Image 1

1.A_____ forest is a forest where trees that are cut are replanted and the wildl…

1.A_____ forest is a forest where trees that are cut are replanted and the wildlife is protected.
A. tropical B. sustainable C. ecological D. sub-tropical
2.The afternoon meeting _____ because three of the five committee members are unable to attend.
A. might postpone B. might postponed
C. might be postponing D. might be postpone
3.With voice recognition technology, you can see words on the screen and hear them_____.
A. speak B. spoken C. speaking D. spoke
giup mình bài này vs
giải thích chi tiết nhá
Hỏi bởi: Tú Bận Học
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 6

Chào các em học sinh yêu quý! Với vai trò là giáo viên tiếng Anh lớp 10, cô rất vui được đồng hành cùng các em giải đáp những câu hỏi ngữ pháp và từ vựng thú vị này. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích thật kỹ để nắm vững kiến thức nhé!


Giải bài tập:

Câu 1:

Để làm tốt câu này, chúng ta cần đọc kỹ định nghĩa và chọn từ vựng phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Phân tích định nghĩa: “A forest where trees that are cut are replanted and the wildlife is protected.” Nghĩa là “Một khu rừng nơi cây bị chặt được trồng lại và động vật hoang dã được bảo vệ.” Định nghĩa này mô tả một cách quản lý rừng có trách nhiệm, đảm bảo nguồn tài nguyên không bị cạn kiệt và môi trường được giữ gìn.

Phân tích các phương án lựa chọn:

  1. A. tropical (tính từ): thuộc về vùng nhiệt đới. Từ này chỉ đặc điểm địa lý, khí hậu của khu rừng, không liên quan đến việc quản lý hay bảo vệ tài nguyên.
  2. B. sustainable (tính từ): bền vững, có thể duy trì lâu dài. Một “sustainable forest” (rừng bền vững) là khu rừng được quản lý theo cách mà các tài nguyên (cây cối) được tái tạo và hệ sinh thái (động vật hoang dã) được bảo vệ, đảm bảo sự phát triển lâu dài mà không gây hại môi trường. Từ này hoàn toàn phù hợp với định nghĩa đã cho.
  3. C. ecological (tính từ): thuộc về sinh thái. Từ này liên quan đến khoa học về mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường. Mặc dù “ecological” có liên quan đến rừng, nhưng “ecological forest” không trực tiếp diễn tả hành động “trồng lại” và “bảo vệ” với mục tiêu duy trì lâu dài một cách cụ thể và mạnh mẽ như “sustainable”.
  4. D. sub-tropical (tính từ): cận nhiệt đới. Tương tự như “tropical”, từ này cũng chỉ đặc điểm địa lý, không phù hợp với ngữ cảnh quản lý và bảo vệ tài nguyên.

Lý do lựa chọn phương án: Từ “sustainable” miêu tả chính xác nhất một khu rừng được quản lý theo cách mà các nguồn tài nguyên tự nhiên được bảo tồn và bổ sung, giúp duy trì cân bằng sinh thái và sự tồn tại lâu dài của rừng. Đây là khái niệm quan trọng trong bảo vệ môi trường.

Vậy, đáp án chính xác là B. sustainable.


Câu 2:

Câu này kiểm tra kiến thức của các em về thể bị động (passive voice) khi kết hợp với động từ khuyết thiếu (modal verbs).

Phân tích ngữ cảnh:

Chủ ngữ của câu là “The afternoon meeting” (cuộc họp buổi chiều). Cuộc họp không thể tự mình thực hiện hành động “hoãn” (postpone) mà nó bị hoãn bởi một yếu tố nào đó (ở đây là vì các thành viên không thể tham dự). Do đó, chúng ta cần sử dụng cấu trúc bị động.

Cấu trúc thể bị động với động từ khuyết thiếu:

Công thức chung cho thể bị động với động từ khuyết thiếu (như “can”, “may”, “might”, “should”, “must”, v.v.) là:

Modal verb+be+Past participle (V3/ed)

Trong câu này, động từ khuyết thiếu là “might” (có thể) và động từ chính là “postpone” (hoãn).

Kiểm tra các phương án:

  1. A. might postpone: Đây là thể chủ động (active voice). “Cuộc họp có thể hoãn…” (cuộc họp tự hoãn cái gì đó). Không phù hợp vì cuộc họp không phải là chủ thể thực hiện hành động.
  2. B. might postponed: Sai ngữ pháp. Sau động từ khuyết thiếu “might” phải là động từ nguyên mẫu (base form) hoặc “be” (nếu ở thể bị động). “postponed” là quá khứ phân từ, không thể đứng trực tiếp sau “might”.
  3. C. might be postponing: Đây là thể chủ động tiếp diễn (active continuous voice). “Cuộc họp có thể đang hoãn…” (cuộc họp đang tự hoãn một việc gì đó). Không phù hợp với ý nghĩa của câu.
  4. D. might be postpone: Phương án này có cấu trúc “might + be” của thể bị động, nhưng động từ “postpone” lại ở dạng nguyên mẫu (base form) thay vì quá khứ phân từ (V3/ed) là “postponed”. Nếu đúng ngữ pháp, nó phải là “might be postponed”.

Lý do lựa chọn phương án: Dựa trên cấu trúc ngữ pháp của thể bị động với động từ khuyết thiếu, đáp án đúng phải là might be postponed. Phương án D trong đề bài có một lỗi đánh máy nhỏ, thiếu “ed” ở cuối động từ “postpone”. Tuy nhiên, đây là phương án duy nhất thể hiện ý định của cấu trúc bị động (modal verb + be + V3/ed). Trong trường hợp này, chúng ta hiểu rằng đề bài muốn kiểm tra cấu trúc này và lựa chọn phương án gần đúng nhất.

Vậy, đáp án chính xác là D. (được hiểu là) might be postponed.


Câu 3:

Câu này kiểm tra kiến thức của các em về cấu trúc với động từ tri giác (sensory verbs) như “hear”, “see”, “watch”, “feel”, v.v.

Cấu trúc với động từ tri giác:

Khi sử dụng động từ tri giác theo sau bởi một tân ngữ (object) và một động từ khác, chúng ta có ba cấu trúc chính ở cấp độ này:

  1. Sensory verb+Object+V (base form): Diễn tả việc chứng kiến toàn bộ hành động xảy ra. Ví dụ: “I heard her sing a whole song.” (Tôi nghe cô ấy hát hết một bài).
  2. Sensory verb+Object+V-ing: Diễn tả việc chứng kiến hành động đang diễn ra hoặc một phần của hành động. Ví dụ: “I heard her singing a song as I walked past.” (Tôi nghe cô ấy đang hát một bài khi tôi đi ngang qua).
  3. Sensory verb+Object+Past participle (V3/ed): Diễn tả việc đối tượng nhận hành động, tức là ở thể bị động. Ví dụ: “I heard my name called.” (Tôi nghe tên mình bị gọi bởi ai đó).

Phân tích câu hỏi:

Câu có cấu trúc “hear them _____”. “them” ở đây là “words” (những từ). Những từ ngữ không tự chúng “nói” (speak), mà chúng được nói ra. Do đó, chúng ta cần sử dụng cấu trúc bị động với động từ tri giác.

Kiểm tra các phương án:

  1. A. speak: Dạng nguyên mẫu (base form). Nếu dùng “speak” thì có nghĩa là “những từ tự nói ra”, điều này không đúng ngữ cảnh.
  2. B. spoken: Dạng quá khứ phân từ (V3/ed) của “speak”. Nếu dùng “spoken” thì có nghĩa là “những từ được nói ra”, điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu (“hear them spoken” – nghe chúng được nói ra).
  3. C. speaking: Dạng V-ing (hiện tại phân từ). Nếu dùng “speaking” thì có nghĩa là “những từ đang nói”, điều này cũng không đúng.
  4. D. spoke: Dạng quá khứ đơn (V2). Đây là thể chủ động và không phù hợp với cấu trúc động từ tri giác trong ngữ cảnh này.

Lý do lựa chọn phương án: Vì “words” (những từ) là đối tượng chịu tác động của hành động “speak” (nói), chúng ta cần dùng dạng quá khứ phân từ (V3/ed) để biểu thị ý nghĩa bị động. Cấu trúc “hear + object + past participle” là chính xác trong trường hợp này.

Vậy, đáp án chính xác là B. spoken.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=>

1. B sustainable: bền vững

2. D bị động might be V3/ed

3. B hear them spoken ~ nghe chúng được đọc lên

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo