1. “How many pages…………… so far?”
a. have you studied b. did you study c. do you …
a. have you studied b. did you study c. do you study d. had you studied
2. We are too late. The plane …………… off ten minutes ago. a. has taken b. took c. had taken d. was taken
3. “What a lovely boat!” “I ……………half a year building this boat.”
a. spend b. spent c. spending d. have spent
4. How …………since we …………school?
a. are you/ left b. have you been/ have left c. were you/ left d. have you been/ left
5. I think John …………..tomorrow. a. would come b. come c. will come d. comes
6. After he ———— his driving test he bought a car. a. had passed b. pass c. passed d. passing
7. When I got to the office, I ———– that I had forgot to lock the door. a. realized b. had realized c. realize d. have realized
2
8. When she was 21 she ————– across the United States. a. drove b. drive c. driven d. was driving
9. He often ———— so nervous before his exams. a. feels b. felt c. was feeling d. had felt
10. How long have you ————- he was a liar. a. been knowing b. knew c. know d. known
11. I’m sorry. I don’t understand what —————–. a. you say b. you’re saying c. you will say d. you would say
12. . ————- to the radio when you get up everyday?
a. Do you listen b. Are you listening c. Was you listening d. Did you listen
13. My sweetheart ————— smoking next week. a. will give up b. is going to give up c. gives up d. gave up
14. There is no red wine? I ————– white, then. a. am going to have b. have c. will have d. am having
15. When the phone rang she ———— a letter. a. writes b. will write c. has written d. was writing
16. As the sun ———— I decided to go out. a. shines b. has shone c. shine d. was shining
Cô sẽ giải thích chi tiết từng câu, phân tích dấu hiệu nhận biết và áp dụng công thức ngữ pháp đã học để các em hiểu rõ bản chất vấn đề. Hãy cùng tập trung nhé!
—
1. “How many pages…………… so far?”
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Cụm từ “so far” (cho đến nay) là một trạng từ chỉ thời gian đặc trưng, cho biết hành động đã diễn ra từ quá khứ và vẫn tiếp diễn hoặc có kết quả liên quan đến hiện tại.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để diễn tả hành động xảy ra trong một khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại.
Lời giải:
Vì có “so far”, chúng ta sẽ chọn thì Hiện tại hoàn thành. Cấu trúc câu hỏi của thì này là: How many + danh từ + have/has + S + V(p.p)…?
Đáp án đúng: a. have you studied
—
2. We are too late. The plane …………… off ten minutes ago.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Cụm từ “ten minutes ago” (mười phút trước) chỉ một thời điểm cụ thể, đã kết thúc trong quá khứ.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Quá khứ đơn (Simple Past) dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Lời giải:
“Ten minutes ago” rõ ràng là mốc thời gian trong quá khứ, nên ta dùng Quá khứ đơn. “Take off” là cất cánh, quá khứ đơn của nó là “took off”.
Đáp án đúng: b. took
—
3. “What a lovely boat!” “I ……………half a year building this boat.”
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Câu cảm thán “What a lovely boat!” cho thấy chiếc thuyền đã hoàn thành. Mệnh đề sau diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ (việc dành thời gian đóng thuyền), với khoảng thời gian cụ thể là “half a year”.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Quá khứ đơn (Simple Past) để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cấu trúc “spend time doing something” (dành thời gian làm gì).
Lời giải:
Hành động “dành thời gian đóng thuyền” đã kết thúc, chiếc thuyền đã đẹp đẽ ở hiện tại. Do đó, ta dùng Quá khứ đơn. Quá khứ đơn của “spend” là “spent”.
Đáp án đúng: b. spent
—
4. How …………since we …………school?
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Liên từ “since” (kể từ khi).
- Ngữ pháp áp dụng: Cấu trúc với “since” thường là: Mệnh đề chính ở thì Hiện tại hoàn thành (diễn tả sự việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại) + “since” + Mệnh đề phụ ở thì Quá khứ đơn (chỉ thời điểm bắt đầu hành động).
Lời giải:
Ở mệnh đề chính, câu hỏi “How…?” hỏi về tình hình sức khỏe/tình trạng từ trước đến nay, nên dùng Hiện tại hoàn thành. Sau “since”, ta dùng Quá khứ đơn để chỉ thời điểm rời trường.
Đáp án đúng: d. have you been/ left
—
5. I think John …………..tomorrow.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Cụm từ “I think” (tôi nghĩ) thường đi kèm với thì Tương lai đơn để diễn tả một dự đoán chủ quan, không có căn cứ rõ ràng. “tomorrow” (ngày mai) chỉ thời gian trong tương lai.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Tương lai đơn (Simple Future) dùng để diễn tả dự đoán, lời hứa, quyết định tức thời hoặc ý kiến cá nhân về tương lai.
Lời giải:
“I think” kết hợp với “tomorrow” cho thấy đây là một dự đoán về tương lai, nên ta dùng Tương lai đơn.
Đáp án đúng: c. will come
—
6. After he ———— his driving test he bought a car.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Liên từ “After” (sau khi) và hai hành động đều ở quá khứ: “passed his driving test” và “bought a car”.
- Ngữ pháp áp dụng: Khi có hai hành động xảy ra trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước thì dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect), hành động xảy ra sau thì dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
Lời giải:
Việc “đậu bằng lái” chắc chắn phải xảy ra trước khi “mua xe”. Do đó, hành động đậu bằng lái dùng Quá khứ hoàn thành.
Đáp án đúng: a. had passed
—
7. When I got to the office, I ———– that I had forgot to lock the door.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Câu có hai mệnh đề ở quá khứ. Mệnh đề đầu “When I got to the office” ở Quá khứ đơn. Mệnh đề sau chứa hành động “had forgot” đã dùng thì Quá khứ hoàn thành, cho thấy nó xảy ra trước đó nữa.
- Ngữ pháp áp dụng: Hành động “realize” (nhận ra) xảy ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ (khi tôi đến văn phòng), nên nó sẽ dùng thì Quá khứ đơn.
Lời giải:
Việc “nhận ra” xảy ra khi tôi “đến văn phòng” (cùng mốc thời gian quá khứ). Còn việc “quên khóa cửa” đã xảy ra trước cả hai hành động đó, nên đã được dùng Quá khứ hoàn thành (“had forgot”) là chính xác.
Đáp án đúng: a. realized
—
8. When she was 21 she ————– across the United States.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Cụm từ “When she was 21” (Khi cô ấy 21 tuổi) chỉ một thời điểm cụ thể đã qua trong quá khứ.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Quá khứ đơn (Simple Past) dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Lời giải:
“When she was 21” là một mốc thời gian rõ ràng trong quá khứ. Hành động lái xe qua nước Mỹ là một sự kiện đã hoàn tất trong giai đoạn đó.
Đáp án đúng: a. drove
—
9. He often ———— so nervous before his exams.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Trạng từ tần suất “often” (thường xuyên).
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Hiện tại đơn (Simple Present) dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên.
Lời giải:
“Often” là dấu hiệu của Hiện tại đơn, diễn tả một thói quen hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra.
Đáp án đúng: a. feels
—
10. How long have you ————- he was a liar.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Câu hỏi “How long have you…?” yêu cầu thì Hiện tại hoàn thành. Động từ “know” (biết) là một động từ trạng thái (state verb).
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Hiện tại hoàn thành dùng với “How long” để hỏi về khoảng thời gian một trạng thái/hành động đã diễn ra cho đến hiện tại. Động từ trạng thái không dùng ở thì tiếp diễn.
Lời giải:
“How long have you…?” cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ để hoàn thành cấu trúc Hiện tại hoàn thành. Động từ “know” không dùng ở thì tiếp diễn.
Đáp án đúng: d. known
—
11. I’m sorry. I don’t understand what —————–.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: “I’m sorry. I don’t understand” cho thấy sự việc đang diễn ra ở hiện tại. Người nói không hiểu điều gì đó đang được nói hoặc đang xảy ra.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Lời giải:
Việc không hiểu xảy ra ở hiện tại, và điều không hiểu là một hành động đang diễn ra (người đối diện đang nói).
Đáp án đúng: b. you’re saying
—
12. . ————- to the radio when you get up everyday?
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: “everyday” (mỗi ngày) và “when you get up” (khi bạn thức dậy) đều chỉ thói quen, hành động lặp lại hàng ngày.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Hiện tại đơn (Simple Present) dùng để hỏi về thói quen, lịch trình hàng ngày.
Lời giải:
“Everyday” là dấu hiệu của thì Hiện tại đơn, dùng để hỏi về một thói quen.
Đáp án đúng: a. Do you listen
—
13. My sweetheart ————— smoking next week.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: “next week” (tuần tới) chỉ thời gian trong tương lai. Hành động “give up smoking” (bỏ hút thuốc) thường là một kế hoạch hoặc dự định đã được cân nhắc trước.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Tương lai gần (be going to) dùng để diễn tả một kế hoạch, dự định đã được quyết định từ trước.
Lời giải:
Việc bỏ thuốc lá thường là một quyết định đã được lên kế hoạch, dự định từ trước, nên thì Tương lai gần là phù hợp nhất.
Đáp án đúng: b. is going to give up
—
14. There is no red wine? I ————– white, then.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Câu hỏi “There is no red wine?” là một sự phát hiện tức thời ở hiện tại. “then” (vậy thì) thể hiện một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói để phản ứng với tình huống đó.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Tương lai đơn (Simple Future) với “will” dùng để diễn tả quyết định tức thời, không có kế hoạch trước.
Lời giải:
Khi phát hiện ra không có rượu vang đỏ, người nói đưa ra quyết định thay thế ngay lập tức. Đây là một quyết định bộc phát tại thời điểm nói.
Đáp án đúng: c. will have
—
15. When the phone rang she ———— a letter.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: “When the phone rang” (Quá khứ đơn) là một hành động ngắn, đột ngột xảy ra và làm gián đoạn một hành động khác.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ thì bị một hành động khác (ở Quá khứ đơn) cắt ngang.
Lời giải:
Hành động “viết thư” đang diễn ra thì bị hành động “điện thoại reo” xen vào.
Đáp án đúng: d. was writing
—
16. As the sun ———— I decided to go out.
Phân tích:
- Dấu hiệu nhận biết: Liên từ “As” (khi/trong khi) thường dùng để diễn tả hai hành động song song trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra làm nền cho một hành động khác. “I decided to go out” (Quá khứ đơn) là một hành động đã hoàn tất.
- Ngữ pháp áp dụng: Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (làm nền) cùng lúc với một hành động khác trong quá khứ.
Lời giải:
Việc mặt trời đang chiếu sáng là bối cảnh, là điều kiện đang diễn ra trong quá khứ để người nói quyết định ra ngoài.
Đáp án đúng: d. was shining
—
Hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã củng cố thêm kiến thức về các thì trong Tiếng Anh và tự tin hơn khi làm bài tập nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1a. have you studied ( so far là dấu hiệu của thì HTHT )
2 c. had taken ( Dịch : Chúng ta đã quá muộn . Máy bay đã cất cánh 10 phút trước .) Hành động này đã kết thúc trong quá khứ vào lúc 10p trước , nên dùng thì QKHT
3 b. spent ( đã dùng )
4d. have you been/ left ( since ->thì HTHT .chọn D vì Dấu hiệu : Sau Since + Thì QKĐ , dùng thì HTHT)
5c. will come ( Tôi nghĩ John sẽ đến ngày mai )
6a. had passed ( Sau khi anh ta đã đỗ kì thi lái xe , anh ta mua 1 cái ô tô )
7a. realized ( Dùng thì QKĐ)
8a. drove ( Thì QKĐ)
9a. feels ( often -> thì HTĐ)
10d. known ( Thì HTHT)
11b. you’re saying ( Tôi không hiểu bạn đang nói cái gì )
12a. Do you listen ( everyday -> thì HTĐ)
13a. will give up ( next week -> Thì TLĐ)
14c. will have ( Đây là hành động mang tính bộc phát nhất thời , nên dùng thì TLĐ)
15d. was writing ( Khi điện thoại reo , cô ta đang viết 1 lá thư )
16d. was shining ( Vì mặt trời đang tỏa nắng , tôi quyết định ra ngoài )
1.A
2.B
4.D
5.C
6.A;had passed
7.A
8.A
9.A
10.D
12.A
13.B
14.C
15.D
16.D