1. A. mathematics B. mathematic C. mathematical D. mathematician
2. A. joining B. join C. joins D. to join
3. A. was done B. does C. did D. will do
4. A. excited B. exciting C. excitedly D. excitement
5. A. However B. Therefore C. Furthermore D. Consequently
2. My village was a place (6)_______ farmers worked on their land, growing rice, potatoes, and maize. The farmers worked hard on the fields from early morning until late in the afternoon. (7)______ they tried their best, they couldn’t make ends meet.
In the last few years, my village (8)_______ dramatically. With the help of a project to help poor farmers, the farmers in the village can (9)_______ money from the bank to (10)_______ more cows , pigs and chicken. The dull atmosphere has been replaced by the exciting one.
6. A. when B. which C. where D. that
7. As. B. In spite of C. Because D. Although
8. A. has changed B. was changed C. is changed D. changes
9. A. take B. lend C. borrow D. hold
10. A. improve B. raise C. develop D. rise
Chào các em học sinh yêu quý!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” hai đoạn văn ngắn và lựa chọn đáp án đúng để hoàn thành câu. Đây là dạng bài tập rất phổ biến trong các bài kiểm tra, giúp các em củng cố kiến thức về từ loại, thì, cấu trúc câu và từ vựng.
Hãy cùng cô đi vào chi tiết từng câu một nhé!
ĐOẠN VĂN THỨ NHẤT:
Kevin teaches (1) ____ at a high school. He enjoys his teaching very much, and he always feels very self-confident and proud when he is standing on the teaching platform. Some of his ex-classmates have just offered him a chance (2) _____ them in a new company to produce computer software for businesses. Everyone thinks that it (3) ____ very well. Kevin will probably earn more money than he does at the high school. The new company is (4) ____, and the money may be good in deed. (5) ____, Kevin can hardly quit his teaching job! He loves it.
Phân tích và giải thích chi tiết:
Câu 1: Kevin teaches (1) ____ at a high school.
- Phân tích: Chỗ trống cần điền là một môn học mà Kevin dạy. Động từ “teaches” (dạy) cần đi kèm với danh từ chỉ môn học.
- Xét các lựa chọn:
- A. mathematics (danh từ): môn toán học.
- B. mathematic (tính từ): thuộc về toán học.
- C. mathematical (tính từ): thuộc về toán học.
- D. mathematician (danh từ): nhà toán học (chỉ người).
- Lý do chọn: Sau động từ “teaches”, chúng ta cần một danh từ chỉ môn học. Trong các lựa chọn, “mathematics” là danh từ chỉ môn học duy nhất phù hợp với ngữ cảnh.
- Đáp án: A. mathematics
Câu 2: Some of his ex-classmates have just offered him a chance (2) _____ them in a new company…
- Phân tích: Cụm từ “a chance” (một cơ hội) thường đi với cấu trúc “to V” (động từ nguyên thể có ‘to’) để diễn tả mục đích hoặc nội dung của cơ hội đó. “A chance to do something” có nghĩa là “một cơ hội để làm gì đó”.
- Xét các lựa chọn:
- A. joining (dạng V-ing): thường dùng sau giới từ hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ.
- B. join (động từ nguyên thể không ‘to’): thường dùng sau động từ khiếm khuyết hoặc trong câu mệnh lệnh.
- C. joins (động từ chia ở thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít).
- D. to join (động từ nguyên thể có ‘to’): phù hợp với cấu trúc “a chance to V”.
- Lý do chọn: Cấu trúc cố định “a chance to + V” (một cơ hội để làm gì) là phù hợp nhất.
- Đáp án: D. to join
Câu 3: Everyone thinks that it (3) ____ very well.
- Phân tích: Câu này đang nói về một công ty mới (a new company) và việc Kevin “will probably earn more money” (có lẽ sẽ kiếm được nhiều tiền hơn). Điều này cho thấy sự việc đang được nói đến là một dự đoán về tương lai. Cụm từ “do well” nghĩa là thành công, phát triển tốt.
- Xét các lựa chọn:
- A. was done (thì quá khứ đơn, bị động): không hợp ngữ cảnh tương lai.
- B. does (thì hiện tại đơn): không diễn tả hành động trong tương lai.
- C. did (thì quá khứ đơn): không hợp ngữ cảnh tương lai.
- D. will do (thì tương lai đơn): diễn tả một dự đoán về tương lai.
- Lý do chọn: Dựa vào ngữ cảnh “new company” và “will probably earn more money” cho thấy đây là một dự đoán về sự thành công trong tương lai. “It will do very well” có nghĩa là công ty đó sẽ hoạt động rất tốt/thành công.
- Đáp án: D. will do
Câu 4: The new company is (4) ____, and the money may be good in deed.
- Phân tích: Chỗ trống cần điền là một tính từ bổ nghĩa cho “The new company” (công ty mới). Động từ “is” (tobe) cần một tính từ để hoàn thành câu.
- Xét các lựa chọn:
- A. excited (tính từ đuôi -ed): diễn tả cảm xúc của người (bị kích thích, hào hứng). Công ty không thể “cảm thấy” hào hứng.
- B. exciting (tính từ đuôi -ing): diễn tả bản chất của sự vật, sự việc (gây ra sự kích thích, thú vị, hấp dẫn).
- C. excitedly (trạng từ): bổ nghĩa cho động từ.
- D. excitement (danh từ): sự phấn khích, sự hào hứng.
- Lý do chọn: Công ty là một sự vật, không có cảm xúc. Chúng ta dùng tính từ đuôi -ing để miêu tả bản chất của sự vật, tức là công ty đó “gây hứng thú, hấp dẫn” (exciting).
- Đáp án: B. exciting
Câu 5: (5) ____, Kevin can hardly quit his teaching job! He loves it.
- Phân tích: Chỗ trống cần điền là một từ nối, thể hiện mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Mệnh đề trước nói về việc công ty mới “exciting” và “money may be good” (tiền có thể tốt). Mệnh đề sau nói “Kevin can hardly quit his teaching job! He loves it.” (Kevin khó có thể bỏ công việc dạy học của mình! Anh ấy yêu công việc đó). Rõ ràng đây là mối quan hệ tương phản, đối lập.
- Xét các lựa chọn:
- A. However (tuy nhiên): dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản.
- B. Therefore (do đó, vì vậy): dùng để diễn tả kết quả.
- C. Furthermore (hơn nữa): dùng để bổ sung thông tin.
- D. Consequently (do đó, hậu quả là): dùng để diễn tả kết quả.
- Lý do chọn: Mặc dù cơ hội mới hấp dẫn về tiền bạc, nhưng Kevin vẫn không thể bỏ công việc anh ấy yêu thích. Đây là một sự đối lập rõ ràng, nên “However” là từ nối phù hợp nhất.
- Đáp án: A. However
ĐOẠN VĂN THỨ HAI:
My village was a place (6)_______ farmers worked on their land, growing rice, potatoes, and maize. The farmers worked hard on the fields from early morning until late in the afternoon. (7)______ they tried their best, they couldn’t make ends meet.
In the last few years, my village (8)_______ dramatically. With the help of a project to help poor farmers, the farmers in the village can (9)_______ money from the bank to (10)_______ more cows , pigs and chicken. The dull atmosphere has been replaced by the exciting one.
Phân tích và giải thích chi tiết:
Câu 6: My village was a place (6)_______ farmers worked on their land…
- Phân tích: Chỗ trống cần điền là một đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ “a place” (một nơi chốn). Mệnh đề sau đó “farmers worked on their land” (nông dân làm việc trên đất của họ) diễn tả hành động diễn ra tại nơi đó.
- Xét các lựa chọn:
- A. when (trạng từ quan hệ): dùng cho thời gian.
- B. which (đại từ quan hệ): dùng cho vật, có thể dùng cho nơi chốn khi có giới từ đi kèm (e.g., in which), nhưng không phù hợp khi thay thế cho “where” diễn tả nơi chốn xảy ra hành động.
- C. where (trạng từ quan hệ): dùng cho nơi chốn, thay thế cho “in/at which” hoặc “on which”.
- D. that (đại từ quan hệ): dùng thay thế cho “which” hoặc “who”, nhưng không thể thay thế “where” khi diễn tả nơi chốn mà một hành động diễn ra.
- Lý do chọn: “My village” là một địa điểm, và hành động “farmers worked on their land” diễn ra tại địa điểm đó. Do đó, chúng ta dùng trạng từ quan hệ “where” để chỉ nơi chốn.
- Đáp án: C. where
Câu 7: (7)______ they tried their best, they couldn’t make ends meet.
- Phân tích: Chỗ trống cần điền là một liên từ nối hai mệnh đề. Mệnh đề thứ nhất “they tried their best” (họ đã cố gắng hết sức) và mệnh đề thứ hai “they couldn’t make ends meet” (họ không thể đủ sống). Đây là mối quan hệ nhượng bộ, đối lập.
- Xét các lựa chọn:
- A. As (khi, vì): chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.
- B. In spite of (mặc dù): là giới từ, sau nó phải là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing, không phải mệnh đề.
- C. Because (bởi vì): chỉ nguyên nhân.
- D. Although (mặc dù): là liên từ, sau nó là một mệnh đề, diễn tả sự nhượng bộ, đối lập.
- Lý do chọn: Câu này có hai mệnh đề hoàn chỉnh. Mặc dù họ đã cố gắng hết sức, nhưng họ vẫn không đủ sống, cho thấy sự đối lập. Do đó, “Although” là liên từ phù hợp nhất.
- Đáp án: D. Although
Câu 8: In the last few years, my village (8)_______ dramatically.
- Phân tích: Cụm từ “In the last few years” (trong vài năm gần đây) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect), diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có kết quả ở hiện tại. Chủ ngữ “my village” tự thay đổi, nên dùng thể chủ động.
- Xét các lựa chọn:
- A. has changed (thì hiện tại hoàn thành, chủ động): phù hợp với dấu hiệu thì và thể chủ động.
- B. was changed (thì quá khứ đơn, bị động): không phù hợp với dấu hiệu thì và thể chủ động.
- C. is changed (thì hiện tại đơn, bị động): không phù hợp với dấu hiệu thì và thể chủ động.
- D. changes (thì hiện tại đơn, chủ động): không phù hợp để diễn tả sự thay đổi diễn ra trong một khoảng thời gian đến hiện tại.
- Lý do chọn: Dấu hiệu “In the last few years” yêu cầu thì hiện tại hoàn thành để diễn tả sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại. “My village” là chủ thể tự thay đổi, nên dùng thể chủ động.
- Đáp án: A. has changed
Câu 9: …the farmers in the village can (9)_______ money from the bank…
- Phân tích: Chỗ trống cần điền là một động từ nguyên thể không ‘to’ sau động từ khiếm khuyết “can”. Hành động này là nhận tiền từ ngân hàng với nghĩa là vay mượn.
- Xét các lựa chọn:
- A. take (lấy): nghĩa chung chung, không chính xác bằng “borrow”.
- B. lend (cho vay): ngân hàng “lends” tiền, người nông dân “borrows” tiền.
- C. borrow (vay, mượn): hành động nhận tiền từ ngân hàng với cam kết hoàn trả.
- D. hold (cầm, giữ): không phù hợp ngữ cảnh.
- Lý do chọn: Khi một người (nông dân) nhận tiền “from the bank” (từ ngân hàng) và phải trả lại, hành động đó là “borrow” (vay mượn). Ngân hàng là người “lend” (cho vay).
- Đáp án: C. borrow
Câu 10: …to (10)_______ more cows, pigs and chicken.
- Phân tích: Chỗ trống cần điền là một động từ nguyên thể sau giới từ “to” (trong cấu trúc “to V” chỉ mục đích). Động từ này đi kèm với “cows, pigs and chicken” (gia súc, gia cầm).
- Xét các lựa chọn:
- A. improve (cải thiện): cải thiện chất lượng, không dùng trực tiếp với động vật nuôi để chỉ việc chăn nuôi.
- B. raise (nuôi nấng, chăn nuôi): động từ này thường được dùng để chỉ việc chăm sóc và nuôi lớn động vật.
- C. develop (phát triển): dùng cho kỹ năng, công ty, không dùng trực tiếp để chăn nuôi.
- D. rise (tăng lên, mọc lên): là nội động từ (không có tân ngữ), không phù hợp ngữ cảnh này.
- Lý do chọn: Để nói về việc nuôi gia súc, gia cầm (cows, pigs, chicken), chúng ta sử dụng động từ “raise”.
- Đáp án: B. raise
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ và củng cố kiến thức ngữ pháp, từ vựng của mình. Chúc các em học tốt!
=>
1/
1. A toán học
2. D chance to V : cơ hội (để) làm gì
3. D ~ sẽ làm
4. B be adj (vật -> tính từ đuôi ing)
5. A tuy nhiên
2/
6. C where (đtqh chỉ nơi chốn)
7. D although S V : mặc dù
8. A (in the last few years -> HTHT, S have/has V3/ed)
9. C mượn
10. B nuôi