từ quan hệ dùng cho tân ngữ chỉ người.
    • B. her wife that: Sai. “her wife” không đúng nếu chủ ngữ là “he”.
    • C. that his wife: Sai cấu trúc. Phần được nhấn mạnh phải đứng ngay sau “It was”.
    • D. whom his wife: Sai trật tự từ. Đại từ quan hệ phải đứng sau phần được nhấn mạnh.
  5. Kết luận: Lựa chọn A là chính xác.

Đáp án: A

15. It is the floor _________ by his wife every evening.
A. which cleaned
B. that cleaned
C. that were cleaned
D. that is cleaned

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ (trong câu bị động).

  1. Xác định câu gốc (ngầm định):The floor is cleaned by his wife every evening.” (Sàn nhà được vợ anh ấy lau dọn mỗi tối.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “the floor” – là chủ ngữ (một vật).
  3. Kiểm tra thì của câu chẻ: “It is” cho thấy câu chẻ đang ở thì hiện tại đơn. Hành động “is cleaned” cũng ở thì hiện tại bị động.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. which cleaned: “cleaned” là thì quá khứ đơn. Sai thì.
    • B. that cleaned: “cleaned” là thì quá khứ đơn. Sai thì.
    • C. that were cleaned: “were” là động từ số nhiều và ở thì quá khứ. “the floor” là số ít, và câu đang ở thì hiện tại. Sai.
    • D. that is cleaned: Chính xác. “that” là đại từ quan hệ dùng cho vật. “is cleaned” là cấu trúc bị động thì hiện tại đơn, phù hợp với “the floor” (số ít).
  5. Kết luận: Lựa chọn D là chính xác.

Đáp án: D

16. It was ___________ my father bought a new car.
A. that last Sunday
B. last Sunday that
C. last Sunday which
D. last Sunday when

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ chỉ thời gian.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “My father bought a new car last Sunday.” (Bố tôi đã mua một chiếc ô tô mới vào Chủ Nhật tuần trước.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “last Sunday” – là cụm trạng ngữ chỉ thời gian.
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “bought” là thì quá khứ đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It was”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. that last Sunday: Sai trật tự từ. Phần được nhấn mạnh phải đứng ngay sau “It was”.
    • B. last Sunday that: Chính xác. “It was” + cụm trạng ngữ “last Sunday” + “that” (đại từ quan hệ tổng quát). “That” là từ nối phổ biến nhất trong câu chẻ, dùng cho thời gian.
    • C. last Sunday which: “which” dùng cho vật, không dùng cho thời gian. Sai.
    • D. last Sunday when: “when” cũng dùng cho thời gian. Cấu trúc này cũng có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, như đã phân tích ở các câu trước, “that” được coi là linh hoạt và phổ biến hơn trong câu chẻ.
  5. Kết luận: Lựa chọn B là phù hợp và chính xác nhất.

Đáp án: B

17. _____________ she sent a postcard.
A. It is her friend that
B. It was her friend which
C. It was that her friend
D. It was her friend that

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “She sent her friend a postcard.” (Cô ấy đã gửi một tấm bưu thiếp cho bạn của mình.) Hoặc “She sent a postcard to her friend.”
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “her friend” – là tân ngữ (một người).
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “sent” là thì quá khứ đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It was”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. It is her friend that: Sai thì, phải là “It was”.
    • B. It was her friend which: “which” dùng cho vật, không dùng cho người. Sai.
    • C. It was that her friend: Sai cấu trúc. Phần được nhấn mạnh phải đứng ngay sau “It was”.
    • D. It was her friend that: Chính xác. “It was” phù hợp với thì quá khứ. “her friend” là người (tân ngữ), “that” là đại từ quan hệ tổng quát, có thể dùng cho người (thay cho “whom” hoặc “who” khi làm tân ngữ).
  5. Kết luận: Lựa chọn D là chính xác.

