Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. I should like someone to take me out to dinner. => What I should ……………………………….

1. I should like someone to take me out to dinner.
=> What I should ……………………………….

1. I should like someone to take me out to dinner.
=> What I should ……………………………..………………………………..………..
2. Martin may not be very well but he still manages to enjoy life.
=> Martin’s poor ……………………………..………………………………..………..
3. They’ll have to take the dog on holiday with them.
=> They can’t leave ……………………………..………………………………..…….
4. My aunt got heavily stressed because her marriage broke up.
=> The break-up of the marriage……………………………..…………………………
5. I can’t believe that he passed the exam.
=> I find……………………………..………………………………..…………………
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 1
Xin chào các em học sinh yêu quý của thầy! Thầy rất vui khi được cùng các em khám phá và chinh phục những thử thách trong môn Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết 5 bài tập chuyển đổi câu – một dạng bài rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta nhé. Dạng bài này không chỉ giúp các em ôn lại ngữ pháp mà còn rèn luyện tư duy logic trong việc diễn đạt ý tưởng.

Chúng ta sẽ đi từng bước một để đảm bảo mọi bạn đều hiểu rõ cách làm và lý do tại sao lại chọn đáp án đó.

***

Phân tích đề bài và Dàn ý chung:

Mục tiêu của dạng bài này là giữ nguyên nghĩa của câu gốc nhưng thay đổi cấu trúc ngữ pháp. Để làm tốt, chúng ta cần:
1. Đọc kỹ câu gốc, hiểu nghĩa và cấu trúc của nó.
2. Xác định các từ khóa, cụm từ quan trọng.
3. Xem xét phần gợi ý đã cho để định hướng cấu trúc câu mới.
4. Áp dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp (câu bị động, câu chẻ, cấu trúc với danh từ, động từ nguyên mẫu, gerund…).
5. Kiểm tra lại câu mới để đảm bảo đúng ngữ pháp và giữ nguyên nghĩa.

***

Lời giải chi tiết:

1. Câu gốc: I should like someone to take me out to dinner.

Gợi ý: What I should ……………………………..………………………………..………..

Dịch nghĩa từ vựng khó:

  • should like: một cách nói lịch sự của “would like” hoặc “want” (muốn, mong muốn).
  • take someone out to dinner: mời ai đó đi ăn tối.

Bước 1: Phân tích câu gốc

Câu gốc có nghĩa là: “Tôi muốn ai đó mời tôi đi ăn tối.” Cấu trúc là “S + should like + someone + to + V (hành động)”, diễn tả mong muốn một hành động được thực hiện bởi người khác.

Bước 2: Phân tích gợi ý

Gợi ý bắt đầu bằng “What I should…”. Đây là cấu trúc của một loại câu chẻ (Cleft sentence) dùng để nhấn mạnh, hoặc đơn giản hơn, “What I should like” sẽ là chủ ngữ của câu mới, và nó chỉ cái điều tôi mong muốn.

Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc

Nếu “What I should like” là điều tôi muốn, thì điều đó chính là “việc được ai đó mời đi ăn tối”. Hành động “take me out to dinner” được thực hiện cho tôi, nên chúng ta sẽ dùng dạng bị động của động từ nguyên mẫu (passive infinitive) để diễn tả điều này.

Công thức chung: “What + S + V + is/are + (to be) + V-ed/V3 (nếu là bị động) / V-ing / Noun Phrase”.

Trong trường hợp này, “to take me out” sẽ chuyển thành “to be taken out”. Chúng ta có thể bỏ “by someone” vì không cần nhấn mạnh tác nhân nếu không quan trọng.

Bước 4: Hoàn thành câu

What I should like is to be taken out to dinner.

Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc “What + S + V + is + to be + V-ed/V3” để nhấn mạnh hành động hoặc điều mà chủ ngữ mong muốn, ở đây là “việc được mời đi ăn tối”. “To be taken out” là dạng bị động của “to take out”, phù hợp với nghĩa “được ai đó mời”.


2. Câu gốc: Martin may not be very well but he still manages to enjoy life.

Gợi ý: Martin’s poor ……………………………..………………………………..………..

Dịch nghĩa từ vựng khó:

  • may not be very well: có thể không khỏe lắm (ám chỉ sức khỏe không tốt).
  • manages to enjoy life: xoay sở để tận hưởng cuộc sống (ám chỉ mặc dù có khó khăn nhưng vẫn làm được).

Bước 1: Phân tích câu gốc

Câu gốc có nghĩa là: “Martin có thể không khỏe lắm nhưng anh ấy vẫn xoay sở để tận hưởng cuộc sống.” Câu này diễn tả sự đối lập giữa tình trạng sức khỏe không tốt và khả năng tận hưởng cuộc sống.

Bước 2: Phân tích gợi ý

Gợi ý bắt đầu bằng “Martin’s poor…”. Cụm từ “poor” thường đi với danh từ để chỉ tình trạng không tốt. Ở đây, nó ám chỉ sức khỏe, vậy chúng ta có thể dùng cụm “poor health” (sức khỏe kém).

Như vậy, “Martin’s poor health” là chủ ngữ của câu mới và là nguyên nhân dẫn đến một điều gì đó đáng lẽ sẽ xảy ra (như không thể tận hưởng cuộc sống), nhưng thực tế lại không ngăn cản anh ấy.

Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc

Chúng ta cần diễn tả ý đối lập: “sức khỏe kém không ngăn cản anh ấy tận hưởng cuộc sống.”

Các cấu trúc có thể dùng để diễn tả ý “không ngăn cản”:

  • “prevent + O + from + V-ing” (ngăn cản ai đó làm gì)
  • “stop + O + from + V-ing” (ngăn cản ai đó làm gì)
  • “deter + O + from + V-ing” (làm nản lòng ai đó không làm gì)

Ở đây, chúng ta sẽ dùng “doesn’t prevent him from enjoying life” hoặc “doesn’t stop him from enjoying life” để thể hiện ý “không ngăn cản”.

Bước 4: Hoàn thành câu

Martin’s poor health doesn’t prevent him from enjoying life.

Hoặc: Martin’s poor health doesn’t stop him from enjoying life.

Giải thích: Chúng ta dùng cụm danh từ “poor health” để thay thế cho “may not be very well”. Sau đó, sử dụng cấu trúc “doesn’t prevent/stop + object + from + V-ing” để diễn tả rằng tình trạng sức khỏe kém không cản trở Martin tận hưởng cuộc sống, giữ nguyên ý đối lập của câu gốc.


3. Câu gốc: They’ll have to take the dog on holiday with them.

Gợi ý: They can’t leave ……………………………..………………………………..…….

Dịch nghĩa từ vựng khó:

  • have to: phải (diễn tả sự bắt buộc).
  • on holiday: trong kỳ nghỉ, đi nghỉ mát.

Bước 1: Phân tích câu gốc

Câu gốc có nghĩa là: “Họ sẽ phải mang chó theo cùng trong kỳ nghỉ.” Câu này diễn tả một sự bắt buộc: không thể không mang chó đi.

Bước 2: Phân tích gợi ý

Gợi ý bắt đầu bằng “They can’t leave…”. “Can’t leave” nghĩa là “không thể bỏ lại” hoặc “không thể rời đi mà không mang theo”. Từ gợi ý này, chúng ta cần diễn đạt ý rằng họ không thể bỏ con chó lại một mình hoặc ở nhà.

Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc

Nếu họ *phải* mang con chó đi, điều đó có nghĩa là họ *không thể* bỏ con chó lại. Cụm từ thường dùng để chỉ việc bỏ lại một người hay vật khi đi đâu đó là “leave behind”.

Vì vậy, “They can’t leave the dog behind” là cách diễn đạt chính xác nhất. Chúng ta có thể thêm thông tin về chuyến đi nếu muốn rõ ràng hơn, nhưng “behind” đã đủ để truyền tải ý nghĩa.

Bước 4: Hoàn thành câu

They can’t leave the dog behind when they go on holiday.

Hoặc đơn giản hơn và vẫn đúng nghĩa: They can’t leave the dog behind.

Giải thích: “Have to take” (phải mang theo) tương đương với “can’t leave behind” (không thể bỏ lại). Cụm động từ “leave behind” rất phù hợp để diễn tả việc không thể không mang theo vật nuôi khi đi đâu đó. Chúng ta bổ sung “when they go on holiday” để giữ nguyên ngữ cảnh của câu gốc.


4. Câu gốc: My aunt got heavily stressed because her marriage broke up.

Gợi ý: The break-up of the marriage……………………………..…………………………

Dịch nghĩa từ vựng khó:

  • got heavily stressed: trở nên rất căng thẳng.
  • broke up: tan vỡ (áp dụng cho mối quan hệ, hôn nhân).
  • the break-up of the marriage: sự tan vỡ của cuộc hôn nhân.

Bước 1: Phân tích câu gốc

Câu gốc có nghĩa là: “Dì của tôi đã trở nên rất căng thẳng vì cuộc hôn nhân của dì ấy tan vỡ.” Câu này diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả: sự tan vỡ của hôn nhân là nguyên nhân, căng thẳng là kết quả.

Bước 2: Phân tích gợi ý

Gợi ý bắt đầu bằng “The break-up of the marriage…”. Đây là một cụm danh từ, đóng vai trò chủ ngữ của câu mới, chỉ nguyên nhân.

Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc

Chúng ta cần một động từ nối chủ ngữ (nguyên nhân) với kết quả (dì bị căng thẳng). Các động từ có thể dùng để diễn tả nguyên nhân – kết quả bao gồm:

  • “cause + O + to + V” (gây ra cho ai đó làm gì)
  • “make + O + Adj” (làm cho ai đó/cái gì đó trở nên như thế nào)
  • “lead to + Noun/V-ing” (dẫn đến)
  • “result in + Noun/V-ing” (dẫn đến, kết quả là)

Ở đây, “got heavily stressed” có thể được chuyển thành “became heavily stressed” hoặc “was heavily stressed”. Với “make”, chúng ta dùng “make + O + Adj”: “made my aunt heavily stressed”. Với “cause”, chúng ta dùng “cause + O + to + V”: “caused my aunt to get heavily stressed”. Cả hai đều phù hợp. “Made” thường được dùng phổ biến hơn và gọn hơn trong trường hợp này.

Bước 4: Hoàn thành câu

The break-up of the marriage made my aunt heavily stressed.

Hoặc: The break-up of the marriage caused my aunt to get heavily stressed.

Giải thích: Chúng ta chuyển đổi từ mệnh đề chỉ nguyên nhân (“because her marriage broke up”) sang một cụm danh từ làm chủ ngữ (“The break-up of the marriage”). Sau đó, sử dụng động từ “made” (hoặc “caused”) để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, rằng sự tan vỡ đã “khiến/gây ra” cho dì của tôi bị căng thẳng, giữ nguyên nghĩa của câu gốc.


5. Câu gốc: I can’t believe that he passed the exam.

Gợi ý: I find……………………………..………………………………..…………………

Dịch nghĩa từ vựng khó:

  • can’t believe: không thể tin được.
  • passed the exam: đỗ kỳ thi.

Bước 1: Phân tích câu gốc

Câu gốc có nghĩa là: “Tôi không thể tin được rằng anh ấy đã đỗ kỳ thi.” Câu này diễn tả sự ngạc nhiên, khó tin của người nói về một sự việc.

Bước 2: Phân tích gợi ý

Gợi ý bắt đầu bằng “I find…”. Cấu trúc “find + it + adjective + that-clause” rất phổ biến để diễn tả cách chúng ta cảm nhận hoặc đánh giá về một điều gì đó.

Bước 3: Chuyển đổi cấu trúc

“Can’t believe” có nghĩa là “thấy không thể tin được”. Tính từ tương ứng là “unbelievable”.
Chúng ta sẽ áp dụng cấu trúc “find + it + adjective + that-clause”, trong đó “it” là tân ngữ giả thay thế cho mệnh đề “that he passed the exam”.

Công thức: “S + find + it + Adj + that + S + V…”

Bước 4: Hoàn thành câu

I find it unbelievable that he passed the exam.

Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc “find + it + adjective + that + clause” để diễn tả việc “cảm thấy điều gì đó như thế nào”. “Can’t believe” được thay thế bằng “find it unbelievable” (thấy điều đó không thể tin được), với “it” đại diện cho “that he passed the exam”, đảm bảo nghĩa của câu được giữ nguyên.

***

Hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã nắm vững cách làm dạng bài chuyển đổi câu và củng cố kiến thức ngữ pháp của mình. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để giỏi Tiếng Anh nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 7

1.What I should like is being/ to be taken out to dinner.

2.Martin’s poor health doesn’t / can’t prevent / stop him ( from ) enjoying life.

3.They can’t leave their dog behind when they go/are on holiday.

4.The break-up of the marriage made my aunt heavily stressed.

5.I find it hard to believe that he passed the exam.

Trả lời bởi: tridep

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo