Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. He worked out the answer. It was clever of him. It was ______________________…

1. He worked out the answer. It was clever of him.
It was ______________________…

1. He worked out the answer. It was clever of him.
It was __________________________________
2. He was crossing the road. I caught sight of him.
I noticed _______________________________
3. Why have you thrown up your job? You’re mad.
You are ________________________________
4. Contacting her at work is usually quite easy.
She is _________________________________
giải hộ em ạ
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý,

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải quyết các bài tập ngữ pháp thú vị này! Đây là những dạng bài thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 11, giúp chúng ta ôn lại và nắm vững các cấu trúc câu quan trọng. Cô sẽ trình bày thật chi tiết, từng bước một để các em dễ dàng theo dõi và hiểu rõ bản chất của từng cấu trúc nhé!

Bài giải chi tiết:

1. He worked out the answer. It was clever of him.

Yêu cầu: Chuyển đổi thành: It was __________________________________

Phân tích đề bài và mục tiêu:

  • Chúng ta có hai câu đơn: một câu mô tả hành động (“He worked out the answer”) và một câu đánh giá hành động đó hoặc người thực hiện hành động (“It was clever of him”).
  • Cấu trúc cần điền bắt đầu bằng “It was…”, gợi ý việc sử dụng cấu trúc đánh giá hành động hoặc đặc điểm của người.

Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp

Khi muốn bày tỏ ý kiến, sự đánh giá về hành động hoặc phẩm chất của một người, chúng ta thường sử dụng cấu trúc:
It + be + adjective (tính từ) + of + somebody/something + to-infinitive (động từ nguyên mẫu có ‘to’)

Lý do áp dụng: Cấu trúc này được dùng để đánh giá hành động, thái độ của một người. Tính từ “clever” (thông minh) là một tính từ mô tả phẩm chất, đi kèm với giới từ “of” khi chỉ người thực hiện hành động. Hành động “worked out the answer” sẽ được chuyển thành dạng to-infinitive.

Bước 2: Phân tích các thành phần trong câu gốc để chuyển đổi

  • Tính từ đánh giá: “clever”
  • Người được đánh giá: “him” (từ “He” trong câu gốc chuyển thành tân ngữ “him”)
  • Hành động: “worked out the answer” (sẽ chuyển thành dạng to-infinitive)

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi

  • Giữ nguyên “It was”
  • Thêm tính từ “clever”
  • Thêm “of him”
  • Chuyển động từ “worked out” (quá khứ đơn) thành “to work out” (to-infinitive).
  • Kết nối với phần tân ngữ “the answer”.

Lời giải:
It was clever of him to work out the answer.

Giải thích nghĩa: Điều đó thật thông minh khi anh ấy giải ra được đáp án.

2. He was crossing the road. I caught sight of him.

Yêu cầu: Chuyển đổi thành: I noticed _______________________________

Phân tích đề bài và mục tiêu:

  • Chúng ta có hai câu đơn: một câu mô tả hành động đang diễn ra (“He was crossing the road”) và một câu diễn tả hành động nhận thấy/thấy (“I caught sight of him”).
  • Cấu trúc cần điền bắt đầu bằng “I noticed…”, gợi ý việc sử dụng cấu trúc động từ tri giác (verbs of perception).

Dịch từ vựng khó:

  • caught sight of (sb/sth): bắt gặp, nhìn thấy (ai/cái gì). Tương đương với “noticed” (nhận thấy) hoặc “saw” (thấy).

Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp

Khi muốn diễn tả việc nhận thấy ai đó đang làm gì, hoặc toàn bộ hành động của ai đó, chúng ta sử dụng cấu trúc với các động từ tri giác (verbs of perception) như “see, hear, watch, notice, feel…”

Cấu trúc:
Subject + Verb of Perception + Object + V-ing (hiện tại phân từ) hoặc
Subject + Verb of Perception + Object + Bare infinitive (động từ nguyên mẫu không ‘to’)

Lý do áp dụng:

  • Chúng ta sử dụng V-ing khi muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm được nhận thấy, hoặc chỉ nhìn thấy một phần của hành động. Câu gốc “He *was crossing* the road” dùng thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • Chúng ta sử dụng Bare infinitive khi muốn nhấn mạnh việc nhìn thấy toàn bộ hành động từ đầu đến cuối.

Trong trường hợp này, “caught sight of him” (bắt gặp) thường ám chỉ việc nhìn thấy một phần của hành động đang diễn ra, nên V-ing là phù hợp nhất.

Bước 2: Phân tích các thành phần trong câu gốc để chuyển đổi

  • Chủ ngữ: “I”
  • Động từ tri giác: “caught sight of” sẽ được thay thế bằng “noticed” (từ đề bài cho).
  • Tân ngữ (người/vật được nhận thấy): “him” (từ “He” trong câu gốc chuyển thành tân ngữ “him”).
  • Hành động đang diễn ra: “was crossing the road” (sẽ chuyển thành dạng V-ing).

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi

  • Giữ nguyên “I noticed”
  • Thêm tân ngữ “him”
  • Chuyển động từ “was crossing” thành “crossing” (V-ing).
  • Kết nối với phần bổ ngữ “the road”.

Lời giải:
I noticed him crossing the road.

Giải thích nghĩa: Tôi nhận thấy anh ấy đang băng qua đường.

3. Why have you thrown up your job? You’re mad.

Yêu cầu: Chuyển đổi thành: You are ________________________________

Phân tích đề bài và mục tiêu:

  • Chúng ta có hai câu: một câu hỏi về hành động (“Why have you thrown up your job?”) và một câu đánh giá người thực hiện hành động đó (“You’re mad.”).
  • Cấu trúc cần điền bắt đầu bằng “You are…”, gợi ý việc sử dụng cấu trúc đánh giá người dựa trên hành động của họ.

Dịch từ vựng khó:

  • throw up (one’s job): (một cách không trang trọng) bỏ việc, từ bỏ công việc.
  • mad (adj): điên rồ, mất trí, ngu ngốc (trong ngữ cảnh này là hành động không khôn ngoan).

Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp

Để đánh giá hành động của một người, chúng ta có thể dùng cấu trúc tương tự như câu 1, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ về giới từ nếu tính từ đó không đi với “of”. Tuy nhiên, với tính từ mô tả trạng thái hoặc hành vi của một người như “mad”, chúng ta thường dùng cấu trúc:

Subject + be + adjective + to-infinitive (động từ nguyên mẫu có ‘to’)

Lý do áp dụng: Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một người có một phẩm chất (tính từ) nhất định khi thực hiện một hành động (to-infinitive). “Mad” (điên rồ, dại dột) là tính từ mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của người nói, và hành động “throw up your job” là điều mà người đó làm, dẫn đến sự đánh giá này.

Bước 2: Phân tích các thành phần trong câu gốc để chuyển đổi

  • Chủ ngữ: “You”
  • Tính từ đánh giá: “mad”
  • Hành động được đánh giá: “have thrown up your job” (sẽ chuyển thành dạng to-infinitive).

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi

  • Giữ nguyên “You are”
  • Thêm tính từ “mad”
  • Chuyển động từ “thrown up” (hiện tại hoàn thành) thành “to throw up” (to-infinitive).
  • Kết nối với phần tân ngữ “your job”.

Lời giải:
You are mad to throw up your job.

Giải thích nghĩa: Bạn thật điên rồ khi bỏ việc.

4. Contacting her at work is usually quite easy.

Yêu cầu: Chuyển đổi thành: She is _________________________________

Phân tích đề bài và mục tiêu:

  • Câu gốc sử dụng Gerund (danh động từ) làm chủ ngữ (“Contacting her at work”) để mô tả mức độ dễ dàng của một hành động.
  • Cấu trúc cần điền bắt đầu bằng “She is…”, gợi ý việc chuyển đổi chủ ngữ từ hành động sang người, đồng thời vẫn giữ được ý nghĩa về mức độ dễ dàng.

Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp phù hợp

Khi muốn diễn tả mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện một hành động *đối với một người hoặc vật nào đó*, chúng ta thường sử dụng cấu trúc:

Subject (là tân ngữ của hành động) + be + adjective (chỉ sự dễ/khó) + to-infinitive (hành động)

Lý do áp dụng: Câu gốc “Contacting her at work is usually quite easy” có nghĩa là việc liên lạc với cô ấy ở nơi làm việc là dễ dàng. Khi chuyển đổi chủ ngữ thành “She” (cô ấy), chúng ta đang muốn nói rằng *cô ấy là người dễ dàng để liên lạc*. Trong cấu trúc này, chủ ngữ “She” thực tế lại là tân ngữ của hành động “to contact”.

Bước 2: Phân tích các thành phần trong câu gốc để chuyển đổi

  • Chủ ngữ ban đầu (hành động): “Contacting her at work”
  • Chủ ngữ mới (người/vật): “She” (từ “her” trong câu gốc chuyển thành chủ ngữ “She”).
  • Tính từ: “easy”
  • Phó từ tần suất/mức độ: “usually quite” (thường khá)
  • Hành động: “contacting” (sẽ chuyển thành dạng to-infinitive).
  • Địa điểm: “at work”.

Bước 3: Thực hiện chuyển đổi

  • Giữ nguyên “She is”
  • Thêm phó từ “usually quite”
  • Thêm tính từ “easy”
  • Chuyển động từ “contacting” thành “to contact” (to-infinitive).
  • Kết nối với phần bổ ngữ chỉ địa điểm “at work”.

Lời giải:
She is usually quite easy to contact at work.

Giải thích nghĩa: Cô ấy thường khá dễ dàng để liên lạc ở nơi làm việc.

Các em nhớ luyện tập thêm với các dạng bài tương tự để nắm vững các cấu trúc này nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi : 

\(1\). It was clever of him to work out the answer.

\(2\). I noticed ( nhận thấy )  him crossing the road.

\(3\). You are mad (điên lên  to throw up your job.

\(4\) . She is usually quite easy to contact  (liên hệ)  at work.

Trả lời bởi:
▲ 0

1. He worked out the answer. It was clever of him. 

=>It was clever of him to work out the answer.

2. He was crossing the road. I caught sight of him.

=>I noticed him crossing the road.

3. Why have you thrown up your job? You’re mad.

=>You are mad to throw up your job.

4. Contacting her at work is usually quite easy.

=>She is usually quite easy to contact at work.

Chúc bạn học tốt nhaaaa

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo