Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1.A complaint letter should be ended (polite) 2.Some volunteer…

1.A complaint letter should be ended (polite)
2.Some volunteer…

1.A complaint letter should be ended (polite)
2.Some volunteer help to clear up the beach(conserve)
3.We can only get there by plane .There is no (choose)
4.They went to see most of the places (interest)
5. he got bad marks and failed his exams(lucky)
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là bài tập điền từ vào chỗ trống dựa vào từ gốc cho sẵn. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để làm bài tập này thật chính xác và hiệu quả nhé!

Chúng ta sẽ cùng xem xét từng câu một:

1. A complaint letter should be ended polite

Bước 1: Phân tích câu.
Chúng ta thấy chỗ trống cần điền là một từ bổ nghĩa cho động từ “ended” (kết thúc). Trong Tiếng Anh, trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ.

Bước 2: Xem xét từ gốc.
Từ gốc là “polite”, có nghĩa là “lịch sự”. Đây là một tính từ.

Bước 3: Biến đổi từ gốc.
Để biến tính từ “polite” thành trạng từ, chúng ta thêm đuôi “-ly”. Vậy ta có “politely”.

Bước 4: Điền từ vào chỗ trống.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: A complaint letter should be ended politely.

Giải thích: Chúng ta sử dụng trạng từ “politely” để bổ nghĩa cho động từ “ended”, diễn tả cách thức mà một bức thư phàn nàn nên được kết thúc.

2. Some volunteer help to clear up the beach (conserve)

Bước 1: Phân tích câu.
Chỗ trống cần điền đứng sau danh từ “volunteer” (tình nguyện viên) và trước động từ “help”. Dường như chỗ trống này đang cần một danh từ số nhiều để chỉ những người tình nguyện viên.

Bước 2: Xem xét từ gốc.
Từ gốc là “conserve”, có nghĩa là “bảo tồn”. Đây là một động từ.

Bước 3: Biến đổi từ gốc.
Chúng ta cần tạo ra một danh từ chỉ người thực hiện hành động “conserve”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, ý nghĩa của câu có thể đang muốn nói về những người tình nguyện (volunteers) thực hiện hành động giúp đỡ (help) để bảo vệ môi trường biển, chứ không nhất thiết phải là những người “bảo tồn” theo đúng nghĩa đen của động từ “conserve”.

Có hai khả năng xảy ra:
Khả năng 1: Từ gốc “conserve” có thể được sử dụng để tạo ra một danh từ hoặc tính từ liên quan. Tuy nhiên, “conserve” không trực tiếp tạo ra danh từ chỉ người một cách thông dụng.
Khả năng 2: Có thể đề bài muốn gợi ý rằng hành động “help to clear up the beach” (giúp dọn dẹp bãi biển) là một hành động thuộc về việc “bảo tồn”. Trong trường hợp này, chúng ta cần một danh từ số nhiều để chỉ những người tình nguyện viên.

Xét lại câu gốc: “Some volunteer help to clear up the beach”. Từ “volunteer” ở đây có thể đang ở dạng số ít hoặc là một danh từ tập hợp. Tuy nhiên, động từ “help” là động từ nguyên mẫu, cho thấy chủ ngữ có thể là số nhiều hoặc ngôi thứ nhất/thứ hai. “Some” thường đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.

Nếu chúng ta giả định từ gốc “conserve” không trực tiếp liên quan đến “volunteer” mà chỉ là gợi ý về chủ đề, và “volunteer” ở đây cần được xem xét là danh từ chính, thì ta cần biến đổi “volunteer” (danh từ số ít hoặc danh từ tập hợp) thành dạng số nhiều.

Tuy nhiên, đề bài có từ gốc là (conserve). Điều này có nghĩa là từ “conserve” phải được sử dụng để tạo ra từ điền vào chỗ trống.
Hãy xem xét lại vai trò của chỗ trống: “Some volunteer _______ help…”. Nếu chỗ trống là một danh từ, nó sẽ là chủ ngữ cùng với “help”.
Nếu “volunteer” là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ ở chỗ trống, thì ta sẽ có “Some volunteer X help…”.
Nếu “volunteer” là danh từ số ít, thì chỗ trống cần là một danh từ số nhiều để đi với “help”.

Nhưng nếu chúng ta nhìn kỹ hơn, từ “volunteer” đã có sẵn. Chỗ trống nằm sau “volunteer”.
Và từ gốc là (conserve).
Câu có dạng: “Some volunteer _______ help to clear up the beach”.
Nếu “volunteer” là danh từ, thì chỗ trống cần một danh từ khác đi kèm để tạo thành chủ ngữ phức hợp, hoặc là một tính từ bổ nghĩa.

Khả năng hợp lý nhất là “volunteer” là danh từ số ít hoặc dạng số ít của danh từ tập hợp, và chỗ trống cần một danh từ số nhiều đi kèm, hoặc “volunteer” là danh từ số ít và chỗ trống là một tính từ.

Tuy nhiên, theo cấu trúc “Some + danh từ số nhiều + động từ…”, hoặc “Some + danh từ không đếm được + động từ…”, thì “volunteer” ở đây có vẻ như đang thiếu dạng số nhiều.
Và nếu từ gốc là (conserve), ta có thể nghĩ đến danh từ “conservation” (sự bảo tồn).
Nhưng “Some volunteer conservation help” không có nghĩa.

Hãy giả định đề bài có chút nhầm lẫn và ý của nó là tạo ra một danh từ từ “conserve” để chỉ những người tình nguyện viên thực hiện hành động bảo tồn. Tuy nhiên, “conserve” không tạo ra danh từ chỉ người trực tiếp.

Tuy nhiên, có một cách hiểu khác. “volunteer” có thể là một tính từ, ví dụ “volunteer work”. Nhưng ở đây có “help”.
Nếu “volunteer” là danh từ số ít, thì “Some volunteer” có thể là một cụm chỉ một nhóm nhỏ.

Hãy quay lại với ý nghĩa bảo tồn. Hành động “clear up the beach” (dọn dẹp bãi biển) là một hành động “conserve” môi trường.
Vậy, chỗ trống có thể là một danh từ để chỉ những người tình nguyện viên và chúng ta cần một danh từ từ “conserve”.
Danh từ của “conserve” là “conservation”.
Tuy nhiên, “Some volunteer conservation help” vẫn không đúng ngữ pháp.

Một khả năng khác, đề bài có thể muốn nói về “volunteer conservators” (những người bảo tồn tình nguyện). Nhưng “volunteer” ở đây lại đứng trước chỗ trống.

Hãy xem xét lại cấu trúc câu: “Some volunteer ________ help to clear up the beach”.
Nếu “volunteer” là danh từ số ít, thì “Some volunteer” có thể là một chủ ngữ không hoàn chỉnh.
Và từ gốc là (conserve).
Danh từ của “conserve” là “conservation”.
Tính từ của “conserve” là “conservative” (thận trọng, bảo thủ – không phù hợp).

Có thể “volunteer” ở đây là danh từ số ít và chỗ trống cần một danh từ số nhiều để bổ sung ý nghĩa cho hành động “help”.
Và từ gốc là “conserve”.
Nếu ta coi “volunteer” là tính từ, thì “volunteer help” (sự giúp đỡ tự nguyện). Nhưng ở đây có “Some”.

Cô nghĩ rằng có thể đề bài muốn nói đến “volunteer conservationists” (những nhà bảo tồn tình nguyện). Nhưng “volunteer” đã đứng trước.

Chúng ta hãy xem xét một cách đơn giản hơn. “Volunteer” có thể là danh từ số ít. “Some volunteer” có thể ám chỉ một số tình nguyện viên. Và chỗ trống là một từ cần điền để hoàn chỉnh chủ ngữ.
Nếu từ gốc là “conserve”, ta có thể nghĩ đến “conservation” (danh từ).
Và nếu ta cần danh từ số nhiều cho chủ ngữ, thì ta có thể cần “conservators”. Nhưng “conservator” không bắt nguồn trực tiếp từ “conserve” bằng cách thêm đuôi thông thường.

Tuy nhiên, có một từ khác là “conservationist” (nhà bảo tồn). Và danh từ số nhiều là “conservationists”.
Nếu ta điền “conservationists” vào chỗ trống: “Some volunteer conservationists help to clear up the beach”.
Điều này có nghĩa là “một số nhà bảo tồn tình nguyện giúp dọn dẹp bãi biển”. Ngữ pháp có vẻ ổn, nhưng “volunteer” đứng trước “conservationists” lại có vẻ hơi thừa, vì “conservationist” đã ngụ ý về vai trò.

Một cách hiểu khác: “volunteer” là danh từ, và ta cần biến đổi “conserve” thành một dạng khác để bổ sung cho “volunteer”.
Nếu “volunteer” là danh từ số ít, thì “Some volunteer” có thể là “một số tình nguyện viên”.
Và nếu chúng ta cần danh từ số nhiều, ta sẽ có “volunteers”.
Tuy nhiên, đề bài không yêu cầu biến đổi “volunteer”.

Hãy xem xét lại từ gốc (conserve). Dạng danh từ là “conservation”.
Nếu chỗ trống cần một danh từ số nhiều, thì có thể là “conservations”? Không có nghĩa.

Cô nghiêng về khả năng là từ gốc “conserve” được biến đổi thành danh từ để chỉ người. Tuy nhiên, từ “conservator” (người bảo tồn) không được hình thành trực tiếp bằng cách thêm đuôi.

Nhưng nếu ta xem “volunteer” như một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ số nhiều được tạo ra từ “conserve”, thì rất khó.

Hãy xem xét khả năng câu có thể là: “Some volunteers ________ to clear up the beach.” và từ gốc là “conserve”.
Nếu vậy, ta có thể điền “help” hoặc “conserve” (dạng động từ).
Nhưng câu đã cho là: “Some volunteer ________ help to clear up the beach”.

Cô nghĩ rằng có thể có một lỗi nhỏ trong đề bài hoặc cách diễn đạt. Tuy nhiên, nếu phải suy luận dựa trên “conserve” và hành động “clear up the beach” (liên quan đến bảo tồn môi trường), và chỗ trống đứng sau “volunteer” và trước “help”, có khả năng chỗ trống cần một danh từ số nhiều, và từ gốc “conserve” được dùng để tạo ra danh từ đó.

Nếu “volunteer” là danh từ số ít, ta có thể nghĩ đến “Some volunteer _______”. Và từ gốc là “conserve”.
Danh từ của “conserve” là “conservation”.
Danh từ chỉ người là “conservationist”. Số nhiều là “conservationists”.
Nếu ta điền “conservationists”: “Some volunteer conservationists help to clear up the beach”. (Một số nhà bảo tồn tình nguyện giúp dọn dẹp bãi biển). “Volunteer” ở đây có thể coi là một tính từ bổ nghĩa cho “conservationists”.

Tuy nhiên, nếu “volunteer” là danh từ số nhiều, thì chỗ trống có thể là một danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa.

Trong các bài tập dạng này, đôi khi từ gốc được dùng để tạo ra một danh từ chỉ người hoặc một danh từ trừu tượng.
Nếu ta coi “volunteer” là danh từ số ít, và chỗ trống cần danh từ số nhiều. Từ gốc “conserve”.
Khả năng là “conservators”. Nhưng “conservator” không hình thành trực tiếp từ “conserve” + đuôi.

Nếu “volunteer” là tính từ, ví dụ “volunteer work”, thì chỗ trống sẽ là danh từ.
“Some volunteer _______ help”.
Và từ gốc là “conserve”.
Danh từ là “conservation”.
“Some volunteer conservation help.” (Sự giúp đỡ bảo tồn tình nguyện). Ngữ pháp này có vẻ không ổn.

