1.It was noisy.The children slept well.(Despite)
=>
2.All critics said this film…
=>
2.All critics said this film is really boring.I was so interested in it.(Neverthless)
=>
3.The film poster is fascinating.I don’t want to see this film.(In spite of)
=>
4.She prepared carefully for the casting.She wasn’t chosen.(However)
=>
5.Although our plan is careful,we made some mistakes.(Despite)
=>
Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu.
Câu 1:
It was noisy. The children slept well. (Despite)
Bước 1: Xác định hai mệnh đề và mối quan hệ giữa chúng.
Mệnh đề 1: “It was noisy.” (Trời rất ồn ào.)
Mệnh đề 2: “The children slept well.” (Những đứa trẻ ngủ rất ngon.)
Mối quan hệ: Có sự đối lập. Mặc dù trời ồn ào, bọn trẻ vẫn ngủ ngon.
Bước 2: Chọn từ nối phù hợp.
Đề bài yêu cầu sử dụng “Despite”. “Despite” và “In spite of” có nghĩa tương tự nhau và dùng để diễn tả sự nhượng bộ, đối lập.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc với “Despite”.
“Despite” có thể đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề rút gọn (V-ing). Trong trường hợp này, mệnh đề “It was noisy” có thể được rút gọn thành cụm danh từ “the noise” hoặc dưới dạng mệnh đề đầy đủ. Tuy nhiên, cách phổ biến và tự nhiên nhất cho câu này là sử dụng “Despite” đi với cụm danh từ hoặc đại từ quan hệ “what”.
Cách 1: Sử dụng “Despite” + cụm danh từ.
Chúng ta có thể chuyển mệnh đề “It was noisy” thành danh từ “the noise”.
=> Despite the noise, the children slept well.
Cách 2: Sử dụng “Despite” + đại từ quan hệ “what” (ít phổ biến hơn trong trường hợp này nhưng vẫn đúng ngữ pháp).
=> Despite what was happening (the noise), the children slept well. (Câu này hơi dài dòng)
Lời giải chi tiết cho câu 1 là:
Despite the noise, the children slept well.
Lý do: Chúng ta sử dụng “Despite” để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập. Mệnh đề “It was noisy” được biến đổi thành danh từ “the noise” để phù hợp với cấu trúc “Despite + Noun Phrase”.
—
Câu 2:
All critics said this film is really boring. I was so interested in it. (Nevertheless)
Bước 1: Xác định hai mệnh đề và mối quan hệ giữa chúng.
Mệnh đề 1: “All critics said this film is really boring.” (Tất cả các nhà phê bình đều nói bộ phim này thực sự nhàm chán.)
Mệnh đề 2: “I was so interested in it.” (Tôi lại rất thích bộ phim này.)
Mối quan hệ: Có sự đối lập. Mặc dù các nhà phê bình nói phim nhàm chán, tôi lại thấy thích.
Bước 2: Chọn từ nối phù hợp.
Đề bài yêu cầu sử dụng “Nevertheless”. “Nevertheless” và “However” là các trạng từ nối (conjunctive adverbs) thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, ngăn cách bởi dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy. Chúng dùng để chỉ sự tương phản.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc với “Nevertheless”.
“Nevertheless” thường đứng ở đầu câu thứ hai, theo sau là dấu phẩy, hoặc đứng giữa hai mệnh đề ngăn cách bởi dấu chấm phẩy.
Cách 1: “Nevertheless” ở đầu câu thứ hai.
=> All critics said this film is really boring; nevertheless, I was so interested in it.
=> All critics said this film is really boring. Nevertheless, I was so interested in it.
Cách 2: “Nevertheless” ở giữa hai mệnh đề.
=> All critics said this film is really boring, nevertheless I was so interested in it. (Ít trang trọng hơn, thường dùng dấu chấm phẩy ở trước)
=> All critics said this film is really boring; nevertheless, I was so interested in it.
Lời giải chi tiết cho câu 2 là:
All critics said this film is really boring; nevertheless, I was so interested in it.
Lý do: Chúng ta sử dụng “Nevertheless” để chỉ sự đối lập giữa ý kiến chung của các nhà phê bình và ý kiến cá nhân của người nói. “Nevertheless” được đặt giữa hai mệnh đề và ngăn cách bởi dấu chấm phẩy để thể hiện rõ sự đối lập này.
—
Câu 3:
The film poster is fascinating. I don’t want to see this film. (In spite of)
Bước 1: Xác định hai mệnh đề và mối quan hệ giữa chúng.
Mệnh đề 1: “The film poster is fascinating.” (Tấm áp phích phim rất hấp dẫn.)
Mệnh đề 2: “I don’t want to see this film.” (Tôi không muốn xem bộ phim này.)
Mối quan hệ: Có sự đối lập. Mặc dù áp phích hấp dẫn, tôi lại không muốn xem phim.
Bước 2: Chọn từ nối phù hợp.
Đề bài yêu cầu sử dụng “In spite of”. “In spite of” có cấu trúc và chức năng tương tự “Despite”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc với “In spite of”.
“In spite of” có thể đi với danh từ, cụm danh từ, hoặc mệnh đề rút gọn (V-ing). Trong trường hợp này, mệnh đề “The film poster is fascinating” có thể được biến đổi.
Cách 1: Sử dụng “In spite of” + cụm danh từ.
Chúng ta có thể biến đổi mệnh đề “The film poster is fascinating” thành cụm danh từ bằng cách sử dụng danh từ “fascination” hoặc cụm danh từ “the fascinating film poster”.
=> In spite of the fascinating film poster, I don’t want to see this film.
Hoặc: In spite of its fascination, I don’t want to see this film. (Nếu “its” ám chỉ poster)
Cách 2: Sử dụng “In spite of” + mệnh đề rút gọn V-ing (ít tự nhiên trong trường hợp này).
=> In spite of the film poster being fascinating, I don’t want to see this film.
Lời giải chi tiết cho câu 3 là:
In spite of the fascinating film poster, I don’t want to see this film.
Lý do: Chúng ta sử dụng “In spite of” để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập. Mệnh đề “The film poster is fascinating” được biến đổi thành cụm danh từ “the fascinating film poster” để phù hợp với cấu trúc “In spite of + Noun Phrase”.
—
Câu 4:
She prepared carefully for the casting. She wasn’t chosen. (However)
Bước 1: Xác định hai mệnh đề và mối quan hệ giữa chúng.
Mệnh đề 1: “She prepared carefully for the casting.” (Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi thử vai.)
Mệnh đề 2: “She wasn’t chosen.” (Cô ấy đã không được chọn.)
Mối quan hệ: Có sự đối lập. Mặc dù chuẩn bị kỹ, cô ấy vẫn không được chọn.
Bước 2: Chọn từ nối phù hợp.
Đề bài yêu cầu sử dụng “However”. “However” là trạng từ nối dùng để chỉ sự tương phản.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc với “However”.
Tương tự “Nevertheless”, “However” có thể đứng ở đầu câu thứ hai hoặc giữa hai mệnh đề.
Cách 1: “However” ở đầu câu thứ hai.
=> She prepared carefully for the casting; however, she wasn’t chosen.
=> She prepared carefully for the casting. However, she wasn’t chosen.
Cách 2: “However” ở giữa hai mệnh đề.
=> She prepared carefully for the casting, however she wasn’t chosen. (Ít trang trọng hơn, thường dùng dấu chấm phẩy ở trước)
=> She prepared carefully for the casting; however, she wasn’t chosen.
Lời giải chi tiết cho câu 4 là:
She prepared carefully for the casting; however, she wasn’t chosen.
Lý do: Chúng ta sử dụng “However” để chỉ sự đối lập giữa nỗ lực chuẩn bị và kết quả không mong muốn. “However” được đặt giữa hai mệnh đề và ngăn cách bởi dấu chấm phẩy để thể hiện rõ sự đối lập này.
—
Câu 5:
Although our plan is careful, we made some mistakes. (Despite)
Bước 1: Xác định hai mệnh đề và mối quan hệ giữa chúng.
Mệnh đề 1: “Although our plan is careful” (Mặc dù kế hoạch của chúng ta cẩn thận)
Mệnh đề 2: “we made some mistakes.” (chúng ta đã mắc một vài lỗi.)
Mối quan hệ: Có sự đối lập. Kế hoạch cẩn thận nhưng vẫn mắc lỗi.
Bước 2: Chọn từ nối phù hợp.
Đề bài yêu cầu sử dụng “Despite”. “Despite” và “In spite of” được dùng để thay thế cho “Although” khi đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc với “Despite”.
“Although” theo sau là một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ). Khi dùng “Despite”, chúng ta cần biến mệnh đề đó thành một danh từ hoặc cụm danh từ.
Mệnh đề gốc: “our plan is careful”
Chúng ta có thể biến đổi thành:
– “our careful plan” (cụm danh từ)
– “the carefulness of our plan” (danh từ “carefulness”)
Lời giải chi tiết cho câu 5 là:
Despite our careful plan, we made some mistakes.
Lý do: Chúng ta thay thế “Although” bằng “Despite”. Mệnh đề “our plan is careful” được rút gọn và biến đổi thành cụm danh từ “our careful plan” để phù hợp với cấu trúc “Despite + Noun Phrase”.
—
Các em thấy không, với mỗi từ nối, chúng ta có những cấu trúc khác nhau một chút nhưng đều hướng tới mục đích diễn tả sự đối lập và làm cho câu văn thêm phần sinh động. Các em hãy luyện tập thêm để thật thành thạo nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1. It was noisy despite the children slept well.
2. All critics said this film is really boring neverthless I was so interested in it.
3. The film poster is fascinating in spite of I don’t want to see this film.
4. She prepared carefully for the casting however she wasn’t chosen.
5. Although our plan is careful despite we made some mistakes.
CHÚC BẠN HỌC TỐT VÀ NHẬN ĐƯỢC NHIỀU TIỀN LÌ XÌ HƠN NHA
BÀI LÀM
1. It was noisy. The children slept well
=> Despite the noisy sound, the children slept well.
2. All critics said this film is really boring. I was so interested in it
=> All critics said this film is really boring. Nevertheless, I was so interested in it.
4. The film poster is fascinating. I don’t want to see this film
=> In spite of the fascinating film poster, I don’t want to see it.
3. She prepared carefully for the casting. She wasn’t chosen
=> She prepared carefully for the casting. However, she wasn’t chosen.
5. Although our plan is careful, we made some mistakes
=> Despite of our carful plan, we made some mistakes.
ĐÂY BẠN NHÉ . NHỚ CHO MÌNH XIN HAY NHẤT NHA
CHÚC BẠN HỌC TỐT 🥰