Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1.I couldn t sleep. I was tired (in spite of) 2. They have little money.They are…

1.I couldn t sleep. I was tired (in spite of)
2. They have little money.They are…

1.I couldn t sleep. I was tired (in spite of)
2. They have little money.They are happy (despite)
3.My foot was hurt. I managed to walk to the nearest village (although)
4 We planned to visit Petronas in the afternoon .We could not the fee (however)
5.I got very wet in the rain.I had an umbrella (although)
Hỏi bởi: nhatnhat419
3 câu trả lời

▲ 4
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và thực hành một dạng bài tập rất quan trọng trong tiếng Anh, đó là cách sử dụng các từ nối (conjunctions) và giới từ (prepositions) chỉ sự nhượng bộ, hay còn gọi là sự đối lập. Các từ này giúp chúng ta diễn tả hai ý tưởng trái ngược nhau trong cùng một câu, như “mặc dù”, “cho dù”, “tuy nhiên”…

Đây là một phần kiến thức rất hay và được sử dụng nhiều trong cả giao tiếp và viết lách đó các em. Chúng ta sẽ cùng nhau giải chi tiết từng câu một nhé!

Trước khi bắt đầu, cô muốn nhắc lại một chút về các từ/cụm từ chúng ta sẽ dùng hôm nay:

  • Although / though / even though: Cả ba từ này đều có nghĩa là “mặc dù”, “dù cho”. Sau chúng là một mệnh đề (clause), tức là một câu hoàn chỉnh có chủ ngữ (Subject – S) và vị ngữ (Verb – V).
    Công thức: Although/though/even though + S + V, S + V. Hoặc S + V although/though/even though S + V.
  • In spite of / Despite: Cả hai cụm từ này cũng có nghĩa là “mặc dù”, “bất chấp”. Tuy nhiên, sau chúng không phải là một mệnh đề mà là một danh từ/cụm danh từ (noun/noun phrase) hoặc một danh động từ (gerund – V-ing).
    Công thức: In spite of/Despite + noun/noun phrase / V-ing, S + V. Hoặc S + V in spite of/despite + noun/noun phrase / V-ing.
  • However: Có nghĩa là “tuy nhiên”. “However” thường dùng để nối hai câu (mệnh đề độc lập) hoặc hai ý tưởng độc lập. Nó thường đứng đầu câu thứ hai, sau dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu chấm (.), và theo sau là dấu phẩy (,).
    Công thức: S + V; however, S + V. Hoặc S + V. However, S + V.

Bây giờ, chúng ta cùng áp dụng vào bài tập nhé!

***

Giải bài tập:

1. I couldn’t sleep. I was tired (in spite of)

Phân tích đề bài:

  • Chúng ta có hai câu riêng biệt: “I couldn’t sleep.” (Tôi không thể ngủ được.) và “I was tired.” (Tôi đã mệt.)
  • Yêu cầu dùng cụm từ “in spite of” để nối hai câu này. “In spite of” mang nghĩa “mặc dù”, “bất chấp”.
  • Chúng ta cần biến đổi mệnh đề “I was tired” thành một danh từ/cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing) để đi sau “in spite of”.

Các bước thực hiện:

  1. Xác định hai ý đối lập: Việc không ngủ được và việc mệt mỏi là hai ý đối lập nhau. Mệt thì đáng lẽ phải ngủ được chứ nhỉ?
  2. Chuyển đổi mệnh đề sang danh từ/V-ing: Mệnh đề “I was tired” có thể được chuyển đổi thành:
    • Danh từ: “my tiredness” (sự mệt mỏi của tôi).
    • Danh động từ (V-ing): “being tired” (việc mệt mỏi).

    Ở đây, dùng “being tired” sẽ tự nhiên và phổ biến hơn.

  3. Nối câu với “in spite of”: Chúng ta đặt “in spite of” cùng với cụm danh từ/V-ing ở đầu câu hoặc giữa câu.
    • Cách 1 (đặt ở đầu câu): “In spite of being tired, I couldn’t sleep.” (Mặc dù mệt, tôi không thể ngủ được.)
    • Cách 2 (đặt ở giữa câu): “I couldn’t sleep in spite of being tired.” (Tôi không thể ngủ được mặc dù mệt.)

Lời giải chi tiết:

In spite of being tired, I couldn’t sleep.

Hoặc:

I couldn’t sleep in spite of my tiredness.

(Giải thích: “in spite of” cần một danh từ hoặc V-ing theo sau. “I was tired” được chuyển thành “being tired” hoặc “my tiredness” để phù hợp với cấu trúc này. Hai ý “mệt” và “không ngủ được” có sự đối lập nhau.)

2. They have little money. They are happy (despite)

Phân tích đề bài:

  • Hai câu riêng biệt: “They have little money.” (Họ có ít tiền.) và “They are happy.” (Họ hạnh phúc.)
  • Yêu cầu dùng cụm từ “despite” để nối. “Despite” cũng có nghĩa “mặc dù”, “bất chấp” và theo sau là danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing, giống như “in spite of”.

Các bước thực hiện:

  1. Xác định hai ý đối lập: Việc có ít tiền và việc hạnh phúc là hai ý đối lập (thường thì người ta nghĩ có nhiều tiền mới hạnh phúc).
  2. Chuyển đổi mệnh đề sang danh từ/V-ing: Mệnh đề “They have little money” có thể chuyển thành:
    • Danh từ: “their little money” (số tiền ít ỏi của họ).
    • Danh động từ (V-ing): “having little money” (việc có ít tiền).

    Cả hai cách đều đúng và tự nhiên.

  3. Nối câu với “despite”:
    • Cách 1 (đặt ở đầu câu): “Despite having little money, they are happy.” (Mặc dù có ít tiền, họ vẫn hạnh phúc.)
    • Cách 2 (đặt ở giữa câu): “They are happy despite having little money.” (Họ hạnh phúc mặc dù có ít tiền.)

Lời giải chi tiết:

Despite having little money, they are happy.

Hoặc:

They are happy despite their little money.

(Giải thích: “despite” cũng cần một danh từ hoặc V-ing theo sau. “They have little money” được chuyển thành “having little money” hoặc “their little money”. Hai ý “có ít tiền” và “hạnh phúc” có sự đối lập.)

3. My foot was hurt. I managed to walk to the nearest village (although)

Phân tích đề bài:

  • Hai câu riêng biệt: “My foot was hurt.” (Chân tôi bị thương.) và “I managed to walk to the nearest village.” (Tôi đã xoay sở để đi bộ đến ngôi làng gần nhất.)
  • Yêu cầu dùng từ nối “although”. “Although” có nghĩa “mặc dù” và theo sau là một mệnh đề (S + V).

Các bước thực hiện:

  1. Xác định hai ý đối lập: Chân bị thương và việc vẫn cố gắng đi bộ được là hai ý đối lập.
  2. Nối câu với “although”: Vì “although” đi với một mệnh đề, và cả hai câu gốc đều đã là mệnh đề rồi, chúng ta chỉ cần đặt “although” vào vị trí thích hợp.
    • Cách 1 (đặt ở đầu câu): “Although my foot was hurt, I managed to walk to the nearest village.” (Mặc dù chân tôi bị thương, tôi vẫn xoay sở đi bộ đến ngôi làng gần nhất.)
    • Cách 2 (đặt ở giữa câu): “I managed to walk to the nearest village although my foot was hurt.” (Tôi đã xoay sở đi bộ đến ngôi làng gần nhất mặc dù chân tôi bị thương.)

Lời giải chi tiết:

Although my foot was hurt, I managed to walk to the nearest village.

(Giải thích: “although” cần một mệnh đề (S + V) theo sau. Hai câu gốc đều là mệnh đề nên chỉ cần đặt “although” vào trước mệnh đề chỉ sự nhượng bộ.)

4. We planned to visit Petronas in the afternoon .We could not the fee (however)

Phân tích đề bài:

  • Hai câu riêng biệt: “We planned to visit Petronas in the afternoon.” (Chúng tôi đã lên kế hoạch đến thăm tháp Petronas vào buổi chiều.) và “We could not the fee.” (Chúng tôi không thể … phí.)
  • Lưu ý: Câu “We could not the fee” bị thiếu động từ, có thể là “pay” (trả) hoặc “afford” (đủ khả năng chi trả). Cô sẽ tạm bổ sung động từ “pay” để câu có nghĩa hoàn chỉnh, các em nhé. (Chúng tôi không thể trả phí.)
  • Yêu cầu dùng từ nối “however”. “However” mang nghĩa “tuy nhiên” và thường đứng giữa hai mệnh đề độc lập, sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, và theo sau là dấu phẩy.

Các bước thực hiện:

  1. Xác định hai ý đối lập: Việc lên kế hoạch đi thăm tháp và việc không thể trả phí là hai ý đối lập.
  2. Hoàn thiện câu thứ hai: Bổ sung động từ còn thiếu để câu có nghĩa: “We could not *pay* the fee.” (Chúng tôi không thể trả phí.)
  3. Nối câu với “however”: Đặt “however” ở đầu câu thứ hai, sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, và theo sau là dấu phẩy.
    • Cách 1 (dùng dấu chấm phẩy): “We planned to visit Petronas in the afternoon; however, we could not pay the fee.”
    • Cách 2 (dùng dấu chấm): “We planned to visit Petronas in the afternoon. However, we could not pay the fee.”

Lời giải chi tiết:

We planned to visit Petronas in the afternoon; however, we could not pay the fee.

Hoặc:

We planned to visit Petronas in the afternoon. However, we could not pay the fee.

(Giải thích: “however” dùng để nối hai mệnh đề có nghĩa đối lập hoặc tương phản. Nó thường đứng sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, và có dấu phẩy đi kèm sau nó. Cô đã bổ sung từ “pay” để câu có nghĩa.)

5. I got very wet in the rain. I had an umbrella (although)

Phân tích đề bài:

  • Hai câu riêng biệt: “I got very wet in the rain.” (Tôi bị ướt sũng trong mưa.) và “I had an umbrella.” (Tôi có một chiếc ô.)
  • Yêu cầu dùng từ nối “although”. “Although” có nghĩa “mặc dù” và theo sau là một mệnh đề (S + V).

Các bước thực hiện:

  1. Xác định hai ý đối lập: Việc bị ướt sũng và việc có ô là hai ý đối lập. Có ô thì đáng lẽ không bị ướt sũng chứ nhỉ?
  2. Nối câu với “although”: Vì “although” đi với một mệnh đề, và cả hai câu gốc đều đã là mệnh đề rồi, chúng ta chỉ cần đặt “although” vào vị trí thích hợp.
    • Cách 1 (đặt ở đầu câu): “Although I had an umbrella, I got very wet in the rain.” (Mặc dù tôi có một chiếc ô, tôi vẫn bị ướt sũng trong mưa.)
    • Cách 2 (đặt ở giữa câu): “I got very wet in the rain although I had an umbrella.” (Tôi bị ướt sũng trong mưa mặc dù tôi có một chiếc ô.)

Lời giải chi tiết:

Although I had an umbrella, I got very wet in the rain.

(Giải thích: “although” cần một mệnh đề (S + V) theo sau. Hai câu gốc đều là mệnh đề nên chỉ cần đặt “although” vào trước mệnh đề chỉ sự nhượng bộ.)

***

Vậy là chúng ta đã hoàn thành cả 5 câu rồi đó các em! Các em hãy nhớ kỹ sự khác biệt về cấu trúc sau although/though/even though (đi với mệnh đề S+V) và in spite of/despite (đi với danh từ/V-ing), cũng như cách dùng của however (nối hai câu, đứng sau dấu chấm/chấm phẩy, trước dấu phẩy). Đây là kiến thức rất quan trọng, giúp câu văn của chúng ta phong phú và chính xác hơn.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nữa! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

1 In spite of being very tired, I couldn’t sleep.

2 Despite having little money, they are happy.

3 Although my foot was hurt, I managed to walk to the nearest village.

4 We planned to visit petronas in the aftermon however we could not afford the fee.

5 I got very wet in the rain although I had an umbrella.

Despite + N/V-ing

In spite of + N/V-ing

Although + clause

Trả lời bởi: Đặng Dương Hiếu
▲ 2

1. In spite of being very tired, I couldn’t sleep.

2. Despite having little money, they are happy.

3. Although my foot was hurt, I managed to walk to the nearest village.

4. We planned to visit petronas in the aftermon however we could not afford the fee.

5. I got very wet in the rain although I had an umbrella.

Cho Yu xin ctlhn nếu dc ạ!
#Yu

#Ourteamisthebest

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo