Image 1

1) “Have you ever met the man ____ over there?” “No. Who is he?” A. stands B. is…

1) “Have you ever met the man ____ over there?” “No. Who is he?”
A. stands B. is standing C. standing D. who he is standing
2) The boy ____ the piano is my son.
A. who is playing B. that is playing C. playing D. All are correct
3) ____ by his parent, this boy was very sad.
A. Punished B. Punishing C. To be punished D. Be punished
4) We have apartment ____ the park.
A. overlooking B. overlooks C. to overlook D. overlooked
5) He was the last person ____ in this way.
A. to kill B. who killed C. being killed D. to be killed
6) Nellie Ross of Wyoming was the first woman _____ governor in the United States.
A. who elected B. to be elected C. was elected D. her election as
7) ____ in large quantities in the Middle East, oil became known as black gold because of the large profit it brought.
A. Discovering B. Discovered
C. Which was discovered D. That when discovered
8) She is the only in the discussion ____ to using nuclear power.
A. objects B. objected C. to object D. whom objects
9) Johnny was the last applicant ____ for a position in that energy station.
A. to interview B. interviewing
C. to be interviewed D. which is interviewed
10) The instructions ____ by Professor Johnson helped us know more about the danger of energy pollution.
A. that explained B. explained C. explaining D. which explained
Hỏi bởi: Trần Bích Phương
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 1
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến! Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải chi tiết các bài tập về rút gọn mệnh đề quan hệ và các dạng của động từ (phân từ, to-infinitive) – một trong những phần ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 của chúng ta. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu nhé!

1) “Have you ever met the man ____ over there?” “No. Who is he?”

A. stands B. is standing C. standing D. who he is standing

Phân tích và lời giải:

Đây là dạng bài tập về rút gọn mệnh đề quan hệ. Mệnh đề cần điền vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ “the man” (người đàn ông).

  • Mệnh đề đầy đủ có thể là “the man who is standing over there” (người đàn ông đang đứng đằng kia).
  • Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể chủ động và đang diễn ra (hiện tại tiếp diễn), chúng ta dùng hiện tại phân từ (V-ing).

Các lựa chọn:

  • A. stands: Đây là động từ ở thì hiện tại đơn. Nếu dùng, cần có đại từ quan hệ (ví dụ: “who stands”), nhưng nghĩa không phù hợp với hành động đang diễn ra.
  • B. is standing: Đây là một động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Nếu dùng, cần có đại từ quan hệ (ví dụ: “who is standing”). Không có đại từ quan hệ thì không thể là một mệnh đề độc lập đứng sau danh từ như vậy.
  • C. standing: Đây là hiện tại phân từ (V-ing). Nó là dạng rút gọn của mệnh đề “who is standing” (thể chủ động, đang diễn ra). Rất phù hợp với ngữ cảnh.
  • D. who he is standing: Lặp lại chủ ngữ “he” sau đại từ quan hệ “who”. Cấu trúc này sai ngữ pháp.

→ Vậy, đáp án đúng là C. standing.

2) The boy ____ the piano is my son.

A. who is playing B. that is playing C. playing D. All are correct

Phân tích và lời giải:

Đây cũng là dạng bài tập về bổ nghĩa cho danh từ “The boy” (cậu bé). Hành động “play” (chơi) là chủ động và đang diễn ra.

Các lựa chọn:

  • A. who is playing: Đây là một mệnh đề quan hệ đầy đủ, dùng “who” cho người và thì hiện tại tiếp diễn để chỉ hành động đang xảy ra. Đúng ngữ pháp.
  • B. that is playing: Tương tự A, “that” cũng có thể dùng thay cho “who” trong mệnh đề quan hệ xác định. Đúng ngữ pháp.
  • C. playing: Đây là hiện tại phân từ (V-ing), dạng rút gọn của “who is playing” hoặc “that is playing”. Dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể chủ động và đang diễn ra. Đúng ngữ pháp.
  • D. All are correct: Vì cả A, B và C đều đúng ngữ pháp và phù hợp với nghĩa của câu.

→ Vậy, đáp án đúng là D. All are correct.

3) ____ by his parent, this boy was very sad.

A. Punished B. Punishing C. To be punished D. Be punished

Phân tích và lời giải:

Đây là dạng mệnh đề phân từ (participle clause) dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc thời gian của hành động chính. Chủ ngữ của mệnh đề chính là “this boy” (cậu bé). Hành động “punish” (trừng phạt) được thực hiện bởi “his parent” (bởi bố mẹ cậu ấy), tức là cậu bé “bị trừng phạt” (thể bị động).

  • Khi chủ ngữ của mệnh đề phụ (đã được rút gọn) và mệnh đề chính giống nhau, và hành động trong mệnh đề phụ ở thể bị động, chúng ta dùng quá khứ phân từ (V-ed/P2).
  • Mệnh đề đầy đủ có thể là “Because he was punished by his parent, this boy was very sad.”

Các lựa chọn:

  • A. Punished: Đây là quá khứ phân từ. Dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề trạng ngữ ở thể bị động. Rất phù hợp với ngữ cảnh “bị trừng phạt”.
  • B. Punishing: Đây là hiện tại phân từ (V-ing). Dùng cho thể chủ động, có nghĩa là “trừng phạt”. Không phù hợp vì “cậu bé” không tự trừng phạt mà bị trừng phạt.
  • C. To be punished: Đây là dạng to-infinitive bị động. Thường dùng để chỉ mục đích hoặc sau một số cấu trúc nhất định, không dùng để mở đầu câu chỉ nguyên nhân như vậy.
  • D. Be punished: Đây là dạng động từ nguyên thể hoặc câu mệnh lệnh, không phù hợp.

→ Vậy, đáp án đúng là A. Punished.

4) We have apartment ____ the park.

A. overlooking B. overlooks C. to overlook D. overlooked

Phân tích và lời giải:

Chỗ trống cần điền để bổ nghĩa cho danh từ “apartment” (căn hộ). Hành động “overlook” (nhìn ra, hướng ra) là một đặc điểm của căn hộ, tức là căn hộ “nhìn ra” công viên (thể chủ động).

  • Mệnh đề đầy đủ có thể là “apartment which overlooks the park”.
  • Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể chủ động, chúng ta dùng hiện tại phân từ (V-ing).

Các lựa chọn:

  • A. overlooking: Đây là hiện tại phân từ (V-ing), dạng rút gọn của mệnh đề “which overlooks” (thể chủ động). Hoàn toàn phù hợp.
  • B. overlooks: Đây là động từ ở thì hiện tại đơn. Nếu dùng, cần có đại từ quan hệ (ví dụ: “which overlooks”).
  • C. to overlook: Dạng to-infinitive. Thường dùng để chỉ mục đích (“để nhìn ra”), không phải là một đặc điểm đang có.
  • D. overlooked: Đây là quá khứ phân từ. Dùng cho thể bị động, có nghĩa là “bị bỏ qua/bị nhìn lướt qua”. Không phù hợp với ngữ cảnh “căn hộ nhìn ra công viên”.

→ Vậy, đáp án đúng là A. overlooking.

5) He was the last person ____ in this way.

A. to kill B. who killed C. being killed D. to be killed

Phân tích và lời giải:

Đây là cấu trúc dùng sau các số thứ tự (first, second, last…), các tính từ so sánh nhất (the best, the most beautiful…) hoặc “the only”. Sau những cụm từ này, chúng ta thường dùng dạng to-infinitive để bổ nghĩa. Chủ ngữ “He” (anh ấy) là “the last person”. Hành động “kill” (giết) được thực hiện “in this way” (theo cách này) *cho anh ấy*, tức là anh ấy “bị giết” (thể bị động).

Các lựa chọn:

  • A. to kill: Dạng to-infinitive chủ động. Có nghĩa là “anh ấy là người cuối cùng giết”. Không phù hợp với ngữ cảnh, vì câu thường muốn nói “anh ấy là người cuối cùng bị giết”.
  • B. who killed: Mệnh đề quan hệ chủ động. Có nghĩa là “người đã giết”.
  • C. being killed: Dạng phân từ hiện tại tiếp diễn bị động. Thường dùng trong cấu trúc “seeing/hearing someone being killed” hoặc rút gọn mệnh đề trạng ngữ. Ít dùng sau “the last person”.
  • D. to be killed: Dạng to-infinitive bị động. Có nghĩa là “bị giết”. Rất phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh “anh ấy là người cuối cùng bị giết theo cách này”.

→ Vậy, đáp án đúng là D. to be killed.

6) Nellie Ross of Wyoming was the first woman _____ governor in the United States.

A. who elected B. to be elected C. was elected D. her election as

Phân tích và lời giải:

Tương tự câu 5, đây là cấu trúc dùng sau số thứ tự “the first woman”. Hành động “elect” (bầu cử) được thực hiện “cho bà ấy”, tức là bà ấy “được bầu” (thể bị động).

Các lựa chọn:

  • A. who elected: Mệnh đề quan hệ chủ động. Có nghĩa là “người đã bầu cử (ai đó)”. Không phù hợp, vì Nellie Ross được bầu.
  • B. to be elected: Dạng to-infinitive bị động. Có nghĩa là “được bầu”. Rất phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh “người phụ nữ đầu tiên được bầu làm thống đốc”.
  • C. was elected: Động từ ở thì quá khứ đơn. Không thể đứng trực tiếp sau danh từ “woman” mà không có đại từ quan hệ. Nếu có, nó sẽ là “who was elected”.
  • D. her election as: Đây là một cụm danh từ, không phải là động từ, không phù hợp để bổ nghĩa theo cách này.

→ Vậy, đáp án đúng là B. to be elected.

7) ____ in large quantities in the Middle East, oil became known as black gold because of the large profit it brought.

A. Discovering B. Discovered

C. Which was discovered D. That when discovered

Phân tích và lời giải:

Đây là dạng mệnh đề phân từ dùng để diễn tả nguyên nhân. Chủ ngữ của mệnh đề chính là “oil” (dầu mỏ). Hành động “discover” (khám phá, tìm ra) được thực hiện “đối với dầu mỏ”, tức là dầu mỏ “được tìm thấy” (thể bị động).

  • Khi chủ ngữ của mệnh đề phụ (đã được rút gọn) và mệnh đề chính giống nhau, và hành động trong mệnh đề phụ ở thể bị động, chúng ta dùng quá khứ phân từ (V-ed/P2).
  • Mệnh đề đầy đủ có thể là “Because it was discovered in large quantities…”, hoặc “When it was discovered…”.

Các lựa chọn:

  • A. Discovering: Hiện tại phân từ (V-ing). Dùng cho thể chủ động, có nghĩa là “khám phá/tìm ra”. Không phù hợp vì dầu mỏ không tự khám phá.
  • B. Discovered: Quá khứ phân từ. Dùng để rút gọn mệnh đề bị động. Có nghĩa là “được tìm thấy/được khám phá”. Rất phù hợp.
  • C. Which was discovered: Đây là một mệnh đề quan hệ đầy đủ. Không thể đứng ở đầu câu làm mệnh đề trạng ngữ như vậy.
  • D. That when discovered: Cấu trúc này không đúng ngữ pháp.

→ Vậy, đáp án đúng là B. Discovered.

8) She is the only in the discussion ____ to using nuclear power.

A. objects B. objected C. to object D. whom objects

Phân tích và lời giải:

Tương tự như câu 5 và 6, đây là cấu trúc sau “the only (person)”. Sau “the only”, chúng ta dùng dạng to-infinitive để bổ nghĩa. “She” (cô ấy) là chủ thể của hành động “object” (phản đối), tức là cô ấy “phản đối” (thể chủ động).

Các lựa chọn:

  • A. objects: Động từ ở thì hiện tại đơn. Không thể đứng trực tiếp sau danh từ mà không có đại từ quan hệ (ví dụ: “who objects”).
  • B. objected: Động từ ở thì quá khứ đơn. Tương tự A.
  • C. to object: Dạng to-infinitive chủ động. Có nghĩa là “phản đối”. Rất phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh “cô ấy là người duy nhất phản đối”.
  • D. whom objects: “Whom” là đại từ quan hệ tân ngữ, không phải chủ ngữ. Hơn nữa, “objects” là động từ chia, không phải to-infinitive. Sai ngữ pháp.

→ Vậy, đáp án đúng là C. to object.

9) Johnny was the last applicant ____ for a position in that energy station.

A. to interview B. interviewing

C. to be interviewed D. which is interviewed

Phân tích và lời giải:

Tương tự câu 5 và 6, đây là cấu trúc sau số thứ tự “the last applicant” (ứng viên cuối cùng). Hành động “interview” (phỏng vấn) được thực hiện “đối với Johnny”, tức là Johnny “được phỏng vấn” (thể bị động).

Các lựa chọn:

  • A. to interview: Dạng to-infinitive chủ động. Có nghĩa là “Johnny là người cuối cùng phỏng vấn (ai đó)”. Không phù hợp vì Johnny là ứng viên, nên anh ấy được phỏng vấn.
  • B. interviewing: Hiện tại phân từ (V-ing) chủ động. Có nghĩa là “Johnny đang phỏng vấn”. Không phù hợp.
  • C. to be interviewed: Dạng to-infinitive bị động. Có nghĩa là “được phỏng vấn”. Rất phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh “Johnny là ứng viên cuối cùng được phỏng vấn”.
  • D. which is interviewed: “Which” dùng cho vật, không dùng cho người (“applicant”). Hơn nữa, sau số thứ tự thường dùng to-infinitive.

→ Vậy, đáp án đúng là C. to be interviewed.

10) The instructions ____ by Professor Johnson helped us know more about the danger of energy pollution.

A. that explained B. explained C. explaining D. which explained

Phân tích và lời giải:

Chỗ trống cần điền để bổ nghĩa cho danh từ “The instructions” (những hướng dẫn). Hành động “explain” (giải thích) được thực hiện “bởi Giáo sư Johnson” đối với “những hướng dẫn”, tức là những hướng dẫn “được giải thích” (thể bị động).

  • Mệnh đề đầy đủ có thể là “The instructions which were explained by Professor Johnson…”.
  • Khi rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động, chúng ta dùng quá khứ phân từ (V-ed/P2).

Các lựa chọn:

  • A. that explained: Mệnh đề quan hệ chủ động. Có nghĩa là “những hướng dẫn đã giải thích”. Không phù hợp vì hướng dẫn được giải thích, không tự giải thích.
  • B. explained: Quá khứ phân từ. Là dạng rút gọn của mệnh đề “which were explained” (thể bị động). Rất phù hợp.
  • C. explaining: Hiện tại phân từ (V-ing) chủ động. Có nghĩa là “những hướng dẫn đang giải thích”. Không phù hợp.
  • D. which explained: Tương tự A, đây là mệnh đề quan hệ chủ động.

→ Vậy, đáp án đúng là B. explained.

Hy vọng với những phân tích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng phân từ và to-infinitive trong Tiếng Anh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi lại cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Câu 1 b

Câu 2b

Câu 3d

Câu 4c

Câu 5 d

Câu 6a

Chúc bạn hok tốt

Trả lời bởi: HOà Hann

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo