1 l hate living in Seattle because it (rain always
2 Im sorry i can t hear …
2 Im sorry i can t hear what you (say) because everybody (talk) so loudly
3 justin (write currently) a book about his adventures in Tibet l hope he can find a good publisher when he is finished
4 their prices (be) inexpensive yet the quality of their work is quite good
help mik vsssss
Các em hãy nhớ rằng, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần xác định được các dấu hiệu nhận biết (keywords) và ngữ cảnh (context) của câu để chọn thì phù hợp. Chúng ta cùng bắt đầu nào!
Phân tích và giải chi tiết từng câu:
1. l hate living in Seattle because it (rain always)
(Cô giáo gợi ý: Hãy chú ý từ “hate” và “always” nhé!)
* Bước 1: Phân tích dấu hiệu nhận biết và ngữ cảnh.
* Trong câu này, chúng ta có động từ “hate” (ghét) thể hiện một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, kết hợp với trạng từ “always” (luôn luôn).
* Khi “always” được dùng với thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), nó không chỉ diễn tả hành động lặp đi lặp lại mà còn mang ý nghĩa phàn nàn, chỉ trích, hoặc diễn tả sự khó chịu về một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại quá mức.
* Người nói ghét sống ở Seattle vì trời luôn luôn mưa – đây là một điều gây khó chịu.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
* Để diễn tả sự phàn nàn, chúng ta dùng cấu trúc: Chủ ngữ + be (am/is/are) + always + V-ing.
* Chủ ngữ “it” sẽ đi với “is”. Động từ “rain” thêm “-ing” thành “raining”.
* Bước 3: Đưa ra đáp án hoàn chỉnh.
* Đáp án: is always raining
* Câu hoàn chỉnh: “I hate living in Seattle because it is always raining.”
* Giải thích tiếng Việt: Chúng ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn với “always” để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại gây phiền toái hoặc khó chịu cho người nói. Trong trường hợp này, việc trời “luôn luôn mưa” khiến người nói cảm thấy ghét.
2. Im sorry i can t hear what you (say) because everybody (talk) so loudly
(Cô giáo gợi ý: Hai hành động này đang xảy ra ngay tại thời điểm nói đó các em!)
* Bước 1: Phân tích dấu hiệu nhận biết và ngữ cảnh.
* Cụm từ “I’m sorry I can’t hear” (Tôi xin lỗi tôi không thể nghe được) cho thấy rằng hành động “say” (nói) và “talk” (nói chuyện) đang xảy ra ngay tại thời điểm người nói đang nói.
* Đây là những hành động đang diễn ra ở hiện tại.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
* Để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, chúng ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
* Cấu trúc: Chủ ngữ + be (am/is/are) + V-ing.
* Với “you” thì dùng “are”. Với “everybody” (mọi người) thì dùng “is” (mặc dù mang nghĩa số nhiều nhưng “everybody” được coi là chủ ngữ số ít trong ngữ pháp).
* Bước 3: Đưa ra đáp án hoàn chỉnh.
* Đáp án cho ô trống thứ nhất: are saying
* Đáp án cho ô trống thứ hai: is talking
* Câu hoàn chỉnh: “I’m sorry I can’t hear what you are saying because everybody is talking so loudly.”
* Giải thích tiếng Việt: Cả hai hành động “saying” (đang nói) và “talking” (đang nói chuyện) đều đang diễn ra ngay tại thời điểm người nói đang nói. Vì vậy, chúng ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn.
3. justin (write currently) a book about his adventures in Tibet l hope he can find a good publisher when he is finished
(Cô giáo gợi ý: Từ “currently” là một manh mối lớn đấy!)
* Bước 1: Phân tích dấu hiệu nhận biết và ngữ cảnh.
* Trạng từ “currently” (hiện tại, gần đây) là một dấu hiệu rất rõ ràng của thì Hiện tại tiếp diễn.
* Việc “viết một cuốn sách” là một quá trình dài, không phải chỉ diễn ra trong một khoảnh khắc. Nó đang diễn ra trong một giai đoạn nào đó ở hiện tại và chưa kết thúc (“when he is finished” – khi anh ấy hoàn thành).
* Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
* Để diễn tả hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói, hoặc một dự án, kế hoạch đang được thực hiện trong một giai đoạn ở hiện tại, chúng ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn.
* Cấu trúc: Chủ ngữ + be (am/is/are) + V-ing.
* Chủ ngữ “Justin” (ngôi thứ ba số ít) sẽ đi với “is”. Động từ “write” thêm “-ing” thành “writing”.
* Bước 3: Đưa ra đáp án hoàn chỉnh.
* Đáp án: is currently writing
* Câu hoàn chỉnh: “Justin is currently writing a book about his adventures in Tibet. I hope he can find a good publisher when he is finished.”
* Giải thích tiếng Việt: “Currently” là dấu hiệu của thì Hiện tại tiếp diễn. Hành động “viết sách” là một quá trình đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở hiện tại, chưa kết thúc.
4. their prices (be) inexpensive yet the quality of their work is quite good
(Cô giáo gợi ý: Đây là một sự thật, một đặc điểm chung về “giá cả” đó các em!)
* Bước 1: Phân tích dấu hiệu nhận biết và ngữ cảnh.
* Câu này diễn tả một sự thật hiển nhiên, một đặc điểm cố định về “giá cả của họ” (their prices) và “chất lượng công việc của họ” (the quality of their work). Đây là những thông tin mang tính chất chung chung, không phải hành động đang diễn ra.
* “Yet” (tuy nhiên, mà) là một liên từ nối hai vế câu có ý nghĩa tương phản nhưng cả hai vế đều là sự thật.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc ngữ pháp.
* Để diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen, hoặc đặc điểm chung, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn (Present Simple).
* Với động từ “be”, chúng ta chia thành “am”, “is”, “are” tùy theo chủ ngữ.
* Chủ ngữ “their prices” là danh từ số nhiều (giá cả). Vì vậy, chúng ta dùng “are”.
* Bước 3: Đưa ra đáp án hoàn chỉnh.
* Đáp án: are
* Câu hoàn chỉnh: “Their prices are inexpensive yet the quality of their work is quite good.”
* Giải thích tiếng Việt: Đây là một sự thật tổng quát, một đặc điểm về giá cả và chất lượng. Vì vậy, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn, và động từ “to be” được chia thành “are” vì chủ ngữ “prices” là số nhiều.
Các em thấy không? Chỉ cần chúng ta nắm vững lý thuyết và kiên nhẫn phân tích từng câu một, thì dạng bài này sẽ trở nên rất đơn giản. Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài hơn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Keep up the good work!
Đáp án:
\(1,\) is – raining
\(2,\) are saying – is talking
\(3,\) is currently writing
\(4,\) are
Giải thích:
Thì Hiện Tại Đơn – Động từ tobe:
\((+)\) S + is / am / are
\((-)\) S + is / am / are + not
\((?)\) Is / Am / Are + S ?
\(->\) DHNB \(:\) today\(,\)everyday\(,\)always\(,\)often\(,\)usually\(,\)never\(,\)hardly ever …
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn:
\((+)\) S + is / am / are + Ving
\((-)\) S + is / am / are + not + Ving
\((?)\) Is / Am / Are + S + Ving ?
\(->\) DHNB \(:\) at present\(,\)now\(,\)at the moment\(,\)currently (hiện nay) …
\(->\) Cách dùng \(:\) Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại khiến người nói bực mình – thường dùng với always