Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Could I help you…………your bag? 2. Na got up late this morning because …

1. Could I help you…………your bag?
2. Na got up late this morning because …

1. Could I help you…………your bag?
2. Na got up late this morning because her alarm clock didn’t go……….
3. I’m looking forward…………seeing you in June
4. In the competition, everyone fell…………the deep and dangerous water
5. Ha Long Bay is recognized…………UNESCO as a World Heritage Site
6. They have a meeting………..6.30 and 9.30
7. My mother often picks me…………from the school
8. I’m going to invite my friends to come over……………dinner tonight
9. Next summer, my family will have a vacation…………..Thailand and stay there……………one week
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 8, đó là điền giới từ hoặc các từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu. Cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết từng bài tập nhé. Chúng ta bắt đầu thôi nào!

Giải bài tập điền từ vào chỗ trống

1. Could I help you…………your bag?

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có cấu trúc: “Could I help you + …?” Đây là một lời đề nghị giúp đỡ.

Bước 2: Xác định từ thích hợp.
Khi chúng ta đề nghị giúp ai đó làm một hành động gì đó, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “help someone do something” hoặc “help someone with something”. Trong trường hợp này, hành động là “carry” (mang) cái túi. Tuy nhiên, câu cho sẵn là “help you ______ your bag”. Ta cần một từ thể hiện hành động giúp đỡ liên quan đến cái túi.

Bước 3: Áp dụng kiến thức về cụm động từ và giới từ.
Cụm động từ phổ biến với “help” và “bag” là “help someone carry something”. Tuy nhiên, ở đây ta thiếu động từ “carry”. Một cách diễn đạt khác là dùng giới từ “with” để chỉ sự giúp đỡ về cái gì đó. “Help someone with something” là một cấu trúc rất thông dụng.

Kết luận: Từ thích hợp để điền vào chỗ trống là with.
Câu hoàn chỉnh: Could I help you with your bag?
Giải thích: Cấu trúc “help someone with something” có nghĩa là giúp ai đó với cái gì đó. Ở đây, người nói đề nghị giúp người nghe mang hoặc xử lý cái túi của họ.

2. Na got up late this morning because her alarm clock didn’t go……….

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có hai mệnh đề: “Na got up late this morning” (Na dậy muộn sáng nay) và “because her alarm clock didn’t go………” (bởi vì đồng hồ báo thức của cô ấy đã không…).

Bước 2: Xác định ý nghĩa cần diễn đạt.
Chúng ta cần một từ để hoàn thành cụm động từ “go……..” liên quan đến chức năng của đồng hồ báo thức. Đồng hồ báo thức thường có chức năng “re-sound” (kêu lại, reo lên).

Bước 3: Áp dụng kiến thức về cụm động từ.
Cụm động từ thường dùng với “go” để chỉ việc đồng hồ báo thức hoạt động là “go off”. “Go off” có nghĩa là reo lên, báo động.

Kết luận: Từ thích hợp để điền vào chỗ trống là off.
Câu hoàn chỉnh: Na got up late this morning because her alarm clock didn’t go off.
Giải thích: Cụm động từ “go off” dùng để chỉ việc thiết bị báo động (như chuông báo thức, còi báo động) kêu lên. Đồng hồ báo thức không reo lên nên Na đã dậy muộn.

3. I’m looking forward…………seeing you in June

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có cấu trúc “I’m looking forward…”

Bước 2: Xác định cách dùng của cụm “look forward to”.
Cụm từ “look forward to” là một cấu trúc quen thuộc trong Tiếng Anh. Nó diễn tả sự mong chờ, trông đợi một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp của “look forward to”.
Quy tắc ngữ pháp của cụm “look forward to” là sau “to” chúng ta sẽ dùng một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ. Trong câu này, chúng ta có động từ “see” đã được chia ở dạng V-ing là “seeing”.

Kết luận: Từ thích hợp để điền vào chỗ trống là to.
Câu hoàn chỉnh: I’m looking forward to seeing you in June.
Giải thích: Cấu trúc “look forward to + V-ing/noun” có nghĩa là mong chờ, trông đợi điều gì đó. Ở đây, người nói đang mong chờ được gặp bạn vào tháng Sáu.

4. In the competition, everyone fell…………the deep and dangerous water

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này mô tả một sự kiện trong cuộc thi, và có cụm “fell…………the deep and dangerous water” (rơi xuống vùng nước sâu và nguy hiểm).

Bước 2: Xác định từ thích hợp.
Chúng ta cần một giới từ để diễn tả hành động “rơi xuống” vào một nơi nào đó.

Bước 3: Áp dụng kiến thức về giới từ chỉ sự di chuyển và vị trí.
Khi nói về việc di chuyển từ một vị trí cao hoặc từ một trạng thái này sang một trạng thái khác, rơi xuống một vật thể hoặc một khu vực, chúng ta thường dùng giới từ “into” hoặc “in”. Tuy nhiên, “fell into” thể hiện sự di chuyển và kết thúc ở bên trong.

Kết luận: Từ thích hợp để điền vào chỗ trống là into.
Câu hoàn chỉnh: In the competition, everyone fell into the deep and dangerous water.
Giải thích: Cấu trúc “fall into” có nghĩa là rơi vào bên trong một không gian hoặc tình huống nào đó. Ở đây, mọi người đã rơi xuống vùng nước sâu và nguy hiểm.

5. Ha Long Bay is recognized…………UNESCO as a World Heritage Site

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này đang sử dụng dạng bị động: “Ha Long Bay is recognized………” (Vịnh Hạ Long được công nhận…).

Bước 2: Xác định từ thích hợp.
Khi nói về việc một tổ chức công nhận một địa điểm, chúng ta dùng giới từ nào để chỉ tác nhân thực hiện hành động công nhận?

Bước 3: Áp dụng kiến thức về giới từ trong câu bị động.
Trong câu bị động, để chỉ tác nhân thực hiện hành động, chúng ta thường dùng giới từ “by”.

Kết luận: Từ thích hợp để điền vào chỗ trống là by.
Câu hoàn chỉnh: Ha Long Bay is recognized by UNESCO as a World Heritage Site.
Giải thích: Cấu trúc “recognized by someone/something” có nghĩa là được ai đó/cái gì đó công nhận. Ở đây, Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới.

6. They have a meeting………..6.30 and 9.30

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này cho biết khoảng thời gian diễn ra một cuộc họp: “They have a meeting………6.30 and 9.30”.

Bước 2: Xác định từ thích hợp.
Chúng ta cần một giới từ để chỉ khoảng thời gian từ mấy giờ đến mấy giờ.

Bước 3: Áp dụng kiến thức về giới từ chỉ thời gian.
Khi muốn diễn tả một khoảng thời gian bắt đầu từ một thời điểm và kết thúc ở một thời điểm khác, chúng ta thường dùng cấu trúc “from… to…” hoặc “between… and…”. Với các mốc thời gian cụ thể, “between… and…” là cách diễn đạt phù hợp.

Kết luận: Từ thích hợp để điền vào chỗ trống là between.
Câu hoàn chỉnh: They have a meeting between 6.30 and 9.30.
Giải thích: Cấu trúc “between… and…” dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc phạm vi nằm giữa hai điểm. Ở đây, cuộc họp diễn ra từ 6:30 đến 9:30.

7. My mother often picks me…………from the school

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này mô tả một hành động quen thuộc của mẹ: “My mother often picks me……….from the school”.

Bước 2: Xác định từ thích hợp.
Cụm động từ “pick someone………” ở đây có nghĩa là đón ai đó.

Bước 3: Áp dụng kiến thức về cụm động từ.
Cụm động từ phổ biến nhất cho hành động đón ai đó tại một địa điểm là “pick someone up”.

Kết luận: Từ thích hợp để điền vào chỗ trống là up.
Câu hoàn chỉnh: My mother often picks me up from the school.
Giải thích: Cụm động từ “pick someone up” có nghĩa là đến đón ai đó. Mẹ thường đến đón em từ trường.

8. I’m going to invite my friends to come over……………dinner tonight

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này nói về dự định mời bạn bè đến nhà ăn tối: “I’m going to invite my friends to come over……….dinner tonight”.

Bước 2: Xác định từ thích hợp.
Chúng ta cần một giới từ để chỉ mục đích của việc “come over” (đến chơi, đến thăm), đó là ăn tối.

Bước 3: Áp dụng kiến thức về giới từ chỉ mục đích hoặc thời điểm.
Trong trường hợp này, khi mời ai đó đến nhà ăn một bữa ăn, chúng ta thường dùng giới từ “for” để chỉ mục đích của bữa ăn.

Kết luận: Từ thích hợp để điền vào chỗ trống là for.
Câu hoàn chỉnh: I’m going to invite my friends to come over for dinner tonight.
Giải thích: Cấu trúc “come over for dinner” có nghĩa là đến chơi/đến thăm để ăn tối.

9. Next summer, my family will have a vacation…………..Thailand and stay there……………one week

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có hai chỗ trống cần điền giới từ để chỉ địa điểm du lịch và thời gian lưu trú.

Bước 2: Xác định từ thích hợp cho chỗ trống thứ nhất (chỉ địa điểm).
Khi nói về việc đi du lịch đến một quốc gia, chúng ta thường dùng giới từ nào?

Bước 3: Áp dụng kiến thức về giới từ chỉ địa điểm và hướng đi.
Để chỉ điểm đến của một chuyến đi, chúng ta dùng giới từ “to”.

Bước 4: Xác định từ thích hợp cho chỗ trống thứ hai (chỉ thời gian).
Chúng ta cần chỉ thời gian lưu trú là “một tuần”.

Bước 5: Áp dụng kiến thức về giới từ chỉ thời gian.
Khi chỉ một khoảng thời gian kéo dài, chúng ta dùng giới từ “for”.

Kết luận: Từ thích hợp cho chỗ trống thứ nhất là to và cho chỗ trống thứ hai là for.
Câu hoàn chỉnh: Next summer, my family will have a vacation to Thailand and stay there for one week.
Giải thích:
– “vacation to Thailand” có nghĩa là chuyến du lịch đến Thái Lan. Giới từ “to” chỉ điểm đến.
– “stay there for one week” có nghĩa là ở đó trong vòng một tuần. Giới từ “for” chỉ khoảng thời gian kéo dài.

Chúc mừng các em đã hoàn thành xong bài tập! Các em hãy ôn tập kỹ các cấu trúc và giới từ cô đã hướng dẫn nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 10

\(\textrm{1. with}\)

\(\textrm{2. off}\)

\(\textrm{3. to}\)

\(\textrm{4. into}\)

\(\textrm{5. by}\)

\(\textrm{6. between}\)

\(\textrm{7. up}\)

\(\textrm{8. for}\)
\(\textrm{9. in – for}\)

Trả lời bởi: Quyen Hoang
▲ 16

1. with

2. off

3. to

4. into

5. by

6. between

7. up

8. for

9. in/for

Trả lời bởi: Best Best

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo