1. Em hãy nêu đặc điểm của vải sợi thiên nhiên? Kể tên ba loại vải sợi thiên nh…
2. Kể tên những nguyên liệu dùng để sản xuất vải sợi nhân tạo, vải sợi tổng hợp?
3. Em hãy nêu đặc điểm của trang phục thể dục
4. Cách phân loại trang phục là gì?
Vai trò của trang phục là gì?
5.Em nên chọn vải may trang phục có đặc điểm gì để tạo cảm giác gầy và cao lên.
6. Những dụng cụ nào không phải là trang phục trong những dụng cụ sau: mũ, áo, cặp, nồi cơm điện.
7. Bộ phận nào của bản là có tác dụng bảo vệ bên trong?
8. Trình bày sơ đồ khối nguyên lí làm việc của bàn là.
9. Phân tích những nguyên nhân gây tai nạn điện .
10. Em hãy trình bày cấu tạo và nguyên lí làm việc của đèn led, bàn là?
11.Vì sao có thể khi nấu cơm điện chúng ta nghe tiếng ” tách tách ” trong xoong. Xác định nguyên nhân và cách khắc phục.
12. Em hãy nêu một số biện pháp an toàn khi sử dụng điện ?
CỨU EK VỚI MẤY ANH CHỊ OWIIIIIIIIIIIIIIIIIII mai thi rồi nay quên soạn .
Câu 1: Em hãy nêu đặc điểm của vải sợi thiên nhiên? Kể tên ba loại vải sợi thiên nhiên?
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhớ lại bài học về các loại vải. Vải sợi thiên nhiên được làm từ các nguyên liệu có sẵn trong tự nhiên.
Đặc điểm của vải sợi thiên nhiên:
- Thấm hút mồ hôi tốt: Đây là đặc điểm nổi bật nhất, giúp người mặc cảm thấy thoải mái, thoáng mát, đặc biệt trong thời tiết nóng ẩm.
- Mềm mại, thân thiện với da: Vải sợi thiên nhiên thường có cảm giác dễ chịu khi tiếp xúc với da, ít gây kích ứng.
- Bền: Tùy thuộc vào loại sợi, vải sợi thiên nhiên có độ bền tương đối tốt.
- Dễ bị nhàu: Một nhược điểm là chúng thường dễ bị nhăn sau khi giặt hoặc mặc.
- Dễ bị nấm mốc, côn trùng tấn công: Do có nguồn gốc hữu cơ, chúng cần được bảo quản cẩn thận.
Ba loại vải sợi thiên nhiên phổ biến:
- Vải bông (cotton): Được làm từ cây bông.
- Vải lanh (linen): Được làm từ cây lanh.
- Vải tơ tằm (silk): Được làm từ kén tằm.
Câu 2: Kể tên những nguyên liệu dùng để sản xuất vải sợi nhân tạo, vải sợi tổng hợp?
Chúng ta cần phân biệt rõ vải sợi nhân tạo và vải sợi tổng hợp.
Nguyên liệu sản xuất vải sợi nhân tạo:
Vải sợi nhân tạo được sản xuất từ các nguồn nguyên liệu thiên nhiên nhưng trải qua quá trình xử lý hóa học phức tạp để tạo thành sợi.
- Xenlulozơ: Thường là bột gỗ, tre, nứa… (ví dụ: vải visco, vải rayon).
Nguyên liệu sản xuất vải sợi tổng hợp:
Vải sợi tổng hợp được sản xuất hoàn toàn từ các hóa chất tổng hợp, thường là từ dầu mỏ.
- Các hợp chất polime: Lấy từ dầu mỏ, than đá… (ví dụ: vải polyester, vải nylon, vải acrylic).
Câu 3: Em hãy nêu đặc điểm của trang phục thể dục
Trang phục thể dục khác với trang phục mặc hàng ngày ở những điểm nào nhỉ?
Đặc điểm của trang phục thể dục:
- Thoáng khí và thấm hút mồ hôi tốt: Điều này giúp cơ thể không bị bí bách, khó chịu khi vận động mạnh.
- Co giãn tốt: Giúp cử động thoải mái, không bị bó buộc, cản trở.
- Nhẹ: Giúp người mặc cảm thấy dễ dàng khi di chuyển.
- Bền: Chịu được sự cọ xát và giặt giũ nhiều lần.
- Kiểu dáng đơn giản, gọn gàng: Thường là áo thun, quần short hoặc quần dài thể thao, không có chi tiết rườm rà.
Câu 4: Cách phân loại trang phục là gì?
Trang phục có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau.
Cách phân loại trang phục:
- Theo công dụng:
- Trang phục mặc hàng ngày (đi học, đi chơi).
- Trang phục lao động (quần áo bảo hộ).
- Trang phục lễ hội, nghi lễ (áo dài, áo vest).
- Trang phục thể thao.
- Trang phục biểu diễn.
- Theo giới tính: Trang phục nam, trang phục nữ, trang phục trẻ em.
- Theo lứa tuổi: Trang phục cho trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, thanh thiếu niên, người lớn.
- Theo mùa: Trang phục mùa hè, trang phục mùa đông.
Vai trò của trang phục là gì?
Trang phục không chỉ để mặc mà còn có nhiều vai trò quan trọng khác.
- Bảo vệ cơ thể: Che chắn cơ thể khỏi tác động của môi trường (nắng, mưa, lạnh, nóng, bụi bẩn).
- Giữ ấm cơ thể: Đặc biệt quan trọng trong thời tiết lạnh.
- Làm đẹp: Giúp người mặc trở nên tự tin, thể hiện phong cách cá nhân.
- Đảm bảo vệ sinh: Giúp giữ sạch cơ thể.
- Thể hiện địa vị, nghề nghiệp, văn hóa: Ví dụ như đồng phục học sinh, trang phục của công an, quân đội, hay trang phục truyền thống của các dân tộc.
Câu 5: Em nên chọn vải may trang phục có đặc điểm gì để tạo cảm giác gầy và cao lên.
Để tạo hiệu ứng thị giác giúp người mặc trông gầy và cao hơn, chúng ta cần lưu ý đến chất liệu vải và họa tiết.
Đặc điểm vải nên chọn:
- Vải có họa tiết kẻ sọc dọc: Đường kẻ sọc dọc tạo cảm giác kéo dài cơ thể, giúp người mặc trông cao hơn.
- Vải có màu sắc tối hoặc màu trơn, gam màu lạnh: Các màu tối và gam màu lạnh thường có xu hướng làm cho người mặc trông thon gọn hơn.
- Vải có độ rủ, không quá cứng hoặc quá dày: Vải mềm mại, có độ rủ sẽ ôm theo dáng người một cách tinh tế, tránh tạo cảm giác cồng kềnh.
- Hạn chế các chi tiết rườm rà, túi hộp lớn, hoặc họa tiết ngang to bản: Những chi tiết này có thể làm cơ thể trông to hơn.
Câu 6: Những dụng cụ nào không phải là trang phục trong những dụng cụ sau: mũ, áo, cặp, nồi cơm điện.
Chúng ta cần xác định đâu là vật dụng dùng để mặc lên người.
Những dụng cụ không phải là trang phục:
- Cặp: Là phụ kiện để đựng đồ, không phải để mặc lên người.
- Nồi cơm điện: Là thiết bị gia dụng dùng để nấu cơm.
Giải thích: Trang phục là những vật dụng bao phủ cơ thể, còn cặp và nồi cơm điện không có chức năng này.
Câu 7: Bộ phận nào của bản là có tác dụng bảo vệ bên trong?
Câu này hơi lạ một chút, có lẽ đề bài đang muốn hỏi về bộ phận nào của “bàn là” (iron) có tác dụng bảo vệ các bộ phận bên trong. Nếu là “bản là” thì không có bộ phận nào để bảo vệ bên trong cả. Giả sử đề bài là “bàn là” nhé!
Bộ phận của bàn là có tác dụng bảo vệ bên trong:
- Vỏ ngoài của bàn là: Vỏ này thường được làm từ nhựa chịu nhiệt hoặc kim loại, có tác dụng bao bọc, bảo vệ các bộ phận điện tử, dây dẫn, bộ phận làm nóng khỏi va đập, bụi bẩn và người sử dụng khỏi bị bỏng khi tiếp xúc với các bộ phận nóng bên trong.
Câu 8: Trình bày sơ đồ khối nguyên lí làm việc của bàn là.
Sơ đồ khối giúp chúng ta hình dung các bước hoạt động của một thiết bị.
Sơ đồ khối nguyên lí làm việc của bàn là:
(Nguồn điện) —> (Công tắc) —> (Bộ phận điều chỉnh nhiệt độ – Rơle nhiệt) —> (Bộ phận sinh nhiệt – Điện trở) —> (Mặt đế bàn là)
Giải thích:
- Nguồn điện: Cung cấp năng lượng điện.
- Công tắc: Dùng để bật/tắt bàn là.
- Bộ phận điều chỉnh nhiệt độ (Rơle nhiệt): Kiểm soát và duy trì nhiệt độ mong muốn bằng cách đóng/ngắt mạch điện.
- Bộ phận sinh nhiệt (Điện trở): Biến đổi điện năng thành nhiệt năng.
- Mặt đế bàn là: Truyền nhiệt làm phẳng quần áo.
Câu 9: Phân tích những nguyên nhân gây tai nạn điện.
Tai nạn điện rất nguy hiểm, chúng ta cần hiểu rõ nguyên nhân để phòng tránh.
Nguyên nhân gây tai nạn điện:
- Tiếp xúc trực tiếp với dây dẫn điện mang điện:
- Do sơ suất trong quá trình sửa chữa, lắp đặt thiết bị điện.
- Dây điện bị hở, đứt do chuột cắn, va đập, hoặc do vật liệu cách điện bị lão hóa.
- Chạm tay vào ổ cắm, phích cắm bị hỏng.
- Tiếp xúc với các bộ phận mang điện gián tiếp:
- Vỏ kim loại của các thiết bị điện (tủ điện, máy giặt, tủ lạnh…) bị nhiễm điện do dây dẫn bên trong bị hở, chạm vào vỏ.
- Chạm vào các vật dẫn điện khác bị nhiễm điện (ví dụ: cột đèn, hàng rào kim loại gần đường dây điện).
- Sử dụng điện trong môi trường ẩm ướt:
- Nước làm giảm khả năng cách điện của cơ thể, tăng nguy cơ bị điện giật.
- Sử dụng thiết bị điện gần nguồn nước (nhà tắm, bể bơi) mà không có biện pháp bảo vệ.
- Sử dụng thiết bị điện không an toàn, kém chất lượng:
- Dây dẫn, ổ cắm, phích cắm không đạt tiêu chuẩn, vật liệu cách điện kém.
- Thiếu các thiết bị bảo vệ an toàn như cầu chì, aptomat, tiếp địa.
- Thiếu kiến thức và ý thức về an toàn điện:
- Trẻ em nghịch ngợm với ổ điện, dây điện.
- Không tuân thủ các quy tắc an toàn khi sử dụng điện.
Câu 10: Em hãy trình bày cấu tạo và nguyên lí làm việc của đèn led, bàn là?
Chúng ta sẽ lần lượt tìm hiểu về hai thiết bị này.
1. Đèn LED (Light Emitting Diode – Đi-ốt phát quang):
Cấu tạo:
- Chip bán dẫn: Đây là bộ phận chính, bao gồm hai lớp bán dẫn loại P và loại N.
- Chân đèn: Hai cực dương (+) và âm (-) để nối với nguồn điện.
- Vỏ nhựa bảo vệ: Thường có màu trong suốt hoặc trắng đục, có chức năng định hướng ánh sáng và bảo vệ chip bán dẫn.
- Keo tản nhiệt (tùy loại): Giúp tản nhiệt hiệu quả hơn.
Nguyên lí làm việc:
Khi có dòng điện đi qua, các electron ở lớp bán dẫn loại N di chuyển sang lớp bán dẫn loại P và tái hợp với các lỗ trống. Quá trình tái hợp này giải phóng năng lượng dưới dạng ánh sáng. Màu sắc của ánh sáng phát ra phụ thuộc vào loại vật liệu bán dẫn được sử dụng. Đèn LED chỉ cho dòng điện đi qua theo một chiều nhất định (từ cực dương sang cực âm).
2. Bàn là:
Cấu tạo:
- Vỏ bàn là: Thường làm bằng nhựa chịu nhiệt hoặc kim loại, có tay cầm.
- Bộ phận sinh nhiệt: Gồm một điện trở (thường là dây niken-crom) quấn quanh hoặc nằm bên trong một tấm kim loại.
- Mặt đế bàn là: Là một tấm kim loại phẳng, nhẵn, được làm nóng bởi bộ phận sinh nhiệt, có tác dụng là phẳng quần áo.
- Bộ điều chỉnh nhiệt độ (Rơle nhiệt): Gồm một thanh lưỡng kim bị uốn cong khi nóng lên. Khi đạt đến nhiệt độ cài đặt, thanh lưỡng kim sẽ làm ngắt mạch điện, làm nguội bàn là. Khi nguội, thanh lưỡng kim duỗi thẳng, đóng mạch trở lại.
- Đèn báo: Cho biết bàn là đang hoạt động hoặc đạt đến nhiệt độ mong muốn.
- Dây điện và phích cắm: Để nối bàn là với nguồn điện.
Nguyên lí làm việc:
Khi bật công tắc, dòng điện chạy qua bộ phận sinh nhiệt (điện trở), biến điện năng thành nhiệt năng. Nhiệt lượng này được truyền lên mặt đế bàn là. Bộ điều chỉnh nhiệt độ (rơle nhiệt) sẽ tự động đóng/ngắt mạch điện để duy trì nhiệt độ mong muốn trên mặt đế. Khi nhiệt độ quá cao, rơle nhiệt sẽ ngắt mạch, làm bàn là nguội đi. Khi nhiệt độ giảm, rơle nhiệt sẽ đóng mạch trở lại, giúp bàn là giữ ở mức nhiệt độ ổn định.
Câu 11: Vì sao có thể khi nấu cơm điện chúng ta nghe tiếng ” tách tách ” trong xoong. Xác định nguyên nhân và cách khắc phục.
Tiếng “tách tách” trong nồi cơm điện khi nấu cơm là hiện tượng khá phổ biến.
Nguyên nhân:
Tiếng “tách tách” thường là do bộ phận cảm biến nhiệt (rơle nhiệt) bên trong nồi cơm điện hoạt động. Khi lượng nước trong nồi cạn dần và nhiệt độ tăng lên đến một ngưỡng nhất định, bộ phận này sẽ tự động ngắt nguồn điện để tránh làm cháy cơm và bảo vệ nồi. Chính sự đóng ngắt của rơle nhiệt tạo ra tiếng động “tách tách”. Đây là một cơ chế hoạt động bình thường của nhiều loại nồi cơm điện cơ bản.
Cách khắc phục:
Thực ra, đây không phải là lỗi cần “khắc phục” mà là một dấu hiệu cho thấy nồi cơm điện đang hoạt động đúng chức năng. Tuy nhiên, nếu tiếng “tách tách” xuất hiện quá sớm (khi cơm vẫn còn nhão, chưa chín) hoặc không ngừng lại, có thể có vấn đề.
* Nếu tiếng tách tách xuất hiện khi cơm đã cạn nước và bắt đầu chuyển sang chế độ giữ ấm: Đây là hiện tượng bình thường, bạn không cần lo lắng.
* Nếu tiếng tách tách xuất hiện quá sớm, khi cơm còn nhiều nước và chưa chín:
* Kiểm tra lượng nước nấu: Đảm bảo bạn đã cho đủ lượng nước theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường theo vạch trên nồi hoặc tỉ lệ với gạo).
* Kiểm tra mâm nhiệt và đáy xoong: Đảm bảo đáy xoong sạch sẽ, không bị dính bẩn, vụn cơm cháy hoặc bất cứ vật cản nào. Mâm nhiệt phía dưới cũng cần được lau sạch.
* Kiểm tra rơle nhiệt: Nếu tình trạng vẫn tiếp diễn, có thể rơle nhiệt của nồi cơm điện đã bị hỏng hoặc hoạt động không chính xác. Trong trường hợp này, bạn nên mang nồi đến trung tâm sửa chữa uy tín để được kiểm tra và thay thế linh kiện nếu cần.
Câu 12: Em hãy nêu một số biện pháp an toàn khi sử dụng điện?
An toàn điện là vô cùng quan trọng để bảo vệ bản thân và gia đình.
Biện pháp an toàn khi sử dụng điện:
- Tuyệt đối không chạm tay vào dây điện trần hoặc các mối nối dây điện bị hở.
- Không sử dụng các thiết bị điện khi tay bị ướt, hoặc đứng trên nền ẩm ướt.
- Trước khi sửa chữa hoặc vệ sinh thiết bị điện, luôn nhớ rút phích cắm ra khỏi ổ điện.
- Không tự ý sửa chữa các thiết bị điện phức tạp nếu không có chuyên môn. Nên gọi thợ sửa chữa chuyên nghiệp.
- Sử dụng các thiết bị điện có chất lượng tốt, có cầu chì hoặc aptomat bảo vệ.
- Kiểm tra định kỳ dây dẫn điện, ổ cắm, phích cắm để phát hiện và sửa chữa kịp thời các hư hỏng.
- Tránh để trẻ em chơi đùa gần các thiết bị điện, ổ cắm, dây điện. Cần có nắp che ổ cắm nếu nhà có trẻ nhỏ.
- Không sử dụng chung một ổ cắm cho quá nhiều thiết bị điện có công suất lớn, dễ gây quá tải.
- Khi có sự cố về điện (cháy, chập), cần ngắt nguồn điện ngay lập tức và gọi cứu hỏa nếu cần thiết.
- Tránh để các vật dễ cháy gần thiết bị điện đang hoạt động.
Cô hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em ôn tập tốt cho bài kiểm tra ngày mai. Hãy đọc kỹ lại, ghi nhớ và áp dụng những kiến thức này vào thực tế nhé! Chúc các em thi tốt!
Câu 1 :
\(-\) Vải sợi tự nhiên là vải được sản xuất từ nguồn gốc thiên nhiên.
\(-\) Vải sợi thiên nhiên, hóa học và pha.
Câu 2 :
Bao gồm : tre, gỗ, dầu, …
Câu 3 :
Áo và quần được thế thế rộng rãi và thoáng mát.
Câu 4 :
\(-\) Trang phục được phân loại theo mùa, lễ hội và lứa tuổi.
\(-\) Bảo vệ cơ thể của con người.
Câu 5 :
Màu tối, họa tiết bé và loại vải là loại vải trơn.
Câu 6 :
Nồi cơm điện.
Câu 7 :
Vỏ bàn là là bộ phận của bàn có tác dụng bảo vệ bên trong.
Câu 8 :
Cấp điện \(->\) Điều chỉnh nhiệt độ \(->\) Dây đốt \(->\) Làm bàn là nóng lên.
Câu 9 :
\(-\) Hở điện
\(-\) Sét đánh
\(-\) Gặp nước
Câu 10 :
\(-\) Đèn led : Cấp điện \(->\) Bật nguồn \(->\) Bảng mạch LED \(->\) Phát ánh sáng.
\(-\) Bàn là : Cấp điện \(->\) Điều chỉnh nhiệt độ \(->\) Dây đốt \(->\) Làm bàn là nóng lên.
Câu 11 :
\(-\) Xem lại nguồn điện.
\(-\) Mang chỗ bảo hành.
\(-\) Vệ sinh sạch sẽ sau khi sử dụng.
Câu 12 :
\(-\) Lắp đặt chuông báo cháy.
\(-\) Sử dụng cầu dao hoặc aptomat.
\(-\) Không đụng tay vào đầu của điện.
\(-\) Không để điện tiếp xúc với nước, dầu và xăng.