Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Ba and Tam usually go fishing……………………the weekends. (on, in, f…

1. Ba and Tam usually go fishing……………………the weekends. (on, in, f…

1. Ba and Tam usually go fishing……………………the weekends. (on, in, from, at)
2. The students will visit the capital…………………….the summer. (on, in, at, of)
3. They heard a very strange noise……………………….midnight. (on, in, at, out)
4. Our little brother took a long nap from 1p.m…….4p.m. (till, up, between, at)
5. She talked……………………an hour to persuade her parents. (in, for, at, up to)
6. They have learned English…………many years. (since, for, in, from)
7. The boys often go skiing……………………..the winter. (in, at, on, for)
8. I’ve studied French…………………………..3 months. (for, since, in)
9. I arrived…………………..the bus stop at 4 in the afternoon. (in, at, on, to)
10. We have lived in Hanoi……………………….4 years. (in, since, for, at)
11. She was born…………………………..16th January. (in, of, at, on)
12. I’ve studied French…………………………..last week. (for, since, in)
13. arrived at the bus stop at 4 …………………… the after
Hỏi bởi: Thảo Ly
2 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình tiếng Anh mới: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống. Dạng bài này giúp các em diễn đạt thời gian, địa điểm, mối quan hệ một cách chính xác và tự nhiên hơn. Các em hãy cùng cô đi qua từng câu một nhé!

Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu, áp dụng các quy tắc ngữ pháp đã học để chọn ra giới từ phù hợp nhất.

Câu 1: Ba and Tam usually go fishing……………………the weekends. (on, in, from, at)

* Bước 1: Xác định từ khóa trong câu. Ở đây, chúng ta có cụm từ “the weekends” (những ngày cuối tuần).
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng giới từ với các ngày trong tuần hoặc các kỳ nghỉ. Chúng ta thường dùng “on” với các ngày cụ thể trong tuần hoặc “on the weekend(s)”.
* Bước 3: Chọn giới từ phù hợp. Giới từ “on” là phù hợp nhất với “the weekends”.

* Đáp án: on
* Giải thích: Chúng ta sử dụng giới từ “on” khi nói về các ngày cụ thể trong tuần hoặc cụm từ “on the weekend(s)” để chỉ vào cuối tuần.

Câu 2: The students will visit the capital…………………….the summer. (on, in, at, of)

* Bước 1: Xác định từ khóa. Chúng ta có “the summer” (mùa hè).
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng giới từ với các mùa. Với các mùa trong năm (spring, summer, autumn/fall, winter), chúng ta dùng giới từ “in”.
* Bước 3: Chọn giới từ phù hợp. Giới từ “in” là đúng.

* Đáp án: in
* Giải thích: Chúng ta sử dụng giới từ “in” để chỉ các mùa trong năm.

Câu 3: They heard a very strange noise……………………….midnight. (on, in, at, out)

* Bước 1: Xác định từ khóa. Chúng ta có “midnight” (nửa đêm).
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng giới từ với các mốc thời gian cụ thể trong ngày. Với các mốc thời gian như “noon” (buổi trưa), “midnight” (nửa đêm), chúng ta dùng giới từ “at”.
* Bước 3: Chọn giới từ phù hợp. Giới từ “at” là chính xác.

* Đáp án: at
* Giải thích: Chúng ta dùng giới từ “at” với các mốc thời gian cụ thể trong ngày như “at midnight”, “at noon”.

Câu 4: Our little brother took a long nap from 1p.m…….4p.m. (till, up, between, at)

* Bước 1: Xác định cấu trúc câu. Câu này có cấu trúc “from…to…” hoặc “from…till…” để chỉ khoảng thời gian bắt đầu và kết thúc.
* Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
* “till” (hoặc “to”) dùng để chỉ đến một thời điểm nào đó.
* “up”, “between”, “at” không phù hợp với cấu trúc này.
* Bước 3: Chọn giới từ phù hợp. “till” (hoặc “to” nếu có trong đáp án) là đúng để kết hợp với “from”.

* Đáp án: till
* Giải thích: Cấu trúc “from [thời điểm bắt đầu] till [thời điểm kết thúc]” hoặc “from [thời điểm bắt đầu] to [thời điểm kết thúc]” dùng để diễn tả một khoảng thời gian.

Câu 5: She talked……………………an hour to persuade her parents. (in, for, at, up to)

* Bước 1: Xác định ý nghĩa của câu. Câu này diễn tả hành động “nói chuyện” kéo dài trong bao lâu.
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng giới từ để chỉ khoảng thời gian kéo dài của một hành động. Chúng ta dùng “for” để chỉ khoảng thời gian (for + a period of time).
* Bước 3: Chọn giới từ phù hợp. “for” là đúng.

* Đáp án: for
* Giải thích: Chúng ta sử dụng giới từ “for” để chỉ khoảng thời gian mà một hành động diễn ra (ví dụ: for an hour, for two days, for three years).

Câu 6: They have learned English…………many years. (since, for, in, from)

* Bước 1: Xác định thì của động từ và thông tin về thời gian. Động từ là “have learned” (thì Hiện tại hoàn thành) và “many years” (nhiều năm).
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng “since” và “for” trong thì Hiện tại hoàn thành.
* “since” đi với một mốc thời gian cụ thể (since 2010, since last year).
* “for” đi với một khoảng thời gian (for ten years, for a long time).
* Bước 3: “many years” là một khoảng thời gian. Do đó, chúng ta dùng “for”.

* Đáp án: for
* Giải thích: Khi diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục đến hiện tại (hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại), chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành. “For” được dùng để chỉ khoảng thời gian của hành động đó.

Câu 7: The boys often go skiing……………………..the winter. (in, at, on, for)

* Bước 1: Xác định từ khóa. Chúng ta có “the winter” (mùa đông).
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng giới từ với các mùa. Tương tự như câu 2, chúng ta dùng “in” với các mùa.
* Bước 3: Chọn giới từ phù hợp. Giới từ “in” là đúng.

* Đáp án: in
* Giải thích: Chúng ta sử dụng giới từ “in” để chỉ các mùa trong năm.

Câu 8: I’ve studied French…………………………..3 months. (for, since, in)

* Bước 1: Xác định thì của động từ và thông tin về thời gian. Động từ là “have studied” (thì Hiện tại hoàn thành) và “3 months” (3 tháng).
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng “since” và “for” trong thì Hiện tại hoàn thành. “3 months” là một khoảng thời gian.
* Bước 3: Chọn giới từ phù hợp. “for” đi với khoảng thời gian.

* Đáp án: for
* Giải thích: “For” được dùng để chỉ một khoảng thời gian (for + a period of time) khi sử dụng thì Hiện tại hoàn thành.

Câu 9: I arrived…………………..the bus stop at 4 in the afternoon. (in, at, on, to)

* Bước 1: Xác định hành động và địa điểm. Hành động là “arrived” (đến) và địa điểm là “the bus stop” (trạm xe buýt).
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng giới từ với động từ “arrive”.
* “arrive in” + quốc gia, thành phố lớn.
* “arrive at” + địa điểm cụ thể, nhỏ hơn (a station, a hotel, a building, a place).
* Bước 3: “The bus stop” là một địa điểm cụ thể. Do đó, chúng ta dùng “at”.

* Đáp án: at
* Giải thích: Động từ “arrive” đi với giới từ “at” khi nói về việc đến một địa điểm cụ thể, nhỏ.

Câu 10: We have lived in Hanoi……………………….4 years. (in, since, for, at)

* Bước 1: Xác định thì của động từ và thông tin về thời gian. Động từ là “have lived” (thì Hiện tại hoàn thành) và “4 years” (4 năm).
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng “since” và “for”. “4 years” là một khoảng thời gian.
* Bước 3: Chọn giới từ phù hợp. “for” đi với khoảng thời gian.

* Đáp án: for
* Giải thích: Thì Hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và còn tiếp diễn. “For” chỉ khoảng thời gian của hành động này.

Câu 11: She was born…………………………..16th January. (in, of, at, on)

* Bước 1: Xác định thông tin cần điền. Chúng ta có “16th January” (ngày 16 tháng Giêng).
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng giới từ với ngày tháng. Chúng ta dùng “on” với các ngày cụ thể trong tháng, bao gồm cả ngày và tháng hoặc chỉ ngày.
* Bước 3: Chọn giới từ phù hợp. “on” là đúng.

* Đáp án: on
* Giải thích: Chúng ta dùng giới từ “on” khi nói về một ngày cụ thể trong lịch (on + month + day, on + day).

Câu 12: I’ve studied French…………………………..last week. (for, since, in)

* Bước 1: Xác định thì của động từ và thông tin về thời gian. Động từ là “have studied” (thì Hiện tại hoàn thành) và “last week” (tuần trước).
* Bước 2: Nhớ lại cách dùng “since” và “for”. “last week” là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
* Bước 3: Chọn giới từ phù hợp. “since” đi với mốc thời gian cụ thể.

* Đáp án: since
* Giải thích: “Since” được dùng để chỉ một mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ khi sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (since + a point in time).

Câu 13: arrived at the bus stop at 4 …………………… the after

* Lưu ý: Câu này bị thiếu một vài từ và có thể có lỗi đánh máy. Tuy nhiên, dựa vào các từ đã cho và ngữ cảnh thông thường, chúng ta có thể suy đoán và hoàn thiện.
* Bước 1: Xác định ý nghĩa. Câu này nói về việc đến trạm xe buýt vào lúc 4 giờ. Cụm “at 4” chỉ thời gian.
* Bước 2: Suy đoán phần còn thiếu. Thông thường, chúng ta sẽ nói “at 4 in the afternoon” (lúc 4 giờ chiều) hoặc “at 4 o’clock in the afternoon”. Cụm “the after” gợi ý đến “afternoon”.
* Bước 3: Điền giới từ còn thiếu. Để hoàn chỉnh cấu trúc thời gian “at 4 ……… the afternoon”, giới từ thường dùng là “in”.

* Đáp án (suy đoán): in
* Giải thích: Cấu trúc thông thường để chỉ giờ trong ngày là “at [số giờ] in the morning/afternoon/evening”.

Các em thấy đó, việc nắm vững các quy tắc sử dụng giới từ là rất quan trọng. Hãy ôn tập thật kỹ các trường hợp này và luyện tập thật nhiều để có thể áp dụng một cách thành thạo nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1 , on

2 . in

3 . at

4 . till

5 . for

6 . for

7 . in

8 . for

9 . at

10 . for

11 . on

12 . since

13 . Thiếu đề bài

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo