1. He is a pilot. He ______ a plane.A. driveB. drivesC. flyD. flies2.Today he __…
giúp mk vs
Chúng ta sẽ bắt đầu với bài tập về chia động từ trong ngoặc. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng, giúp các em diễn đạt ý một cách chính xác và tự nhiên.
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc
1. He is a pilot. He ______ a plane.
A. drive B. drives C. fly D. flies
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định chủ ngữ của câu là “He”. “He” là đại từ ngôi thứ ba số ít.
Bước 2: Xác định thì của động từ. Câu “He is a pilot” (Anh ấy là một phi công) và “He ______ a plane” (Anh ấy ______ một chiếc máy bay) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, một sự thật hiển nhiên về nghề nghiệp của anh ấy. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn (Present Simple).
Bước 3: Áp dụng quy tắc chia động từ ở thì Hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Với chủ ngữ “He”, “She”, “It” hoặc danh từ số ít, chúng ta thêm “-s” hoặc “-es” vào động từ nguyên mẫu.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn.
A. drive: động từ nguyên mẫu, không chia.
B. drives: động từ có thêm “-s”, phù hợp với chủ ngữ “He”.
C. fly: động từ nguyên mẫu, không chia.
D. flies: động từ có thêm “-es”, phù hợp với chủ ngữ “He”.
Bước 5: Lựa chọn động từ phù hợp với hành động “lái máy bay”. Động từ đúng là “fly”. Do đó, chúng ta chọn “flies”.
Đáp án: D. flies
Lý do: Thì Hiện tại đơn, chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (He) nên động từ “fly” được chia thành “flies”.
2. Today he _______ a helicopter to the south.
A. is flying B. flies C. drive D. drives
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định chủ ngữ là “he”.
Bước 2: Quan sát trạng từ thời gian “Today” (Hôm nay). “Today” thường đi kèm với thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói hoặc một hành động tạm thời.
Bước 3: Áp dụng công thức chia động từ ở thì Hiện tại tiếp diễn:
S + am/is/are + V-ing
Với chủ ngữ “he”, chúng ta dùng “is”.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn.
A. is flying: phù hợp với cấu trúc Hiện tại tiếp diễn.
B. flies: thì Hiện tại đơn, diễn tả thói quen hoặc sự thật, không phù hợp với “Today”.
C. drive: động từ nguyên mẫu.
D. drives: động từ chia ở Hiện tại đơn.
Bước 5: Lựa chọn phương án đúng. Hành động “bay bằng trực thăng” diễn ra trong ngày hôm nay.
Đáp án: A. is flying
Lý do: Thì Hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một hành động tạm thời tại thời điểm nói, được chỉ ra bởi “Today”. Chủ ngữ “he” đi với “is” và động từ “fly” thêm “ing” thành “flying”.
3. A doctor _______ work in the factory, she _______ in the hospital.
A. don’t/ works B. doesn’t/ works C. doesn’t/ work D. don’t/ work
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định chủ ngữ của hai vế. Vế đầu tiên là “A doctor” (một bác sĩ), đây là danh từ số ít. Vế thứ hai là “she”, đại từ ngôi thứ ba số ít.
Bước 2: Xác định thì của động từ. Hai vế đều diễn tả sự thật, một phủ định và một khẳng định về nơi làm việc của bác sĩ. Do đó, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn.
Bước 3: Xét vế đầu tiên: “A doctor _______ work in the factory”. Chúng ta cần phủ định hành động “work in the factory”.
Với chủ ngữ số ít ở thì Hiện tại đơn, chúng ta dùng “doesn’t” + động từ nguyên mẫu để phủ định.
Bước 4: Xét vế thứ hai: “she _______ in the hospital”. Chúng ta cần khẳng định hành động “work in the hospital”.
Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (“she”), động từ “work” thêm “-s” thành “works”.
Bước 5: Xem xét các lựa chọn.
A. don’t/ works: “don’t” không đi với chủ ngữ số ít.
B. doesn’t/ works: “doesn’t” đi với chủ ngữ số ít, và “works” đi với chủ ngữ “she”. Phù hợp.
C. doesn’t/ work: “work” không được chia ở vế thứ hai.
D. don’t/ work: Sai cả hai phần.
Đáp án: B. doesn’t/ works
Lý do: Thì Hiện tại đơn. Vế đầu phủ định với chủ ngữ số ít “A doctor” dùng “doesn’t work”. Vế sau khẳng định với chủ ngữ “she” (ngôi thứ ba số ít) nên động từ “work” chia thành “works”.
4. It often ______ in the winter.
A. snow B. is snowing C. snows D. doesn’t snow
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định trạng từ chỉ tần suất “often” (thường xuyên). “Often” là dấu hiệu của thì Hiện tại đơn.
Bước 2: Xác định chủ ngữ là “It”. “It” là đại từ ngôi thứ ba số ít.
Bước 3: Áp dụng quy tắc chia động từ ở thì Hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít. Động từ “snow” (tuyết rơi) cần được thêm “-s”.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn.
A. snow: động từ nguyên mẫu.
B. is snowing: thì Hiện tại tiếp diễn, không phù hợp với “often”.
C. snows: động từ có thêm “-s”, phù hợp với chủ ngữ “It” và thì Hiện tại đơn.
D. doesn’t snow: dạng phủ định, không phù hợp với “often”.
Đáp án: C. snows
Lý do: Thì Hiện tại đơn với trạng từ chỉ tần suất “often”. Chủ ngữ “It” (ngôi thứ ba số ít) nên động từ “snow” chia thành “snows”.
5. What ______ Mr Minh often ________ Mrs Minh on her birthday?
A. do/ buy B. does/ buy C. do/ buys D. does/ buys
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định đây là câu hỏi ở thì Hiện tại đơn, dùng để hỏi về một hành động thường xuyên (“often”).
Bước 2: Xác định chủ ngữ của câu hỏi là “Mr Minh”. “Mr Minh” là một người, tương đương với đại từ “He”, là ngôi thứ ba số ít.
Bước 3: Công thức đặt câu hỏi ở thì Hiện tại đơn với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít là:
Does + S + V (nguyên mẫu)?
Bước 4: Vị trí cần điền đầu tiên là trợ động từ. Với chủ ngữ “Mr Minh” (ngôi thứ ba số ít), ta dùng “does”.
Bước 5: Vị trí cần điền thứ hai là động từ chính. Sau trợ động từ “does”, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu. Động từ trong ngữ cảnh này là “buy” (mua).
Bước 6: Xem xét các lựa chọn.
A. do/ buy: “do” không dùng với chủ ngữ số ít.
B. does/ buy: “does” dùng với chủ ngữ số ít, và “buy” là động từ nguyên mẫu. Phù hợp.
C. do/ buys: Sai trợ động từ và động từ chính không ở dạng nguyên mẫu.
D. does/ buys: “buys” không đứng sau “does”.
Đáp án: B. does/ buy
Lý do: Thì Hiện tại đơn dùng để hỏi về thói quen hoặc hành động thường xuyên (có “often”). Với câu hỏi có chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (“Mr Minh”), ta dùng trợ động từ “Does” và động từ chính ở dạng nguyên mẫu “buy”.
6. I can’t understand why Tom _____ lies. It gets on my nerve.
A. tells B. tells C. is always telling D. is telling
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định chủ ngữ là “Tom”. “Tom” là đại từ ngôi thứ ba số ít.
Bước 2: Quan sát cụm từ “why Tom _____ lies” và câu cảm thán “It gets on my nerve” (Điều đó làm tôi phát cáu). Điều này cho thấy người nói đang bày tỏ sự khó chịu về một hành động lặp đi lặp lại của Tom, đặc biệt là việc nói dối.
Bước 3: Động từ “tell lies” (nói dối) cần được chia. Để diễn tả sự khó chịu về hành động lặp đi lặp lại của ai đó, chúng ta thường dùng thì Hiện tại tiếp diễn với trạng từ “always”.
Bước 4: Công thức là:
S + am/is/are + always + V-ing
Với chủ ngữ “Tom” (ngôi thứ ba số ít), ta dùng “is”. Động từ “tell” thêm “-ing” thành “telling”.
Bước 5: Xem xét các lựa chọn.
A. tells: Thì Hiện tại đơn, diễn tả thói quen nhưng không thể hiện rõ sự khó chịu về hành động lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh khác thì “tells” vẫn có thể đúng. Nhưng ở đây, “always telling” mạnh hơn.
B. tells: Lặp lại lựa chọn A.
C. is always telling: Phù hợp với việc diễn tả sự khó chịu về hành động lặp đi lặp lại.
D. is telling: Thì Hiện tại tiếp diễn, nhưng thiếu “always” để diễn tả sự khó chịu rõ rệt về việc lặp đi lặp lại.
Bước 6: Lựa chọn phương án thể hiện rõ nhất sự khó chịu về hành động nói dối liên tục của Tom.
Đáp án: C. is always telling
Lý do: Thì Hiện tại tiếp diễn với “always” được dùng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại mà người nói cảm thấy khó chịu hoặc bực mình. Chủ ngữ “Tom” đi với “is”, và động từ “tell” thêm “always” và “ing” thành “is always telling”.
7. What do you study on Friday? ~ We _____ Maths, English, PE and Music.
A. have B. has C. are having D. is having
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định câu hỏi và câu trả lời đều nói về các môn học trong một ngày cụ thể (“on Friday”).
Bước 2: Xác định chủ ngữ của câu trả lời là “We”. “We” là đại từ ngôi thứ nhất số nhiều.
Bước 3: Hành động “học” (study) các môn học thường là một hành động xảy ra định kỳ hoặc trong một thời khóa biểu nhất định. Tuy nhiên, trong bối cảnh này, câu trả lời đang diễn tả những môn học mà “chúng tôi có” trong ngày thứ Sáu. Động từ “have” (có) thường được dùng để nói về lịch học.
Bước 4: Với chủ ngữ “We” (ngôi thứ nhất số nhiều) ở thì Hiện tại đơn, động từ “have” được giữ nguyên.
Bước 5: Xem xét các lựa chọn.
A. have: Phù hợp với chủ ngữ “We” ở thì Hiện tại đơn.
B. has: Chỉ dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (He, She, It).
C. are having: Thì Hiện tại tiếp diễn, có thể dùng để nói về kế hoạch hoặc lịch trình trong tương lai gần hoặc hiện tại, nhưng “have” trong trường hợp này phổ biến hơn.
D. is having: Trợ động từ “is” không đi với chủ ngữ “We”.
Đáp án: A. have
Lý do: Thì Hiện tại đơn dùng để nói về thời khóa biểu hoặc lịch trình cố định. Chủ ngữ “We” đi với động từ nguyên mẫu “have”.
8. Do you like fishing? ~ Yes, I ______.
A. do B. does C. am D. can
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định đây là một câu hỏi “Yes/No” (Có/Không) và câu trả lời.
Bước 2: Câu hỏi là “Do you like fishing?”. Câu trả lời bắt đầu bằng “Yes”.
Bước 3: Khi trả lời câu hỏi “Do you…?”, chúng ta dùng “Yes, I do.” hoặc “No, I don’t.”. Động từ “do” ở đây đóng vai trò là trợ động từ cho câu hỏi và cũng là động từ chính trong câu trả lời ngắn gọn.
Bước 4: Xem xét các lựa chọn.
A. do: Phù hợp với chủ ngữ “I” và dạng trả lời khẳng định cho câu hỏi bắt đầu bằng “Do”.
B. does: Chỉ dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (He, She, It).
C. am: Là động từ “to be”, không phù hợp với câu hỏi “Do…”.
D. can: Là động từ khuyết thiếu, không phù hợp với câu hỏi “Do…”.
Đáp án: A. do
Lý do: Câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi “Do you…?” là “Yes, I do.” hoặc “No, I don’t.”.
9. Water _______ at 100o C.
A. boil B. is boiling C. boils D. to boil
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định câu này nói về một sự thật khoa học, một quy luật tự nhiên (nước sôi ở 100 độ C).
Bước 2: Đối với các sự thật hiển nhiên, chân lý, quy luật khoa học, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn.
Bước 3: Xác định chủ ngữ là “Water”. “Water” là danh từ không đếm được, được coi là ngôi thứ ba số ít.
Bước 4: Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở thì Hiện tại đơn, động từ nguyên mẫu “boil” cần được thêm “-s”.
Bước 5: Xem xét các lựa chọn.
A. boil: động từ nguyên mẫu.
B. is boiling: thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra, không phù hợp với sự thật khoa học.
C. boils: động từ có thêm “-s”, phù hợp với chủ ngữ số ít và thì Hiện tại đơn.
D. to boil: dạng nguyên mẫu có “to”, không phải dạng chia động từ.
Đáp án: C. boils
Lý do: Thì Hiện tại đơn dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên và quy luật khoa học. Chủ ngữ “Water” (danh từ không đếm được, coi như số ít) đi với động từ “boil” chia thành “boils”.
10. He _______ married next month.
A. get B. gets C. is getting D. are getting
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Xác định trạng từ thời gian “next month” (tháng tới). “Next month” chỉ một sự kiện trong tương lai.
Bước 2: Hành động “kết hôn” vào tháng tới là một sự kiện đã được sắp xếp hoặc có kế hoạch. Trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng thì Hiện tại tiếp diễn để diễn tả những kế hoạch, sự kiện đã được sắp xếp chắc chắn trong tương lai gần.
Bước 3: Công thức chia động từ ở thì Hiện tại tiếp diễn:
S + am/is/are + V-ing
Bước 4: Xác định chủ ngữ là “He”. “He” là đại từ ngôi thứ ba số ít, nên ta dùng “is”. Động từ “get” thêm “-ing” thành “getting”.
Bước 5: Xem xét các lựa chọn.
A. get: động từ nguyên mẫu, thì Hiện tại đơn, không phù hợp với kế hoạch tương lai.
B. gets: thì Hiện tại đơn, không phù hợp với kế hoạch tương lai.
C. is getting: thì Hiện tại tiếp diễn, phù hợp với kế hoạch tương lai.
D. are getting: trợ động từ “are” không đi với chủ ngữ “He”.
Đáp án: C. is getting
Lý do: Thì Hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả một kế hoạch hoặc sự kiện đã được sắp xếp chắc chắn trong tương lai. Chủ ngữ “He” đi với “is”, và động từ “get” thêm “ing” thành “getting”.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 10 câu bài tập. Các em thấy sao? Các em có chỗ nào còn thắc mắc không? Hãy xem lại các quy tắc và ví dụ để ghi nhớ bài học hôm nay nhé! Cô chúc các em học tốt!
1d 2b 3b 4c 5 b 6b 7a 8 a 9 c 10c
1d
2a
3b
4c
5b
6c
7a
8a
9c
10c