Đáp án: D

18. ____________ that we often gather for our study.
A. It is at her house
B. It is on her house
C. It is from her house
D. It was at her house

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ chỉ nơi chốn.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “We often gather for our study at her house.” (Chúng tôi thường tụ tập học bài ở nhà cô ấy.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “at her house” – là cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn.
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “often gather” là thì hiện tại đơn, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It is”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. It is at her house: Chính xác. “It is” phù hợp với thì hiện tại. “at her house” là cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn. “that” đã có sẵn trong đề bài.
    • B. It is on her house: Sai giới từ. “on her house” có nghĩa là trên mái nhà, không phải trong nhà.
    • C. It is from her house: Sai giới từ. “from her house” có nghĩa là từ nhà cô ấy (đi ra).
    • D. It was at her house: Sai thì, phải là “It is”.
  5. Kết luận: Lựa chọn A là chính xác.

Đáp án: A

19. It was that singer ________ was given a lot of flowers.
A. which
B. who
C. whom
D. whose

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ (trong câu bị động).

  1. Xác định câu gốc (ngầm định):That singer was given a lot of flowers.” (Ca sĩ đó đã được tặng rất nhiều hoa.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “that singer” – là chủ ngữ (một người).
  3. Kiểm tra thì của câu chẻ: “It was” cho thấy câu chẻ đang ở thì quá khứ đơn. Hành động “was given” cũng ở thì quá khứ bị động.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. which: Dùng cho vật, không dùng cho người. Sai.
    • B. who: Chính xác. “who” là đại từ quan hệ dùng cho người làm chủ ngữ. “that singer” là chủ ngữ của hành động “was given”.
    • C. whom: Dùng cho người làm tân ngữ. “that singer” ở đây là chủ ngữ của vế sau. Sai.
    • D. whose: Dùng để chỉ sở hữu. Sai.
  5. Kết luận: Lựa chọn B là chính xác.

Đáp án: B

20. _______________ you can kill computer viruses.
A. It is by using this software who
B. It is by using this software which
C. It is by using this software that
D. It is of using this software that

Phân tích và lời giải:

Đây là câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ chỉ cách thức/phương tiện.

  1. Xác định câu gốc (ngầm định): “You can kill computer viruses by using this software.” (Bạn có thể diệt virus máy tính bằng cách sử dụng phần mềm này.)
  2. Xác định phần được nhấn mạnh: “by using this software” – là cụm trạng ngữ chỉ cách thức/phương tiện.
  3. Kiểm tra thì của câu gốc: “can kill” là thì hiện tại, nên câu chẻ sẽ bắt đầu bằng “It is”.
  4. Xem xét các lựa chọn:
    • A. It is by using this software who: “who” dùng cho người. Sai.
    • B. It is by using this software which: “which” dùng cho vật. Sai.
    • C. It is by using this software that: Chính xác. “It is” + cụm trạng ngữ chỉ cách thức “by using this software” + “that” (đại từ quan hệ tổng quát). “That” là từ nối phù hợp nhất ở đây.
    • D. It is of using this software that: Sai giới từ. “of using” không diễn đạt cách thức/phương tiện như “by using”.
  5. Kết luận: Lựa chọn C là chính xác.

Đáp án: C


Hy vọng với những phân tích chi tiết và từng bước một như trên, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng câu chẻ và tự tin hơn khi làm bài tập dạng này. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. ______________ I bought the golden fish.
A. It was from this shop that
B. I was from this shop where
C. It was this shop which
D. It was this shop that
2. It was Tom _______ to help us.
A. comes
B. that comes
C. to come
D. who came
3. ____________ the police had rescued from the fire.
A. The baby
B. The baby that
C. It was the baby whom
D. It is the baby whom
4. _______________ my parents gave me the fish tank.
A. It was on my birthday when
B. It was my birthday on that
C. It was my birthday that
D. It was on my birthday that
5. __________ I first met my girlfriend.
A. It was in London that
B. It was in London where
C. It was London that
D. It was London which
6. ____________ on the phone.
A. It is his mother whom is
B. It was his mother whom is
C. It was his mother who is
D. It is his mother who is
7. ____________ a high level of blood cholesterol.
A. It is eggs that contain
B. Those are eggs it contains
C. It is eggs that contains
D. It is eggs contain
8. _______________ England won the World Cup.
A. It was in 1966 that
B. It was on 1966 that
C. It was in 1966 when
D. It was 1966 in that
9. __________________ we all look for.
A. That happiness
B. It is happiness that
C. Happiness it is that
D. Happiness it is
10. ________________ me how to play the drum.
A. It was my uncle who taught
B. My uncle who taught
C. It was my uncle taught
D. It is my uncle teaching
11. It is Mr Hung ___________ English at my school.
A. who taught
B. who teaches
C. that teaches
D. b & c are correct.
12. It was my dog __________ neighbors very scared.
A. that made
B. who made
C. which made
D. that making
13. It was me ______________ a lot of toys by my father.
A. that gave
B. that was given
C. that were given
D. who giving
14. It was ____________ he gave the whole confidential document.
A. his wife whom
B. her wife that
C. that his wife
D. whom his wife
15. It is the floor _________ by his wife every evening.
A. which cleaned
B. that cleaned
C. that were cleaned
D. that is cleaned
16. It was ___________ my father bought a new car.
A. that last Sunday
B. last Sunday that
C. last Sunday which
D. last Sunday when
17. _____________ she sent a postcard.
A. It is her friend that
B. It was her friend which
C. It was that her friend
D. It was her friend that
18. ____________ that we often gather for our study.
A. It is at her house
B. It is on her house
C. It is from her house
D. It was at her house
19. It was that singer ________ was given a lot of flowers.
A. which
B. who
D. whom
E. whose
20. _______________ you can kill computer viruses.
A. It is by using this software who
B. It is by using this software which
C. It is by using this software that
D. It is of using this software that

Trả lời bởi:
▲ 1

1. ______________ I bought the golden fish.

A. It was from this shop that

B. I was from this shop where

C. It was this shop which

D. It was this shop that

2. It was Tom _______ to help us.

A. comes

B. that comes

C. to come

D. who came

3. ____________ the police had rescued from the fire.

A. The baby                                                                                                                                            B. The baby that                                                                                                                                        C. It was the baby whom                                                                                                                          D. It is the baby whom                           

4. _______________ my parents gave me the fish tank.

A. It was on my birthday when

B. It was my birthday on that

C. It was my birthday that

D. It was on my birthday that

5. __________ I first met my girlfriend.

A. It was in London that

B. It was in London where

C. It was London that

D. It was London which

6. ____________ on the phone.

A. It is his mother whom is

B. It was his mother whom is

C. It was his mother who is

D. It is his mother who is

7. ____________ a high level of blood cholesterol.

A. It is eggs that contain

B. Those are eggs it contains

C. It is eggs that contains

D. It is eggs contain

8. _______________ England won the World Cup.

A. It was in 1966 that

B. It was on 1966 that

C. It was in 1966 when

D. It was 1966 in that

9. __________________ we all look for.

A. That happiness

B. It is happiness that

C. Happiness it is that

D. Happiness it is

10. ________________ me how to play the drum.

A. It was my uncle who taught

B. My uncle who taught

C. It was my uncle taught

D. It is my uncle teaching

11. It is Mr Hung ___________ English at my school.

A. who taught

B. who teaches

C. that teaches

D. b & c are correct.

12. It was my dog __________ neighbors very scared.

A. that made

B. who made

C. which made

D. that making

13. It was me ______________ a lot of toys by my father.

A. that gave

B. that was given

C. that were given

D. who giving

14. It was ____________ he gave the whole confidential document.

A. his wife whom

B. her wife that

C. that his wife

D. whom his wife

15. It is the floor _________ by his wife every evening.

A. which cleaned

B. that cleaned

C. that were cleaned

D. that is cleaned

16. It was ___________ my father bought a new car.

A. that last Sunday

B. last Sunday that

C. last Sunday which

D. last Sunday when

17. _____________ she sent a postcard.

A. It is her friend that

B. It was her friend which

C. It was that her friend

D. It was her friend that

18. ____________ that we often gather for our study.

A. It is at her house

B. It is on her house

C. It is from her house

D. It was at her house

19. It was that singer ________ was given a lot of flowers.

A. which

B. who

C. whom

D. whose

20. _______________ you can kill computer viruses.

A. It is by using this software who

B. It is by using this software which

C. It is by using this software that

D. It is of using this software that 

VOTE 5 SAO + CẢM ƠN VÀ CHO MK XIN CÂU TRẢ LỜI HAY NHẤT NHÉ!

CHÚC BẠN HỌC TỐT

Trả lời bởi: Linh Phương

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo