1 I have you got any bigger hat than this one ?
–> Is this
2 Do you want to sp…
–> Is this
2 Do you want to speak English with native people?
–> I have asked my students
Trước tiên, chúng ta sẽ đến với dạng bài tập “Rewrite the following sentences, beginning with the given words”. Đây là dạng bài tập yêu cầu chúng ta viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, bắt đầu bằng từ hoặc cụm từ đã cho sẵn.
—
Bài tập 1:
Câu gốc: “I have you got any bigger hat than this one ?”
Yêu cầu: “–> Is this”
Các em hãy quan sát câu gốc. Câu này đang hỏi về việc có cái mũ nào to hơn cái mũ này hay không. Cấu trúc “have you got” thường được dùng trong văn nói thân mật, và nó tương đương với cấu trúc “do you have”.
Khi chúng ta bắt đầu câu mới với “Is this”, chúng ta cần chuyển câu hỏi sang dạng nghi vấn với động từ “to be” (là) và tập trung vào đối tượng được so sánh, đó là “cái mũ này” (this hat).
Bước 1: Xác định cấu trúc câu gốc.
Câu gốc có dạng câu hỏi với “Have you got”.
Bước 2: Phân tích ý nghĩa của câu gốc.
Câu gốc muốn hỏi liệu có cái mũ nào to hơn cái mũ đang được đề cập (this one) hay không.
Bước 3: Xem xét từ khóa cho câu mới.
Chúng ta được cho từ khóa bắt đầu là “Is this”. Điều này gợi ý chúng ta cần đặt câu hỏi về một sự vật cụ thể, đó là cái mũ này.
Bước 4: Chuyển đổi cấu trúc.
Câu hỏi ban đầu đang hỏi về sự tồn tại của một cái mũ “bigger than this one”. Khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta cần đặt câu hỏi liệu “this hat” có phải là… hay không.
Chúng ta sẽ diễn đạt lại ý nghĩa “có cái mũ nào to hơn cái này không” bằng cách hỏi xem “cái mũ này” có phải là cái mũ lớn hơn (bigger) hay không. Tuy nhiên, câu hỏi gốc mang tính chung chung hỏi về sự tồn tại của một cái mũ lớn hơn. Khi bắt đầu với “Is this”, chúng ta sẽ tập trung vào việc so sánh cái mũ này với một cái mũ khác.
Trong trường hợp này, để giữ nguyên ý nghĩa, chúng ta sẽ cấu trúc câu hỏi theo kiểu so sánh hơn. Câu gốc hỏi có cái mũ nào “bigger” hơn cái này không. Khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta cần hỏi về bản thân cái mũ này có phải là cái mũ “bigger” nhất (trong phạm vi so sánh) hay không, hoặc có cái mũ nào lớn hơn nó.
Nhưng hãy nhìn kỹ lại câu gốc. “I have you got any bigger hat than this one?”. Cấu trúc “have you got” có thể được hiểu là “Do you have”. Câu này đang hỏi liệu người đối diện có cái mũ nào to hơn cái mũ này hay không.
Khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta cần đặt câu hỏi về cái mũ này. Để giữ nguyên nghĩa, chúng ta sẽ hỏi liệu cái mũ này có phải là cái mũ lớn hơn hay không, hoặc liệu có cái mũ nào khác lớn hơn nó hay không.
Tuy nhiên, cách phổ biến nhất để diễn đạt lại câu này khi bắt đầu bằng “Is this” là để hỏi xem liệu cái mũ này có phải là cái mũ lớn hơn hay không, hoặc có cái nào lớn hơn nó không.
Xem xét lại cấu trúc so sánh hơn: “A is + adj-er + than + B”.
Câu gốc: “Have you got any bigger hat than this one?” (Có cái mũ nào to hơn cái mũ này không?)
Khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta cần đặt câu hỏi về chính cái mũ này. Ý nghĩa gốc là hỏi về sự tồn tại của một cái mũ lớn hơn.
Cách diễn đạt lại chuẩn nhất cho câu này, giữ nguyên ý nghĩa là:
“Is this hat the biggest one?” (Cái mũ này có phải là cái mũ to nhất không?) – Ý này hơi khác một chút.
Để giữ đúng ý “có cái mũ nào to hơn cái này không”, khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta cần xem xét cái mũ này là đối tượng so sánh.
Hãy nghĩ đơn giản hơn: Câu gốc hỏi có cái mũ nào to hơn cái mũ này không.
Nếu chúng ta bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta cần đặt câu hỏi về cái mũ này.
Chúng ta có thể hỏi: “Is this hat bigger than any other hat?” (Cái mũ này có to hơn bất kỳ cái mũ nào khác không?) – Vẫn hơi khác.
Quay lại với cấu trúc câu hỏi trực tiếp:
Câu gốc: “Have you got any bigger hat than this one?” (Bạn có cái mũ nào to hơn cái này không?)
Khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta sẽ xoay quanh đối tượng “this hat”.
Chúng ta cần hỏi xem liệu có cái mũ nào khác mà “this hat” lại nhỏ hơn hay không.
Cách làm phổ biến cho dạng bài này khi bắt đầu với “Is this” và câu gốc có “bigger than this one” là để hỏi về sự so sánh của “this hat”.
Chúng ta sẽ hỏi: “Is this hat bigger than any other?” (Cái mũ này có to hơn cái nào khác không?) – Vẫn chưa đúng hoàn toàn.
Chúng ta cần diễn đạt lại ý “có cái mũ nào to hơn cái này không”.
Khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta sẽ đặt câu hỏi về chính cái mũ này.
Nghĩa là, chúng ta muốn biết liệu có cái mũ nào khác mà “this hat” lại nhỏ hơn nó hay không.
Cô gợi ý các em tập trung vào cấu trúc so sánh hơn.
Câu gốc đang so sánh “hat” với “this one”.
“any bigger hat than this one”
Khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta sẽ biến “this one” thành chủ ngữ và xem nó có “bigger” hay không.
Tuy nhiên, câu gốc hỏi có cái mũ nào to hơn cái này không.
Khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta có thể hỏi: “Is this hat big?” (Cái mũ này có to không?) – Nghĩa bị mất.
Nhìn lại ví dụ gốc mà đề bài đưa ra: “Is this”. Nếu vậy, chúng ta cần hoàn thành câu.
Và đáp án chuẩn cho câu này là:
Is this hat bigger than the one you have?
Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ cho “Is this”, thì chúng ta cần suy luận thêm.
Hãy thử một cách diễn đạt khác:
Câu gốc: “I have you got any bigger hat than this one ?” có nghĩa là “Do you have a hat that is bigger than this one?”
Khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta sẽ đặt câu hỏi về chính “this hat”.
Cách diễn đạt lại đúng và phổ biến nhất là:
Is this hat the biggest one? (Cái mũ này có phải là cái to nhất không?) – Ý nghĩa hơi thay đổi một chút, vì nó hỏi về “to nhất” thay vì “to hơn”.
Nếu chúng ta muốn giữ nguyên nghĩa “có cái mũ nào to hơn cái này không”, thì khi bắt đầu bằng “Is this”, chúng ta cần hỏi xem liệu “this hat” có phải là cái nhỏ nhất trong một nhóm các mũ khác hay không. Điều này rất phức tạp.
Dạng bài này thường yêu cầu chúng ta cấu trúc lại câu với chủ ngữ mới.
Nếu đề bài chỉ cho “Is this”, thì có lẽ nó là một phần của câu hỏi lớn hơn.
Tuy nhiên, nếu chúng ta phải hoàn thành câu chỉ với “Is this”, thì có hai cách hiểu:
1. “Is this hat bigger than the other one?” (Cái mũ này có to hơn cái mũ kia không?) – Phỏng đoán có một cái mũ khác.
2. “Is this the biggest hat?” (Đây có phải là cái mũ to nhất không?) – Phỏng đoán là so sánh với tất cả.
Dựa trên ngữ cảnh thông thường của bài tập viết lại câu, nếu đề cho “Is this”, thì đáp án khả dĩ nhất để giữ ý nghĩa và cấu trúc là:
Is this hat the biggest one you have?
Hoặc, nếu đơn giản hơn:
Is this hat big enough? (Ý nghĩa thay đổi hoàn toàn)
Cô đoán đề bài có thể đã bỏ sót một phần phía sau của “Is this”.
Nếu đề chỉ cho đúng như vậy, và yêu cầu viết lại câu hỏi thì:
Câu gốc: “Have you got any bigger hat than this one?”
Với “Is this”:
Ta có thể suy ra là đang hỏi về “this hat”.
Cấu trúc “any bigger hat than this one” ám chỉ sự so sánh hơn.
Vậy, ta có thể đặt câu hỏi:
Is this hat the biggest one?
Hoặc, để giữ nghĩa so sánh hơn:
Is this hat bigger than yours? (Nếu đang nói chuyện với ai đó)
Tuy nhiên, cô sẽ đưa ra đáp án phổ biến nhất cho dạng này, dựa trên kinh nghiệm dạy học và sách giáo khoa.
Nếu câu gốc là “Do you have a hat bigger than this one?”, thì viết lại với “Is this” sẽ là:
Is this hat the biggest one?
Hoặc, nếu muốn nhấn mạnh sự so sánh hơn:
Is this hat bigger than the other one?
Nhưng vì đề chỉ cho “Is this” và câu gốc là “I have you got any bigger hat than this one ?”, cô giả định rằng “this one” ám chỉ một cái mũ cụ thể và người hỏi đang muốn biết liệu có cái mũ nào to hơn cái đó không. Khi bắt đầu bằng “Is this”, ta sẽ đặt câu hỏi về cái mũ đó.
Đáp án chuẩn nhất mà các em có thể tham khảo, với giả định “this one” là một cái mũ khác được nói đến trước đó, hoặc người hỏi đang muốn so sánh cái mũ đang cầm trên tay với một cái mũ khác:
Is this hat bigger than the other one?
Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ đơn giản là muốn các em chuyển từ cấu trúc “have got” sang “be” và tập trung vào “this”, thì câu trả lời sát nhất với ý nghĩa hỏi về sự tồn tại của cái mũ lớn hơn sẽ là:
Is this hat the biggest one?
Cô sẽ chọn đáp án này vì nó tập trung vào “this” và cấu trúc “biggest” tương ứng với “bigger”.
Đáp án cho 1:
Is this hat the biggest one?
—
Bài tập 2:
Câu gốc: “Do you want to speak English with native people?”
Yêu cầu: “–> I have asked my students”
Các em thân mến, bài tập này thuộc dạng “Reported Speech” (Câu gián tiếp), hoặc là chuyển từ câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp, hoặc là diễn đạt lại hành động hỏi.
Ở đây, chúng ta được cho một câu hỏi trực tiếp: “Do you want to speak English with native people?”
Và chúng ta được cho cụm từ bắt đầu là “I have asked my students”. Điều này có nghĩa là người nói đã hỏi các học sinh của mình câu đó.
Bước 1: Xác định câu gốc là câu hỏi.
Câu gốc là câu hỏi “Do you want to speak English with native people?”.
Bước 2: Xác định động từ tường thuật và chủ ngữ của câu gián tiếp.
Chúng ta được cho “I have asked my students”. Vậy động từ tường thuật là “asked” và chủ ngữ của câu tường thuật là “I”.
Bước 3: Phân tích cấu trúc câu hỏi trực tiếp.
Câu hỏi trực tiếp bắt đầu bằng trợ động từ “Do” (Yes/No question).
Bước 4: Chuyển đổi câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp.
Khi chuyển câu hỏi “Yes/No” sang dạng gián tiếp, chúng ta sẽ dùng “if” hoặc “whether” sau động từ tường thuật.
Cấu trúc chung: Subject + asked + object + if/whether + subject + verb (lùi thì).
Chủ ngữ trong câu hỏi trực tiếp là “you”. Khi được hỏi bởi “I”, “you” sẽ chuyển thành “I” (vì “I” đang hỏi chính mình về mong muốn của các bạn học sinh, hoặc “I” hỏi học sinh của mình về mong muốn của họ). Trong trường hợp này, “I” đang hỏi các “students”, vậy “you” (trong câu hỏi trực tiếp) sẽ ám chỉ các “students”. Khi tường thuật lại, “students” sẽ được gọi là “they”.
Động từ “want” là động từ ở thì hiện tại đơn. Khi lùi thì, nó sẽ chuyển thành thì quá khứ đơn: “wanted”.
Vậy, câu hỏi “Do you want to speak English with native people?” khi được hỏi bởi “I” và tường thuật lại với “I have asked my students” sẽ như sau:
“I have asked my students” + “if” + “they” + “wanted” + “to speak English with native people”.
Tuy nhiên, cần chú ý đến thì của động từ tường thuật. Đề bài cho “I have asked my students”, đây là thì Hiện tại Hoàn thành. Thì Hiện tại Hoàn thành thường dùng để nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại, hoặc để diễn tả kinh nghiệm.
Nếu chúng ta sử dụng “I have asked my students”, thì cấu trúc tường thuật sẽ hơi khác một chút so với thì quá khứ đơn “I asked my students”.
Khi dùng “I have asked my students”, chúng ta đang nhấn mạnh hành động hỏi đã diễn ra và có thể còn liên quan đến hiện tại.
Và chúng ta cần cho biết “các em học sinh đã được hỏi điều gì”.
Do đó, chúng ta sẽ đặt câu hỏi gián tiếp sau cụm từ đã cho.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Với “I have asked my students”, chúng ta sẽ nối tiếp bằng cấu trúc câu hỏi gián tiếp.
Câu hỏi trực tiếp là “Do you want to speak English with native people?”.
Khi tường thuật lại câu hỏi này với “I have asked my students”, ta sẽ dùng “if” hoặc “whether”.
Chủ ngữ “you” (trong câu hỏi trực tiếp) sẽ trở thành “they” (ám chỉ “my students”).
Động từ “want” (hiện tại đơn) sẽ lùi về “wanted” (quá khứ đơn).
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
I have asked my students if they wanted to speak English with native people.
Hoặc, chúng ta có thể dùng “whether”:
I have asked my students whether they wanted to speak English with native people.
Cả hai cách dùng “if” và “whether” đều đúng trong trường hợp này. “If” thường được dùng trong văn nói thân mật hơn, còn “whether” trang trọng hơn một chút. Tuy nhiên, trong bài tập viết lại câu, cả hai đều chấp nhận được.
Cô giáo sẽ chọn dùng “if” cho câu trả lời này.
Đáp án cho 2:
I have asked my students if they wanted to speak English with native people.
—
Các em thấy đó, với mỗi dạng bài, chúng ta cần phân tích kỹ câu gốc, xác định yêu cầu của đề bài và áp dụng đúng cấu trúc ngữ pháp. Đừng ngại làm sai, quan trọng là chúng ta học hỏi từ những lỗi sai đó nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo!
\(1.\) Is this the biggest hat you have?
\(-\) So sánh nhất : S + be + the + adj – est/ most adj + …
\(-\) Hiện tại đơn – Động từ tobe \(( ? )\) Is/Am/Are + S + … ?
\(-\) Chủ ngữ số ít + is
\(2.\) I have asked my students if they wanted to speak English with native people?
\(-\) Câu tường thuật dạng Yes/No-Question : S + asked O + if/whether + S + V (lùi thì)
\(-\) you \(->\) they
\(-\) Hiện tại đơn \(->\) Quá khứ đơn
\(1)\) Is this the biggest hat you have?
\(-\) So sánh hơn nhất : S + be + the + adj – est + in/on/of …
\(2)\) I have asked my students if they want to speak English with native people.
\(-\) Want to + V nguyên thể : muốn làm gì
\(-\) Câu tường thuật \(-\) yes/no question : S + asked + O + if/whether + S + V ( lùi thì ) + O