Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. I …..your brother at Green Street yesterday afternoon.A. meet B. met C. hav…

1. I …..your brother at Green Street yesterday afternoon.A. meet B. met C. hav…

1. I …..your brother at Green Street yesterday afternoon.A. meet B. met C. have met D. had met
2. He ….a cigarette and…… to the window.
A. light; walked B. lit; walks C. lighted; walked D. lights; walks
3. After she….. for help, she ……off her shoes and…… in to save him.
A. shouted; took; jumped B. had shouted; took; jumped
C. had shouted; had taken; jumped D. shouted; had taken; jumped
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 6✔
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Hôm nay cô và các em sẽ cùng nhau ôn tập và làm bài tập về thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) trong tiếng Anh. Các em hãy mở sách giáo khoa trang … (chỗ này các em tự điền số trang sách của mình nhé!) và chúng ta cùng bắt đầu nào.

—

Bài tập 1:

I …..your brother at Green Street yesterday afternoon.
A. meet B. met C. have met D. had met

Phân tích:
Các em hãy nhìn vào câu này. Chúng ta có cụm từ chỉ thời gian là “yesterday afternoon”. Từ “yesterday” là dấu hiệu rõ ràng nhất để nhận biết chúng ta đang nói về một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Khi nói về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple Tense).

Công thức thì Quá khứ Đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + Động từ chia ở dạng Quá khứ Đơn (V-ed hoặc V2)

Áp dụng vào câu:
“yesterday afternoon” cho chúng ta biết hành động này diễn ra và kết thúc vào chiều hôm qua. Do đó, chúng ta cần dùng động từ ở dạng Quá khứ Đơn.
– A. “meet” là động từ ở dạng nguyên mẫu (hiện tại đơn).
– B. “met” là dạng Quá khứ Đơn của động từ “meet”.
– C. “have met” là thì Hiện tại Hoàn thành, dùng để diễn tả hành động xảy ra không rõ thời gian hoặc có liên quan đến hiện tại.
– D. “had met” là thì Quá khứ Hoàn thành, dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Vì hành động gặp anh trai của em diễn ra vào “yesterday afternoon” và đã kết thúc, chúng ta chọn đáp án B.

Đáp án đúng: B. met

—

Bài tập 2:

He ….a cigarette and…… to the window.
A. light; walked B. lit; walks C. lighted; walked D. lights; walks

Phân tích:
Câu này miêu tả hai hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ. “He ….a cigarette” và “he ….to the window”. Tuy không có từ khóa chỉ thời gian cụ thể như “yesterday”, nhưng cách diễn đạt hai hành động liên tiếp này thường ngụ ý về một câu chuyện kể trong quá khứ.
Để xác định thì, chúng ta cần xem xét sự hòa hợp về thì của các động từ. Nếu động từ thứ nhất ở quá khứ, động từ thứ hai cũng nên ở quá khứ để tạo thành một chuỗi hành động liên tục.

Áp dụng vào câu:
Chúng ta xét các cặp động từ ở các đáp án:
– A. “light” (nguyên mẫu) và “walked” (Quá khứ Đơn). Nếu “light” là nguyên mẫu, câu sẽ không hợp lý. Tuy nhiên, “light” có thể là dạng Quá khứ Đơn ở một số trường hợp (nhưng ít dùng). Chúng ta cần kiểm tra kỹ hơn.
– B. “lit” (Quá khứ Đơn của “light”) và “walks” (Hiện tại Đơn). Hai thì này không đi cùng nhau trong trường hợp này.
– C. “lighted” (Quá khứ Đơn của “light”) và “walked” (Quá khứ Đơn). Cả hai động từ đều ở dạng Quá khứ Đơn, hợp lý cho việc miêu tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
– D. “lights” (Hiện tại Đơn) và “walks” (Hiện tại Đơn). Hai thì này sẽ miêu tả hành động xảy ra thường xuyên hoặc ở hiện tại.

Động từ “light” có hai dạng Quá khứ Đơn là “lit” và “lighted”. Trong văn viết, “lit” thường phổ biến hơn, nhưng “lighted” cũng hoàn toàn chính xác.
Quan trọng là cả hai hành động (châm thuốc và đi tới cửa sổ) đều diễn ra trong quá khứ và theo trình tự. Vì vậy, chúng ta cần hai động từ ở thì Quá khứ Đơn.
Trong các lựa chọn, chỉ có đáp án C có cả hai động từ ở dạng Quá khứ Đơn: “lighted” và “walked”.

Đáp án đúng: C. lighted; walked
(Lưu ý: Nếu đáp án A có “lit” thay vì “light”, thì “lit; walked” cũng là một lựa chọn rất tốt. Tuy nhiên, dựa trên các lựa chọn đã cho, C là đáp án phù hợp nhất.)

—

Bài tập 3:

After she….. for help, she ……off her shoes and…… in to save him.
A. shouted; took; jumped B. had shouted; took; jumped
C. had shouted; had taken; jumped D. shouted; had taken; jumped

Phân tích:
Câu này có từ khóa “After” (sau khi). “After” thường chỉ ra một trình tự hành động trong quá khứ, và hành động xảy ra trước sẽ được chia ở thì Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect Tense), còn hành động xảy ra sau sẽ chia ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple Tense).

Công thức thì Quá khứ Hoàn thành:
Chủ ngữ + had + Động từ chia ở dạng Quá khứ Phân từ (V3/ed)

Áp dụng vào câu:
Chúng ta có ba hành động diễn ra theo trình tự:
1. Cô ấy kêu cứu (“shouted for help”)
2. Cô ấy cởi giày (“took off her shoes”)
3. Cô ấy nhảy vào (“jumped in”)

Hành động nào xảy ra “sau khi” hành động nào?
“After she … for help”: Hành động “kêu cứu” xảy ra trước. Vì vậy, nó cần được chia ở thì Quá khứ Hoàn thành.
Sau khi kêu cứu, cô ấy mới “cởi giày” và “nhảy vào”. Hai hành động này diễn ra sau hành động kêu cứu, và có thể coi là nối tiếp nhau hoặc cùng xảy ra sau hành động đầu tiên. Do đó, chúng sẽ được chia ở thì Quá khứ Đơn.

Xét các lựa chọn:
– A. “shouted” (Quá khứ Đơn); “took” (Quá khứ Đơn); “jumped” (Quá khứ Đơn). Nếu tất cả đều là Quá khứ Đơn, thì “After” không còn ý nghĩa rõ ràng về trình tự ưu tiên.
– B. “had shouted” (Quá khứ Hoàn thành); “took” (Quá khứ Đơn); “jumped” (Quá khứ Đơn). Đây là cấu trúc phù hợp nhất: hành động “kêu cứu” (had shouted) xảy ra trước, sau đó là các hành động “cởi giày” (took) và “nhảy vào” (jumped).
– C. “had shouted” (Quá khứ Hoàn thành); “had taken” (Quá khứ Hoàn thành); “jumped” (Quá khứ Đơn). Việc “cởi giày” chia ở Quá khứ Hoàn thành là không cần thiết, vì nó xảy ra ngay sau hành động kêu cứu và trước khi nhảy vào.
– D. “shouted” (Quá khứ Đơn); “had taken” (Quá khứ Hoàn thành); “jumped” (Quá khứ Đơn). Hành động “kêu cứu” là hành động đầu tiên, nên chia ở Quá khứ Đơn và “cởi giày” chia ở Quá khứ Hoàn thành là sai trình tự.

Do đó, hành động “kêu cứu” (shouted for help) là hành động xảy ra đầu tiên và xa nhất trong quá khứ so với các hành động tiếp theo. Nó cần chia ở Quá khứ Hoàn thành. Hai hành động sau đó (“took off her shoes” và “jumped in”) là những hành động xảy ra nối tiếp và kết thúc trong quá khứ, nên chia ở Quá khứ Đơn.

Đáp án đúng: B. had shouted; took; jumped

—

Các em thân mến, qua ba bài tập vừa rồi, cô hy vọng các em đã nắm vững hơn cách sử dụng thì Quá khứ Đơn và Quá khứ Hoàn thành, đặc biệt là trong các câu có mệnh đề “After”.
Các em hãy xem lại bài tập và ghi chú lại những điểm mình còn chưa hiểu nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô hoặc các bạn.

Hẹn gặp lại các em trong tiết học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(1.\) \(B.\) met

\(-\) yesterday afternoon \(->\) QKĐ: S + Ved/ V cột \(2\)

\(2.\) \(C\)

\(-\) Chuỗi sự việc xảy ra và đã kết thúc \(->\) QKĐ: S + Ved/ V cột \(2\)

\(3.\) \(B\)

\(-\) Sự việc xảy ra trong QK, sự việc xảy ra trước (QKHT); sự việc xảy ra sau (QKD)

\(-\) QKHT: S + had + PII

\(-\) QKĐ: S + Ved/ V cột \(2\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo