1.I am amazed by the mistakes he makes.
\(=>\) What__________________________
2….
\(=>\) What__________________________
2.He is my friends as well as yours.
\(=>\) Not only_______________________
3.Do all the washing, please!
\(=>\) Let_____________________________
*Hứa cho CTLNH luoooon thề (:*
*Cần nhắm 1 lời giải thích cho từng câu ( để mik bổ sung thêm kiến thức ạ!!) So please explainnn~!!*
1. I am amazed by the mistakes he makes.
=> What __________________________
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Quan sát câu gốc. Câu gốc có cấu trúc “S + be + adjective + by + Noun Phrase”. Cụ thể ở đây là “I am amazed by the mistakes he makes”.
Bước 2: Nhận dạng dạng bài. Đây là dạng bài biến đổi câu, yêu cầu chúng ta diễn đạt lại ý của câu gốc bằng một cấu trúc khác, thường là bắt đầu bằng “What”.
Bước 3: Xác định yếu tố chính tạo nên sự ngạc nhiên. Yếu tố gây ngạc nhiên ở đây chính là “the mistakes he makes” (những lỗi sai mà anh ấy mắc phải).
Bước 4: Áp dụng cấu trúc “What + S + V + O”. Chúng ta sẽ biến “the mistakes he makes” thành mệnh đề danh ngữ và đặt sau “What”.
“the mistakes he makes” có thể được hiểu là “những gì anh ấy mắc phải”.
Bước 5: Lắp ghép thành câu hoàn chỉnh.
Bắt đầu bằng “What”.
Tiếp theo là tân ngữ của câu gốc, đó là “the mistakes he makes”.
Chúng ta cần một động từ đi kèm để hoàn chỉnh câu. Trong trường hợp này, chúng ta có thể dùng động từ “be” hoặc một động từ khác tùy thuộc vào cách diễn đạt. Tuy nhiên, để giữ nguyên ý nghĩa “những gì anh ấy mắc phải”, chúng ta có thể dùng động từ “make” hoặc “do” để chỉ hành động.
Khi biến đổi sang cấu trúc “What + Noun/Noun Phrase + V…”, chúng ta muốn nhấn mạnh vào “những lỗi sai mà anh ấy mắc phải”.
Lời giải: What mistakes he makes! hoặc What a lot of mistakes he makes!
Giải thích:
Câu gốc diễn tả sự ngạc nhiên của người nói về những lỗi sai của người kia. Khi biến đổi sang dạng “What…!”, chúng ta sử dụng cấu trúc cảm thán để nhấn mạnh vào sự việc gây ngạc nhiên.
“What mistakes he makes!” là cách diễn đạt trực tiếp và ngắn gọn.
“What a lot of mistakes he makes!” bổ sung thêm ý “nhiều” để tăng tính cảm thán. Cấu trúc này tương đương với “I am amazed by the mistakes he makes.”
2. He is my friends as well as yours.
=> Not only _______________________
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Quan sát câu gốc. Câu gốc có cấu trúc “S + be + Noun Phrase 1 + as well as + Noun Phrase 2”. Cụ thể là “He is my friends as well as yours.”
Bước 2: Nhận dạng dạng bài. Đây là dạng bài biến đổi câu sử dụng cấu trúc “Not only… but also…”.
Bước 3: Xác định hai đối tượng được so sánh. Hai đối tượng ở đây là “my friends” và “yours” (ám chỉ “your friends”).
Bước 4: Áp dụng công thức “Not only A but also B”. Trong đó, A và B là hai yếu tố được nối với nhau.
Công thức này dùng để diễn tả việc hai hoặc nhiều hành động, sự vật, sự việc đều xảy ra hoặc cùng tồn tại.
Bước 5: Lắp ghép thành câu hoàn chỉnh.
Bắt đầu bằng “Not only”.
Tiếp theo là đối tượng thứ nhất: “my friends”.
Sau đó là “but also”.
Cuối cùng là đối tượng thứ hai: “yours”.
Động từ “is” sẽ đứng trước “my friends”.
Lời giải: Not only is he my friend but also yours.
Giải thích:
Chúng ta sử dụng cấu trúc “Not only… but also…” để diễn tả hai khía cạnh của một người hoặc một sự vật. Tuy nhiên, có một quy tắc ngữ pháp quan trọng khi sử dụng cấu trúc này với động từ “to be” và chủ ngữ là đại từ nhân xưng: chúng ta phải đảo ngữ ở mệnh đề “Not only”.
Vì vậy, thay vì “He is my friends”, chúng ta phải viết “Not only is he my friends”.
“Yours” ở đây là đại từ sở hữu thay thế cho “your friends”.
3. Do all the washing, please!
=> Let _____________________________
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Quan sát câu gốc. Câu gốc là một câu mệnh lệnh, có từ “please” để thể hiện sự lịch sự. Cấu trúc “Do + Noun Phrase”.
Bước 2: Nhận dạng dạng bài. Đây là dạng bài biến đổi câu từ câu mệnh lệnh sang cấu trúc “Let”.
Bước 3: Áp dụng công thức “Let + Object + Verb (nguyên mẫu)”. Cấu trúc này dùng để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hoặc cho phép ai đó làm gì.
Bước 4: Xác định chủ ngữ và hành động. Chủ ngữ ở đây là “you” (ngầm hiểu, vì câu mệnh lệnh thường hướng đến người nghe). Hành động là “do all the washing” (làm hết việc giặt giũ).
Bước 5: Lắp ghép thành câu hoàn chỉnh.
Bắt đầu bằng “Let”.
Tiếp theo là tân ngữ (chủ ngữ ngầm hiểu của câu mệnh lệnh): “us” (khi muốn bao hàm cả người nói và người nghe) hoặc “you” (khi chỉ yêu cầu người nghe làm). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường của câu mệnh lệnh “Do all the washing, please!”, nếu không có thêm thông tin gì, chúng ta có thể hiểu là yêu cầu người nghe làm cho mình hoặc cho cả nhóm. Lựa chọn phổ biến nhất khi biến đổi câu này là sử dụng “us” để ám chỉ cả người nói và người nghe cùng làm, hoặc “you” nếu muốn nhấn mạnh yêu cầu với người nghe. Tuy nhiên, cách biến đổi phổ biến nhất với câu mệnh lệnh này là Let’s + Verb.
Lời giải: Let’s do all the washing. hoặc Let me do all the washing. hoặc Let him/her/them do all the washing.
Giải thích:
Câu gốc “Do all the washing, please!” là một câu mệnh lệnh trực tiếp, yêu cầu người nghe thực hiện hành động giặt giũ.
Khi biến đổi sang cấu trúc “Let”, chúng ta có thể diễn tả nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào tân ngữ đi sau “Let”:
– “Let’s do all the washing.” (Hãy cùng làm hết việc giặt giũ.) – Đây là cách biến đổi phổ biến và hợp lý nhất, bao hàm cả người nói và người nghe.
– “Let me do all the washing.” (Để tôi làm hết việc giặt giũ.) – Diễn tả sự nhường nhịn hoặc mong muốn được làm thay.
– “Let him/her/them do all the washing.” (Hãy để anh ấy/cô ấy/họ làm hết việc giặt giũ.) – Diễn tả sự cho phép hoặc yêu cầu người khác thực hiện.
Trong trường hợp này, cách biến đổi phổ biến nhất và giữ nguyên ý nghĩa bao quát nhất của câu mệnh lệnh là sử dụng “Let’s”.
Chúc các em học tốt! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
1 What amazed mistakes he makes !
– Cấu trúc câu cảm thán : What + (a/an) + adj/adv + N(s) + … !
– ”Mistakes” là tân ngữ số nhiều → Không dùng ”a,an” .
2 Not only he is my friends but also he is yours .
– not only … but also : không những … mà còn .
3 Let the washing be done .
– Cấu trúc câu với động từ theo sau nó là một động từ nguyên thể :
⇒ … V(sau nó là V-inf ) + be V3/V_ed + O …
– ”Do” là động từ bất quy tắc ⇒ do → did → done .
#fromthunderwithlove
\(color[violet][Answer :]\)
\(1.\) What amazes me is the mistakes he makes.
\(2.\) Not only is he my friend but also yours
\(3.\) Let all the washing be done.
Explain :
\(1.\) S \(+\) tobe \(+\) amazed by \(+\) sb/sth/doing sth
\(=\) Amaze sb : làm ai ngạc nhiên
\(-\) What \(+\) a/an \(+\) adj \(+\) N \(!\)
\(2.\) S \(+\) V \(+\) not only \(+\) N \(+\) but also \(+\) N
\(3.\) Let’s + \(V\)
\(chucbanhoctot\)
\(color{cyan}{#anhngocha2007}\)