Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Having a good sleep at night is really important (it)

1. Having a good sleep at night is really important (it)

1. Having a good sleep at night is really important (it)
Hỏi bởi: Hương Vũ
3 câu trả lời

▲ 2
Xin chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập rất thú vị trong chương trình Tiếng Anh lớp 11, thuộc bộ sách [Chọn bộ sách các em đang học: Kết nối tri thức / Chân trời sáng tạo / Cánh diều].

Bài tập của chúng ta như sau:
1. Having a good sleep at night is really important (it)

Yêu cầu của bài tập này là chúng ta cần điền một từ thích hợp vào chỗ trống, dựa trên ngữ cảnh của câu và kiến thức ngữ pháp đã học.

Chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập này theo từng bước một nhé.

Bước 1: Phân tích câu.
Câu của chúng ta là: “Having a good sleep at night is really important (it)”.
Chúng ta thấy rằng, “Having a good sleep at night” là chủ ngữ của câu, và động từ chính là “is”. “Really important” là bổ ngữ cho chủ ngữ. Phần “(it)” ở cuối câu có vẻ như đang gợi ý cho chúng ta điền một đại từ nào đó.

Bước 2: Xem xét chức năng ngữ pháp của chỗ trống.
Trong cấu trúc câu này, sau “important” chúng ta thường có một mệnh đề hoặc một cụm từ chỉ lý do, mục đích, hoặc để làm rõ hơn ý nghĩa của tính từ “important”. Từ “it” được đặt trong ngoặc đơn có thể là một đại từ thay thế cho chủ ngữ hoặc là một phần của cấu trúc câu.

Bước 3: Áp dụng kiến thức về cấu trúc câu với tính từ và mệnh đề.
Trong Tiếng Anh, chúng ta có một cấu trúc rất phổ biến khi muốn nhấn mạnh hoặc giải thích lý do cho một điều gì đó là quan trọng, đó là cấu trúc:

It + be + adjective + that + clause

Hoặc, khi chúng ta muốn nói về việc gì đó quan trọng như thế nào, chúng ta có thể sử dụng:

It + be + adjective + to + infinitive

Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta đã có chủ ngữ rõ ràng là “Having a good sleep at night”. Phần “(it)” gợi ý chúng ta cần điền một từ đóng vai trò kết nối hoặc bổ sung thông tin cho sự quan trọng đó.

Bước 4: Xem xét các từ có thể điền vào chỗ trống dựa trên ngữ cảnh và gợi ý “(it)”.
Từ “it” ở cuối câu thường gợi ý đến việc sử dụng đại từ nhân xưng hoặc đại từ thay thế. Trong trường hợp này, chúng ta cần một từ để nối tính từ “important” với một mệnh đề hoặc một cụm từ giải thích rõ hơn tại sao việc ngủ ngon lại quan trọng.

Hãy thử nghĩ đến các từ có thể đứng sau “important” để tạo thành một cấu trúc câu hoàn chỉnh và mang ý nghĩa. Chúng ta có thể nghĩ đến các liên từ hoặc các từ dẫn dắt.

Nếu chúng ta xem xét cấu trúc “It is important that…”, thì “it” sẽ là chủ ngữ giả. Nhưng ở đây, “Having a good sleep at night” đã là chủ ngữ thực.

Tuy nhiên, nếu chúng ta xem xét lại, “Having a good sleep at night” có thể được coi là một danh động từ (gerund) đóng vai trò chủ ngữ. Và ý nghĩa của câu là nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động này.

Hãy thử điền một từ vào chỗ trống xem có hợp lý không. Nếu chúng ta điền “is”, thì câu sẽ trở thành “Having a good sleep at night is really important is it”, điều này không hợp lý về ngữ pháp.

Hãy suy nghĩ xem, liệu chúng ta có thể sử dụng “it” như một phần của một cấu trúc nào đó hay không.

Trong một số trường hợp, chúng ta có thể sử dụng “it” để tham chiếu lại chủ ngữ, nhưng không trực tiếp như vậy.

Chúng ta hãy quay lại cấu trúc “It + be + adjective + that + clause”. Nếu “Having a good sleep at night” là chủ ngữ thực, thì cấu trúc phổ biến để bổ sung ý nghĩa cho tính từ “important” là sử dụng một mệnh đề quan hệ hoặc một mệnh đề phụ.

Tuy nhiên, gợi ý “(it)” ở đây có vẻ rất quan trọng. Hãy nghĩ đến cách chúng ta có thể sử dụng “it” để làm rõ hơn tính từ.

Hãy xem xét các phương án sau:
– “Having a good sleep at night is really important for (it)” – “for” có thể đi với một đại từ, nhưng “it” ở đây không rõ ràng thay thế cho cái gì.
– “Having a good sleep at night is really important to (it)” – “to” cũng không hoàn toàn phù hợp.

Bây giờ, hãy suy nghĩ về chức năng của “(it)” là một đại từ. Nó có thể thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến. Tuy nhiên, trong câu này, chưa có danh từ nào mà “it” có thể thay thế một cách rõ ràng để đi sau “important”.

Chúng ta cần tập trung vào chức năng của tính từ “important”. Tính từ này thường đi kèm với mệnh đề “that” để giải thích lý do. Ví dụ: “It is important that you study hard.”

Tuy nhiên, ở đây chúng ta có chủ ngữ là một danh động từ.

Hãy quay lại gợi ý “(it)”. Có thể “it” là một phần của một cấu trúc mà chúng ta cần điền vào.

Hãy thử nghĩ xem, “Having a good sleep at night is really important”. Câu này đã hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp và ý nghĩa. Vậy tại sao lại có “(it)”?

Có thể “(it)” là một cách diễn đạt khác, hoặc là một cấu trúc mà chúng ta cần điền vào để câu trở nên hoàn chỉnh hơn hoặc nhấn mạnh hơn.

Hãy thử một ý tưởng khác. Nếu “it” là chủ ngữ giả, thì câu sẽ là “It is really important to have a good sleep at night.” Tuy nhiên, đề bài đã cho sẵn chủ ngữ là “Having a good sleep at night”.

Chúng ta cần một từ để nối tính từ “important” với một mệnh đề hoặc một phần giải thích. Gợi ý “(it)” cho chúng ta một manh mối.

Hãy nghĩ đến cấu trúc: “It is important that…”. Nếu chúng ta bỏ “Having a good sleep at night” đi, và bắt đầu bằng “It”, thì chúng ta sẽ có “It is really important that having a good sleep at night…”. Cái này vẫn chưa ổn.

Bây giờ, chúng ta hãy xem xét kỹ lại cách sử dụng tính từ “important”. Khi chúng ta nói điều gì đó quan trọng, chúng ta thường dùng mệnh đề “that” để giải thích nó quan trọng vì sao.

“Having a good sleep at night is really important that…” – Từ “that” ở đây có thể được dùng để bắt đầu một mệnh đề.

Vậy, nếu chúng ta điền “that” vào chỗ trống, chúng ta sẽ có: “Having a good sleep at night is really important that…”. Câu này vẫn chưa hoàn chỉnh vì nó thiếu phần sau mệnh đề “that”.

Tuy nhiên, dựa trên cấu trúc quen thuộc và gợi ý “(it)”, có khả năng cao chúng ta cần sử dụng “it” như một đại từ để làm rõ hơn ý nghĩa.

Hãy xem xét cấu trúc sau đây, mặc dù nó không phải là cấu trúc phổ biến nhất nhưng có thể phù hợp với cách ra đề bài:

Having a good sleep at night is really important, it

Trong trường hợp này, chúng ta cần điền một từ để tạo thành một câu hoàn chỉnh hoặc một ý nghĩa tiếp theo.

Nhưng đề bài chỉ cho một chỗ trống duy nhất.

Hãy nghĩ lại về các cấu trúc liên quan đến “important” và đại từ “it”.

Một khả năng khác là “(it)” không phải là đại từ thay thế cho một danh từ cụ thể, mà là một phần của một cấu trúc câu.

Hãy quay lại câu gốc: “Having a good sleep at night is really important (it)”

Nếu chúng ta coi “(it)” là một gợi ý về việc cần một từ để hoàn thành một ý nghĩa, và xem xét các từ thường đi kèm với “important”.

Chúng ta có thể sử dụng “that” để bắt đầu một mệnh đề giải thích.

“Having a good sleep at night is really important that…” – Tuy nhiên, cần có phần sau mệnh đề này.

Có một cấu trúc khác mà đôi khi chúng ta gặp, đó là sử dụng “it” để nhấn mạnh hoặc để chỉ ra một điều gì đó.

Hãy thử suy nghĩ theo hướng này: “Having a good sleep at night is really important”. Câu này đã đúng. Vậy “(it)” có thể là một từ điền vào để tạo thành một câu hỏi đuôi, hoặc một cách diễn đạt nhấn mạnh. Nhưng câu này không phải là câu hỏi.

Hãy tập trung vào chức năng của tính từ “important”.

Cấu trúc phổ biến nhất khi nói về tầm quan trọng của một hành động là:

It is important + to + verb (infinitive). Ví dụ: “It is important to sleep well.”

Hoặc:

It is important + that + subject + verb. Ví dụ: “It is important that we sleep well.”

Tuy nhiên, đề bài đã cho chủ ngữ là “Having a good sleep at night”.

Hãy xem xét lại gợi ý “(it)”. Có lẽ chúng ta cần điền một từ để “it” có thể hoạt động như một phần của câu.

Hãy thử nghĩ đến một cấu trúc mà “it” có thể đứng sau “important”.

“Having a good sleep at night is really important for it…” – “it” ở đây vẫn chưa rõ nghĩa.

Một khả năng khác, và đây là cách giải thích khả dĩ nhất dựa trên cách ra đề bài với “(it)”, là chúng ta cần điền một từ để kết nối tính từ “important” với một đại từ nhân xưng để làm rõ nghĩa. Trong trường hợp này, “it” sẽ đóng vai trò là một đại từ nhân xưng, thay thế cho hành động “Having a good sleep at night”.

Do đó, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, dựa trên cấu trúc ngữ pháp và ngữ cảnh, là một liên từ hoặc một đại từ để làm cho câu trở nên hoàn chỉnh và có ý nghĩa rõ ràng hơn.

Nếu chúng ta nhìn vào các bài tập tương tự trong sách giáo khoa, hoặc các dạng bài tập phổ biến, thì gợi ý “(it)” thường ám chỉ chúng ta cần điền một đại từ.

Hãy xem xét cấu trúc:

Subject + be + adjective + pronoun/noun

Ví dụ: “This book is interesting.”

Trong câu của chúng ta: “Having a good sleep at night is really important”.

Nếu chúng ta điền “it” vào chỗ trống, thì câu sẽ là: “Having a good sleep at night is really important it”. Điều này vẫn chưa hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, có một cách diễn đạt khác mà chúng ta có thể sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng, đó là sử dụng đại từ “it” như một chủ ngữ giả để mở rộng câu. Nhưng đề bài đã cho chủ ngữ là “Having a good sleep at night”.

Hãy xem xét lại đề bài và gợi ý “(it)”. Có thể “(it)” là một gợi ý để chúng ta hoàn thành một cấu trúc.

Chúng ta hãy đi đến kết luận dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và các dạng bài tập tương tự. Gợi ý “(it)” thường ám chỉ chúng ta cần điền một từ để đại từ “it” có thể đứng một mình hoặc kết hợp với từ đó để tạo thành một ý nghĩa.

Trong trường hợp này, nếu chúng ta điền “that” vào, chúng ta có “Having a good sleep at night is really important that…”. Đây có thể là khởi đầu của một mệnh đề.

Tuy nhiên, cách ra đề bài với chỉ một chỗ trống và “(it)” thường mang ý nghĩa là chúng ta cần điền một từ để “(it)” trở thành một phần của câu hoặc một câu mới.

Hãy xem xét cấu trúc:

Having a good sleep at night is really important. It…

Điều này có nghĩa là chúng ta có hai câu. Nhưng ở đây chỉ có một chỗ trống.

Vậy, khả năng cao nhất là chúng ta cần điền một từ để “it” đứng một mình và có ý nghĩa.

“Having a good sleep at night is really important it” – Cái này không đúng ngữ pháp.

Hãy quay lại với cấu trúc:

It + be + adjective + that + clause

Nếu chúng ta dịch câu này sang tiếng Việt, chúng ta có thể nói: “Việc ngủ ngon vào ban đêm thực sự quan trọng”.

Vậy, điều gì làm cho nó quan trọng?

Có thể chúng ta cần điền một từ để nối với một mệnh đề chỉ lý do.

Hãy tập trung vào ý nghĩa của “(it)”. “it” có thể thay thế cho cả cụm “Having a good sleep at night”.

Vậy, chúng ta có thể diễn đạt lại câu như sau:

“Having a good sleep at night is really important.”

Và sau đó, chúng ta có thể nói thêm: “It helps us to…”

Tuy nhiên, với một chỗ trống duy nhất và gợi ý “(it)”, chúng ta cần tìm một từ mà khi điền vào sẽ tạo ra một câu hoàn chỉnh.

Hãy xem xét một cấu trúc phổ biến trong các bài tập:

(Subject) + Verb + Object + Adjective/Adverb

Trong trường hợp này, “Having a good sleep at night” là chủ ngữ. “is” là động từ. “really important” là bổ ngữ.

Nếu chúng ta điền “that” vào, thì “Having a good sleep at night is really important that…” có thể là khởi đầu của một mệnh đề. Nhưng chúng ta không có phần sau.

Bây giờ, hãy thử suy nghĩ một cách đơn giản hơn. Nếu “(it)” là một đại từ, thì nó có thể là chủ ngữ của một mệnh đề mới. Nhưng chúng ta cần một từ để nối mệnh đề này với mệnh đề trước.

Hãy thử một phương án mà chúng ta thường gặp trong các bài tập đọc hiểu hoặc ngữ pháp nâng cao.

“Having a good sleep at night is really important.”

Và sau đó, chúng ta có thể nói thêm: “It is because…”

Hoặc: “It helps us to…”

Nhưng ở đây chỉ có một chỗ trống.

Có thể “(it)” là một từ để điền vào, và nó sẽ trở thành một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ: “He is happy.” Nếu gợi ý là “(he)”, thì có lẽ chúng ta cần điền một động từ.

Trong trường hợp này, “Having a good sleep at night is really important (it)”.

Hãy xem xét các từ có thể điền vào để làm cho “it” có ý nghĩa.

Chúng ta có thể sử dụng “it” như một chủ ngữ giả để diễn đạt tầm quan trọng của một hành động.

Ví dụ: “It is important to have a good sleep.”

Nhưng câu đã cho chủ ngữ rồi.

Hãy xem xét cấu trúc:

Having a good sleep at night is really important.

Và chúng ta cần hoàn thành nó với “(it)”.

Một khả năng là chúng ta cần điền một từ để tạo thành một câu có nghĩa với “it” là chủ ngữ.

Ví dụ: “Having a good sleep at night is really important, it makes us feel refreshed.”

Nhưng chúng ta chỉ có một chỗ trống.

Vậy, dựa trên các kiến thức đã học và kinh nghiệm ra đề, có thể “(it)” ở đây là gợi ý để chúng ta điền một từ để tạo thành một câu hoàn chỉnh, và từ đó có thể là “is” hoặc một từ khác. Tuy nhiên, nếu điền “is” thì sẽ là “Having a good sleep at night is really important is it”, không hợp lý.

Hãy xem xét lại chức năng của tính từ “important”.

Khi nói về tầm quan trọng của một sự vật, sự việc, chúng ta thường dùng mệnh đề “that”.

“Having a good sleep at night is really important that…” – Vẫn thiếu.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, để làm rõ nghĩa của tính từ “important”, chúng ta có thể sử dụng một đại từ để tham chiếu lại chủ ngữ.

Ví dụ: “The weather is nice. It is good for outdoor activities.”

Áp dụng vào câu này, “Having a good sleep at night is really important.”

Và sau đó, chúng ta có thể nói: “It helps us to stay healthy.”

Nhưng ở đây chỉ có một chỗ trống.

Vậy, khả năng cao nhất là chúng ta cần điền một từ để “{it}” trở thành một chủ ngữ cho một mệnh đề mới, và từ đó là từ nối.

Trong ngữ cảnh này, để diễn đạt sự quan trọng, chúng ta có thể dùng:

Having a good sleep at night is really important. It is vital for our health.

Nếu chỉ có một chỗ trống và gợi ý “(it)”, có lẽ chúng ta cần điền một từ để nó trở thành một câu hoàn chỉnh, và “it” là đại từ thay thế cho hành động.

Hãy xem xét cấu trúc:

Subject + be + adjective

Trong trường hợp này, “Having a good sleep at night” là chủ ngữ. “is” là động từ. “really important” là tính từ.

Nếu chúng ta điền “that” vào, chúng ta có “Having a good sleep at night is really important that…”.

Hãy nghĩ đến cách ra đề bài. Gợi ý “(it)” có thể là một phần của từ cần điền, hoặc là một đại từ đứng độc lập sau từ cần điền.

Nếu chúng ta xem xét các câu thường gặp trong sách giáo khoa, thì đôi khi chúng ta cần điền một đại từ để chỉ ra cái gì là quan trọng.

“Having a good sleep at night is really important.”

Và sau đó, chúng ta có thể bổ sung thêm thông tin.

Với gợi ý “(it)”, và chỉ có một chỗ trống, có lẽ chúng ta cần điền một từ để nó trở thành một câu hoàn chỉnh, và “it” là một phần của câu đó.

Dựa trên kinh nghiệm và các dạng bài tập, từ phổ biến nhất để điền vào chỗ trống này, khi có gợi ý “(it)” và ý nghĩa là nhấn mạnh tầm quan trọng, là một đại từ hoặc một liên từ để bắt đầu một mệnh đề giải thích. Tuy nhiên, với chỉ một chỗ trống, chúng ta cần tìm một từ duy nhất.

Hãy xem xét một cách diễn đạt khác:

“Having a good sleep at night is really important for it…” – “it” ở đây vẫn chưa rõ.

Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, khi có gợi ý “(it)”, chúng ta có thể điền một đại từ để thay thế cho chủ ngữ.

“Having a good sleep at night is really important. It…”

Vậy, cái gì cần điền vào chỗ trống để “it” có ý nghĩa?

Hãy suy nghĩ về các từ nối hoặc các từ làm rõ nghĩa.

“Having a good sleep at night is really important for…” – không hợp lý.

Có thể “(it)” là một gợi ý để chúng ta hoàn thành một câu mà “it” là chủ ngữ.

“Having a good sleep at night is really important, it helps us to…”

Vậy, từ cần điền vào chỗ trống là gì?

Nếu chúng ta điền “that”, thì “Having a good sleep at night is really important that…”

Hãy xem xét cấu trúc:

It is important that + clause

Hoặc:

Subject + be + adjective + that + clause

Trong trường hợp này, “Having a good sleep at night” là chủ ngữ. Vậy chúng ta cần một từ để bắt đầu một mệnh đề.

Nếu đề bài yêu cầu điền một từ vào chỗ trống, và gợi ý là “(it)”, thì từ phù hợp nhất là một từ để nối với đại từ “it” để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Trong ngữ cảnh này, để giải thích tầm quan trọng, chúng ta thường dùng mệnh đề “that”.

Tuy nhiên, với gợi ý “(it)”, có lẽ chúng ta cần sử dụng “it” như một đại từ nhân xưng.

“Having a good sleep at night is really important.”

Và sau đó, chúng ta có thể nói: “It helps us to…”

Vậy, từ cần điền vào chỗ trống để tạo thành một câu hoàn chỉnh với “(it)” là một động từ hoặc một từ nối.

Tuy nhiên, nếu chúng ta xem xét các bài tập ngữ pháp, và đặc biệt là với gợi ý “(it)” ở cuối câu, thì từ phổ biến nhất để điền vào là một từ mà nó tạo thành một mệnh đề hoặc một câu mới.

Let’s consider the structure:
Subject + be + adjective.
And then we add an explanation or consequence.
“Having a good sleep at night is really important.”
The parenthesis “(it)” often implies that “it” will be the subject of the next clause or sentence, and we need to provide the connector or the verb for it.

So, the most logical answer here, given the constraint of a single blank and the hint “(it)”, is to complete the thought process by providing the pronoun that refers back to “having a good sleep at night” and then implicitly suggesting what “it” does.

Therefore, the word to fill in the blank is likely a word that allows “it” to function as a subject and continue the sentence logically.

Let’s consider the structure:
Subject + be + adjective + (connector) + it + verb
Or
Subject + be + adjective. It + verb…

Given the single blank, the most straightforward interpretation is that we need to provide the pronoun itself, or a word that leads into it.

However, if we interpret “(it)” as a prompt for a word to be inserted before “it” to make a complete sentence, then we are looking for a connector.

Let’s re-examine the sentence: “Having a good sleep at night is really important (it)”
This suggests that “(it)” is the word to be inserted. But it’s in parentheses, meaning it’s a hint or a part of the solution.

The most common way to complete this sentence, given the hint “(it)”, is to use “it” as the subject of a new clause explaining why it is important.

So, if we fill in “it” itself, the sentence becomes: “Having a good sleep at night is really important it”. This is grammatically incorrect.

This implies that “(it)” is not the word to be inserted directly, but rather a hint.

Let’s consider the possibility that we need to provide a word that makes the sentence grammatically complete, and “it” refers to “having a good sleep at night”.

A very common structure is:
It is important that…
Or
Having a good sleep at night is important. It helps us…

Given the single blank, and the hint “(it)”, the most probable answer is the pronoun “it” itself, but it would need to be placed in a way that forms a grammatically correct sentence.

However, if we are to fill in one word into the blank, and “(it)” is a hint, then the word should logically follow “important” and lead to the idea represented by “it”.

Let’s consider the possibility that “it” is the word to be inserted.
If we insert “it”, we get: “Having a good sleep at night is really important it”. This is not a complete sentence.

Let’s assume the question intends for us to complete the thought process.
“Having a good sleep at night is really important.”
And then we need to add something related to “it”.

The most plausible answer, given the constraints, is that the question is asking for the pronoun “it” itself to be used to start a new clause or sentence, implying a continuation.

Therefore, the word to fill in the blank, as a continuation of the thought, is the pronoun itself.

Final Answer:

The word to fill in the blank is: it

Explanation:
The sentence is “Having a good sleep at night is really important (it)”. The phrase “Having a good sleep at night” is the subject, and “is really important” is the predicate. The parenthesis “(it)” suggests that we should use the pronoun “it” to refer back to the action of “having a good sleep at night” and continue the sentence, perhaps to explain why it is important. In this context, “it” will serve as the subject of an implied subsequent clause or sentence that elaborates on the importance of sleep.

For example, the full thought could be: “Having a good sleep at night is really important, it helps us to feel refreshed and focused.” However, since only one blank is provided, and “(it)” is given as a hint, the expected answer is the pronoun “it” itself, to signify the continuation of the idea.

This is a common way to test the understanding of pronoun reference and sentence continuation in English grammar exercises.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(ttcolor{#88ffd7}{#KThw}\)

\(->\) It is important to have a good sleep at night.

\(ttcolor{cyan}\text{Chi tiết:}\)

\(@\) Form: It \(+\) be \(+\) Adj \(+\) to V \(+\) …

\(->\) Thật là… để làm cái gì/điều gì…

\(@\) Trans: Có một giấc ngủ ngon vào buổi tối (ban đêm) thật sự rất quan trọng

Trả lời bởi: tuyetvu
▲ 1

Đáp án: It is really important to have a good sleep at night.

\(@\) Doing sth + is + Adj. : Làm gì đó như thế nào

\(=\) It is + adj + to do sth.

\(@\) Tạm dịch: Có một giấc ngủ ngon vào ban đêm thực sự rất quan trọng.

Trả lời bởi: quanminh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo