Image 1

1. ”are you certain that you completed the form correctly ?” he asked – he ask…

1. ”are you certain that you completed the form correctly ?” he asked
– he asked me……….
2. although she was old, she knew math clear
– in spite of………
3. listening french open doors to now opportunities those opportunities were unlivable before
– listening french……….
4. the motorbikes  was so expensive that i couldn’t buy it
– the motorbikes ……..
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” các bài tập biến đổi câu này nhé. Đây đều là những dạng bài rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta. Các em hãy chú ý theo dõi từng bước giải và lời giải thích để nắm vững kiến thức hơn nha!


1. Đề bài: ”are you certain that you completed the form correctly ?” he asked

Yêu cầu: he asked me……….

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định loại câu gốc và cấu trúc cần chuyển đổi.
– Câu gốc là câu hỏi trực tiếp (Direct Question) dạng Yes/No.
– Chúng ta cần chuyển sang câu hỏi gián tiếp (Reported Question).

Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi câu hỏi Yes/No sang gián tiếp.
– Công thức: S + asked + O + if/whether + S’ + V’ (lùi thì)

Bước 3: Thực hiện các thay đổi cần thiết.
Động từ tường thuật: Đề bài đã cho “he asked me”.
Liên từ: Với câu hỏi Yes/No, chúng ta dùng “if” hoặc “whether”. Cô chọn “if”.
Đại từ: “you” (người được hỏi) sẽ chuyển thành “I” (vì người hỏi là “me”).
Thì của động từ:
– “are you certain” (thì hiện tại đơn) => “I was certain” (lùi về quá khứ đơn).
– “you completed” (thì quá khứ đơn) => “I had completed” (lùi về quá khứ hoàn thành).
Trật tự từ: Đưa về dạng câu trần thuật (chủ ngữ đứng trước động từ).

Giải thích phương pháp:
Chúng ta áp dụng quy tắc chuyển đổi câu hỏi trực tiếp Yes/No sang câu hỏi gián tiếp. Các bước bao gồm: dùng động từ tường thuật thích hợp (`asked`), thêm `if/whether`, đổi đại từ và lùi thì động từ, đồng thời chuyển trật tự từ thành dạng câu khẳng định.

Kết quả cuối cùng:

he asked me if I was certain that I had completed the form correctly.


2. Đề bài: although she was old, she knew math clear

Yêu cầu: in spite of………

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định cấu trúc liên từ.
– Câu gốc dùng “although” (+ mệnh đề: S + V) để diễn tả sự đối lập.

Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi từ “although” sang “in spite of”.
– Công thức: Although + S + V, … => In spite of + Noun Phrase (cụm danh từ) / V-ing (danh động từ), …

Bước 3: Thực hiện các thay đổi cần thiết.
– Mệnh đề “she was old” (cô ấy đã già).
– Để chuyển sang cụm danh từ hoặc V-ing, chúng ta có thể làm như sau:
– Biến `she` (chủ ngữ) thành tính từ sở hữu `her`.
– Biến `was` (động từ “to be”) thành `being` (danh động từ).
– Kết quả: `her being old` (việc cô ấy già).

Giải thích phương pháp:
Chúng ta dùng `in spite of` để thể hiện sự tương phản, đối lập tương tự như `although`. Tuy nhiên, sau `in spite of` phải là một cụm danh từ hoặc một danh động từ (V-ing), chứ không phải là một mệnh đề (S + V) như sau `although`. Do đó, chúng ta biến đổi mệnh đề `she was old` thành cụm danh động từ `her being old`.

Kết quả cuối cùng:

in spite of her being old, she knew math clear.


3. Đề bài: listening french open doors to now opportunities those opportunities were unlivable before

Yêu cầu: listening french……….

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định ý chính của hai vế câu.
– Vế 1: “listening french open doors to now opportunities” (Nghe tiếng Pháp mở ra những cơ hội mới).
– Vế 2: “those opportunities were unlivable before” (Những cơ hội đó không thể sống được / không có trước đây).

Bước 2: Kết nối hai vế câu bằng mệnh đề quan hệ.
– “those opportunities” ở vế 2 nhắc lại “new opportunities” ở vế 1. Đây là dấu hiệu để dùng mệnh đề quan hệ.
– “opportunities” là danh từ chỉ vật, nên chúng ta dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that”.

Bước 3: Hoàn chỉnh câu, đồng thời sửa lỗi chính tả/ngữ pháp (nếu có thể).
– “listening french” => Cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ, động từ phải chia số ít: “opens”. (Thực tế nên là “Listening to French” hoặc “Learning French”, nhưng cô sẽ giữ nguyên “listening french” theo đề bài và chỉ sửa động từ).
– “now opportunities” => “new opportunities”.
– “unlivable” (không thể sống được) có lẽ ý đề muốn nói “unavailable” (không có, không đạt được) hoặc “unimaginable” (không thể tưởng tượng được) trong ngữ cảnh này. Cô sẽ chọn “unavailable” để phù hợp với “cơ hội”.

Giải thích phương pháp:
Chúng ta sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clause) để kết nối hai câu có chung một danh từ (ở đây là “opportunities”). Đại từ quan hệ “which” (hoặc “that”) thay thế cho danh từ “opportunities” ở vế sau, giúp câu trở nên gọn gàng và mạch lạc hơn, đồng thời bổ sung thông tin cho danh từ đó.

Kết quả cuối cùng:

listening french opens doors to new opportunities which were unavailable before.


4. Đề bài: the motorbikes was so expensive that i couldn’t buy it

Yêu cầu: the motorbikes ……..

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
– Câu gốc dùng cấu trúc “so… that…” để diễn tả nguyên nhân – kết quả (quá… đến nỗi mà…).

Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi từ “so… that…” sang “too… to…”.
– Công thức: S + V + so + adj/adv + that + S’ + can’t/couldn’t + V => S + V + too + adj/adv + (for O) + to + V

Bước 3: Thực hiện các thay đổi cần thiết.
– Đề bài có lỗi ngữ pháp: “the motorbikes was” (chủ ngữ số nhiều, động từ số ít). Cô sẽ sửa thành “the motorbikes were” để phù hợp với chủ ngữ “motorbikes” (số nhiều).
– Thay “so expensive that I couldn’t buy it” bằng “too expensive for me to buy”.
– “expensive” là tính từ.
– “I” là chủ ngữ của vế sau, khác với “the motorbikes”, nên chúng ta dùng `for me`.
– “couldn’t buy” chuyển thành `to buy`.
– Bỏ `it` vì nó đã được hiểu ngầm qua `the motorbikes`.

Giải thích phương pháp:
Cấu trúc `too… to…` được dùng để diễn tả rằng một cái gì đó có tính chất quá mức (too + tính từ/trạng từ) đến nỗi không thể làm được hành động gì đó (to + động từ nguyên thể). Nó có ý nghĩa tương tự như `so… that… can’t/couldn’t`, nhưng được trình bày theo một cách ngắn gọn và trực tiếp hơn. Chúng ta dùng `for + tân ngữ` khi chủ ngữ của hành động sau `to` khác với chủ ngữ chính của câu.

Kết quả cuối cùng:

the motorbikes were too expensive for me to buy.


Hy vọng qua phần giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm các dạng bài tập biến đổi câu này. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. He asked me if I was certain that I had completed the form correctly.
⇔ Đổi thì: Did you complete → had completed (vì động từ tường thuật “asked” ở quá khứ).
⇔ Đổi đại từ: you → I.
⇔ Câu hỏi “Are you certain…?” là câu Yes/No, nên dùng if hoặc whether để nối.
2. In spite of being old, she knew math clearly.
⇔ Although là liên từ, theo sau là mệnh đề (she was old). Khi dùng in spite of (hoặc despite), ta cần danh từ hoặc V-ing.
⇔ She was old → being old

3. Listening to French opens doors to new opportunities that were unavailable before.
⇔ Listening French không đúng vì listen cần giới từ to → Listening to French.
⇔ Open là động từ số nhiều nhưng chủ ngữ Listening to French là danh động từ (Gerund) – đóng vai trò danh từ số ít, nên chia động từ opens.
⇔ Unlivable (không thể sống được) sai về nghĩa, nên sửa thành unavailable (không có sẵn).
4. The motorbike was too expensive for me to buy.

⇔So…that dùng để diễn tả kết quả, nhưng trong câu này có thể thay thế bằng cấu trúc too…for sb to V: 
so expensive that I couldn’t buy it → too expensive for me to buy.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo