Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1.Dung dịch Na2CO3 tác dụng được với dung dịch nào sau đây? A.HCl B.Na2…

1.Dung dịch Na2CO3 tác dụng được với dung dịch nào sau đây?
A.HCl B.Na2…

1.Dung dịch Na2CO3 tác dụng được với dung dịch nào sau đây?
A.HCl B.Na2SO4 C.Mg(OH)2 D.BaSO4
Hỏi bởi: Ngọc Ánh Lê
3 câu trả lời
▲ 9✔
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một bài tập hóa học lớp 9 rất thú vị về phản ứng của muối cacbonat. Các em hãy mở sách giáo khoa Hóa học lớp 9 trang… (cô sẽ nhắc lại trang cụ thể sau khi chúng ta xem xét kỹ bài tập này nhé) và cùng cô phân tích nhé!

Bài tập của chúng ta là:
Dung dịch Na2CO3 tác dụng được với dung dịch nào sau đây?
A. HCl
B. Na2SO4
C. Mg(OH)2
D. BaSO4

Để giải bài tập này, chúng ta cần ôn lại kiến thức về tính chất hóa học của muối cacbonat, cụ thể là natri cacbonat (Na2CO3). Cô sẽ đi qua từng lựa chọn và phân tích xem phản ứng có xảy ra hay không dựa trên các quy tắc hóa học mà chúng ta đã học.

Bước 1: Phân tích bản chất của natri cacbonat (Na2CO3)
Na2CO3 là một muối. Muối là hợp chất hóa học được tạo thành từ cation kim loại hoặc cation amoni và anion gốc axit. Na2CO3 là muối của kim loại Natri (Na+) và gốc axit cacbonic (CO3^2-). Trong dung dịch nước, Na2CO3 phân li hoàn toàn thành ion Na+ và ion CO3^2-.

Bước 2: Xét từng lựa chọn và khả năng phản ứng

Lựa chọn A: Dung dịch HCl (Axit clohidric)
HCl là một axit mạnh. Chúng ta đã học rằng muối cacbonat tác dụng với axit sẽ tạo ra muối mới, nước và khí cacbon đioxit (CO2).
Khi cho dung dịch Na2CO3 tác dụng với dung dịch HCl, phản ứng xảy ra theo phương trình sau:
Phương trình hóa học:
Na2CO3 + 2HCl -> 2NaCl + H2O + CO2↑

Phân tích phản ứng:
Ion Na+ của Na2CO3 sẽ kết hợp với ion Cl- của HCl tạo thành NaCl (natri clorua), một loại muối tan.
Ion CO3^2- của Na2CO3 sẽ kết hợp với ion H+ của HCl tạo thành axit cacbonic (H2CO3). Axit cacbonic không bền, nó sẽ phân hủy thành nước (H2O) và khí cacbon đioxit (CO2). Khí CO2 thoát ra khỏi dung dịch làm cho phản ứng xảy ra.
Do đó, Na2CO3 tác dụng được với HCl.

Lựa chọn B: Dung dịch Na2SO4 (Natri sunfat)
Na2SO4 cũng là một loại muối tan. Khi cho dung dịch Na2CO3 tác dụng với dung dịch Na2SO4, cả hai đều là muối tan và đều phân li ra các ion tương ứng:
Na2CO3 phân li thành 2Na+ và CO3^2-
Na2SO4 phân li thành 2Na+ và SO4^2-
Các ion có mặt trong dung dịch là Na+, CO3^2-, SO4^2-.
Để phản ứng trao đổi ion xảy ra, cần có ít nhất một sản phẩm không tan (kết tủa), một chất khí thoát ra, hoặc một chất điện li yếu được tạo thành.
Trong trường hợp này, các ion có thể kết hợp với nhau để tạo thành các muối mới là:
Na+ kết hợp với SO4^2- tạo thành Na2SO4 (chất này đã có sẵn trong dung dịch, là muối tan).
Na+ kết hợp với CO3^2- tạo thành Na2CO3 (chất này đã có sẵn trong dung dịch, là muối tan).
CO3^2- kết hợp với Na+ tạo thành Na2CO3 (muối tan).
SO4^2- kết hợp với Na+ tạo thành Na2SO4 (muối tan).
Không có kết tủa, không có khí thoát ra, và không tạo thành chất điện li yếu. Do đó, phản ứng trao đổi ion giữa Na2CO3 và Na2SO4 không xảy ra.

Lựa chọn C: Dung dịch Mg(OH)2 (Magie hidroxit)
Mg(OH)2 là một bazơ không tan. Muối cacbonat có thể tác dụng với bazơ tạo thành muối mới và bazơ mới.
Khi cho dung dịch Na2CO3 tác dụng với dung dịch Mg(OH)2, phản ứng trao đổi ion có thể xảy ra nếu tạo thành kết tủa, khí hoặc nước.
Phương trình hóa học:
Na2CO3 + Mg(OH)2 -> 2NaOH + MgCO3↓

Phân tích phản ứng:
Ion Na+ của Na2CO3 có thể kết hợp với ion OH- của Mg(OH)2 tạo thành NaOH (natri hidroxit), một bazơ tan.
Ion Mg^2+ của Mg(OH)2 có thể kết hợp với ion CO3^2- của Na2CO3 tạo thành MgCO3 (magie cacbonat).
Theo bảng tính tan trong hóa học, MgCO3 là một chất kết tủa (không tan). Sự tạo thành kết tủa MgCO3 làm cho phản ứng xảy ra.
Do đó, Na2CO3 tác dụng được với Mg(OH)2.

Lựa chọn D: Dung dịch BaSO4 (Bari sunfat)
BaSO4 là một muối không tan. Muối cacbonat có thể tác dụng với muối khác nếu tạo thành kết tủa mới hoặc khí mới.
Khi cho dung dịch Na2CO3 tác dụng với dung dịch BaSO4, chúng ta cần xem xét khả năng trao đổi ion:
Na2CO3 phân li thành 2Na+ và CO3^2-
BaSO4 là chất không tan nên trong dung dịch nước nó hầu như không phân li. Tuy nhiên, nếu có phản ứng thì cần xét đến các ion có thể có. Nếu BaSO4 có thể hòa tan một phần hoặc có thể xảy ra phản ứng theo kiểu khác thì chúng ta cần xem xét.
Tuy nhiên, theo quy tắc phản ứng trao đổi ion, để phản ứng xảy ra, cần có sản phẩm là kết tủa, khí hoặc nước.
Các ion có thể tạo thành là:
Na+ kết hợp với SO4^2- tạo thành Na2SO4 (muối tan).
Ba^2+ kết hợp với CO3^2- tạo thành BaCO3. Bari cacbonat (BaCO3) là một chất kết tủa.
Nếu BaSO4 có thể phản ứng, nó sẽ tạo ra BaCO3 kết tủa. Tuy nhiên, BaSO4 là một chất kết tủa rất bền và gần như không phản ứng với các dung dịch muối khác.
Chúng ta cần lưu ý về khả năng phản ứng của các muối không tan. Muối không tan chỉ phản ứng với dung dịch axit mạnh để tạo thành muối tan, nước và khí (nếu là cacbonat). Hoặc có thể phản ứng với dung dịch kiềm mạnh nếu kim loại của bazơ mới tạo thành là kim loại kiềm hoặc kim loại kiềm thổ thuộc nhóm IIA.
Trong trường hợp này, BaSO4 là muối không tan, và Na2CO3 là muối tan. Mặc dù về mặt lý thuyết, sự kết hợp giữa Ba^2+ và CO3^2- tạo thành BaCO3 kết tủa, nhưng BaSO4 là một chất kết tủa rất bền. Phản ứng trao đổi ion với BaSO4 thường không xảy ra theo cách thông thường. Để BaSO4 phản ứng thì cần những điều kiện đặc biệt hơn.
Dựa trên kiến thức cơ bản lớp 9, chúng ta sẽ xem xét các trường hợp điển hình. Phản ứng giữa Na2CO3 và BaSO4 theo phương trình Na2CO3 + BaSO4 -> Na2SO4 + BaCO3↓ là không xảy ra theo quy tắc thông thường của phản ứng trao đổi ion vì BaSO4 rất khó tan.

Bước 3: Tổng hợp kết quả và chọn đáp án đúng
Qua phân tích ở Bước 2, chúng ta thấy rằng dung dịch Na2CO3 tác dụng được với:
– Dung dịch HCl (tạo khí CO2).
– Dung dịch Mg(OH)2 (tạo kết tủa MgCO3).

Tuy nhiên, trong các lựa chọn A, B, C, D, chúng ta chỉ được chọn một đáp án. Cô xin lỗi các em, có thể cách ra đề này hơi có vấn đề một chút nếu cả A và C đều đúng. Chúng ta hãy xem lại sách giáo khoa. Trong phần bài tập và ví dụ về phản ứng của muối cacbonat, các phản ứng điển hình được nhấn mạnh là tác dụng với axit tạo khí CO2 và tác dụng với dung dịch kiềm tạo kết tủa (nếu có).

Nếu đề bài yêu cầu “tác dụng được với dung dịch nào SAU ĐÂY?”, và chỉ có một đáp án đúng, chúng ta cần xem xét phản ứng nào là phổ biến và rõ ràng nhất trong chương trình học.
Cả hai phản ứng với HCl và Mg(OH)2 đều là các phản ứng hóa học hợp lệ theo quy tắc hóa học lớp 9.

Tuy nhiên, nếu phải chọn một đáp án, cô sẽ ưu tiên lựa chọn mà phản ứng là rõ ràng nhất hoặc thường được nhấn mạnh trong sách giáo khoa. Phản ứng với axit (HCl) để tạo khí CO2 là một phản ứng rất đặc trưng và dễ nhận biết của muối cacbonat. Phản ứng với bazơ (Mg(OH)2) tạo kết tủa cũng là phản ứng quan trọng.

Bây giờ, cô giả định đề bài này có một đáp án duy nhất được mong đợi. Chúng ta hãy nhìn lại các lựa chọn.
A. HCl: Phản ứng tạo khí CO2, rất đặc trưng.
B. Na2SO4: Không phản ứng.
C. Mg(OH)2: Phản ứng tạo kết tủa MgCO3.
D. BaSO4: Không phản ứng (theo quy tắc thông thường).

Trong trường hợp này, cả A và C đều đúng. Tuy nhiên, nếu đề bài là trắc nghiệm và chỉ có một đáp án đúng, có thể có một sự ưu tiên nào đó. Thường thì phản ứng với axit tạo khí CO2 là ví dụ kinh điển cho tính chất của muối cacbonat.

Để chắc chắn nhất, các em hãy tham khảo thêm các bài tập tương tự trong sách giáo khoa hoặc sách bài tập. Tuy nhiên, dựa trên kiến thức đã học, cả hai phương án A và C đều có thể chấp nhận được.

Trong trường hợp cô giáo chỉ được phép chọn một đáp án, và dựa vào cách ra đề phổ biến trong các bài kiểm tra, phản ứng với axit tạo khí thường là ví dụ được đưa ra đầu tiên và rõ ràng nhất về tính chất của muối cacbonat.

Vậy, cô sẽ tạm thời chọn phương án A như một đáp án điển hình. Tuy nhiên, cô mong các em hiểu rằng phản ứng với Mg(OH)2 cũng hoàn toàn đúng. Có thể đây là một câu hỏi có nhiều đáp án đúng hoặc cần xem lại cách ra đề.

Kết luận tạm thời:
Dung dịch Na2CO3 tác dụng được với dung dịch HCl và dung dịch Mg(OH)2.
Nếu buộc phải chọn một đáp án, cô sẽ chọn A.

Nhưng để đảm bảo tính chính xác cao nhất, chúng ta nên kiểm tra lại đề bài hoặc hỏi lại giáo viên nếu có thể.

Cô xin nhắc lại các phản ứng:
1. Na2CO3 + 2HCl -> 2NaCl + H2O + CO2↑
2. Na2CO3 + Mg(OH)2 -> 2NaOH + MgCO3↓

Cả hai đều là phản ứng hóa học xảy ra.

Nếu các em gặp câu hỏi này trong một bài kiểm tra mà chỉ được chọn 1 đáp án, các em hãy suy nghĩ xem phản ứng nào được nhấn mạnh nhiều hơn trong bài giảng hoặc sách giáo khoa. Cô vẫn nghiêng về A vì tính chất tạo khí CO2 là dấu hiệu nhận biết rất quan trọng của muối cacbonat.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về bài tập. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án: \(A \)

A.\(Na_2CO_3 + 2HCl -> 2NaCl + H_2O + CO_2\)

B. ko pứ vì ko có kết tủa hay khí đc tạo ra

C, D . ko pứ vì đk của muối + Bazo , muối + muối

là chất tham gia pứ là chất tan

\(Mg(OH)_2\) ;\( BaSO_4 \)là chất rắn

Trả lời bởi:
▲ 1

Lời giải:

 \(NA_{2}\) \(CO_{3}\)+ \(2HCL\) → \(2NaCL\) + \(CO_{2}\) + \(H_{2}O\)

→ Chọn A .

Học tốt !!!

\(—Candy—\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo