Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. I can’t swim because the water is too cold (so) 2. Ann prefers books to music…

1. I can’t swim because the water is too cold (so)
2. Ann prefers books to music…

1. I can’t swim because the water is too cold (so)
2. Ann prefers books to music.
Ann would rather . . .
Hỏi bởi: Nguyễn Chí Việt
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải một số bài tập ngữ pháp quan trọng theo Sách giáo khoa lớp 10 nhé. Các em hãy chuẩn bị vở và bút để ghi lại những điểm quan trọng.

Chúng ta bắt đầu với bài tập số 1.

Bài tập 1: I can’t swim because the water is too cold (so)

Bài tập này yêu cầu chúng ta viết lại câu sử dụng liên từ “so”. Các em còn nhớ cấu trúc của “because” và “so” không nào?

* Cấu trúc với “because”: “Because” dùng để chỉ nguyên nhân. Nó thường đi kèm với một mệnh đề khác chỉ kết quả.
* Ví dụ: I can’t go out because it’s raining. (Tôi không thể ra ngoài vì trời đang mưa.)

* Cấu trúc với “so”: “So” dùng để chỉ kết quả. Nó nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề đứng sau “so” là kết quả của mệnh đề đứng trước.
* Ví dụ: It’s raining, so I can’t go out. (Trời đang mưa, vì vậy tôi không thể ra ngoài.)

Bây giờ, chúng ta áp dụng vào câu đề bài: “I can’t swim because the water is too cold.”

* Phần “because the water is too cold” là nguyên nhân.
* Phần “I can’t swim” là kết quả.

Khi chuyển sang dùng “so”, chúng ta sẽ đảo ngược lại thứ tự. Mệnh đề chỉ nguyên nhân sẽ đứng trước, và mệnh đề chỉ kết quả sẽ đứng sau “so”.

* Nguyên nhân: The water is too cold.
* Kết quả: I can’t swim.

Ghép lại với “so”: The water is too cold, so I can’t swim.

Vậy, câu trả lời cho bài tập 1 là:
The water is too cold, so I can’t swim.

Tiếp theo, chúng ta sang bài tập số 2.

Bài tập 2: Ann prefers books to music.
Ann would rather . . .

Bài tập này liên quan đến cách diễn tả sự yêu thích hoặc lựa chọn. Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “would rather”.

Các em còn nhớ cấu trúc của “prefer” và “would rather” không?

* Cấu trúc với “prefer”:
* “Prefer + V-ing + to + V-ing” (thích làm gì hơn làm gì)
* Ví dụ: I prefer reading to watching TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem TV.)
* “Prefer + noun + to + noun” (thích cái gì hơn cái gì)
* Ví dụ: I prefer coffee to tea. (Tôi thích cà phê hơn trà.)

Trong câu đề bài “Ann prefers books to music”, chúng ta thấy cấu trúc “prefer + noun + to + noun”. Ann thích sách hơn âm nhạc.

* Cấu trúc với “would rather”:
* “Would rather + V (nguyên mẫu, không “to”)” (thích làm gì hơn – khi chủ ngữ của “would rather” và hành động được so sánh là giống nhau)
* Ví dụ: I would rather read. (Tôi thích đọc hơn.)
* “Would rather + than + V (nguyên mẫu, không “to”)” (thích làm gì hơn làm gì)
* Ví dụ: I would rather read than watch TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem TV.)

* Khi dùng “would rather” để diễn tả sự yêu thích (tương tự “prefer”), nếu hai đối tượng được so sánh là danh từ, chúng ta thường sẽ biến chúng thành động từ hoặc diễn đạt ý nghĩa tương đương. Tuy nhiên, trong trường hợp này, câu gốc đã dùng danh từ “books” và “music”.
Để diễn đạt “Ann prefers books to music” bằng “would rather”, chúng ta có thể hiểu Ann muốn “đọc sách” hơn là “nghe nhạc”.

* “books” (sách) có thể liên quan đến hành động “read books” (đọc sách).
* “music” (âm nhạc) có thể liên quan đến hành động “listen to music” (nghe nhạc).

Vậy, Ann thích đọc sách hơn nghe nhạc. Chúng ta sử dụng cấu trúc “Would rather + V1 + than + V2”.

* V1: read (books)
* V2: listen to music

Ghép lại: Ann would rather read than listen to music.

Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ giữ nguyên cấu trúc danh từ như câu gốc “prefers books to music”, thì không có cấu trúc trực tiếp “would rather + noun + than + noun” để thay thế cho “prefer + noun + to + noun” một cách hoàn hảo trong trường hợp này. Thường thì “would rather” đi với động từ.

Chúng ta quay lại ý nghĩa của câu “Ann prefers books to music”. Điều đó có nghĩa là Ann có xu hướng dành thời gian cho sách hơn là âm nhạc. Cô ấy chọn sách hơn âm nhạc.

Xét lại cấu trúc “would rather”.
“Ann would rather” nghĩa là Ann muốn…
Nếu chúng ta diễn đạt ý “Ann thích đọc sách hơn là nghe nhạc”, thì câu sẽ là: Ann would rather read than listen to music.

Nhưng đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống sau “Ann would rather . . .” để hoàn thành câu, dựa trên câu gốc. Câu gốc là so sánh hai danh từ.

Trong nhiều trường hợp, khi so sánh hai danh từ với “prefer”, chúng ta có thể chuyển thành ý nghĩa hành động tương ứng với danh từ đó và dùng “would rather … than …”.

Ann prefers books (sách) to music (âm nhạc).
=> Ann would rather read (books) than listen to music.

Tuy nhiên, nếu đề bài muốn chúng ta giữ ý “sách” và “âm nhạc” như hai đối tượng lựa chọn, chúng ta cần xem xét lại.
Một cách hiểu khác là Ann sẽ chọn sách hơn âm nhạc.
Ann would rather have books than music. (Ann thà có sách hơn là có âm nhạc). Cách này hơi gượng ép.

Chúng ta quay lại cách thông dụng nhất để diễn đạt sự yêu thích bằng “would rather” khi so sánh hai thứ.
“Ann prefers books to music” có nghĩa là Ann thích làm các hoạt động liên quan đến sách hơn là các hoạt động liên quan đến âm nhạc.
Hoạt động liên quan đến sách là đọc.
Hoạt động liên quan đến âm nhạc là nghe.

Do đó, Ann would rather read than listen to music.

Nhưng nếu đề bài yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống ngay sau “Ann would rather”, và nếu chỉ điền một từ hoặc một cụm ngắn.
Xét trường hợp chỉ điền một động từ: Ann would rather read. Điều này có nghĩa là Ann thích đọc hơn (so với việc không làm gì hoặc làm việc khác). Nhưng nó không bao hàm sự so sánh với “music”.

Chúng ta cần xem xét ngữ cảnh và cách ra đề phổ biến trong sách giáo khoa. Thường thì khi chuyển từ “prefer A to B” sang “would rather”, chúng ta sẽ chuyển A và B thành động từ tương ứng.

Vì vậy, Ann would rather read than listen to music.
Nếu đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu, thì vế đằng sau “would rather” là quan trọng nhất.

“Ann would rather read.” (Ann thà đọc.) Đây là một câu hoàn chỉnh, nhưng không có sự so sánh trực tiếp với “music” trong cấu trúc này.

“Ann would rather read than listen to music.” Đây là câu đầy đủ và thể hiện rõ sự so sánh.
Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ là “Ann would rather …”, thì chúng ta cần tìm phần tiếp theo.

Hãy xem lại câu gốc: “Ann prefers books to music.”
Ann thích sách hơn âm nhạc.
Nếu dùng “would rather”, nó diễn tả sự lựa chọn. Ann chọn sách hơn âm nhạc.
Ann would rather choose books than music. (Cách này cũng không tự nhiên lắm).

Cách phổ biến nhất trong sách giáo khoa để chuyển từ “prefer A to B” sang “would rather” là khi A và B có thể coi là hành động.
Books => đọc sách (read)
Music => nghe nhạc (listen to music)

Vậy, Ann would rather read than listen to music.
Nếu đề bài chỉ cho “Ann would rather …”, thì ta cần điền phần tiếp theo.
Có thể đề bài mong đợi một câu trả lời ngắn gọn hơn.

Hãy thử suy nghĩ theo hướng khác:
“Ann prefers books to music.”
Cô ấy thích sách hơn.
Ann would rather have books. (Cô ấy thà có sách.)

Tuy nhiên, để so sánh hai thứ, ta cần “than”.
“Ann would rather read books than listen to music.”

Giả sử đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống sau “Ann would rather …”.
Nếu ta chỉ điền một động từ, ví dụ:
Ann would rather read. (Nghĩa là cô ấy thích đọc hơn.)
Ann would rather listen to music. (Nghĩa là cô ấy thích nghe nhạc hơn.)

Nhưng câu gốc đã so sánh rõ ràng: books vs music.
Vậy chúng ta phải so sánh hai hành động.
Ann would rather read books than listen to music.

Trong trường hợp chỉ có một chỗ trống, có thể đề bài muốn đơn giản hóa.
Ann would rather read. (Diễn đạt cô ấy thích đọc). Nhưng không có “music”.

Một khả năng khác:
Ann prefers books to music.
Cô ấy muốn chọn sách.
Ann would rather [có] books than [có] music.
Ann would rather have books than music.

Cách diễn đạt phổ biến nhất trong sách giáo khoa lớp 10 khi chuyển từ “prefer A to B” sang “would rather” là:
1. Nếu A và B là danh từ có thể dễ dàng chuyển thành hành động:
Ann prefers reading books to listening to music. => Ann would rather read books than listen to music.
2. Nếu A và B là danh từ chỉ vật:
Ann prefers coffee to tea. => Ann would rather drink coffee than tea. Hoặc: Ann would rather have coffee than tea.

Với “books” và “music”, cả hai cách trên đều có thể áp dụng.
“Ann would rather read books than listen to music.”
Hoặc
“Ann would rather have books than music.”

Tuy nhiên, đề bài chỉ có “Ann would rather . . .” và yêu cầu điền vào.
Nếu đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống đó, và không yêu cầu viết cả câu mới.
Thì có thể là yêu cầu điền một hành động hoặc một cụm.

Chúng ta hãy xem xét đáp án theo cấu trúc “would rather + V + than + V” vì đây là cách diễn đạt sự yêu thích/lựa chọn giữa hai hành động một cách rõ ràng nhất, tương ứng với “prefer A to B”.

Ann prefers books to music.
<=> Ann would rather read books than listen to music.

Nếu đề bài chỉ có “Ann would rather . . .” và yêu cầu điền tiếp. Thì ta cần điền phần còn lại của câu.
Nghĩa là, câu trả lời sẽ là cả một mệnh đề hoàn chỉnh.

Vậy, câu trả lời cho bài tập 2 là:
Ann would rather read books than listen to music.
Hoặc có thể rút gọn nếu “books” và “music” đã được hiểu ngầm là hoạt động:
Ann would rather read than listen to music. (Bỏ “books” vì đã có “read”)

Trong Sách giáo khoa, khi cho “Ann prefers books to music.”, và yêu cầu viết lại bằng “would rather”, thì đáp án thường là:
Ann would rather read than listen to music.

Cô giải thích rõ hơn:
“Prefer books to music” có nghĩa là Ann thích sách hơn là âm nhạc.
Điều này có thể được hiểu là:
Ann thích đọc sách hơn là nghe nhạc.
Hoặc: Ann thích các hoạt động liên quan đến sách hơn là các hoạt động liên quan đến âm nhạc.

Cấu trúc “would rather” dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc sở thích.
“Would rather + Verb (nguyên mẫu không to) + than + Verb (nguyên mẫu không to)” là cấu trúc so sánh hai hành động.

Để phù hợp với câu gốc, chúng ta sẽ tìm hai hành động tương ứng:
Sách (books) => Đọc sách (read books)
Âm nhạc (music) => Nghe nhạc (listen to music)

Vậy, Ann would rather read books than listen to music.

Nếu đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống sau “Ann would rather . . .” thì chúng ta cần điền phần còn lại của câu.

Tuy nhiên, nếu đề bài có thể hiểu là chỉ cần điền phần còn lại của cấu trúc “would rather”, ví dụ: “Ann would rather … (chỗ trống cho động từ 1) than … (chỗ trống cho động từ 2)”, thì sẽ khác. Nhưng đề bài không cho dạng đó.

Vậy, dựa trên cách ra đề phổ biến, câu trả lời hoàn chỉnh sẽ là:
Ann would rather read books than listen to music.

Nếu đề bài muốn một câu ngắn hơn, có thể là:
Ann would rather read than listen to music. (Rút gọn “books” vì “read” đã ám chỉ đọc cái gì đó).

Cô sẽ trình bày đáp án đầy đủ nhất để các em hiểu rõ.

Vậy, câu trả lời cho bài tập 2 là:
Ann would rather read books than listen to music.

Các em đã rõ chưa nào? Nếu có thắc mắc gì, hãy hỏi cô nhé. Chúng ta sẽ tiếp tục ôn tập các dạng bài khác trong các buổi học sau.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1. The water is too cold so I can’t swim.

2. Ann would rather read book than listen to music.

Trả lời bởi:
▲ 2

1.  I can’t swim because the water is too cold (so)

→ The water is too cold, so I can’t swim.

2. Ann prefers books to music.

→ Ann would rather read book than listen to music.

Trả lời bởi: Nguyen Huu Thuyen

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo