1. It has been a long time since we last met. => We haven’t
2. I haven’t taken a…
2. I haven’t taken a bath for 2 days. => It has
3. It’s been a year since she had her new job. She has
4. I haven’t gone to Da Nang for 2 years. It has
5. She hasn’t drunk coffee for 3 months. => It has
6. My friend hasn’t called me for 5 days. => It has
Chúng ta bắt đầu với bài tập đầu tiên:
1. It has been a long time since we last met. => We haven’t
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là “It has been a long time since we last met.” Chúng ta thấy có cấu trúc “It has been [khoảng thời gian] since [mệnh đề quá khứ đơn]”. Cấu trúc này dùng để nói về khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một hành động hoặc sự kiện xảy ra lần cuối.
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu gốc
Câu này có nghĩa là “Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.”
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương
Để diễn đạt ý này bằng cách bắt đầu bằng “We haven’t…”, chúng ta cần sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) với phủ định. Công thức chung là:
We/You/They/I + have not (haven’t) + V3/ed + for + [khoảng thời gian].
Hoặc
We/You/They/I + have not (haven’t) + V3/ed + since + [mốc thời gian].
Bước 4: Áp dụng công thức và hoàn thành câu
“It has been a long time since we last met” có nghĩa là chúng ta đã không gặp nhau trong một khoảng thời gian dài. Vậy, ta có thể viết là: “We haven’t met for a long time.”
Hoặc, để diễn tả chính xác hơn, ta có thể sử dụng “since” với mệnh đề quá khứ: “We haven’t met since a long time ago.” Tuy nhiên, với yêu cầu hoàn thành câu “We haven’t…”, cách phổ biến nhất để diễn đạt ý này là sử dụng “for”.
Vậy câu trả lời là: We haven’t met for a long time.
Lý do áp dụng: Chúng ta chuyển từ cấu trúc “It has been…since…” sang cấu trúc “have/hasn’t…for/since…” để diễn đạt cùng một ý nghĩa. Cấu trúc “have/hasn’t + V3/ed + for + [khoảng thời gian]” diễn tả một hành động chưa xảy ra trong một khoảng thời gian.
—
2. I haven’t taken a bath for 2 days. => It has
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là “I haven’t taken a bath for 2 days.” Đây là thì Hiện tại Hoàn thành phủ định, dùng để nói về một hành động chưa xảy ra trong một khoảng thời gian.
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu gốc
Câu này có nghĩa là “Tôi đã không tắm trong 2 ngày rồi.”
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương
Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “It has been [khoảng thời gian] since [mệnh đề quá khứ đơn]”. Cấu trúc này diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối một hành động xảy ra.
Bước 4: Áp dụng công thức và hoàn thành câu
Nếu tôi đã không tắm trong 2 ngày, điều đó có nghĩa là 2 ngày đã trôi qua kể từ lần cuối tôi tắm.
Thành phần đầu tiên của câu mới là “It has”.
Khoảng thời gian là “2 days”.
Hành động cuối cùng tôi thực hiện là “took a bath”.
Mệnh đề quá khứ đơn của “take a bath” là “I took a bath”.
Vậy câu trả lời là: It has been 2 days since I took a bath.
Lý do áp dụng: Chúng ta chuyển từ cấu trúc “have/hasn’t…for…” sang cấu trúc “It has been…since…” để diễn đạt cùng một ý nghĩa. Cấu trúc “It has been [khoảng thời gian] since [mệnh đề quá khứ đơn]” diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối một hành động xảy ra.
—
3. It’s been a year since she had her new job. She has
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc có hai phần: “It’s been a year” (viết tắt của It has been a year) và “since she had her new job.” Đây là cấu trúc “It has been [khoảng thời gian] since [mệnh đề quá khứ đơn]”.
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu gốc
Câu này có nghĩa là “Đã một năm kể từ khi cô ấy có công việc mới.”
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương
Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “have/has + V3/ed + for + [khoảng thời gian]” hoặc “have/has + V3/ed + since + [mốc thời gian]”. Vì câu yêu cầu bắt đầu bằng “She has”, ta sẽ dùng thì Hiện tại Hoàn thành khẳng định.
Bước 4: Áp dụng công thức và hoàn thành câu
Nếu đã một năm kể từ khi cô ấy có công việc mới, điều đó có nghĩa là cô ấy đã có công việc mới được một năm.
Chủ ngữ là “She”.
Động từ chính là “have” (có). Quá khứ phân từ (V3) của “have” là “had”.
Khoảng thời gian là “a year”.
Ta sử dụng “for” để đi với khoảng thời gian.
Vậy câu trả lời là: She has had her new job for a year.
Lý do áp dụng: Chúng ta chuyển từ cấu trúc “It has been…since…” sang cấu trúc “has + V3/ed + for…” để diễn đạt cùng một ý nghĩa. Cấu trúc “has + V3/ed + for + [khoảng thời gian]” diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại, hoặc đã diễn ra trong một khoảng thời gian.
—
4. I haven’t gone to Da Nang for 2 years. It has
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là “I haven’t gone to Da Nang for 2 years.” Đây là thì Hiện tại Hoàn thành phủ định, dùng để nói về một hành động chưa xảy ra trong một khoảng thời gian.
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu gốc
Câu này có nghĩa là “Tôi đã không đi Đà Nẵng trong 2 năm rồi.”
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương
Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “It has been [khoảng thời gian] since [mệnh đề quá khứ đơn]”.
Bước 4: Áp dụng công thức và hoàn thành câu
Nếu tôi đã không đi Đà Nẵng trong 2 năm, điều đó có nghĩa là 2 năm đã trôi qua kể từ lần cuối tôi đi Đà Nẵng.
Thành phần đầu tiên là “It has”.
Khoảng thời gian là “2 years”.
Hành động cuối cùng tôi thực hiện là “went to Da Nang”.
Mệnh đề quá khứ đơn của “go to Da Nang” là “I went to Da Nang”.
Vậy câu trả lời là: It has been 2 years since I went to Da Nang.
Lý do áp dụng: Chúng ta chuyển từ cấu trúc “have/hasn’t…for…” sang cấu trúc “It has been…since…” để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
—
5. She hasn’t drunk coffee for 3 months. => It has
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là “She hasn’t drunk coffee for 3 months.” Đây là thì Hiện tại Hoàn thành phủ định.
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu gốc
Câu này có nghĩa là “Cô ấy đã không uống cà phê trong 3 tháng rồi.”
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương
Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “It has been [khoảng thời gian] since [mệnh đề quá khứ đơn]”.
Bước 4: Áp dụng công thức và hoàn thành câu
Nếu cô ấy đã không uống cà phê trong 3 tháng, điều đó có nghĩa là 3 tháng đã trôi qua kể từ lần cuối cô ấy uống cà phê.
Thành phần đầu tiên là “It has”.
Khoảng thời gian là “3 months”.
Hành động cuối cùng cô ấy thực hiện là “drank coffee”.
Mệnh đề quá khứ đơn của “drink coffee” là “she drank coffee”.
Vậy câu trả lời là: It has been 3 months since she drank coffee.
Lý do áp dụng: Chúng ta chuyển từ cấu trúc “have/hasn’t…for…” sang cấu trúc “It has been…since…” để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
—
6. My friend hasn’t called me for 5 days. => It has
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là “My friend hasn’t called me for 5 days.” Đây là thì Hiện tại Hoàn thành phủ định.
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu gốc
Câu này có nghĩa là “Bạn của tôi đã không gọi cho tôi trong 5 ngày rồi.”
Bước 3: Tìm cấu trúc tương đương
Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “It has been [khoảng thời gian] since [mệnh đề quá khứ đơn]”.
Bước 4: Áp dụng công thức và hoàn thành câu
Nếu bạn của tôi đã không gọi cho tôi trong 5 ngày, điều đó có nghĩa là 5 ngày đã trôi qua kể từ lần cuối bạn của tôi gọi cho tôi.
Thành phần đầu tiên là “It has”.
Khoảng thời gian là “5 days”.
Hành động cuối cùng bạn của tôi thực hiện là “called me”.
Mệnh đề quá khứ đơn của “call me” là “my friend called me”.
Vậy câu trả lời là: It has been 5 days since my friend called me.
Lý do áp dụng: Chúng ta chuyển từ cấu trúc “have/hasn’t…for…” sang cấu trúc “It has been…since…” để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
—
Các em thấy không, dạng bài này tuy thoạt nhìn có vẻ hơi “nhảy cóc” nhưng khi chúng ta hiểu rõ ý nghĩa và áp dụng đúng công thức thì sẽ rất đơn giản. Cấu trúc “It has been…since…” và “have/hasn’t…for/since…” là hai cách để nói về một khoảng thời gian trong quá khứ và sự liên tục của nó cho đến hiện tại.
Các em hãy ôn tập thật kỹ và làm thêm nhiều bài tập tương tự nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1. We haven’t met for a long time
2. It has been 2 days since I last took bath
3. She has had her new job for a year
4. It has been 2 years since I last went to Da Nang
5. It has been 3 months since she last drank coffee
6. It has been 5 days since my friend last called me
———————-
It is/It has been + khoảng thời gian + since + S + last + V2/ed + O
= S + haven’t/hasn’t + VpII + for khoảng thời gian
\(1)\) We haven’t met for a long time.
\(->\) S + have/has (not) + V3 …
\(->\) for a long time: trong một thời gian dài
\(->\) we là số nhiều \(=>\) have
\(2)\) It has been \(2\) days since I last took a bath.
\(->\) it has been [time] since S + V-ed: đã bao nhiêu thời gian trôi qua kể từ khi ai làm gì
\(3)\) She has started her new job for a year.
\(->\) S + have/has (not) + V3 …
\(->\) she là số ít \(=>\) has
\(4)\) It has been \(2\) years since I last went to Da Nang.
\(->\) it has been [time] since S + V-ed: đã bao nhiêu thời gian trôi qua kể từ khi ai làm gì
\(5)\) It has been \(3\) months since she last drank coffee.
\(->\) it has been [time] since S + V-ed: đã bao nhiêu thời gian trôi qua kể từ khi ai làm gì
\(6)\) It has been \(5\) days since my friend last called me.
\(->\) it has been [time] since S + V-ed: đã bao nhiêu thời gian trôi qua kể từ khi ai làm gì
@nene