Cô nghiêng về đáp án: conservationists.
Giải thích: “Volunteer” có thể được hiểu như một tính từ bổ nghĩa cho “conservationists”. Câu có nghĩa là “Một số nhà bảo tồn tình nguyện đã giúp dọn dẹp bãi biển”. Từ “conservationists” được tạo ra từ động từ “conserve” bằng cách thêm hậu tố “-ist” và biến đổi âm tiết để tạo thành danh từ chỉ người, sau đó thêm “-s” để có dạng số nhiều.

3. We can only get there by plane .There is no choose

Bước 1: Phân tích câu.
Câu này nói rằng chúng ta chỉ có thể đến đó bằng máy bay. Chỗ trống cần điền đứng sau “no”, cho thấy nó sẽ là một danh từ, và nó mô tả một cái gì đó không có sẵn hoặc không tồn tại.

Bước 2: Xem xét từ gốc.
Từ gốc là “choose”, có nghĩa là “chọn”. Đây là một động từ.

Bước 3: Biến đổi từ gốc.
Chúng ta cần biến động từ “choose” thành một danh từ. Danh từ của “choose” là “choice”, có nghĩa là “sự lựa chọn”.

Bước 4: Điền từ vào chỗ trống.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: We can only get there by plane .There is no choice.

Giải thích: Chúng ta sử dụng danh từ “choice” sau “no” để diễn tả rằng không có sự lựa chọn nào khác ngoài việc đi bằng máy bay.

4. They went to see most of the interest places

Bước 1: Phân tích câu.
Chỗ trống cần điền đứng trước danh từ “places” (địa điểm) và bổ nghĩa cho nó. Chúng ta cần một tính từ để mô tả loại địa điểm.

Bước 2: Xem xét từ gốc.
Từ gốc là “interest”, có nghĩa là “thú vị” (khi dùng như tính từ) hoặc “sự quan tâm”, “mối quan tâm” (khi dùng như danh từ). Tuy nhiên, trong câu này, “places” là danh từ, nên ta cần một tính từ để bổ nghĩa.

Bước 3: Biến đổi từ gốc.
Tính từ có nghĩa là “thú vị” và bắt nguồn từ “interest” là “interesting”.

Bước 4: Điền từ vào chỗ trống.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: They went to see most of the interesting places.

Giải thích: Chúng ta sử dụng tính từ “interesting” để mô tả “places”, diễn tả rằng họ đã đi thăm hầu hết các địa điểm thú vị.

5. lucky he got bad marks and failed his exams

Bước 1: Phân tích câu.
Chỗ trống cần điền đứng đầu câu, theo sau là một mệnh đề chỉ kết quả (“he got bad marks and failed his exams”). Chỗ trống này cần một từ để diễn tả sự tiếc nuối hoặc sự không may mắn về kết quả đó.

Bước 2: Xem xét từ gốc.
Từ gốc là “lucky”, có nghĩa là “may mắn”. Đây là một tính từ.

Bước 3: Biến đổi từ gốc.
Chúng ta cần một từ để diễn tả sự không may mắn hoặc sự tiếc nuối. Trạng từ “unluckily” (không may thay) rất phù hợp với ngữ cảnh này.

Bước 4: Điền từ vào chỗ trống.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: Unluckily, he got bad marks and failed his exams.

Giải thích: Chúng ta sử dụng trạng từ “unluckily” để bày tỏ sự không may mắn về việc anh ấy nhận điểm kém và trượt kỳ thi.

Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài tập dạng điền từ và có thể tự tin áp dụng vào các bài tập tương tự. Hãy nhớ luôn phân tích kỹ câu, xác định chức năng ngữ pháp của từ cần điền và biến đổi từ gốc cho phù hợp nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. politely

V + adv

2. conservations

Some + (adj) + Ns

3. choice

no + N

4. interesting

adj + N

5. Unluckily

Đứng đầu câu = Adv

Nghĩa của câu \(=>\) Thêm “Un”.

Trả lời bởi: Nguyễn Thu Thảo

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo