1. Do you have any plans for Saturday evening? …
…………………?
Please dont open the window. you
……………………..
I havent been to the cinema for two months. time
……………………..
We had to do a lot of homework at school. made
.
We cant leave if John doesnt arrive. until
..
As people get older, their eyesight becomes weaker. worse
..
That old keyboard is not worth repairing. pointless
Ive never been to a less exciting concert. least
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải các bài tập viết lại câu. Đây là một dạng bài rất hay giúp chúng ta luyện tập cách diễn đạt cùng một ý bằng nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, làm cho câu văn của mình phong phú và tự nhiên hơn đó. Cô biết là một số bạn thấy dạng bài này hơi khó, nhưng đừng lo lắng nhé! Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một thật chi tiết và dễ hiểu. Chúng ta cùng bắt đầu nào!
***
Hướng dẫn chung:
Khi làm bài tập viết lại câu, các em cần chú ý:
- Đọc kỹ câu gốc để hiểu nghĩa của nó.
- Xác định từ/cụm từ cho sẵn và nghĩ xem từ đó thường đi với cấu trúc ngữ pháp nào.
- Áp dụng cấu trúc đó để viết lại câu, cố gắng giữ nguyên nghĩa gốc và đảm bảo ngữ pháp chính xác.
- Đọc lại câu mới và so sánh với câu gốc xem đã đúng nghĩa chưa.
***
Lời giải chi tiết:
1. Do you have any plans for Saturday evening? doing
Phân tích:
- Câu gốc hỏi về kế hoạch cho tối thứ Bảy. “Plans” (kế hoạch) thường đi với thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để nói về dự định, sắp xếp đã được lên lịch.
- Từ gợi ý là “doing”. Đây là một động từ thêm “-ing”, càng khẳng định chúng ta cần dùng thì Hiện tại tiếp diễn.
Cấu trúc cần dùng:
- Sử dụng cấu trúc “What are you doing…?” (Bạn sẽ làm gì…?) để hỏi về kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần.
- Công thức: What + be (am/is/are) + S + V-ing + …?
Giải quyết:
- Chúng ta sẽ chuyển từ câu hỏi “Do you have any plans…” sang câu hỏi trực tiếp về hành động.
- Chủ ngữ là “you”, động từ “to be” tương ứng là “are”.
- Động từ chính là “do” (làm), thêm “-ing” thành “doing”.
- Như vậy, chúng ta có thể hỏi: “Bạn sẽ làm gì vào tối thứ Bảy?”
Đáp án: What are you doing for Saturday evening?
2. Please don’t open the window. you
Phân tích:
- Câu gốc là một lời yêu cầu lịch sự, mang tính cấm đoán hoặc khuyên không nên làm gì đó (“Please don’t…”).
- Từ gợi ý là “you”. Điều này cho thấy chúng ta cần viết lại câu mà chủ ngữ là “you” và thể hiện một lời cấm đoán hoặc dặn dò.
Cấu trúc cần dùng:
- Để diễn tả sự cấm đoán, không cho phép hoặc một lời dặn dò mạnh mẽ, chúng ta có thể dùng cấu trúc “You are not to do something” (Bạn không được phép/không nên làm gì đó) hoặc “You must not do something” (Bạn không được làm gì đó). “You are not to” thường mang tính hướng dẫn, chỉ thị.
Giải quyết:
- “Please don’t open the window” có nghĩa là “Làm ơn đừng mở cửa sổ.”
- Chúng ta có thể chuyển thành: “Bạn không được mở cửa sổ.”
- Sử dụng “you are not to” hoặc “you must not”. Trong ngữ cảnh này, “you are not to” rất phù hợp để thể hiện một chỉ thị hoặc lệnh cấm nhẹ nhàng, giống như “don’t”.
Đáp án: You are not to open the window. (Hoặc: You must not open the window.)
3. I haven’t been to the cinema for two months. time
Phân tích:
- Câu gốc cho biết đã bao lâu rồi một hành động không xảy ra (chưa đi xem phim trong 2 tháng).
- Từ gợi ý là “time”. Từ này thường xuất hiện trong cấu trúc nói về “lần cuối cùng” (the last time) hoặc “đã bao lâu kể từ lần cuối” (it’s been… since…).
Cấu trúc cần dùng:
- Để diễn tả “lần cuối cùng tôi làm gì đó là khi nào”, chúng ta dùng công thức: The last time + S + V (quá khứ đơn) + was + thời điểm.
Giải quyết:
- “I haven’t been to the cinema for two months” nghĩa là “Tôi đã không đi xem phim được hai tháng rồi.”
- Điều này có nghĩa là lần cuối cùng tôi đi xem phim là cách đây hai tháng.
- Động từ “been to” (hiện tại hoàn thành) chuyển thành “went to” (quá khứ đơn) cho cấu trúc “the last time”.
Đáp án: The last time I went to the cinema was two months ago.
4. We had to do a lot of homework at school. made
Phân tích:
- Câu gốc nói về việc “chúng tôi phải làm rất nhiều bài tập về nhà” (had to do). “Had to” thể hiện sự bắt buộc.
- Từ gợi ý là “made”. “Make” là một động từ nguyên nhân (causative verb) có nghĩa là “bắt buộc, khiến cho ai đó làm gì”.
Cấu trúc cần dùng:
- Khi muốn diễn tả ai đó bị bắt buộc phải làm gì, chúng ta dùng cấu trúc bị động với “make”: S + be + made + to V (nguyên thể) + …
Giải quyết:
- “We had to do a lot of homework” có nghĩa là “Chúng tôi phải làm rất nhiều bài tập.”
- Nếu dùng “make” ở dạng bị động, chúng ta có thể nói: “Chúng tôi bị bắt làm rất nhiều bài tập.”
- Chủ ngữ “We” đi với “were made” (quá khứ đơn bị động của make). Động từ “do” giữ nguyên sau “to”.
Đáp án: We were made to do a lot of homework at school.
5. We can’t leave if John doesn’t arrive. until
Phân tích:
- Câu gốc thể hiện một điều kiện: “Chúng tôi không thể rời đi nếu John không đến.”
- Từ gợi ý là “until”. “Until” (cho đến khi) được dùng để chỉ thời điểm mà một hành động sẽ thay đổi hoặc kết thúc.
Cấu trúc cần dùng:
- Cấu trúc “S + can’t/won’t + V + until + S + V (hiện tại đơn)” dùng để diễn tả rằng một hành động sẽ không xảy ra cho đến khi một điều kiện khác được đáp ứng.
- Lưu ý: Sau “until”, động từ thường ở thì hiện tại đơn dù nói về tương lai.
Giải quyết:
- “We can’t leave if John doesn’t arrive” nghĩa là “Chúng tôi không thể rời đi nếu John không đến.”
- Viết lại với “until”: “Chúng tôi không thể rời đi cho đến khi John đến.”
- “Doesn’t arrive” trong câu điều kiện chuyển thành “arrives” sau “until” vì “until” đã mang ý nghĩa “cho đến khi điều đó xảy ra”.
Đáp án: We can’t leave until John arrives.
6. As people get older, their eyesight becomes weaker. worse
Phân tích:
- Câu gốc diễn tả hai sự việc cùng thay đổi theo một chiều hướng: “Khi người ta càng già đi, thị lực của họ càng yếu hơn.”
- Từ gợi ý là “worse”. Đây là dạng so sánh hơn của “bad” (tồi tệ hơn). “Weaker” (yếu hơn) có nghĩa tương đương với “worse” trong ngữ cảnh này.
Cấu trúc cần dùng:
- Để diễn tả hai sự việc cùng tăng hoặc cùng giảm theo mức độ, chúng ta dùng cấu trúc so sánh kép (Double Comparative): The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.
Giải quyết:
- “As people get older” có thể viết lại thành “The older people get”.
- “Their eyesight becomes weaker” có thể viết lại thành “the worse their eyesight becomes”.
Đáp án: The older people get, the worse their eyesight becomes.
7. That old keyboard is not worth repairing. pointless
Phân tích:
- Câu gốc nói rằng “chiếc bàn phím cũ đó không đáng để sửa chữa” (not worth repairing).
- Từ gợi ý là “pointless”. “Pointless” có nghĩa là “vô ích, không có mục đích, không có ý nghĩa”.
Cấu trúc cần dùng:
- Để diễn tả việc gì đó là vô ích hoặc không có giá trị, chúng ta dùng cấu trúc: It’s pointless to + V (nguyên thể) + … hoặc There’s no point in + V-ing + …
Giải quyết:
- “That old keyboard is not worth repairing” nghĩa là “Chiếc bàn phím cũ đó không đáng để sửa.”
- Viết lại với “pointless”: “Thật vô ích khi sửa chiếc bàn phím cũ đó.”
Đáp án: It’s pointless to repair that old keyboard.
8. I’ve never been to a less exciting concert. least
Phân tích:
- Câu gốc nói rằng “Tôi chưa bao giờ đến một buổi hòa nhạc nào ít thú vị hơn thế này.” Điều này có nghĩa là buổi hòa nhạc này là buổi kém thú vị nhất mà tôi từng đến.
- Từ gợi ý là “least”. Đây là dạng so sánh nhất của “little” hoặc được dùng để tạo thành so sánh nhất của các tính từ dài (the least + adjective).
Cấu trúc cần dùng:
- Để diễn tả “cái gì đó là … nhất mà tôi từng làm/từng thấy”, chúng ta dùng cấu trúc so sánh nhất: This is the + so sánh nhất + noun + I’ve ever + V (quá khứ phân từ).
- Với tính từ dài “exciting”, so sánh nhất là “the least exciting”.
Giải quyết:
- “I’ve never been to a less exciting concert” có nghĩa là “Tôi chưa từng đến buổi hòa nhạc nào kém thú vị hơn buổi này.”
- Điều này tương đương với: “Đây là buổi hòa nhạc kém thú vị nhất mà tôi từng đến.”
Đáp án: This is the least exciting concert I’ve ever been to.
***
Các em thấy đó, mỗi cấu trúc ngữ pháp đều có cách dùng riêng để diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả. Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập viết lại câu và sẽ tự tin hơn với dạng bài này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!
\(-\) What are you doing on Saturday evening?
\(-\) I would rather you not to open the window
\(-\) The last time I went to the cinema was two months ago
\(-\) We were made to do a lot of homework at school
\(-\) We can’t leave until John arrives
\(-\) The older people get , the worse their eyesight becomes
\(-\) It is pointless to repaire that old keyboard
\(-\) It was the least exciting concert I have ever been
\(-\) CT :
What + am/is/are + S + V-ing
S + would rather +(that) + S + not + V
The last time + S + V-II + was + tg
S + make + to V
S + can/can’t + V-inf
The + ss hơn + S +V , the + ss hơn + S + V
It + tobe + adj + to V
\(baoyen.\)