1.I want….cup of tea
A.a B.an C.the
2.I need someone who can play….guitar…
A.a B.an C.the
2.I need someone who can play….guitar.I’ll sing a song now
A.a B.an C.the
3. Living in the countryside is more exciting than living in….city
A.a B.an C.the
4……sky is very clear tonight.I can see a lot of stars.
A.a B.an C.the
5.I know she isn’t….idiot
A.a B.an C.the
6…..book you lent me last week is really interesting
A.a B.an C.the
7.My mother is…..professional athlete
A.a B.an C.the
8.He has….unusual name.
A.a B.an C.the
9.Would you like to go to…..cinema wiht me ?
A.a B.an C.the
10.They have a son and a daughter….daughter is very kind
A.a B.an C.the
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một phần ngữ pháp rất quan trọng trong Tiếng Anh, đó chính là Mạo từ (Articles): a, an, the. Các em đã học bài này trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 (ví dụ như Unit 1-2 trong sách Kết nối tri thức hoặc Chân trời sáng tạo). Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần nhớ vững các quy tắc cơ bản và áp dụng thật linh hoạt nhé!
Trước khi bắt đầu, cô nhắc lại một chút về các quy tắc chính:
- A / An: Dùng trước danh từ đếm được số ít, khi nói về một đối tượng chung chung, không xác định, hoặc nhắc đến lần đầu tiên.
- A: dùng trước danh từ bắt đầu bằng một phụ âm (âm thanh, không phải chữ cái).
- An: dùng trước danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (âm thanh, không phải chữ cái).
- The: Dùng trước danh từ đếm được số ít, số nhiều hoặc danh từ không đếm được, khi nói về một đối tượng đã được xác định, cụ thể, hoặc cả người nói và người nghe đều biết đó là đối tượng nào. Cũng dùng cho những vật thể duy nhất, các nhạc cụ, các địa điểm công cộng quen thuộc, v.v.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải từng bài tập một nhé! Cô sẽ giải thích từng bước để các em dễ hiểu nhất.
—
LỜI GIẢI CHI TIẾT:
1. I want….cup of tea
- Bước 1: Xác định danh từ sau chỗ trống. Đó là “cup”.
- Bước 2: Phân tích danh từ “cup”. “Cup” là danh từ đếm được số ít.
- Bước 3: Xem xét âm thanh của từ “cup”. “Cup” bắt đầu bằng âm /k/ (phụ âm).
- Bước 4: Xác định ngữ cảnh. “a cup of tea” ở đây chỉ một ly trà nói chung, không phải ly trà cụ thể nào.
- Kết luận: Chúng ta dùng A.
- Đáp án: A. a
2. I need someone who can play….guitar.I’ll sing a song now
- Bước 1: Xác định danh từ sau chỗ trống. Đó là “guitar”.
- Bước 2: “Guitar” là danh từ đếm được số ít.
- Bước 3: Nhắc lại quy tắc: Khi nói về các nhạc cụ (musical instruments) được chơi, chúng ta thường dùng mạo từ the. Ví dụ: play the piano, play the violin, play the guitar.
- Kết luận: Chúng ta dùng THE.
- Đáp án: C. the
3. Living in the countryside is more exciting than living in….city
- Bước 1: Xác định danh từ sau chỗ trống. Đó là “city”.
- Bước 2: “City” là danh từ đếm được số ít.
- Bước 3: Xem xét ngữ cảnh. Ở đây, chúng ta đang so sánh “the countryside” (miền quê) với “the city” (thành phố). Cả hai đều được coi là những khái niệm chung, quen thuộc, đối lập nhau. Khi nói về một địa điểm chung chung, quen thuộc mà cả người nói và người nghe đều hình dung được, chúng ta dùng the.
- Kết luận: Chúng ta dùng THE.
- Đáp án: C. the
4…..sky is very clear tonight.I can see a lot of stars.
- Bước 1: Xác định danh từ sau chỗ trống. Đó là “sky”.
- Bước 2: “Sky” là danh từ đếm được số ít, nhưng đặc biệt hơn, “sky” (bầu trời) là một vật thể duy nhất (unique) trong vũ trụ của chúng ta, mà ai cũng biết.
- Bước 3: Nhắc lại quy tắc: Với những vật thể duy nhất, độc đáo, chúng ta dùng mạo từ the (ví dụ: the sun, the moon, the earth, the sky).
- Kết luận: Chúng ta dùng THE.
- Đáp án: C. the
5. I know she isn’t….idiot
- Bước 1: Xác định danh từ sau chỗ trống. Đó là “idiot”.
- Bước 2: “Idiot” là danh từ đếm được số ít.
- Bước 3: Xem xét âm thanh của từ “idiot”. “Idiot” bắt đầu bằng âm /ɪ/ (nguyên âm).
- Bước 4: Đây là một sự miêu tả chung chung về một người, không cụ thể ai.
- Kết luận: Chúng ta dùng AN.
- Đáp án: B. an
6…..book you lent me last week is really interesting
- Bước 1: Xác định danh từ sau chỗ trống. Đó là “book”.
- Bước 2: “Book” là danh từ đếm được số ít.
- Bước 3: Đọc cả cụm danh từ: “book you lent me last week”. Cụm này đã làm cho cuốn sách trở nên CỤ THỂ, ĐƯỢC XÁC ĐỊNH. Đây không phải là bất kỳ cuốn sách nào, mà là cuốn sách mà “bạn đã cho tôi mượn tuần trước”. Cả người nói và người nghe đều biết đó là cuốn sách nào.
- Bước 4: Nhắc lại quy tắc: Khi danh từ đã được xác định rõ ràng bởi một cụm từ hoặc mệnh đề phụ đi sau, chúng ta dùng the.
- Kết luận: Chúng ta dùng THE.
- Đáp án: C. the
7. My mother is…..professional athlete
- Bước 1: Xác định danh từ sau chỗ trống. Đó là “professional athlete”.
- Bước 2: “Professional athlete” là danh từ đếm được số ít.
- Bước 3: Xem xét âm thanh của từ “professional”. “Professional” bắt đầu bằng âm /p/ (phụ âm).
- Bước 4: Đây là một sự miêu tả nghề nghiệp hoặc vai trò chung chung của mẹ tôi. Không phải vận động viên chuyên nghiệp cụ thể nào, mà là một trong số những người như vậy.
- Kết luận: Chúng ta dùng A.
- Đáp án: A. a
8. He has….unusual name.
- Bước 1: Xác định danh từ sau chỗ trống. Đó là “unusual name”.
- Bước 2: “Unusual name” là danh từ đếm được số ít.
- Bước 3: Xem xét âm thanh của từ “unusual”. “Unusual” bắt đầu bằng âm /ʌ/ (nguyên âm).
- Bước 4: Đây là một cái tên không phổ biến nói chung, không cụ thể cái tên nào.
- Kết luận: Chúng ta dùng AN.
- Đáp án: B. an
9. Would you like to go to…..cinema wiht me ?
- Bước 1: Xác định danh từ sau chỗ trống. Đó là “cinema”.
- Bước 2: “Cinema” là danh từ đếm được số ít.
- Bước 3: Nhắc lại quy tắc: Với một số địa điểm công cộng quen thuộc như “cinema” (rạp chiếu phim), “theatre” (nhà hát), “bank” (ngân hàng), khi chúng ta nói đến việc đi đến đó với mục đích chung, chúng ta dùng the. Ví dụ: go to the cinema, go to the hospital.
- Kết luận: Chúng ta dùng THE.
- Đáp án: C. the
10. They have a son and a daughter….daughter is very kind
- Bước 1: Xác định danh từ sau chỗ trống. Đó là “daughter”.
- Bước 2: “Daughter” là danh từ đếm được số ít.
- Bước 3: Xem xét ngữ cảnh của hai câu. Ở câu đầu tiên, chúng ta đã nhắc đến “a daughter” (một cô con gái) rồi. Đến câu thứ hai, khi nhắc lại về “cô con gái” đó, cô ấy đã trở thành đối tượng CỤ THỂ, ĐƯỢC XÁC ĐỊNH mà cả người nói và người nghe đều biết là ai.
- Bước 4: Nhắc lại quy tắc: Khi một danh từ đã được nhắc đến ở câu trước đó, chúng ta dùng the khi nhắc lại nó.
- Kết luận: Chúng ta dùng THE.
- Đáp án: C. the
—
Các em thấy đó, việc sử dụng a, an, the không hề khó nếu chúng ta nắm vững các quy tắc cơ bản và chịu khó phân tích ngữ cảnh của câu. Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài hơn và làm tốt các dạng bài tập tương tự nhé! Cố gắng luyện tập thường xuyên để sử dụng mạo từ thật tự nhiên nha!
Chúc các em học tốt!
\(1.A\)
\(2.C\)
\(3.C\)
\(4.C\)
\(5.B\)
\(6.C\)
\(7.A\)
\(8.A\)
\(9.C\)
\(10.C\)
\(————\)
\(-\) the \(+\) danh từ chỉ sự duy nhất
\(-\) the \(+\) danh từ đã được đề cập trước đó
\(-\) the \(+\) danh từ xác định
\(-\) the \(+\) danh từ chỉ vật mà người nói và người nghe đầu biết
\(-\) the \(+\) so sánh nhất
\(-\) the \(+\) danh từ chỉ biển, sông, núi, ao hồ, …
\(-\) a/an \(+\) danh từ đếm được số it
\(-\) a/an \(+\) danh từ làm thành phần phụ
\(-\) a/an \(+\) thành ngữ chỉ lượng nhất định