Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Before Tet, supermarkets and shops are full _______ goods. A. of             …

1. Before Tet, supermarkets and shops are full _______ goods.
A. of             …

1. Before Tet, supermarkets and shops are full _______ goods.
A. of             B. with             C. in              D. for
2. On the first -day of Tet, children _______ their new clothes and make New Year’s wishes to their parents.
A. take on         B. pick on         C. put on         D. try on
3. People believed that what they do on the first day of the year will _______ their luck during the whole year.
A. control         B. influence         C. exchange         D. result
4. I looked everywhere but I couldn’t find _______ at all.
A. no one         B. anyone         C. someone         D. somebody
5. Tet is really a time of fun and _______ throughout the country.
A. holidays         B. celebrations         C. preparations         D. festivals
6. The whole family usually tries to get together at Christmas.
A. contact         B. gather         C. relate         D. communicate
7. In Britain Christmas dinner usually _______ turkey, Christmas pudding and brandy butter
. A. brings on         B. serves with         C. consists of         D. puts up
8. We wish you both- health and longevity.
A. long life         B. happy life         C. easy life         D. exciting life
9. Vietnamese people usually make _______ for Tet several weeks beforehanD.
A. preparing         B. preparation         C. preparatory         D. preparations
10. She has as good chance as _______ of winning the race.
A. someone         B. anyone         C. everyone         D. no one
Hỏi bởi: vutrinh
3 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô giáo sẽ cùng các em chinh phục những bài tập về từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề Lễ hội, đặc biệt là Tết Nguyên Đán của Việt Nam, dựa trên chương trình Tiếng Anh lớp 10 mới. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Bài tập 1:
Trước Tết, các siêu thị và cửa hàng đầy _______ hàng hóa.
A. of B. with C. in D. for

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này đang thiếu một giới từ để hoàn chỉnh cụm “full _______ goods”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn. Chúng ta có các giới từ “of”, “with”, “in”, “for”.
Bước 3: Áp dụng kiến thức về cấu trúc cố định (collocations). Cụm từ “full of” có nghĩa là “đầy, tràn ngập cái gì đó”.
Bước 4: Kiểm tra các lựa chọn khác. “Full with” ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. “Full in” và “full for” không phù hợp về nghĩa.
Bước 5: Kết luận. Do đó, giới từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “of”.

Đáp án: A. of
Giải thích: Cụm từ “full of” có nghĩa là “đầy cái gì đó”.

Bài tập 2:
Vào ngày đầu tiên của Tết, trẻ em _______ quần áo mới và chúc Tết cha mẹ.
A. take on B. pick on C. put on D. try on

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này yêu cầu một cụm động từ (phrasal verb) mô tả hành động mặc quần áo mới.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn. Chúng ta có các cụm động từ:
A. take on: đảm nhận, nhận lãnh, mặc (áo khoác, quần áo không phổ biến)
B. pick on: trêu chọc, bắt nạt
C. put on: mặc vào, đeo vào
D. try on: thử (quần áo)
Bước 3: Xác định nghĩa phù hợp với ngữ cảnh. Hành động trẻ em mặc quần áo mới vào ngày Tết là “put on”.
Bước 4: Kiểm tra các lựa chọn khác. “Take on” không phải là cách diễn đạt tự nhiên cho việc mặc quần áo hàng ngày. “Pick on” hoàn toàn sai nghĩa. “Try on” có nghĩa là thử, không phải là mặc thực tế.
Bước 5: Kết luận. Cụm động từ “put on” là phù hợp nhất.

Đáp án: C. put on
Giải thích: Cụm động từ “put on” có nghĩa là “mặc vào”.

Bài tập 3:
Người ta tin rằng những gì họ làm vào ngày đầu năm sẽ _______ vận may của họ trong cả năm.
A. control B. influence C. exchange D. result

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này đang tìm một động từ để diễn tả tác động của hành động ngày đầu năm lên vận may cả năm.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. control: kiểm soát
B. influence: ảnh hưởng
C. exchange: trao đổi
D. result: dẫn đến, kết quả
Bước 3: Xác định nghĩa phù hợp với ngữ cảnh. Quan niệm dân gian cho rằng hành động ngày đầu năm có thể ảnh hưởng đến vận may cả năm.
Bước 4: Kiểm tra các lựa chọn khác. “Control” có nghĩa mạnh hơn là kiểm soát hoàn toàn, không hoàn toàn đúng trong quan niệm này. “Exchange” và “result” không phù hợp về nghĩa.
Bước 5: Kết luận. Động từ “influence” là phù hợp nhất.

Đáp án: B. influence
Giải thích: Động từ “influence” có nghĩa là “ảnh hưởng”.

Bài tập 4:
Tôi đã tìm khắp nơi nhưng tôi không thể tìm thấy _______ nào cả.
A. no one B. anyone C. someone D. somebody

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này có chứa từ phủ định “couldn’t find” (không thể tìm thấy) và cần một đại từ nhân xưng.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn và quy tắc sử dụng “any” và “no”.
– “Anyone” và “somebody/someone” thường dùng trong câu khẳng định hoặc câu hỏi.
– “Anyone” dùng trong câu phủ định, câu hỏi và mang nghĩa “bất kỳ ai”.
– “No one” dùng trong câu khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định, có nghĩa là “không ai cả”.
Bước 3: Áp dụng quy tắc. Khi trong câu đã có “couldn’t” (phủ định), chúng ta cần dùng “anyone” để thay thế cho “no one”. Nếu dùng “no one”, câu sẽ bị “phủ định kép” và sai ngữ pháp.
Bước 4: Kiểm tra ngữ nghĩa. “I couldn’t find anyone” có nghĩa là “Tôi không thể tìm thấy bất kỳ ai”. “I couldn’t find no one” về mặt ngữ pháp là sai, và nếu hiểu theo nghĩa đen thì lại thành “Tôi không thể không tìm thấy ai”, tức là “Tôi chắc chắn đã tìm thấy ai đó”, điều này mâu thuẫn với ý muốn diễn đạt.
Bước 5: Kết luận. “Anyone” là lựa chọn đúng.

Đáp án: B. anyone
Giải thích: Trong câu phủ định (“couldn’t find”), ta dùng “anyone”.

Bài tập 5:
Tết thực sự là một thời gian vui vẻ và _______ trên khắp đất nước.
A. holidays B. celebrations C. preparations D. festivals

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này mô tả tính chất của dịp Tết, là một thời gian “vui vẻ và _______”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn và nghĩa của chúng.
A. holidays: ngày lễ (số nhiều, chỉ các ngày nghỉ)
B. celebrations: lễ kỷ niệm, sự tổ chức ăn mừng
C. preparations: sự chuẩn bị (danh từ không đếm được hoặc đếm được)
D. festivals: lễ hội
Bước 3: Xác định từ phù hợp để kết hợp với “fun” (vui vẻ). Tết là một dịp lễ hội quan trọng, nơi mọi người cùng nhau ăn mừng. “Celebrations” (các buổi lễ ăn mừng) mô tả tốt nhất hoạt động diễn ra trong dịp Tết bên cạnh sự vui vẻ.
Bước 4: Kiểm tra các lựa chọn khác. “Holidays” chỉ đơn thuần là ngày nghỉ. “Preparations” là giai đoạn trước Tết. “Festivals” có thể là một lựa chọn, nhưng “celebrations” nhấn mạnh hơn vào khía cạnh ăn mừng, tiệc tùng, gặp gỡ, vốn là trọng tâm của Tết. Hơn nữa, “fun and celebrations” là một cặp từ đi cùng nhau rất tự nhiên.
Bước 5: Kết luận. “Celebrations” là từ phù hợp nhất.

Đáp án: B. celebrations
Giải thích: “Fun and celebrations” là một cụm từ diễn tả một thời gian vừa vui vẻ vừa là dịp để ăn mừng.

Bài tập 6:
Cả gia đình thường cố gắng _______ vào dịp Giáng sinh.
A. contact B. gather C. relate D. communicate

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này mô tả hành động của cả gia đình vào dịp Giáng sinh, và chỗ trống cần một động từ có nghĩa là “tụ họp lại”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. contact: liên lạc
B. gather: tụ tập, quây quần
C. relate: liên quan, kể lại
D. communicate: giao tiếp
Bước 3: Xác định nghĩa phù hợp. Vào dịp lễ, mọi người thường có xu hướng tụ họp lại với nhau. Động từ “gather” diễn tả đúng ý nghĩa này.
Bước 4: Kiểm tra các lựa chọn khác. “Contact”, “relate”, “communicate” đều không diễn tả hành động “quây quần bên nhau” một cách trực tiếp và trọn vẹn như “gather”.
Bước 5: Kết luận. “Gather” là động từ phù hợp nhất.

Đáp án: B. gather
Giải thích: Động từ “gather” có nghĩa là “tụ tập lại, quây quần bên nhau”.

Bài tập 7:
Ở Anh, bữa tối Giáng sinh thường _______ gà tây, bánh pudding Giáng sinh và bơ mạch nha.
A. brings on B. serves with C. consists of D. puts up

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này mô tả thành phần chính của bữa tối Giáng sinh ở Anh.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn và nghĩa của chúng.
A. brings on: gây ra, mang lại
B. serves with: phục vụ kèm với
C. consists of: bao gồm, gồm có
D. puts up: dựng lên, cho ở nhờ
Bước 3: Xác định nghĩa phù hợp. Khi nói về thành phần của một món ăn hoặc một bữa ăn, chúng ta dùng cấu trúc “consists of” (bao gồm).
Bước 4: Kiểm tra các lựa chọn khác. “Brings on” không phù hợp. “Serves with” thường dùng khi món chính được kèm với một món phụ nào đó. “Puts up” hoàn toàn sai nghĩa.
Bước 5: Kết luận. Cấu trúc “consists of” là chính xác.

Đáp án: C. consists of
Giải thích: Cấu trúc “consists of” có nghĩa là “bao gồm, gồm có”.

Bài tập 8:
Chúng tôi chúc hai bạn _______ và trường thọ.
A. long life B. happy life C. easy life D. exciting life

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này có cụm “we wish you both _______ and longevity”. “Longevity” có nghĩa là “sự trường thọ”. Chúng ta cần tìm một từ hoặc cụm từ có nghĩa tương đồng hoặc bổ sung cho ý nghĩa “trường thọ”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. long life: cuộc sống lâu dài
B. happy life: cuộc sống hạnh phúc
C. easy life: cuộc sống dễ dàng
D. exciting life: cuộc sống thú vị
Bước 3: Xác định sự phù hợp. “Longevity” (trường thọ) đi liền với mong ước về một cuộc sống “lâu dài” (long life). Cả hai ý nghĩa này thường đi đôi với nhau trong những lời chúc.
Bước 4: Kiểm tra các lựa chọn khác. “Happy life”, “easy life”, “exciting life” là những mong ước tốt đẹp nhưng không trực tiếp bổ sung hay tương đồng với “longevity”. Tuy nhiên, trong nhiều lời chúc, “health and longevity” thường đi kèm với những mong ước về sự hạnh phúc hoặc sung túc. Xét về mặt văn phong và ý nghĩa phổ biến trong lời chúc, “health and longevity” thường đi cùng với nhau như một cặp. Trong trường hợp này, “long life” là phù hợp nhất để đi cùng “longevity”.
Bước 5: Kết luận. “Long life” là lựa chọn phù hợp nhất.

Đáp án: A. long life
Giải thích: “Longevity” có nghĩa là “sự trường thọ”, nên “long life” (cuộc sống lâu dài) là cụm từ bổ sung ý nghĩa phù hợp nhất.

Bài tập 9:
Người Việt Nam thường làm _______ cho Tết nhiều tuần trước đó.
A. preparing B. preparation C. preparatory D. preparations

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này yêu cầu một danh từ để điền vào sau “make”. Động từ “make” thường đi với danh từ để tạo thành một cụm có nghĩa mới.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. preparing: động từ -ing, dùng làm danh động từ hoặc hiện tại phân từ.
B. preparation: danh từ số ít, có nghĩa là sự chuẩn bị.
C. preparatory: tính từ, có nghĩa là mang tính chuẩn bị.
D. preparations: danh từ số nhiều, có nghĩa là những sự chuẩn bị.
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp. Cụm từ phổ biến là “make preparations for something” (làm những sự chuẩn bị cho cái gì đó). Danh từ “preparations” ở dạng số nhiều thường được dùng trong cụm này vì “chuẩn bị cho Tết” thường bao gồm nhiều công việc khác nhau.
Bước 4: Kiểm tra các lựa chọn khác. “Make preparation” (danh từ số ít) cũng có thể chấp nhận được nhưng ít phổ biến hơn “make preparations”. “Preparing” không thể đứng sau “make” như một danh từ trong cấu trúc này. “Preparatory” là tính từ, không thể đứng sau “make” như một danh từ.
Bước 5: Kết luận. “Preparations” là lựa chọn chính xác nhất.

Đáp án: D. preparations
Giải thích: Cụm từ “make preparations for” có nghĩa là “làm những sự chuẩn bị cho”.

Bài tập 10:
Cô ấy có cơ hội chiến thắng cuộc đua _______ người khác.
A. someone B. anyone C. everyone D. no one

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu. Câu này so sánh cơ hội chiến thắng của “cô ấy” với “người khác”. Cấu trúc “as good chance as…” thường so sánh với một người hoặc một nhóm người nói chung.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn và ngữ cảnh sử dụng của “any”, “some”, “every”, “no” trong so sánh.
– “Someone/somebody” dùng trong câu khẳng định hoặc khi không rõ người đó là ai.
– “Anyone” dùng trong câu phủ định, câu hỏi, hoặc trong cấu trúc so sánh khi nói đến một đối tượng bất kỳ.
– “Everyone/everybody” dùng khi nói về tất cả mọi người.
– “No one” dùng để phủ định hoàn toàn.
Bước 3: Áp dụng quy tắc và ngữ nghĩa. Câu này đang đưa ra một sự so sánh chung chung về khả năng. “As good chance as anyone” có nghĩa là cô ấy có cơ hội chiến thắng ngang bằng với bất kỳ ai khác. Cách diễn đạt này phổ biến và tự nhiên.
Bước 4: Kiểm tra các lựa chọn khác. “Someone” hoặc “somebody” sẽ làm câu mang nghĩa “cô ấy có cơ hội tốt như một người nào đó” (chỉ một người cụ thể không xác định), không phải so sánh chung. “Everyone” sẽ là “cô ấy có cơ hội tốt như mọi người”, điều này có thể đúng nhưng “anyone” mang tính so sánh cá nhân tốt hơn trong trường hợp này. “No one” sẽ tạo ra một cấu trúc sai hoặc nghĩa mâu thuẫn.
Bước 5: Kết luận. “Anyone” là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả sự so sánh ngang bằng với bất kỳ người nào khác.

Đáp án: B. anyone
Giải thích: Trong cấu trúc so sánh “as good as”, khi so sánh với một đối tượng bất kỳ, ta dùng “anyone”. Câu này có nghĩa là cô ấy có cơ hội thắng ngang bằng với bất kỳ ai khác.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập và bổ sung thêm kiến thức về từ vựng cũng như cấu trúc ngữ pháp. Hãy ôn tập thật tốt để chuẩn bị cho các bài kiểm tra sắp tới nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. A . of

\(to\) full of + N = đầy cái gì.

Trans : Siêu thị trước Tết đầy hàng hóa.

2. C . put on

Trans : Trẻ em mặc áo mới ngày Tết.

3. B. influence

Trans : Điều làm ngày đầu năm ảnh hưởng may mắn cả năm.

4. B. anyone

Trans : Tôi đã nhìn mọi nơi nhưng ko thấy ai cả

5. B. celebrations

Trans : t là thời gian của niềm vui và các lễ mừng.

6. B. gather

Trans : Cả nhà cố gắng sum vầy dịp lễ.

7. C. consists of

Trans: Bữa tối Noel gồm gà tây và pudding.

8. A. long life

Trans : Chúng tôi ước bn khỏe mạnh và sống lâu

9. D. preparation

Trans : Mn làm công tác chuẩn bị cho Tết.

10.B. anyone 

Trans : Cô ấy có cơ hội tốt để chiến thắng

Trả lời bởi:
▲ 2

Đáp án :

1) A. of

2) C. put on

3) B. influence

4) B. anyone

5) B. celebrations

6) B. gather

7) C. consists of

8) A. long life
9) D. preparations
10) B. anyone
Giải thích :

1) full + of + danh từ

full of goods = đầy hàng hóa

2. put on = mặc ( quần áo )

put on clothes: mặc vào

take on = đảm nhận

pick on = bắt nạt.

try on = thử quần áo

3) influence = ảnh hưởng đến

Cấu trúc:
influence + something ( ảnh hưởng đến cái gì )

4) Công thức:
Phủ định + anyone

5) time of fun and celebrations

celebrations = các lễ hội. Đúng khi nói về Tết.

6) get together = gather

gather = tụ họp

contact = liên lạc

relate = liên hệ

communicate = giao tiếp

7) consist of = bao gồm

Ta có : A consists of B, C, D.

8) longevity = sống lâu

longevity = long life
\(->\) “health and longevity”: sức khỏe và sống lâu.

9) make preparations for…

Công thức:
make preparations for + dịp gì

\(->\) Đúng khi chuẩn bị cho Tết.

10) Công thức so sánh bằng:
as + adj + as + anyone \(->\) cơ hội tốt như bất kỳ ai.

Trả lời bởi: thienhobao

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo