Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1.are looking/ energy / to reduce / for effective ways / Scientist / consuumptio…

1.are looking/ energy / to reduce / for effective ways / Scientist / consuumptio…

1.are looking/ energy / to reduce / for effective ways / Scientist / consuumption./
=>………………………………………………………………………………………………………………………..
2.occurred / last summer/ crop./ The severe drought/ ruined/ the corn / that/
=>…………………………………………………………………………………………………………………………
3. although she is busy working, she always helps her son study
=> she is…………………………………………………………………………………
4. why don’t you clear up the garbage before leaving, Minh?
=> i suggest…………………………………………………………………………
5. she danced very skillfully
=>she was ………………………………………………………………………….
6. having too much junk food makes you be obese
=>if you……………………………………………………………………………..
Hỏi bởi: Tiên Nè
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một số bài tập ngữ pháp tiếng Anh rất thú vị, bám sát chương trình sách giáo khoa mới của chúng ta. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hiểu rõ bản chất và cách làm nhé.

Bài tập 1:
.are looking/ energy / to reduce / for effective ways / Scientist / consuumption./

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định các từ và cụm từ cho sẵn.
Chúng ta có các từ và cụm từ sau: are looking, energy, to reduce, for effective ways, Scientist, consuumption.
Bước 2: Nhận diện loại từ và chức năng ngữ pháp của từng từ/cụm từ.
– Scientist (danh từ số nhiều): các nhà khoa học.
– are looking (động từ ở thì Hiện tại tiếp diễn, dạng số nhiều): đang tìm kiếm.
– for effective ways (cụm giới từ + danh từ): những cách hiệu quả.
– to reduce (động từ nguyên mẫu có “to”): để giảm.
– energy (danh từ): năng lượng.
– consuumption (danh từ, có vẻ bị viết sai chính tả, đúng phải là consumption): sự tiêu thụ.
Bước 3: Sắp xếp các từ và cụm từ theo trật tự ngữ pháp tiếng Anh thông thường (Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ/Bổ ngữ).
– Chủ ngữ: Scientist (các nhà khoa học)
– Động từ: are looking for (đang tìm kiếm)
– Tân ngữ/Bổ ngữ: effective ways (những cách hiệu quả)
– Cụm chỉ mục đích: to reduce (để giảm)
– Đối tượng của hành động “reduce”: energy consumption (sự tiêu thụ năng lượng).
Bước 4: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Chúng ta ghép các thành phần lại theo đúng cấu trúc: Scientists are looking for effective ways to reduce energy consumption.
=> Scientists are looking for effective ways to reduce energy consumption.
Lý do áp dụng: Đây là dạng bài tập sắp xếp từ thành câu có nghĩa. Chúng ta cần xác định chủ ngữ, động từ chính, tân ngữ và các thành phần bổ sung (như cụm chỉ mục đích) để đặt chúng đúng vị trí trong câu theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh. Thì Hiện tại tiếp diễn (are looking) được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một xu hướng hiện tại.

Bài tập 2:
.occurred / last summer/ crop./ The severe drought/ ruined/ the corn / that/

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định các từ và cụm từ cho sẵn.
Chúng ta có các từ và cụm từ sau: occurred, last summer, crop, The severe drought, ruined, the corn, that.
Bước 2: Nhận diện loại từ và chức năng ngữ pháp.
– The severe drought (danh từ + tính từ + danh từ): hạn hán nghiêm trọng.
– ruined (động từ ở thì Quá khứ đơn): đã phá hủy.
– the corn crop (danh từ + danh từ): vụ mùa ngô.
– that (đại từ quan hệ): cái mà, mà.
– occurred (động từ ở thì Quá khứ đơn): đã xảy ra.
– last summer (trạng ngữ chỉ thời gian): mùa hè năm ngoái.
Bước 3: Sắp xếp các từ và cụm từ.
– Mệnh đề chính: The severe drought ruined the corn crop. (Hạn hán nghiêm trọng đã phá hủy vụ mùa ngô.)
– Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “corn crop”: that occurred last summer. (mà đã xảy ra vào mùa hè năm ngoái.)
Bước 4: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
Chúng ta đặt mệnh đề quan hệ ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
=> The severe drought that occurred last summer ruined the corn crop.
Lý do áp dụng: Đây là bài tập sắp xếp từ để tạo thành câu, kết hợp với việc sử dụng mệnh đề quan hệ (relative clause). Đại từ quan hệ “that” được dùng để nối mệnh đề quan hệ “occurred last summer” bổ nghĩa cho danh từ “the corn crop”. Thì Quá khứ đơn (ruined, occurred) được sử dụng vì hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ (“last summer”).

Bài tập 3:
. although she is busy working, she always helps her son study
=> she is…………………………………………………………………………………

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu đã cho.
Câu gốc là: “Although she is busy working, she always helps her son study.” (Mặc dù cô ấy bận làm việc, cô ấy luôn giúp con trai học bài.)
Câu này sử dụng liên từ “although” để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập.
Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “She is…”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần thay thế phần “although she is busy working” bằng một cụm từ hoặc cấu trúc khác bắt đầu bằng “She is”.
Bước 3: Tìm cấu trúc thay thế phù hợp.
Chúng ta có thể dùng tính từ để miêu tả trạng thái “busy working”. Tính từ phù hợp ở đây là “busy”.
Bước 4: Lắp ghép lại thành câu mới.
Nếu thay “although she is busy working” bằng “busy”, ta có thể viết lại là “She is busy, but she always helps her son study.” Tuy nhiên, yêu cầu là viết tiếp sau “She is…”, gợi ý rằng chúng ta có thể dùng cấu trúc tóm lược hơn.
Cách phổ biến để diễn đạt sự đối lập tương tự “although” khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau là dùng cấu trúc “Despite/In spite of + Noun/Gerund”. Tuy nhiên, ở đây lại yêu cầu bắt đầu bằng “She is…”.
Xem xét lại câu gốc: “Although she is busy working, she always helps her son study.”
Chúng ta có thể hiểu là: Dù cô ấy bận rộn, cô ấy vẫn làm việc đó.
Nếu bắt đầu bằng “She is…”, chúng ta có thể tập trung vào đặc điểm “busy” của cô ấy và vẫn giữ được ý đối lập.
Thử suy nghĩ: “She is busy, yet she always helps her son study.” hoặc “She is busy, however, she always helps her son study.” Nhưng đề bài chỉ cho phép viết tiếp sau “She is…”.
Một cách khác là dùng cấu trúc đảo ngữ hoặc rút gọn mệnh đề. Tuy nhiên, cách đơn giản nhất để giữ nguyên ý và bắt đầu bằng “She is” là gì?
Hãy nghĩ đến ý nghĩa: Cô ấy bận nhưng vẫn giúp con.
Nếu ta dùng “She is busy working”, thì nó là một mệnh đề.
Nhìn vào cấu trúc “although [mệnh đề], [mệnh đề]”, khi bắt đầu bằng “She is”, ta có thể dùng một tính từ hoặc một cụm từ miêu tả.
“She is busy working” có thể được tóm gọn thành “busy”. Nhưng nếu viết “She is busy…”, thì ý đối lập sẽ bị thiếu.
Tuy nhiên, nếu đề bài muốn ta diễn đạt ý “cô ấy bận rộn” rồi sau đó ngầm hiểu là “nhưng vẫn làm việc kia”, thì ta chỉ cần hoàn thành mệnh đề miêu tả trạng thái.
Cách suy nghĩ khác: Có thể đề bài muốn ta dùng một cấu trúc khác diễn tả sự nhượng bộ hoặc đối lập.
Ví dụ: “She is busy working, but she always helps her son study.”
Nếu bắt đầu bằng “She is…”, ta có thể coi “busy working” như là một tính từ ghép hoặc một cách miêu tả.
=> “She is busy working, but she always helps her son study.” (Cách này không hợp với việc chỉ viết tiếp sau “She is…”)
Quay lại ý ban đầu: “Although she is busy working, she always helps her son study.”
Có thể đề bài muốn ta diễn tả “She is busy” và ngầm hiểu sự đối lập qua vế sau đã cho sẵn.
Nếu chỉ viết tiếp sau “She is…”, thì ta chỉ có thể miêu tả cô ấy đang bận rộn.
=> “She is busy working.” (Điều này bỏ mất ý đối lập).
Xem lại các dạng bài tập tương tự: Thường thì dạng này sẽ yêu cầu viết lại câu với cấu trúc khác như “Despite…” hoặc “However…”.
Nếu đề bài cho “she is busy working”, và yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “She is…”, thì ta có thể viết:
=> She is busy working, but she always helps her son study. (Đây là cách nối hai mệnh đề. Nếu chỉ cho phép viết tiếp thì sẽ không đủ ý).
Có một cách hiểu khác: đề bài muốn ta diễn đạt sự nhượng bộ ngay trong mệnh đề đầu tiên.
Nếu ta viết: “She is busy working,” đây là một mệnh đề.
Có lẽ đề bài ám chỉ cấu trúc như sau:
“Although X, Y” có thể viết lại thành “X, but Y” (nếu X và Y là mệnh đề) hoặc dùng cấu trúc khác.
Nếu chỉ viết tiếp sau “She is…”, thì ta chỉ có thể diễn tả trạng thái của cô ấy.
=> She is busy working, but she always helps her son study.
Tuy nhiên, nếu chỉ điền vào chỗ trống: “she is…………………………………………………………………………………”, có nghĩa là chúng ta phải hoàn thành nốt câu đó.
Thử nghiệm: “She is busy working, and despite that, she always helps her son study.”
Trở lại câu gốc: “Although she is busy working, she always helps her son study.”
Chúng ta có thể dùng “but” để nối hai mệnh đề độc lập.
Nếu câu là “She is busy working.” – thì nó chưa có ý đối lập.
Nếu đề bài muốn ta viết lại câu bắt đầu bằng “She is…”, thì ta có thể dùng “She is busy, but she always helps her son study.”
Nhưng nếu chỉ điền vào chỗ trống sau “She is…”, có nghĩa là ta cần viết phần còn lại của câu hoặc một cấu trúc tương đương.
Cách phổ biến nhất để diễn đạt ý “mặc dù bận rộn vẫn làm gì đó” khi bắt đầu bằng “she is” là:
=> She is busy working, but she always helps her son study.
Lý do áp dụng: Câu gốc sử dụng “although” để thể hiện sự đối lập giữa hai hành động (bận rộn và giúp con học). Khi viết lại câu bắt đầu bằng “She is…”, chúng ta có thể dùng liên từ “but” để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề đầu miêu tả trạng thái bận rộn và mệnh đề sau thể hiện hành động trái ngược.

Bài tập 4:
. why don’t you clear up the garbage before leaving, Minh?
=> i suggest…………………………………………………………………………

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu đã cho.
Câu gốc là một lời đề nghị/gợi ý dưới dạng câu hỏi đuôi: “Why don’t you clear up the garbage before leaving, Minh?” (Tại sao bạn không dọn dẹp rác trước khi đi, Minh?)
Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “I suggest…”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp sau “suggest”.
Sau “suggest”, chúng ta có hai cấu trúc phổ biến:
1. suggest + that + S + (should) + V-nguyên mẫu
2. suggest + V-ing (nếu chủ ngữ của suggest và chủ ngữ của hành động đề nghị là một)
Trong trường hợp này, người nói (I) đang đề nghị Minh làm gì đó. Do đó, chủ ngữ của hành động đề nghị là Minh.
Bước 4: Lắp ghép lại thành câu mới.
Áp dụng cấu trúc 1: “I suggest that Minh should clear up the garbage before leaving.”
Hoặc rút gọn “should”: “I suggest that Minh clear up the garbage before leaving.”
(Lưu ý: Một số trường hợp, “that” có thể được bỏ đi).
Nếu muốn dùng cấu trúc “suggest + V-ing”, thì đó là khi người nói đề nghị chính bản thân mình làm gì đó, hoặc đề nghị một cách chung chung. Ở đây, rõ ràng là đang đề nghị Minh.
Vậy câu hoàn chỉnh là:
=> I suggest that Minh should clear up the garbage before leaving. (Hoặc “I suggest that Minh clear up the garbage before leaving.”)
Lý do áp dụng: “Suggest” có nghĩa là đề nghị, gợi ý. Cấu trúc “suggest that + S + (should) + V-nguyên mẫu” là cách chuẩn để diễn đạt lời đề nghị ai đó làm gì. “Should” có thể giữ lại hoặc lược bỏ.

Bài tập 5:
. she danced very skillfully
=>she was ………………………………………………………………………….

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu đã cho.
Câu gốc là: “She danced very skillfully.” (Cô ấy nhảy múa rất khéo léo.)
Câu này có chủ ngữ “She”, động từ ở thì Quá khứ đơn “danced”, và trạng từ “skillfully” bổ nghĩa cho động từ.
Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “She was…”.
Bước 3: Tìm cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
Khi bắt đầu bằng “She was…”, chúng ta cần điền một tính từ hoặc một cụm danh từ miêu tả “She”. Trạng từ “skillfully” trong câu gốc bổ nghĩa cho động từ “danced”. Chúng ta cần chuyển trạng từ này thành một tính từ tương ứng để miêu tả chủ ngữ “She”.
Tính từ tương ứng với trạng từ “skillfully” là “skillful”.
Bước 4: Lắp ghép lại thành câu mới.
Sau “She was…”, chúng ta điền tính từ “skillful”. Để câu có nghĩa đầy đủ và tương đương với câu gốc, chúng ta cần bổ sung thêm thông tin về hành động.
“She was skillful” nghĩa là cô ấy khéo léo, nhưng chưa rõ khéo léo về việc gì.
Trong câu gốc, “skillfully” bổ nghĩa cho hành động “danced”. Vậy chúng ta cần diễn tả sự khéo léo trong việc nhảy múa.
Chúng ta có thể dùng cấu trúc: “She was skillful at dancing.” hoặc “She was a skillful dancer.”
Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ cho phép viết tiếp sau “She was…”, và chúng ta cần diễn tả sự khéo léo tương tự như “very skillfully”, thì ta có thể dùng cấu trúc:
=> She was skillful when she danced. (Cô ấy đã rất khéo léo khi cô ấy nhảy múa.)
Hoặc một cách khác phổ biến hơn để diễn tả hành động theo tính từ:
=> She was a skillful dancer. (Cô ấy là một vũ công khéo léo.)
Nếu chỉ điền vào chỗ trống sau “She was”, thì cần một tính từ và có thể một cụm giới từ hoặc danh từ đi kèm.
“She was skillful…” – còn thiếu thông tin.
“She was very skillful…” – cũng còn thiếu.
Xem lại câu gốc “she danced very skillfully”. Từ “very” nhấn mạnh mức độ.
=> She was very skillful at dancing. (Đây là cách diễn đạt sát nghĩa nhất, dùng tính từ “skillful” và cụm “at dancing”).
Lý do áp dụng: Câu gốc dùng trạng từ “skillfully” để miêu tả hành động “danced”. Khi chuyển sang cấu trúc bắt đầu bằng “She was…”, chúng ta cần dùng tính từ tương ứng (“skillful”) để miêu tả chủ ngữ “She”. Cụm giới từ “at dancing” được thêm vào để chỉ rõ lĩnh vực mà sự khéo léo được thể hiện, tương đương với hành động “danced” trong câu gốc. Từ “very” được giữ lại để nhấn mạnh mức độ.

Bài tập 6:
. having too much junk food makes you be obese
=>if you……………………………………………………………………………..

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu đã cho.
Câu gốc là: “Having too much junk food makes you be obese.” (Ăn quá nhiều đồ ăn vặt khiến bạn bị béo phì.)
Câu này sử dụng cấu trúc Gerund (“Having too much junk food”) làm chủ ngữ của câu. Hành động này dẫn đến kết quả là “you be obese”. Lưu ý “be obese” nên là “become obese” hoặc “are obese” tùy ngữ cảnh, nhưng ở đây ta hiểu là “trở nên béo phì”.
Bước 2: Xác định yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “If you…”. Đây là dạng câu điều kiện loại 1 hoặc loại 2, diễn tả mối quan hệ nhân quả. Với ý nghĩa “ăn nhiều -> béo phì”, đây là một sự thật hoặc một khả năng cao xảy ra, nên thường dùng câu điều kiện loại 1.
Bước 3: Tìm cấu trúc câu điều kiện loại 1.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V-nguyên mẫu.
Trong đó, vế “If” diễn tả điều kiện, và vế chính diễn tả kết quả.
Bước 4: Lắp ghép lại thành câu mới.
– Chủ ngữ của vế If: “you”.
– Hành động được đề cập trong câu gốc là “having too much junk food” (ăn quá nhiều đồ ăn vặt). Khi chuyển sang câu điều kiện với chủ ngữ “you”, chúng ta dùng động từ “eat”. Vậy vế If sẽ là: “If you eat too much junk food”.
– Kết quả trong câu gốc là “makes you be obese” (khiến bạn béo phì). Khi chuyển sang vế chính của câu điều kiện loại 1 với chủ ngữ “you”, chúng ta dùng “will” và động từ nguyên mẫu. “Obese” là tính từ. Để diễn tả “trở nên béo phì”, chúng ta dùng “become obese”. Vậy vế chính sẽ là: “you will become obese”.
Bước 5: Ghép lại thành câu hoàn chỉnh.
=> If you eat too much junk food, you will become obese.
Lý do áp dụng: Câu gốc diễn tả mối quan hệ nhân quả giữa việc ăn đồ ăn vặt và béo phì. Đề bài yêu cầu chuyển đổi sang cấu trúc câu điều kiện loại 1 (“If…”). Cấu trúc này dùng để diễn tả một điều kiện có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai và kết quả tương ứng. Vế “If” sử dụng thì Hiện tại đơn (eat), và vế chính sử dụng “will” + động từ nguyên mẫu (will become).

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=>

1. Scientists are looking for an effective way to reduce energy consumption .

2. The severe drought that  occurred last summer ruined the corn crop.

3. She is busy working, but she always helps her son study.

4. I suggest that Minh should clear up the garbage before leaving.

5. She was a skillful dancer.

6. If you eat too much junk food, you will be obese.

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 0

Scientist sẽ looking for effective ways to reduce energy consumption

Trả lời bởi: Vĩnh Tường

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo