1. David had gone home before we arrived.
=> After…………………………………………………………………………………
=> After…………………………………………………………………………………….
2. We had lunch then we took a look around the shops.
=> Before……………………………………………………………………………………
3. The light had gone out before we got out of the office.
=> When…………………………………………………………………………………….
4. After she had explained everything clearly, we started our work.
=> By the time …………………………………………………………………………….
5. My father had watered all the plants in the garden by the time my mother came home.
=> Before………………………………………………………………………………….
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một nhé!
Câu 1: David had gone home before we arrived.
=> After…………………………………………………………………………………….
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Trong câu này, chúng ta có hai hành động xảy ra trong quá khứ: “David had gone home” (David đã về nhà) và “we arrived” (chúng tôi đến). Hành động “David had gone home” xảy ra trước hành động “we arrived”. Chúng ta nhận biết điều này qua thì “had gone” (Quá khứ hoàn thành) của hành động xảy ra trước và “arrived” (Quá khứ đơn) của hành động xảy ra sau, cùng với liên từ “before”.
Bước 2: Xác định liên từ cần điền và cấu trúc tương ứng.
Đề bài yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “After”. Liên từ “After” dùng để nối hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ, với hành động đứng sau “after” xảy ra sau. Cấu trúc chung là:
After + Mệnh đề (Quá khứ hoàn thành), Mệnh đề (Quá khứ đơn).
Hoặc: Mệnh đề (Quá khứ đơn) + after + Mệnh đề (Quá khứ hoàn thành).
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu gốc: “David had gone home before we arrived.”
Chúng ta thấy hành động “David had gone home” là hành động xảy ra trước. Hành động “we arrived” là hành động xảy ra sau.
Khi dùng “After”, chúng ta sẽ đặt hành động xảy ra trước lên đầu, theo sau là “after” và mệnh đề diễn tả hành động xảy ra sau.
Vì vậy, chúng ta cần đảo ngược trình tự các hành động so với câu gốc và thay “before” bằng “after”. Hành động xảy ra trước (“David had gone home”) sẽ đứng sau “After”.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
After David had gone home, we arrived.
=> After David had gone home, we arrived.
Giải thích ngắn gọn: Chúng ta sử dụng “After” vì trong câu gốc, hành động “David had gone home” xảy ra trước, và chúng ta muốn diễn tả rằng sau khi David về nhà, chúng tôi mới đến. Cấu trúc “After + Quá khứ hoàn thành, Quá khứ đơn” được áp dụng.
—
Câu 2: We had lunch then we took a look around the shops.
=> Before……………………………………………………………………………………
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có hai hành động: “We had lunch” (Chúng tôi ăn trưa) và “we took a look around the shops” (chúng tôi đi xem/dạo quanh các cửa hàng). Liên từ “then” cho biết hai hành động này xảy ra nối tiếp nhau, với “had lunch” xảy ra trước và “took a look around the shops” xảy ra sau. Thì Quá khứ đơn được sử dụng cho cả hai hành động, tuy nhiên, để thể hiện rõ hơn trình tự, hành động xảy ra trước có thể dùng Quá khứ hoàn thành, hoặc chỉ cần hiểu “then” ngụ ý trình tự. Trong trường hợp này, “had lunch” là hành động xảy ra trước.
Bước 2: Xác định liên từ cần điền và cấu trúc tương ứng.
Đề bài yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “Before”. Liên từ “Before” dùng để nối hai hành động xảy ra trong quá khứ, với hành động đứng sau “before” xảy ra trước. Cấu trúc chung là:
Before + Mệnh đề (Quá khứ đơn), Mệnh đề (Quá khứ hoàn thành).
Hoặc: Mệnh đề (Quá khứ hoàn thành) + before + Mệnh đề (Quá khứ đơn).
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu gốc: “We had lunch then we took a look around the shops.”
Hành động xảy ra trước là “We had lunch”. Hành động xảy ra sau là “we took a look around the shops”.
Khi dùng “Before”, chúng ta sẽ đặt hành động xảy ra sau lên đầu, theo sau là “before” và mệnh đề diễn tả hành động xảy ra trước.
Vì vậy, chúng ta cần đảo ngược trình tự các hành động so với câu gốc và thay “then” bằng “before”. Hành động xảy ra sau (“we took a look around the shops”) sẽ đứng trước “before”, và hành động xảy ra trước (“We had lunch”) sẽ theo sau “before”. Để nhấn mạnh hành động nào xảy ra trước, chúng ta sẽ chia hành động đó ở thì Quá khứ hoàn thành.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Trước khi chúng tôi đi xem quanh các cửa hàng, chúng tôi đã ăn trưa.
=> Before we took a look around the shops, we had had lunch.
Giải thích ngắn gọn: Chúng ta sử dụng “Before” để diễn tả hành động “we had had lunch” xảy ra trước hành động “we took a look around the shops”. Cấu trúc “Before + Quá khứ đơn, Quá khứ hoàn thành” được áp dụng.
—
Câu 3: The light had gone out before we got out of the office.
=> When…………………………………………………………………………………….
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có hai hành động: “The light had gone out” (Đèn đã tắt) và “we got out of the office” (chúng tôi ra khỏi văn phòng). Liên từ “before” cho thấy hành động “The light had gone out” (Quá khứ hoàn thành) xảy ra trước hành động “we got out of the office” (Quá khứ đơn).
Bước 2: Xác định liên từ cần điền và cấu trúc tương ứng.
Đề bài yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “When”. Liên từ “When” có thể dùng để nối hai hành động xảy ra nối tiếp nhau hoặc một hành động xảy ra xen vào một hành động khác trong quá khứ. Cấu trúc với “when” khi diễn tả hành động xảy ra xen vào thường là:
When + Mệnh đề (Quá khứ đơn), Mệnh đề (Quá khứ hoàn thành).
Hoặc: Mệnh đề (Quá khứ hoàn thành) + when + Mệnh đề (Quá khứ đơn).
Tuy nhiên, “when” cũng có thể dùng để diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời hoặc nối tiếp nhau, với cả hai mệnh đề đều chia ở Quá khứ đơn, hoặc mệnh đề xảy ra trước chia Quá khứ hoàn thành. Trong trường hợp này, chúng ta muốn diễn tả việc đèn tắt ngay khi hoặc trước khi chúng tôi ra khỏi văn phòng, nên “when” là phù hợp.
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu gốc: “The light had gone out before we got out of the office.”
Hành động xảy ra trước là “The light had gone out”. Hành động xảy ra sau là “we got out of the office”.
Khi dùng “When”, chúng ta có thể đặt hành động xảy ra sau lên trước và hành động xảy ra trước theo sau, hoặc ngược lại.
Cách thông dụng nhất để diễn tả tình huống này với “when” là: When + hành động xảy ra sau (Quá khứ đơn), hành động xảy ra trước (Quá khứ hoàn thành).
Do đó, chúng ta sẽ dùng “we got out of the office” ở vế “when”, và “the light had gone out” ở vế còn lại.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Khi chúng tôi ra khỏi văn phòng, đèn đã tắt.
=> When we got out of the office, the light had gone out.
Giải thích ngắn gọn: Chúng ta sử dụng “When” để chỉ ra rằng hành động “the light had gone out” đã xảy ra trước hoặc ngay tại thời điểm hành động “we got out of the office” diễn ra. Cấu trúc “When + Quá khứ đơn, Quá khứ hoàn thành” được áp dụng.
—
Câu 4: After she had explained everything clearly, we started our work.
=> By the time …………………………………………………………………………….
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có hai hành động: “she had explained everything clearly” (cô ấy đã giải thích mọi thứ rõ ràng) và “we started our work” (chúng tôi bắt đầu công việc của mình). Liên từ “After” cho thấy hành động “she had explained everything clearly” (Quá khứ hoàn thành) xảy ra trước hành động “we started our work” (Quá khứ đơn).
Bước 2: Xác định liên từ cần điền và cấu trúc tương ứng.
Đề bài yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “By the time”. Liên từ “By the time” thường dùng để chỉ thời điểm mà một hành động khác đã hoàn thành hoặc đã xảy ra. Cấu trúc chung là:
By the time + Mệnh đề (Quá khứ đơn), Mệnh đề (Quá khứ hoàn thành).
Hoặc: Mệnh đề (Quá khứ hoàn thành) + by the time + Mệnh đề (Quá khứ đơn).
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu gốc: “After she had explained everything clearly, we started our work.”
Hành động xảy ra trước là “she had explained everything clearly”. Hành động xảy ra sau là “we started our work”.
Khi dùng “By the time”, chúng ta muốn diễn tả rằng tại thời điểm chúng tôi bắt đầu công việc, thì việc giải thích của cô ấy đã hoàn thành. Do đó, hành động xảy ra sau (“we started our work”) sẽ đi với “By the time” và chia ở Quá khứ đơn, còn hành động xảy ra trước (“she had explained everything clearly”) sẽ đứng ở mệnh đề còn lại và chia ở Quá khứ hoàn thành.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Vào lúc chúng tôi bắt đầu công việc, cô ấy đã giải thích mọi thứ rõ ràng.
=> By the time we started our work, she had explained everything clearly.
Giải thích ngắn gọn: Chúng ta sử dụng “By the time” để nhấn mạnh rằng hành động “she had explained everything clearly” đã hoàn thành tại thời điểm hành động “we started our work” bắt đầu. Cấu trúc “By the time + Quá khứ đơn, Quá khứ hoàn thành” được áp dụng.
—
Câu 5: My father had watered all the plants in the garden by the time my mother came home.
=> Before………………………………………………………………………………….
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có hai hành động: “My father had watered all the plants in the garden” (Bố tôi đã tưới tất cả cây trong vườn) và “my mother came home” (mẹ tôi về nhà). Cụm từ “by the time” cho thấy hành động “My father had watered all the plants in the garden” (Quá khứ hoàn thành) đã hoàn thành trước hoặc tại thời điểm hành động “my mother came home” (Quá khứ đơn) xảy ra.
Bước 2: Xác định liên từ cần điền và cấu trúc tương ứng.
Đề bài yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống bắt đầu bằng “Before”. Liên từ “Before” dùng để nối hai hành động xảy ra trong quá khứ, với hành động đứng sau “before” xảy ra trước. Cấu trúc chung là:
Before + Mệnh đề (Quá khứ đơn), Mệnh đề (Quá khứ hoàn thành).
Hoặc: Mệnh đề (Quá khứ hoàn thành) + before + Mệnh đề (Quá khứ đơn).
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu gốc: “My father had watered all the plants in the garden by the time my mother came home.”
Hành động xảy ra trước là “My father had watered all the plants in the garden”. Hành động xảy ra sau (hoặc là mốc thời gian) là “my mother came home”.
Khi dùng “Before”, chúng ta muốn diễn tả rằng hành động “my mother came home” xảy ra trước khi hành động “My father had watered all the plants in the garden” hoàn thành. Điều này hơi khác một chút so với câu gốc, nhưng chúng ta có thể diễn đạt lại theo ý “trước khi mẹ về nhà, bố đã hoàn thành việc tưới cây”.
Do đó, hành động xảy ra sau trong câu gốc (“my mother came home”) sẽ đứng ở mệnh đề “Before” và chia ở Quá khứ đơn. Hành động xảy ra trước (“My father had watered all the plants in the garden”) sẽ đứng ở mệnh đề còn lại và chia ở Quá khứ hoàn thành.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
Trước khi mẹ tôi về nhà, bố tôi đã tưới tất cả cây trong vườn.
=> Before my mother came home, my father had watered all the plants in the garden.
Giải thích ngắn gọn: Chúng ta sử dụng “Before” để chỉ ra rằng hành động “my mother came home” xảy ra sau khi hành động “my father had watered all the plants in the garden” đã hoàn thành. Cấu trúc “Before + Quá khứ đơn, Quá khứ hoàn thành” được áp dụng.
—
Các em thấy không, với việc nắm vững các liên từ và cấu trúc của các thì trong quá khứ, chúng ta có thể diễn đạt ý của mình một cách rất linh hoạt. Hãy ôn tập thật kỹ nhé, cô tin các em sẽ làm được!
1. David had gone home before we arrived.
⇒ After David had gone home, we arrived.
Cấu trúc : After + Past perfect,past simple
Dịch:Sau khi David về nhà, chúng tôi đến nơi.
2. We had lunch then we took a look around the shops.
⇒ Before we took a look around the shops, we had had lunch
Cấu trúc:Before + past simple, Past perfect
Dịch:Trước khi đi dạo quanh các cửa hàng, chúng tôi đã ăn trưa
3. The light had gone out before we got out of the office.
⇒ When we got out of the office, the light had gone out
Cấu trúc:When+ past simple, Past perfect
Dịch:Khi chúng tôi ra khỏi văn phòng, đèn đã tắt
4. After she had explained everything clearly, we started our work.
⇒ By the time we started our work, she had explained everything clearly.
Cấu trúc:By the time+ past simple, Past perfect
Dịch:Vào thời điểm chúng tôi bắt đầu công việc của mình, cô ấy đã giải thích mọi thứ rõ ràng.
5. My father had watered all the plants in the garden by the time my mother came home.
⇒ Before my mother came home, my father had watered all the plants in the garden.
Cấu trúc:Before+ past simple, Past perfect
Dịch:Trước khi mẹ tôi về nhà, bố tôi đã tưới nước cho tất cả các cây trong vườn.
@Nocopy
1. David had gone home before we arrived.
=> After David had gone home, we arrived.
2. We had lunch then we took a look around the shops.
=> Before we took a look around the shops, we had had lunch
3. The light had gone out before we got out of the office.
=> When we got out of the office, the light had gone out
4. After she had explained everything clearly, we started our work.
=> By the time we started our work, she had explained everything clearly.
5. My father had watered all the plants in the garden by the time my mother came home.
=> Before my mother came home, my father had watered all the plants in the garden.
Giải thích:
Dịch:
1. Sau khi David về nhà, chúng tôi đến nơi.
2. Trước khi đi dạo quanh các cửa hàng, chúng tôi đã ăn trưa
3. Khi chúng tôi ra khỏi văn phòng, đèn đã tắt
4. Vào thời điểm chúng tôi bắt đầu công việc của mình, cô ấy đã giải thích mọi thứ rõ ràng.
5. Trước khi mẹ tôi về nhà, bố tôi đã tưới tất cả các cây trong vườn.