1.It’s a truth that dogs can hear and see ….. better than humans
A. much mor…
A. much more
B. far more
C. very
D. a lot
2.To consider an idea or a suggestion before deciding to accept it is to ________.
A. face up to
B. take it up
C. look it up
D. go it over
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên:
1. It’s a truth that dogs can hear and see ….. better than humans.
A. much more
B. far more
C. very
D. a lot
Phân tích từng bước:
Bước 1: Xác định cấu trúc câu và ý nghĩa cần diễn đạt.
Câu này đang so sánh khả năng nghe và nhìn của chó so với con người. Từ “better” đã là dạng so sánh hơn của “good”. Chúng ta cần tìm một từ/cụm từ để nhấn mạnh mức độ so sánh hơn này, tức là “tốt hơn NHIỀU”.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
* A. much more: “much more” thường đi với danh từ không đếm được hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ nhiều hơn. Ví dụ: “much more information”, “much more interesting”. Tuy “much” có thể đi với tính từ/trạng từ so sánh hơn, nhưng “much more” không phải là cách dùng phổ biến nhất ở đây.
* B. far more: “far more” cũng có chức năng tương tự như “much more” nhưng mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ hơn nữa. Tuy nhiên, cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh trạng từ so sánh hơn là “far” đứng một mình (far better, far worse). “far more” thường đi với danh từ hoặc động từ.
* C. very: “very” là phó từ dùng để nhấn mạnh tính từ/trạng từ ở dạng nguyên thể, không dùng với dạng so sánh hơn. Ví dụ: “very good”, “very interesting”, nhưng không bao giờ là “very better”.
* D. a lot: “a lot” là một cụm phó từ rất phổ biến dùng để nhấn mạnh trạng từ hoặc tính từ ở dạng so sánh hơn. Nó có nghĩa là “nhiều”, “hơn nhiều”. Chúng ta có thể nói “a lot better”, “a lot faster”, “a lot more difficult”.
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Chúng ta cần một từ/cụm từ để bổ nghĩa cho “better” (so sánh hơn của good) và diễn tả “tốt hơn NHIỀU”.
Trong các lựa chọn, “a lot” là lựa chọn phù hợp nhất để bổ nghĩa cho trạng từ so sánh hơn “better” trong ngữ cảnh này. “a lot better” diễn tả “tốt hơn rất nhiều”.
Đáp án đúng là D. a lot
Giải thích thêm: Để nhấn mạnh mức độ so sánh hơn, chúng ta thường dùng các cụm từ như: a lot, much, far, even, still, by far, considerably… đứng trước trạng từ/tính từ so sánh hơn. Trong các lựa chọn đưa ra, “a lot” là phù hợp nhất với cấu trúc “a lot better”.
—
Tiếp theo, chúng ta sang câu hỏi số 2:
2. To consider an idea or a suggestion before deciding to accept it is to ________.
A. face up to
B. take it up
C. look it up
D. go it over
Phân tích từng bước:
Bước 1: Hiểu rõ định nghĩa được cho.
Định nghĩa là “xem xét một ý tưởng hoặc một lời đề nghị trước khi quyết định chấp nhận nó”. Chúng ta cần tìm một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa tương đương.
Bước 2: Xem xét nghĩa của từng cụm động từ trong các lựa chọn.
* A. face up to: Cụm động từ này có nghĩa là “đối mặt với”, “chấp nhận một sự thật khó khăn và đối phó với nó”. Ví dụ: “We must face up to the reality.” (Chúng ta phải đối mặt với thực tế.). Nghĩa này không phù hợp với định nghĩa đã cho.
* B. take it up: “Take up” có nhiều nghĩa, ví dụ: “bắt đầu làm một sở thích mới” (take up painting), “chấp nhận một lời đề nghị” (take up his offer), “tranh luận về một vấn đề” (take up a matter). Nghĩa “chấp nhận một lời đề nghị” có thể liên quan, nhưng định nghĩa yêu cầu “xem xét trước”, chứ không phải là hành động chấp nhận ngay lập tức.
* C. look it up: “Look up” có nghĩa là “tra cứu” (thông tin trong từ điển, sách, internet). Ví dụ: “You should look up this word in the dictionary.” (Bạn nên tra cứu từ này trong từ điển.). Nghĩa này hoàn toàn không phù hợp.
* D. go it over: “Go over” có nghĩa là “xem xét kỹ lưỡng”, “kiểm tra”, “ôn lại”. Khi đi với đại từ nhân xưng (như “it”), chúng ta thường dùng “go over it”. Ví dụ: “Let’s go over the plan again.” (Hãy xem lại kế hoạch lần nữa.). Cụm này hoàn toàn khớp với định nghĩa “xem xét một ý tưởng hoặc một lời đề nghị trước khi quyết định”.
Bước 3: Đối chiếu nghĩa của các cụm động từ với định nghĩa.
Định nghĩa “To consider an idea or a suggestion before deciding to accept it” diễn tả hành động “xem xét kỹ lưỡng” một ý tưởng hoặc lời đề nghị. Cụm động từ “go over” có nghĩa là xem xét kỹ, kiểm tra, rất phù hợp.
Đáp án đúng là D. go it over
Cô hy vọng với cách giải thích chi tiết từng bước như vậy, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập và cách chọn đáp án chính xác. Các em hãy luyện tập thêm nhiều dạng bài tương tự để ngày càng tiến bộ nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
\(1.\) \(B\)
– far more: hơn nhiều.
– “better” là dạng so sánh hơn của “good”, không theo quy tắc.
– “Sự thật là loài chó có thể nghe và nhìn tốt hơn nhiều so với con người”.
\(2.\) \(D\)
– go over (v.): kiểm tra kĩ.
– “Để xem xét một ý tưởng hoặc một đề xuất trước khi quyết định chấp nhận nó là kiểm tra kĩ nó”.
\( Answer : \)
\( *** #Hoidap247# *** \)
\(\color{#1C1C1C}{N}\[\color{#363636}{h}\]\color{#4F4F4F}{a}\[\color{#696969}{t}\]\color{#828282}{H}\[\color{#9C9C9C}{h}\]\color{#B5B5B5}{u}\[\color{#CFCFCF}{y}\]\color{#E8E8E8}{y}\)\(\color{#FFFFFF}{<33}\)
\( bb1. bbB \)
\( @ \) Bất quy tắc So sánh hơn : Good \(->\) Better
\( – \) far more : nhiều hơn nữa
\( – \) S \(+\) Tobe \(+\) Adj \(+\) that \(+\) S \(+\) V
\( @ \) CT So sánh hơn :
\( – \) Với Tính từ \(/\) Trạng từ ngắn : S \(+\) V \(+\) Short Adj \(/\) Adv \(+ (-er) + \) than \(+\) O (N \(/\) Đại từ).
\( – \) Với Tính từ \(/\) Trạng từ dài : S \(+\) V \(+\) more \(+\) Long Adj \(/\) Adv \(+\) than \(+\) O (N \(/\) Đại từ).
\( @ \) Tạm dịch \(:\) Sự thật là chó có thể nghe và nhìn tốt hơn con người rất nhiều.
\( bb2. bbD \)
\( – \) To \(+\) V-inf \(->\) Diễn tả mục đích
\( – \) A \(/\) An \(+\) N
\( – \) Before \(+\) V-ing
\( @ \) Xét các phương án \(:\)
\( bbA. \) face up to : đối mặt, chấp nhận một vấn đề khó khăn, sự thật không dễ chịu, không thoả đáng \(->\) thường là để chấp nhận trách nhiệm
\( bbB. \) take it up : bắt đầu hoặc tham gia vào một hoạt động, sở thích hoặc công việc nào đó
\( bbC. \) look it up : tra cứu, tìm kiếm
\( bbD. \) go it over : Xem xét, kiểm tra, hoặc xem lại một cách kỹ lưỡng
\( @ Tạm dịch \):\( Việc xem xét một ý tưởng hoặc đề xuất trước khi quyết định chấp nhận nó chính là xem xét lại.
\) #Pyyx# `