1. I advise you to put your money in the bank.
=> You‟d ___________________
2. …
=> You‟d ___________________
2. Excuse me! I‟d like some information about the English summer course, please.
=> Could you ___________________
3. John offered to carry Jane‟s case for her.
=> “Would you like ___________________”
4. The motor in this machine needs cleaning once a week. (has)
=> The motor in this machine ___________________ once a week.
5. I‟d like to invite you to luch.
=> Will you ___________________ ?
6. It‟s possible Louise is waiting for us at the airport.
=> Louise may ___________________
Bài tập của chúng ta hôm nay là chuyển đổi câu. Đây là một kỹ năng quan trọng giúp các em diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, đồng thời cũng là dạng bài thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra và thi cử.
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên nào!
1. I advise you to put your money in the bank.
=> You‟d ___________________
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I advise you to put your money in the bank” có nghĩa là “Tôi khuyên bạn nên gửi tiền vào ngân hàng”. Từ khóa ở đây là “advise” (khuyên bảo).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Chúng ta cần chuyển câu này sang một cấu trúc thể hiện sự khuyên bảo, bắt đầu bằng “You’d”. “You’d” là dạng viết tắt của “You would”. Trong Tiếng Anh, để diễn đạt lời khuyên, chúng ta thường sử dụng cấu trúc “You should + động từ nguyên mẫu” hoặc “You had better + động từ nguyên mẫu”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “You’d” thường ám chỉ “You would rather” (bạn thà), hoặc “You would like to”, nhưng dựa vào ý nghĩa “khuyên bảo”, cấu trúc phổ biến nhất để diễn đạt lời khuyên bắt đầu bằng “You’d” là “You’d better”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc “You had better + động từ nguyên mẫu” có nghĩa là “Bạn tốt hơn nên làm gì đó”. Nó mang sắc thái mạnh hơn “should” một chút và thường dùng để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo.
Trong câu gốc, động từ chính là “put”. Vì vậy, chúng ta sẽ giữ nguyên động từ này.
Kết quả:
You’d better put your money in the bank.
Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc “You had better + V (nguyên mẫu)” để diễn đạt lời khuyên, tương đương với “I advise you to…”.
2. Excuse me! I‟d like some information about the English summer course, please.
=> Could you ___________________
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “Excuse me! I’d like some information about the English summer course, please.” có nghĩa là “Xin lỗi! Tôi muốn xin thông tin về khóa học tiếng Anh mùa hè, làm ơn.” Người nói đang bày tỏ mong muốn được cung cấp thông tin.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Chúng ta cần chuyển câu này sang một cấu trúc lịch sự để yêu cầu thông tin, bắt đầu bằng “Could you”. “Could you” là một cách rất phổ biến và lịch sự để đặt câu hỏi yêu cầu ai đó làm gì.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc “Could you + động từ nguyên mẫu + tân ngữ” được dùng để yêu cầu ai đó làm điều gì đó một cách lịch sự.
Trong câu gốc, người nói muốn “some information”. Để yêu cầu, chúng ta cần một động từ. Động từ phù hợp để diễn đạt việc cung cấp thông tin là “give”.
Kết quả:
Could you give me some information about the English summer course, please?
Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc “Could you + V (nguyên mẫu) + tân ngữ” để đưa ra một yêu cầu lịch sự.
3. John offered to carry Jane‟s case for her.
=> “Would you like ___________________”
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “John offered to carry Jane’s case for her.” có nghĩa là “John đã đề nghị giúp Jane mang vali cho cô ấy.” Từ khóa là “offered” (đề nghị).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Chúng ta cần diễn đạt lại hành động đề nghị của John dưới dạng một lời mời, bắt đầu bằng “Would you like”. “Would you like” là cách nói lịch sự để mời ai đó làm gì hoặc đưa cho họ cái gì đó.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc “Would you like + danh từ” dùng để mời ai đó cái gì.
Cấu trúc “Would you like + to + V (nguyên mẫu)” dùng để mời ai đó làm gì.
Trong trường hợp này, John đề nghị “to carry Jane’s case”. Chúng ta sẽ diễn đạt lại lời đề nghị này như một lời hỏi xem Jane có muốn John mang vali cho cô ấy không.
Kết quả:
“Would you like me to carry your case?”
Giải thích: Khi John đề nghị giúp Jane mang vali, lời đề nghị đó có thể được diễn đạt thành câu hỏi cho Jane: “Bạn có muốn tôi mang vali giúp bạn không?”. Cấu trúc “Would you like + tân ngữ + to V” được sử dụng ở đây.
4. The motor in this machine needs cleaning once a week. (has)
=> The motor in this machine ___________________ once a week.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “The motor in this machine needs cleaning once a week.” có nghĩa là “Động cơ trong cái máy này cần được làm sạch mỗi tuần.” Từ khóa là “needs cleaning” (cần được làm sạch).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Chúng ta cần chuyển câu này sang một cấu trúc sử dụng động từ “has” và giữ nguyên ý nghĩa “cần được làm sạch”. Cấu trúc “have something done” là cấu trúc bị động đặc biệt dùng để nói về việc ai đó nhờ người khác làm gì cho mình, hoặc cần làm gì đó cho bản thân một cách gián tiếp.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc “have something done” có nghĩa là “có cái gì đó được làm”. Trong câu gốc, “the motor” là đối tượng cần được làm sạch. Hành động là “cleaning”.
Câu gốc nhấn mạnh sự cần thiết của việc làm sạch. Cấu trúc “needs + V-ing” tương đương với “needs to be V-ed”.
Khi dùng với “has”, chúng ta sẽ có cấu trúc: “Subject + has + object + V (quá khứ phân từ)”.
Đối tượng ở đây là “the motor”. Hành động làm sạch ở dạng quá khứ phân từ là “cleaned”.
Kết quả:
The motor in this machine has to be cleaned once a week.
Giải thích: Cấu trúc “has to be cleaned” (với “cleaned” là quá khứ phân từ) diễn tả rằng động cơ cần được làm sạch, tương đương với “needs cleaning”.
5. I‟d like to invite you to luch.
=> Will you ___________________ ?
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “I’d like to invite you to lunch.” có nghĩa là “Tôi muốn mời bạn đi ăn trưa.” Người nói đang bày tỏ ý định mời.
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Chúng ta cần chuyển câu này sang một cấu trúc thể hiện lời mời, bắt đầu bằng “Will you”. “Will you” có thể được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, để diễn đạt một lời mời, chúng ta thường dùng “Would you like…” hoặc “How about…”. Nhưng đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “Will you”, nên chúng ta sẽ diễn đạt hành động mời đi ăn trưa như một câu hỏi về sự đồng ý của người nghe.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
“Will you” ở đây được dùng để hỏi xem người nghe có muốn chấp nhận lời mời hay không, hoặc một cách trực tiếp hơn là mời họ tham gia.
Để mời ai đó đi ăn trưa, chúng ta có thể dùng cấu trúc: “Will you + join me for lunch?”. Hoặc diễn đạt lại hành động mời là “Will you come for lunch?”.
Kết quả:
Will you join me for lunch?
Giải thích: Cấu trúc “Will you join me for…?” là một cách lịch sự để mời ai đó tham gia một hoạt động.
6. It‟s possible Louise is waiting for us at the airport.
=> Louise may ___________________
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc “It’s possible Louise is waiting for us at the airport.” có nghĩa là “Có khả năng Louise đang đợi chúng ta ở sân bay.” Từ khóa là “It’s possible” (có khả năng).
Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi.
Chúng ta cần chuyển câu này sang một cấu trúc thể hiện khả năng, bắt đầu bằng “Louise may”. “May” là một modal verb dùng để diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc và hoàn thành câu.
Cấu trúc “Subject + may + động từ nguyên mẫu” được dùng để diễn tả khả năng.
Trong câu gốc, hành động là “is waiting”. Chúng ta sẽ đưa động từ “wait” về dạng nguyên mẫu.
Kết quả:
Louise may be waiting for us at the airport.
Giải thích: Chúng ta sử dụng “may” để diễn tả khả năng. Cấu trúc “may + be + V-ing” được dùng để nói về một hành động có khả năng đang diễn ra ở hiện tại.
Các em thân mến, qua bài tập này, cô hy vọng các em đã nắm vững hơn các cấu trúc diễn đạt lời khuyên, yêu cầu, lời mời và khả năng. Hãy luyện tập thật nhiều để kỹ năng của mình ngày càng tiến bộ nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo.
\(impact\)\(o\)\(rpjb.\)
\(1.\) You’d better put your money in the bank.
\(-\) S + advise\((\)s\()\) + O + to + V-inf + O.
\(=\) S + had better + V-inf + O.
\(2.\) Could you provide me with some information about the English summer course, please \(?\)
\(-\) Could + S + V-inf + O \(?\)
\(-\) ‘Could’ là quá khứ của ‘can’.
\(3.\) ‘Would you like me to carry your case for you \(?\)’
\(-\) Would + S + like + O + to + V-inf + O \(?\)
\(-\) For sb: Cho ai đó.
\(4.\) The motor in this machine has to be cleaned once a week.
\(-\) Bị động:
\(->\) S + have/has + to be + V3/Vpp + \((\)by+O\()\).
\(5.\) Will you join me for lunch \(?\)
\(-\) TLD: \((?)\) Will + S + V + O \(?\)
\(6.\) Louise may be waiting for us at the airport.
\(-\) Possible \(=\) May: Có lẽ, có thể.
\(-\) S + may + V-inf + O.