1. -“Bye!”-“……”
A.see you lately B.thank you C.meet you again D….
A.see you lately B.thank you C.meet you again D.see you later
2.-“I’ve passed my driving test.” – “…..”
A.congratulations! B.that’s a good idea C.it’s nice of you to say to D.do you?
3.-“could i have…..more sugar in my coffee, please?”
A.litter B.many C.some D.few
4.-“would you like to have dinner with me?”-“…..”
A.Yes, i’d love to B.Yes, so do i C.i’m very happy C.Yes, it is
5.-“…..where the nearest post office is?”-“tủn left and then turn right”
A.could you tell me B.should you show me C.do you tell me D.will you say me
6.-“how do you do?”-“…..”
A.how do you do B.not to bad C.do you tell me D.will you say me
7.-“do you think you”get the job?”-“…..”
A.yes, that’s right B.i think not C.i know so D.well, i hope so
8.-“happy christmas!”-“…..”
A.the same to you! B.happy christmas with you! C.you are the same! D.same for you!
9.-“thank you very much for a lovely party.”-“…..”
A.cheers B.thanks C.have a good day D.you are welcome
10.-“would you like something to eat?”-“…..”
A.yes,i would B.no, no problem C.no , thanks D.yes, it is
11.-“thanks for the lovely evening .”-“…..”
A.yes, it’s really great B.no, it’s not good C.oh, that’s right D.i’m glad you enjoyed it
12.-“how far is it from here to the nearest post office?”-“…..”
A.turn left and then turn right B.two kilometers at least C.no,it’s rather far D.yes, it’s quite near here
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, giải thích kỹ càng tại sao chúng ta chọn đáp án này mà không phải đáp án kia, dựa trên ngữ cảnh và kiến thức tiếng Anh đã học nhé!
Giải bài tập:
1. -“Bye!”-“……”
Chúng ta có câu “Bye!” nghĩa là “Tạm biệt!”. Đây là một lời chào tạm biệt thông thường.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. see you lately: Cách nói này không tự nhiên và không đúng ngữ pháp thông thường. Chúng ta thường nói “See you later” hoặc “See you soon”.
- B. thank you: Đây là lời đáp lại khi được cảm ơn, không phải khi chào tạm biệt.
- C. meet you again: “Meet you again” thường dùng khi gặp ai đó lần đầu và mong muốn gặp lại, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Với một lời chào tạm biệt đơn giản như “Bye!”, cách đáp lại này không phải là phổ biến nhất. “See you again” thì phổ biến hơn.
- D. see you later: Đây là cách đáp lại lời chào tạm biệt “Bye!” rất phổ biến và tự nhiên, nghĩa là “Hẹn gặp lại sau nhé!”.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là D. see you later.
2.-“I’ve passed my driving test.” – “…..”
Bạn A nói: “I’ve passed my driving test.” (Tớ đã đậu bài kiểm tra lái xe rồi!). Đây là một tin tức tốt lành.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. congratulations!: “Congratulations!” (Chúc mừng!) là lời chúc mừng khi ai đó đạt được thành công hoặc có tin vui. Rất phù hợp với ngữ cảnh này.
- B. that’s a good idea: “That’s a good idea” (Đó là một ý hay) là lời đáp lại một đề xuất hoặc ý tưởng.
- C. it’s nice of you to say to: Cụm từ này không đúng ngữ pháp và không phù hợp ngữ cảnh. Câu đúng thường là “It’s nice of you to say so.” (Bạn thật tốt khi nói vậy).
- D. do you?: Đây là câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận thông tin, nhưng không phải là lời chúc mừng.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là A. congratulations!.
3.-“could i have…..more sugar in my coffee, please?”
Câu này là một lời đề nghị lịch sự, xin thêm đường vào cà phê. “Sugar” (đường) là danh từ không đếm được.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. litter: “Litter” có nghĩa là rác thải hoặc một lứa động vật con. Từ này không liên quan đến đường và cũng không phải là “little” (một chút).
- B. many: “Many” được dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: many books, many friends). “Sugar” là danh từ không đếm được nên không dùng “many”.
- C. some: “Some” có thể dùng với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được, thường dùng trong câu hỏi (mang tính đề nghị) và câu khẳng định. “Some more sugar” nghĩa là “thêm một ít đường nữa”, rất phù hợp.
- D. few: “Few” được dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: few apples, few chairs). “Sugar” là danh từ không đếm được nên không dùng “few”.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là C. some.
4.-“would you like to have dinner with me?”-“…..”
Đây là một lời mời: “Bạn có muốn ăn tối với tôi không?”.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. Yes, i’d love to: “I’d love to” (viết tắt của “I would love to”) là cách đáp lại lời mời rất lịch sự và nhiệt tình khi bạn muốn chấp nhận lời mời.
- B. Yes, so do i: “So do I” dùng để diễn tả sự đồng tình với một hành động, suy nghĩ hoặc trạng thái của người khác (ví dụ: “I like pizza.” – “So do I.”). Nó không dùng để chấp nhận lời mời.
- C. i’m very happy: “I’m very happy” (Tôi rất vui) là một cảm xúc, không phải cách đáp lại trực tiếp cho một lời mời.
- D. Yes, it is: “Yes, it is” là cách trả lời cho câu hỏi Yes/No mà chủ ngữ là “it” và động từ là “is” (ví dụ: “Is it a good idea?” – “Yes, it is.”). Không phù hợp với lời mời.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là A. Yes, i’d love to.
5.-“…..where the nearest post office is?”-“tủn left and then turn right”
Câu trả lời là “Turn left and then turn right” (Rẽ trái rồi rẽ phải), đây là cách chỉ đường. Vậy, câu hỏi phải là một câu hỏi về đường đi.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. could you tell me: “Could you tell me…?” là cách hỏi thông tin hoặc hỏi đường rất lịch sự và phổ biến. Cấu trúc câu hỏi gián tiếp “where the nearest post office is” (động từ “is” đứng sau chủ ngữ “the nearest post office”) cũng hoàn toàn đúng ngữ pháp.
- B. should you show me: “Should” thường dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nghĩa vụ, không phải lời đề nghị lịch sự.
- C. do you tell me: Cấu trúc này không đúng để hỏi đường trong ngữ cảnh này. “Do you tell me…?” thường có nghĩa “Bạn có thường xuyên kể cho tôi…?”
- D. will you say me: “Say me” là cách dùng sai. Phải là “tell me”. Hơn nữa, “Will you tell me…?” cũng là một cách hỏi nhưng “Could you tell me…?” thường lịch sự hơn.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là A. could you tell me.
6.-“how do you do?”-“…..”
“How do you do?” là một lời chào hỏi trang trọng, thường dùng khi gặp ai đó lần đầu.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. how do you do: Đây là cách đáp lại truyền thống và chính xác nhất cho lời chào “How do you do?”. Người Anh thường dùng cách này.
- B. not too bad: Đây là cách đáp lại thông thường cho câu hỏi “How are you?” (Bạn khỏe không?) hoặc “How’s it going?”.
- C. do you tell me: Sai ngữ pháp và không phù hợp ngữ cảnh.
- D. will you say me: Sai ngữ pháp và không phù hợp ngữ cảnh (giống câu 5).
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là A. how do you do.
7.-“do you think you”get the job?”-“…..”
Câu hỏi: “Bạn có nghĩ rằng bạn sẽ nhận được công việc đó không?”. Đây là câu hỏi về dự đoán và hy vọng.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. yes, that’s right: “That’s right” dùng để đồng ý với một nhận định hoặc thông tin, không phải để trả lời câu hỏi về dự đoán tương lai của bản thân.
- B. i think not: “I think not” có nghĩa là “Tôi nghĩ là không” hoặc “Tôi không nghĩ vậy”. Đây là cách đáp lại khi bạn không lạc quan. Mặc dù đúng ngữ pháp, nhưng thường chúng ta sẽ muốn diễn đạt sự hy vọng hơn trong trường hợp này.
- C. i know so: “I know so” có nghĩa “Tôi biết là như vậy”. Cách này thể hiện sự chắc chắn, nhưng câu hỏi lại dùng “do you think” (bạn có nghĩ không) thể hiện sự chưa chắc chắn.
- D. well, i hope so: “I hope so” (Tôi hy vọng là vậy) là cách đáp lại hoàn hảo khi bạn muốn điều gì đó xảy ra nhưng không chắc chắn hoàn toàn. Nó thể hiện sự lạc quan và mong muốn.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là D. well, i hope so.
8.-“happy christmas!”-“…..”
“Happy Christmas!” là lời chúc Giáng sinh vui vẻ.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. the same to you!: Đây là cách đáp lại lời chúc, lời chúc mừng hoặc lời chào hỏi rất phổ biến, nghĩa là “Bạn cũng vậy nhé!”. Rất phù hợp.
- B. happy christmas with you!: Cách nói này không tự nhiên và không đúng ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
- C. you are the same!: Câu này sai ngữ nghĩa.
- D. same for you!: Mặc dù đôi khi được dùng trong giao tiếp không trang trọng, “The same to you!” vẫn là cách đáp lại chuẩn mực và phổ biến hơn.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là A. the same to you!.
9.-“thank you very much for a lovely party.”-“…..”
Đây là lời cảm ơn sau một bữa tiệc: “Cảm ơn rất nhiều vì một bữa tiệc tuyệt vời.” Người chủ hoặc người tổ chức bữa tiệc sẽ đáp lại.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. cheers: “Cheers” có thể dùng để chúc mừng (khi nâng ly), hoặc là một cách nói “cảm ơn” thân mật, nhưng không phải lời đáp lại khi được cảm ơn.
- B. thanks: “Thanks” cũng là lời cảm ơn, không phải lời đáp lại khi được cảm ơn.
- C. have a good day: “Have a good day” là lời chúc một ngày tốt lành, thường dùng khi chào tạm biệt.
- D. you are welcome: “You’re welcome” (Không có gì/Rất vui được giúp đỡ) là cách đáp lại chuẩn mực và lịch sự nhất khi ai đó cảm ơn bạn.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là D. you are welcome.
10.-“would you like something to eat?”-“…..”
Đây là một lời đề nghị: “Bạn có muốn ăn gì đó không?”.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. yes,i would: “Yes, I would” là cách chấp nhận lời đề nghị một cách lịch sự.
- B. no, no problem: “No problem” thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi, không phải để từ chối lời mời/đề nghị.
- C. no , thanks: “No, thanks” là cách từ chối lời đề nghị một cách lịch sự. Đây là một câu trả lời rất phổ biến.
- D. yes, it is: Sai ngữ pháp và không phù hợp ngữ cảnh.
Cả A và C đều có thể đúng tùy vào ý của người nói, nhưng “no, thanks” là một câu trả lời hoàn chỉnh và lịch sự. Trong các bài tập trắc nghiệm giao tiếp, thường sẽ có một lựa chọn thể hiện sự từ chối lịch sự nếu có lựa chọn chấp nhận. Do câu này không có thêm ngữ cảnh, “No, thanks” là một lựa chọn hợp lý để thể hiện sự từ chối.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là C. no , thanks.
11.-“thanks for the lovely evening .”-“…..”
Tương tự câu 9, đây là lời cảm ơn về một buổi tối vui vẻ. Người chủ/người tổ chức buổi tối sẽ đáp lại.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. yes, it’s really great: Nghe có vẻ tự khen hoặc không tự nhiên khi đáp lại lời cảm ơn.
- B. no, it’s not good: Phản bác lại lời khen, không phù hợp.
- C. oh, that’s right: Câu này không phù hợp với ngữ cảnh lời khen/cảm ơn.
- D. i’m glad you enjoyed it: “Tôi vui vì bạn đã thích nó.” Đây là cách đáp lại rất lịch sự và tự nhiên, thể hiện sự vui mừng của người chủ khi khách hài lòng.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là D. i’m glad you enjoyed it.
12.-“how far is it from here to the nearest post office?”-“…..”
Câu hỏi: “Từ đây đến bưu điện gần nhất bao xa?”. Đây là câu hỏi về khoảng cách.
Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
- A. turn left and then turn right: Đây là lời chỉ đường, không phải thông tin về khoảng cách.
- B. two kilometers at least: “Ít nhất hai kilômét.” Đây là một thông tin cụ thể về khoảng cách, trả lời trực tiếp cho câu hỏi “How far?”.
- C. no,it’s rather far: Câu này trả lời cho câu hỏi Yes/No về khoảng cách (ví dụ: “Is it far?”). Nó không cung cấp thông tin “bao xa”.
- D. yes, it’s quite near here: Tương tự C, trả lời cho câu hỏi Yes/No, không cung cấp thông tin “bao xa”.
Vì vậy, đáp án phù hợp nhất là B. two kilometers at least.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành bài tập rồi!
Các em thấy không, những câu giao tiếp này rất gần gũi với cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững cách sử dụng chúng sẽ giúp các em tự tin hơn rất nhiều khi nói chuyện bằng tiếng Anh đó.
Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng thật thành thạo nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha.
1, D : gặp bạn sau nhé !
2, A : Chúc mừng
3, C : Dùng n ko đếm đc
4, A : đáp lại lời mời
5, A : cấu trúc câu hỏi đường
6, A : lời chào lần đầu
7, D : ồ , tôi cx mong thế
8, A : bạn cũng vậy nhé !
9, D : ko có gì
10, C : thôi , cảm ơn
11, D : mk rất vui vè bạn thích
12, B : ít nhất 2 cây nữa
@MAI
1, A
2, A
3, C
4, A
5, A
6, B
7, D
8, D
9, D
10, C
11, D
12, B