1.Is this your desk, Mai? Yes, that is ……………………desk.
your
my
our…
your
my
our
her
2………………..is that? It is a window.
Who
When
What
Which
Bài tập 1:
Is this your desk, Mai? Yes, that is ……………………desk.
your
my
our
her
Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Chúng ta có một câu hỏi và một câu trả lời. Câu hỏi là “Is this your desk, Mai?” (Đây có phải bàn của bạn không, Mai?). Câu trả lời bắt đầu bằng “Yes, that is…” (Vâng, đó là…).
Bước 2: Xác định từ cần điền vào chỗ trống.
Chỗ trống cần điền vào để hoàn thành câu trả lời. Câu trả lời này là của Mai, nói về cái bàn.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn và ngữ cảnh.
* “your”: Nghĩa là “của bạn”. Nếu Mai dùng “your”, câu trả lời sẽ là “Yes, that is your desk.” Điều này không hợp lý vì Mai đang nói về bàn của chính mình, không phải bàn của người đang hỏi.
* “my”: Nghĩa là “của tôi”. Nếu Mai dùng “my”, câu trả lời sẽ là “Yes, that is my desk.” Điều này hoàn toàn phù hợp vì Mai đang xác nhận đó là bàn của cô ấy.
* “our”: Nghĩa là “của chúng tôi”. Thường dùng khi nói về một nhóm người. Trong trường hợp này, Mai chỉ nói về bàn của mình.
* “her”: Nghĩa là “của cô ấy”. Dùng khi nói về người thứ ba là nữ. Mai đang nói về bàn của mình, không phải của người khác.
Bước 4: Lựa chọn đáp án đúng.
Dựa vào phân tích trên, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “my”.
Đáp án đúng là: my
—
Bài tập 2:
………………..is that? It is a window.
Who
When
What
Which
Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Chúng ta có một câu hỏi và một câu trả lời. Câu trả lời là “It is a window.” (Đó là một cái cửa sổ).
Bước 2: Xác định từ cần điền vào chỗ trống.
Chỗ trống cần điền vào để tạo thành câu hỏi. Câu hỏi này dùng để hỏi về một sự vật, đồ vật.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn và chức năng của chúng.
* “Who”: Dùng để hỏi về người. Ví dụ: Who is that? (Đó là ai?).
* “When”: Dùng để hỏi về thời gian. Ví dụ: When is your birthday? (Sinh nhật của bạn là khi nào?).
* “What”: Dùng để hỏi về sự vật, đồ vật, hành động hoặc ý kiến. Ví dụ: What is this? (Đây là cái gì?).
* “Which”: Dùng để hỏi về sự lựa chọn trong một nhóm. Ví dụ: Which color do you like? (Bạn thích màu nào?).
Bước 4: Lựa chọn đáp án phù hợp với câu trả lời.
Câu trả lời “It is a window.” cho biết chúng ta đang hỏi về một đồ vật (“a window”). Do đó, từ để hỏi phù hợp nhất là “What”.
Bước 5: Kiểm tra lại.
Nếu ta điền “What” vào chỗ trống, câu hỏi sẽ là “What is that?”. Câu trả lời “It is a window.” hoàn toàn phù hợp với câu hỏi này.
Đáp án đúng là: What
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm bài tập này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
\(1.\) my
\(-\) Câu hỏi your desk ( cái bàn của bạn ).
\(-\) Người trả lời ở ngôi thứ nhất số ít \(->\) phải dùng tính từ sở hữu my ( của tôi ).
\(2.\) What
\(-\) window ( cái cửa sổ ) là 1 vật.
– Who : hỏi người
– When : khi nào
– What : cái gì
– Which : sự lựa chọn
\(->\) Dùng What để hỏi cái gì ( cái cửa sổ ).
\(1\).my
\(\rightarrow\) Thì HTĐ ( ĐT Tobe ) : S + be + adj / n
\(\rightarrow\) Tính từ sở hữu ( His , Her , My , … )
\(2\).What
\(\rightarrow\) Thì HTĐ ( ĐT Tobe – CNV ) : Be + S + adj / n ?
\(\rightarrow\) What dùng để hỏi về cái gì
\(\text{@ TheFox}\)