Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. He ___________ a car two months ago . ( buy ) 2. They ____________ to that ma…

1. He ___________ a car two months ago . ( buy )
2. They ____________ to that ma…

1. He ___________ a car two months ago . ( buy )
2. They ____________ to that market three times. ( be )
3. Da Nhim Lake _____________ in 1962 . ( build )
5. She hates _______ noodles . ( eat )
6. Yesterday he _______ to the supermarket but it was closed .( go )
7. They __________ thousands of CDs so far .( collect )
8. Many flowers and trees _______ in my school every year .( grow)
9. Linda isn’t here. She _________­­­­­­_____ to school. (just go)
10. Lots of souvenirs ___________ inside the Temple of Literature every day. ( sell )
11. Nam loves playing computer games, but he says he _______this hobby in the future. ( not/ continue)
12. My mother ________________ here for 8 years. (teach)
13. Where is Mary? _ She _______________ her homework in her room. (do)
14. When he _________(walk)to school , he ________ across her old friend.. (come)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô rất vui khi được cùng các em ôn tập và giải những bài tập ngữ pháp tiếng Anh quan trọng này. Đây đều là những kiến thức nền tảng mà chúng ta đã học và sẽ thường xuyên gặp trong các bài kiểm tra. Hãy cùng cô phân tích từng câu một nhé!

Hướng dẫn giải bài tập:

1. He bought a car two months ago. (buy)

  • Phân tích: Trong câu này, chúng ta có cụm từ “two months ago” (hai tháng trước). Đây là một dấu hiệu nhận biết rất rõ ràng của thì Quá khứ đơn (Simple Past). Nó cho biết hành động mua xe đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • Quy tắc: Đối với thì Quá khứ đơn, chúng ta sử dụng dạng quá khứ của động từ. Động từ “buy” là một động từ bất quy tắc, dạng quá khứ của nó là “bought”.
  • Đáp án: bought

2. They have been to that market three times. (be)

  • Phân tích: Cụm từ “three times” (ba lần) cho chúng ta biết hành động “be” (ở, đến) đã lặp lại nhiều lần tính đến thời điểm hiện tại. Đây là một kinh nghiệm hoặc một hành động đã xảy ra không xác định thời gian cụ thể trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại.
  • Quy tắc: Khi nói về kinh nghiệm hoặc số lần một hành động đã xảy ra cho đến hiện tại, chúng ta sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Cấu trúc của thì Hiện tại hoàn thành là “have/has + quá khứ phân từ (V3/ed)”. Với chủ ngữ “They”, chúng ta dùng “have”. Quá khứ phân từ của “be” là “been”. “Have been to” có nghĩa là đã từng đến đâu đó.
  • Đáp án: have been

3. Da Nhim Lake was built in 1962. (build)

  • Phân tích: Chúng ta có mốc thời gian cụ thể “in 1962” (vào năm 1962) – đây là một thời điểm trong quá khứ. Chủ ngữ “Da Nhim Lake” (Hồ Đa Nhim) không thể tự nó thực hiện hành động “build” (xây dựng) mà phải được xây dựng bởi con người.
  • Quy tắc: Khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động và hành động xảy ra ở một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta dùng thể Bị động (Passive Voice) của thì Quá khứ đơn. Cấu trúc là “was/were + quá khứ phân từ (V3/ed)”. “Da Nhim Lake” là danh từ số ít, nên chúng ta dùng “was”. Quá khứ phân từ của “build” là “built”.
  • Đáp án: was built

5. She hates eating noodles. (eat)

  • Phân tích: Trong câu này, chúng ta có động từ “hates” (ghét) theo sau bởi một động từ khác “eat” (ăn).
  • Quy tắc: Sau một số động từ nhất định như “hate”, “love”, “like”, “enjoy”, “finish”, “mind”, “avoid”, v.v., động từ theo sau thường ở dạng V-ing (danh động từ).
  • Đáp án: eating

6. Yesterday he went to the supermarket but it was closed. (go)

  • Phân tích: Từ “Yesterday” (hôm qua) là một dấu hiệu rất rõ ràng của thì Quá khứ đơn, chỉ một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Quy tắc: Sử dụng thì Quá khứ đơn. Động từ “go” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ của nó là “went”.
  • Đáp án: went

7. They have collected thousands of CDs so far. (collect)

  • Phân tích: Cụm từ “so far” (cho đến nay) cho biết hành động “collect” (sưu tập) đã xảy ra từ quá khứ và kéo dài hoặc có kết quả đến thời điểm hiện tại.
  • Quy tắc: “So far” là một trong những dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại hoàn thành. Cấu trúc: “have/has + quá khứ phân từ (V3/ed)”. Với chủ ngữ “They”, chúng ta dùng “have”. Quá khứ phân từ của “collect” là “collected”.
  • Đáp án: have collected

8. Many flowers and trees are grown in my school every year. (grow)

  • Phân tích: Cụm từ “every year” (mỗi năm) cho thấy đây là một hành động lặp đi lặp lại, mang tính thường xuyên. Chủ ngữ “Many flowers and trees” (Nhiều hoa và cây cối) không thể tự trồng mình mà phải được trồng bởi con người.
  • Quy tắc: Khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động và hành động xảy ra thường xuyên, chúng ta dùng thể Bị động của thì Hiện tại đơn (Simple Present Passive). Cấu trúc là “am/is/are + quá khứ phân từ (V3/ed)”. “Many flowers and trees” là danh từ số nhiều, nên chúng ta dùng “are”. Quá khứ phân từ của “grow” là “grown”.
  • Đáp án: are grown

9. Linda isn’t here. She has just gone to school. (just go)

  • Phân tích: Câu đầu tiên “Linda isn’t here” (Linda không có ở đây) cho thấy một kết quả ở hiện tại. Cụm từ “just” (vừa mới) chỉ ra rằng hành động đi học vừa mới xảy ra cách đây rất ít thời gian, và kết quả của hành động đó vẫn còn liên quan đến hiện tại (Linda không có mặt ở đây).
  • Quy tắc: Khi một hành động vừa mới xảy ra và có kết quả hoặc liên quan đến hiện tại, chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành, thường đi kèm với “just”. Cấu trúc: “have/has + just + quá khứ phân từ (V3/ed)”. Với chủ ngữ “She”, chúng ta dùng “has”. Quá khứ phân từ của “go” là “gone”.
  • Đáp án: has just gone

10. Lots of souvenirs are sold inside the Temple of Literature every day. (sell)

  • Phân tích: Tương tự như câu 8, “every day” (mỗi ngày) chỉ một hành động diễn ra thường xuyên. Chủ ngữ “Lots of souvenirs” (Rất nhiều đồ lưu niệm) không thể tự bán mình mà phải được bán bởi con người.
  • Quy tắc: Sử dụng thể Bị động của thì Hiện tại đơn. Cấu trúc: “am/is/are + quá khứ phân từ (V3/ed)”. “Lots of souvenirs” là danh từ số nhiều, nên chúng ta dùng “are”. Quá khứ phân từ của “sell” là “sold”.
  • Đáp án: are sold

11. Nam loves playing computer games, but he says he will not continue this hobby in the future. (not/ continue)

  • Phân tích: Cụm từ “in the future” (trong tương lai) là dấu hiệu rõ ràng của thì Tương lai đơn. Câu này diễn tả một quyết định hoặc một dự định trong tương lai.
  • Quy tắc: Đối với thì Tương lai đơn, chúng ta dùng “will + động từ nguyên thể”. Dạng phủ định là “will not + động từ nguyên thể” (hoặc “won’t + động từ nguyên thể”).
  • Đáp án: will not continue (hoặc won’t continue)

12. My mother has taught here for 8 years. (teach)

  • Phân tích: Cụm từ “for 8 years” (được 8 năm) cho biết một hành động “teach” (dạy) đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn cho đến thời điểm hiện tại.
  • Quy tắc: Khi hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, chúng ta sử dụng thì Hiện tại hoàn thành. Cấu trúc: “have/has + quá khứ phân từ (V3/ed)”. Với chủ ngữ “My mother” (số ít), chúng ta dùng “has”. Quá khứ phân từ của “teach” là “taught”. (Lưu ý: “has been teaching” cũng đúng nếu muốn nhấn mạnh tính liên tục, nhưng “has taught” là hoàn toàn phù hợp và đủ cho cấp độ này).
  • Đáp án: has taught

13. Where is Mary? _ She is doing her homework in her room. (do)

  • Phân tích: Câu hỏi “Where is Mary?” (Mary đang ở đâu?) ngụ ý rằng người hỏi muốn biết Mary đang làm gì vào chính thời điểm hiện tại. Câu trả lời miêu tả một hành động đang diễn ra.
  • Quy tắc: Khi diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, chúng ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Cấu trúc: “am/is/are + V-ing”. Với chủ ngữ “She”, chúng ta dùng “is”. Thêm “-ing” vào sau động từ “do” ta được “doing”.
  • Đáp án: is doing

14. When he was walking to school, he came across her old friend. (walk / come)

  • Phân tích: Đây là một câu có hai hành động xảy ra trong quá khứ, được nối với nhau bằng “When” (Khi). Một hành động “walk” (đi bộ) đang diễn ra (hành động dài) thì một hành động khác “come across” (tình cờ gặp) xen vào (hành động ngắn, bất ngờ).
  • Quy tắc: Khi có một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào, hành động đang diễn ra (dài hơn) dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), cấu trúc “was/were + V-ing”. Hành động xen vào (ngắn hơn) dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
    • “He” đi với “was”. “walk” thêm “-ing” thành “walking”. => was walking.
    • “come” là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ của nó là “came”.
  • Đáp án: was walking / came

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách áp dụng các thì và cấu trúc ngữ pháp vào từng trường hợp cụ thể. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. bought

2. have been

3. built

5. eating

6. went

7. have collected

8.are grown

9. have just went

10. are sold

11. won’t continue

12. have taught

13. is doing

14. was walking- came

Bn học tốt!!

Vote 5* và ctlhn cho mik nhé!!!

Trả lời bởi:
▲ 1

1. bought

2. have been

3. was built

5 eating

6. went

7. collect

8. growing

9. just goes

10.selling

11. won’t continue

12.have taught

13 is doing

14. wailked/ come

Trả lời bởi: Kim Oanh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo