Image 1

1. Khẳng định nào sau đây về danh dự là đúng? A. Đức tính đã được tôn trọng và đ…

1. Khẳng định nào sau đây về danh dự là đúng?
A. Đức tính đã được tôn trọng và đề cao
B. Uy tín đã được xác nhận và suy tôn
C. Nhân phẩm đã được đánh giá và công nhận
D. Năng lực đã được khẳng định và thừa nhận
2. Xã hội sẽ mất ổn định khi?
A. kinh tế khó khăn
B. đạo đức bị xuống cấp
C. chính trị không ổn định
D. tệ nạn xã hội gia tăng.
3. Người có nhân phẩm là người được xã hội
A. xa lánh
B. chấp nhận
C. khen thưởng
D. đánh giá cao
4. Câu ca dao, tục ngữ: “Mẹ già ở túp lều tranh/ Sớm thăm, tối hỏi mới là đành dạ con” nói lên phạm trù đạo đức nào theo khái niệm mà em đã học?
A. Nghĩa vụ
B. Lương tâm.
C. Nhân phẩm, danh dự.
D. Hạnh phúc
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 7
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết các câu hỏi trắc nghiệm liên quan đến các phạm trù đạo đức mà chúng ta đã học trong chương trình Giáo dục công dân lớp 10. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một nhé.

Câu 1: Khẳng định nào sau đây về danh dự là đúng?

A. Đức tính đã được tôn trọng và đề cao

B. Uy tín đã được xác nhận và suy tôn

C. Nhân phẩm đã được đánh giá và công nhận

D. Năng lực đã được khẳng định và thừa nhận

Hướng dẫn giải chi tiết:

Để giải câu hỏi này, chúng ta cần nhớ lại khái niệm “danh dự” trong bài học về các phạm trù đạo đức cơ bản (Bài 10, GDCD 10).

Bước 1: Nhớ lại khái niệm “Danh dự”.

Theo sách giáo khoa GDCD 10, “Danh dự” là sự nhìn nhận, đánh giá của dư luận xã hội (cộng đồng) về giá trị đạo đức của một người. Danh dự gắn liền với uy tín xã hội của con người. Người có danh dự là người biết giữ gìn phẩm giá của mình, không làm điều gì trái với lương tâm, đạo đức, pháp luật để bị xã hội lên án, khinh rẻ.

Bước 2: Phân tích các phương án lựa chọn.

  • A. Đức tính đã được tôn trọng và đề cao: “Đức tính” (như trung thực, nhân ái) là những phẩm chất đạo đức tốt đẹp. “Danh dự” không phải là bản thân đức tính, mà là sự *công nhận* các đức tính đó, tạo nên uy tín.
  • B. Uy tín đã được xác nhận và suy tôn: Phương án này rất phù hợp với khái niệm danh dự. “Uy tín” chính là yếu tố cốt lõi của danh dự, và việc được “xác nhận và suy tôn” thể hiện sự đánh giá cao của xã hội. Khi một người có uy tín được xã hội công nhận, họ có danh dự.
  • C. Nhân phẩm đã được đánh giá và công nhận: “Nhân phẩm” là toàn bộ những phẩm chất, giá trị làm người của một cá nhân (bao gồm cả giá trị thể chất và tinh thần). “Danh dự” là sự *công nhận* về nhân phẩm đó, đặc biệt là khía cạnh đạo đức, thể hiện qua uy tín. Chúng có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Danh dự là cái vỏ bên ngoài được xã hội công nhận, dựa trên nền tảng nhân phẩm bên trong.
  • D. Năng lực đã được khẳng định và thừa nhận: “Năng lực” là khả năng làm việc, thực hiện một công việc nào đó. Mặc dù năng lực có thể góp phần tạo nên uy tín và danh dự, nhưng danh dự không phải là định nghĩa trực tiếp của năng lực. Danh dự tập trung vào giá trị đạo đức và uy tín xã hội.

Bước 3: Kết luận.

Dựa trên định nghĩa trong sách giáo khoa, “danh dự” chính là uy tín của một người được xã hội công nhận và tôn trọng. Do đó, phương án B là khẳng định đúng nhất về danh dự.

Câu 2: Xã hội sẽ mất ổn định khi?

A. kinh tế khó khăn

B. đạo đức bị xuống cấp

C. chính trị không ổn định

D. tệ nạn xã hội gia tăng

Hướng dẫn giải chi tiết:

Câu hỏi này kiểm tra sự hiểu biết của các em về vai trò của đạo đức đối với sự ổn định và phát triển của xã hội (Bài 9, GDCD 10).

Bước 1: Nhớ lại vai trò của đạo đức đối với xã hội.

Sách giáo khoa GDCD 10 nhấn mạnh rằng đạo đức có vai trò rất quan trọng trong việc điều chỉnh hành vi của con người, góp phần duy trì trật tự, ổn định xã hội. Khi đạo đức được giữ vững, con người sống có trách nhiệm, biết yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau, tạo nên sự đoàn kết, đồng thuận trong cộng đồng. Ngược lại, khi đạo đức xuống cấp, các giá trị chuẩn mực bị phá vỡ.

Bước 2: Phân tích các phương án lựa chọn.

  • A. kinh tế khó khăn: Kinh tế khó khăn chắc chắn có thể dẫn đến nhiều vấn đề xã hội và gây mất ổn định. Tuy nhiên, đây là một yếu tố kinh tế, không phải yếu tố đạo đức.
  • B. đạo đức bị xuống cấp: Đây là nguyên nhân cốt lõi, bao trùm và sâu xa nhất dẫn đến mất ổn định xã hội trong phạm vi môn GDCD. Khi đạo đức xuống cấp, lòng tin giữa người với người suy giảm, các chuẩn mực xã hội bị lung lay, dẫn đến sự gia tăng của các hành vi tiêu cực, tệ nạn, xung đột, từ đó làm xã hội mất đi sự gắn kết và ổn định.
  • C. chính trị không ổn định: Chính trị không ổn định là một nguyên nhân trực tiếp và rõ ràng gây mất ổn định xã hội. Tuy nhiên, trong bối cảnh câu hỏi GDCD về đạo đức, chúng ta cần tìm nguyên nhân liên quan đến lĩnh vực đạo đức.
  • D. tệ nạn xã hội gia tăng: Tệ nạn xã hội (như ma túy, cờ bạc, trộm cắp) là biểu hiện của sự xuống cấp về đạo đức và là một yếu quả dẫn đến mất ổn định xã hội. Nhưng nó thường là *hậu quả* của sự xuống cấp đạo đức, chứ không phải là nguyên nhân gốc rễ như đạo đức bị xuống cấp.

Bước 3: Kết luận.

Trong bối cảnh nghiên cứu về đạo đức, sự xuống cấp của đạo đức là nguyên nhân sâu xa và bao trùm nhất dẫn đến sự mất ổn định xã hội. Nó phá vỡ các giá trị nền tảng, làm suy yếu các mối quan hệ xã hội. Do đó, phương án B là câu trả lời đúng và phù hợp nhất với nội dung bài học.

Câu 3: Người có nhân phẩm là người được xã hội

A. xa lánh

B. chấp nhận

C. khen thưởng

D. đánh giá cao

Hướng dẫn giải chi tiết:

Câu này yêu cầu chúng ta hiểu rõ khái niệm “nhân phẩm” và cách xã hội nhìn nhận người có nhân phẩm (Bài 10, GDCD 10).

Bước 1: Nhớ lại khái niệm “Nhân phẩm”.

Theo sách giáo khoa, “Nhân phẩm” là toàn bộ những phẩm chất mà con người có được, là cái cốt lõi, cái cơ bản làm nên giá trị của một con người. Người có nhân phẩm là người sống trung thực, ngay thẳng, có lí tưởng, biết tôn trọng người khác, sống có trách nhiệm, v.v.

Bước 2: Phân tích các phương án lựa chọn.

  • A. xa lánh: Xã hội không bao giờ xa lánh người có nhân phẩm. Ngược lại, người có nhân phẩm thường được mọi người tôn trọng.
  • B. chấp nhận: “Chấp nhận” là mức độ cơ bản, nghĩa là không bị loại trừ. Tuy nhiên, đối với người có nhân phẩm, xã hội không chỉ chấp nhận mà còn thể hiện thái độ tích cực hơn.
  • C. khen thưởng: Khen thưởng thường dành cho những hành động cụ thể, thành tích xuất sắc. Nhân phẩm là giá trị sâu sắc, bền vững của con người, không phải lúc nào cũng được “khen thưởng” bằng các hình thức vật chất hay danh hiệu cụ thể, mà chủ yếu là sự trân trọng.
  • D. đánh giá cao: Đây là phương án phù hợp nhất. Người có nhân phẩm, với những phẩm chất tốt đẹp và giá trị làm người của họ, luôn được xã hội công nhận, tôn trọng và trân quý. “Đánh giá cao” thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với những giá trị mà người đó mang lại.

Bước 3: Kết luận.

Người có nhân phẩm là người được xã hội trân trọng, tôn vinh và “đánh giá cao”. Do đó, phương án D là câu trả lời chính xác.

Câu 4: Câu ca dao, tục ngữ: “Mẹ già ở túp lều tranh/ Sớm thăm, tối hỏi mới là đành dạ con” nói lên phạm trù đạo đức nào theo khái niệm mà em đã học?

A. Nghĩa vụ

B. Lương tâm

C. Nhân phẩm, danh dự

D. Hạnh phúc

Hướng dẫn giải chi tiết:

Câu hỏi này yêu cầu chúng ta vận dụng kiến thức về các phạm trù đạo đức để phân tích một câu ca dao (Bài 10, GDCD 10).

Bước 1: Phân tích nội dung câu ca dao.

Câu ca dao: “Mẹ già ở túp lều tranh/ Sớm thăm, tối hỏi mới là đành dạ con” nói về tình cảnh người mẹ già sống khó khăn và hành động của người con. Hành động “sớm thăm, tối hỏi” thể hiện sự quan tâm, chăm sóc thường xuyên của người con dành cho mẹ. Cụm từ “mới là đành dạ con” nghĩa là chỉ khi làm được như vậy, người con mới cảm thấy yên lòng, thanh thản, không ân hận vì đã làm tròn trách nhiệm của mình.

Bước 2: Liên hệ với các phạm trù đạo đức.

  • A. Nghĩa vụ: “Nghĩa vụ” là những việc mà con người phải làm theo yêu cầu của đạo đức xã hội. Trong xã hội Việt Nam, việc chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ già là một nghĩa vụ đạo đức thiêng liêng của con cái. Hành động “sớm thăm, tối hỏi” chính là việc thực hiện nghĩa vụ này.
  • B. Lương tâm: “Lương tâm” là năng lực tự đánh giá và điều chỉnh hành vi đạo đức của bản thân. Cụm từ “đành dạ con” có liên quan đến cảm giác thanh thản của lương tâm khi đã hoàn thành trách nhiệm. Tuy nhiên, câu ca dao tập trung mô tả hành động “thăm hỏi” như một việc *cần phải làm*, tức là một *nghĩa vụ*, để rồi sau đó mới có được sự thanh thản trong lương tâm. Nghĩa vụ là hành động bên ngoài, lương tâm là sự đánh giá bên trong. Nghĩa vụ là cái gốc của hành động ở đây.
  • C. Nhân phẩm, danh dự: Việc thực hiện nghĩa vụ con cái tốt có thể góp phần tạo nên nhân phẩm và danh dự cho người con, nhưng nội dung chính của câu ca dao không trực tiếp nói về việc xây dựng nhân phẩm hay danh dự mà nói về hành động chăm sóc.
  • D. Hạnh phúc: Hạnh phúc có thể là kết quả của việc thực hiện nghĩa vụ (cha mẹ hạnh phúc, con cái thanh thản). Tuy nhiên, trọng tâm của câu ca dao là mô tả một trách nhiệm, một hành vi cần thiết phải làm, chứ không phải định nghĩa hay tập trung vào trạng thái hạnh phúc.

Bước 3: Kết luận.

Câu ca dao này trực tiếp thể hiện bổn phận, trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ già, đó chính là một trong những “Nghĩa vụ” cơ bản của mỗi người. Việc thực hiện nghĩa vụ đó mang lại sự thanh thản cho lương tâm người con. Do đó, phạm trù đạo đức được thể hiện rõ nhất ở đây là Nghĩa vụ.

Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

1. C. Nhân phẩm đã được đánh giá và công nhận

– Khẳng định  sau đây về danh dự là đúng là : Nhân phẩm đã được đánh giá và công nhận

2. D. tệ nạn xã hội gia tăng.

– Xã hội sẽ mất ổn định khi : tệ nạn xã hội gia tăng

3. D. đánh giá cao

– Người có nhân phẩm là người được xã hội đánh giá cao

4. C. Nhân phẩm, danh dự.

– Câu ca dao, tục ngữ: “Mẹ già ở túp lều tranh/ Sớm thăm, tối hỏi mới là đành dạ con” nói lên phạm trù đạo đức Nhân phẩm, danh dự theo khái niệm mà em đã học

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo