1. Listen to the teacher carefully, or you won’t understand the lesson.
-> If ………
-> If ………………………………………………………………………
-> Unless ……………………………………………………….
2. Unless she has a rest, she’ll have a headache.
-> If ………………………………………………………………….
3. Hurry up or you will be late for school.
-> If ……………………………………………………………….
-> Unless …………………………………………………………
4. If it doesn’t rain tomorrow, we will go camping.
-> Unless ………………………………………………………..
5. If he doesn’t learn hard, he will get bad marks.
-> Unless …………………………………………………
6. If the weather isn’t nice tomorrow, we won’t the trees.
-> Unless ………………………………………
7. Study harder, and you will get good marks.
-> If ……………………………………………
-> Unless …………………………………….
8. Play sports regularly, and we will be healthy.
-> If ……………………………………………
-> Unless ……………………………………..
Trước khi đi vào bài tập, cô nhắc lại một chút về cách dùng “if” và “unless”:
* If: Dùng để diễn tả một điều kiện. Nếu điều kiện này xảy ra, thì kết quả mới xảy ra. Cấu trúc cơ bản là: If + mệnh đề ở thì hiện tại đơn, mệnh đề chính ở thì tương lai đơn (will + V).
* Unless: Có nghĩa là “trừ khi”, “nếu không”. Nó tương đương với “if… not”. Khi dùng “unless”, mệnh đề đi sau nó sẽ ở dạng khẳng định, nhưng mang nghĩa phủ định. Cấu trúc cơ bản là: Unless + mệnh đề ở thì hiện tại đơn, mệnh đề chính ở thì tương lai đơn (will + V).
Bây giờ, chúng ta cùng nhau giải từng bài tập một nhé!
Bài tập 1:
Listen to the teacher carefully, or you won’t understand the lesson.
-> If ………………………………………………………………………
-> Unless ……………………………………………………….
Phân tích: Câu gốc “Listen to the teacher carefully, or you won’t understand the lesson” có nghĩa là “Hãy nghe giáo viên cẩn thận, không thì bạn sẽ không hiểu bài”. Phần “or you won’t understand the lesson” cho thấy nếu điều kiện “listen carefully” không được thực hiện, thì kết quả là “won’t understand”.
* Chuyển sang cấu trúc “If”:
Chúng ta sẽ thay “or” bằng “if” và đảo vế. Mệnh đề “Listen to the teacher carefully” là một câu mệnh lệnh. Khi chuyển sang cấu trúc “if”, chúng ta có thể diễn đạt như sau: “If you don’t listen to the teacher carefully, you will understand the lesson.” Tuy nhiên, cách diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn trong trường hợp này là:
-> If you don’t listen to the teacher carefully, you won’t understand the lesson.
(Nếu bạn không nghe giáo viên cẩn thận, bạn sẽ không hiểu bài.)
* Chuyển sang cấu trúc “Unless”:
“Unless” có nghĩa là “nếu không”. Vậy, “unless you listen to the teacher carefully” có nghĩa là “nếu bạn không nghe giáo viên cẩn thận”.
-> Unless you listen to the teacher carefully, you won’t understand the lesson.
(Trừ khi bạn nghe giáo viên cẩn thận, bạn sẽ không hiểu bài.)
Bài tập 2:
Unless she has a rest, she’ll have a headache.
-> If ………………………………………………………………….
Phân tích: Câu gốc “Unless she has a rest, she’ll have a headache” có nghĩa là “Trừ khi cô ấy nghỉ ngơi, cô ấy sẽ bị đau đầu”. Điều này có nghĩa là nếu cô ấy không nghỉ ngơi, cô ấy sẽ bị đau đầu.
* Chuyển sang cấu trúc “If”:
Chúng ta sẽ thay “Unless” bằng “If… not”. Mệnh đề “she has a rest” sẽ trở thành “she doesn’t have a rest”.
-> If she doesn’t have a rest, she’ll have a headache.
(Nếu cô ấy không nghỉ ngơi, cô ấy sẽ bị đau đầu.)
Bài tập 3:
Hurry up or you will be late for school.
-> If ……………………………………………………………….
-> Unless …………………………………………………………
Phân tích: Câu gốc “Hurry up or you will be late for school” có nghĩa là “Nhanh lên, không thì bạn sẽ đi học muộn”.
* Chuyển sang cấu trúc “If”:
Tương tự bài tập 1, chúng ta thay “or” bằng “if”. Câu mệnh lệnh “Hurry up” khi chuyển sang mệnh đề “if” sẽ là “If you don’t hurry up”.
-> If you don’t hurry up, you will be late for school.
(Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ đi học muộn.)
* Chuyển sang cấu trúc “Unless”:
Chúng ta cần diễn đạt “nếu không nhanh lên”.
-> Unless you hurry up, you will be late for school.
(Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ đi học muộn.)
Bài tập 4:
If it doesn’t rain tomorrow, we will go camping.
-> Unless ………………………………………………………..
Phân tích: Câu gốc “If it doesn’t rain tomorrow, we will go camping” có nghĩa là “Nếu ngày mai trời không mưa, chúng ta sẽ đi cắm trại”.
* Chuyển sang cấu trúc “Unless”:
Chúng ta sẽ thay “If… not” bằng “Unless”. Mệnh đề “it doesn’t rain tomorrow” sẽ trở thành “it rains tomorrow” khi đi với “unless”.
-> Unless it rains tomorrow, we will go camping.
(Trừ khi ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ đi cắm trại.)
Bài tập 5:
If he doesn’t learn hard, he will get bad marks.
-> Unless …………………………………………………
Phân tích: Câu gốc “If he doesn’t learn hard, he will get bad marks” có nghĩa là “Nếu anh ấy không học chăm chỉ, anh ấy sẽ nhận điểm kém”.
* Chuyển sang cấu trúc “Unless”:
Thay “If… not” bằng “Unless”.
-> Unless he learns hard, he will get bad marks.
(Trừ khi anh ấy học chăm chỉ, anh ấy sẽ nhận điểm kém.)
Bài tập 6:
If the weather isn’t nice tomorrow, we won’t the trees.
-> Unless ………………………………………
Phân tích: Câu gốc “If the weather isn’t nice tomorrow, we won’t the trees” có nghĩa là “Nếu ngày mai thời tiết không đẹp, chúng ta sẽ không [làm gì đó với cây].” (Đề bài có vẻ bị thiếu động từ ở vế sau). Giả sử ở đây là “we won’t plant the trees” (chúng ta sẽ không trồng cây).
“If the weather isn’t nice tomorrow, we won’t plant the trees.”
* Chuyển sang cấu trúc “Unless”:
Thay “If… not” bằng “Unless”.
-> Unless the weather is nice tomorrow, we won’t plant the trees.
(Trừ khi ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ không trồng cây.)
Bài tập 7:
Study harder, and you will get good marks.
-> If ……………………………………………
-> Unless …………………………………….
Phân tích: Câu gốc “Study harder, and you will get good marks” có nghĩa là “Hãy học chăm chỉ hơn, và bạn sẽ nhận được điểm tốt”. Phần “and you will get good marks” là kết quả nếu hành động “study harder” được thực hiện.
* Chuyển sang cấu trúc “If”:
Thay “and” bằng “if”. Câu mệnh lệnh “Study harder” sẽ trở thành mệnh đề “if”.
-> If you study harder, you will get good marks.
(Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ nhận được điểm tốt.)
* Chuyển sang cấu trúc “Unless”:
Chúng ta cần diễn đạt “nếu không học chăm chỉ hơn”.
-> Unless you study harder, you will get good marks.
(Trừ khi bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ nhận được điểm tốt.)
Bài tập 8:
Play sports regularly, and we will be healthy.
-> If ……………………………………………
-> Unless ……………………………………..
Phân tích: Câu gốc “Play sports regularly, and we will be healthy” có nghĩa là “Hãy chơi thể thao thường xuyên, và chúng ta sẽ khỏe mạnh”.
* Chuyển sang cấu trúc “If”:
Thay “and” bằng “if”. Câu mệnh lệnh “Play sports regularly” sẽ trở thành mệnh đề “if”.
-> If we play sports regularly, we will be healthy.
(Nếu chúng ta chơi thể thao thường xuyên, chúng ta sẽ khỏe mạnh.)
* Chuyển sang cấu trúc “Unless”:
Chúng ta cần diễn đạt “nếu không chơi thể thao thường xuyên”.
-> Unless we play sports regularly, we will be healthy.
(Trừ khi chúng ta chơi thể thao thường xuyên, chúng ta sẽ khỏe mạnh.)
Các em thấy không, việc chuyển đổi giữa “if” và “unless” hay các cấu trúc tương đương là hoàn toàn có thể thực hiện được nếu chúng ta nắm vững quy tắc. Hãy luyện tập thêm nhiều để sử dụng cấu trúc này thật thành thạo nhé!
Cô hy vọng bài giảng hôm nay giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng câu điều kiện. Hẹn gặp lại các em trong tiết học tiếp theo!
\(-\) CĐK Loại 1 :
If – clause : Thì HTĐ : S + Vs / es / không s , es
Main – clause : Thì TLĐ : S + will + V
\(-\) Unless \(=\) If not : Trừ phi
\(1\).
\(-\) If you listen to the teacher carefully , you will understand the lesson
\(-\) Unless you don’t listen to the teacher carefully , you will understand the lesson
\(2\).If she doesn’t have a rest , she’ll have a headache
\(3\).
\(-\) If you don’t hurry up , you will be late for school
\(-\) Unless you hurry up , you will be late for school
\(4\).Unless it rains tomorrow , we will go camping
\(5\).Unless he learns hard , he will get bad marks
\(6\).Unless the weather is nice tomorrow , we won’t the trees ( Đề ??? )
\(7\).
\(-\) If you don’t study hard , you won’t get good marks
\(-\) Unless you study hard , you won’t get good marks
\(8\).
\(-\) If we play sports regularly , we will be healthy
\(-\) Unless we don’t play sports regularly , we will be healthy
\(\text{@ TheFox}\)