Image 1

1. Mary has moved to her new house for 4 months. _______________________________…

1. Mary has moved to her new house for 4 months.
____________________________________________________________________________
2. The airplane takes off at 6pm tomorrow.
_____________________________________________________________________________
3. James and Jane are helping an old man cross the road.
_____________________________________________________________________________
4. The children visit their grandparents every two months.
_____________________________________________________________________________
5. They have watched this movie three times.
_____________________________________________________________________________
các từ gạch chân: 1.for 4 months
2.at 6pm tomorrow
3.James and Jane
4.every two months
5.three times
Hỏi bởi: Nguyễn Nhung
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là một dạng bài tập rất hay giúp chúng ta củng cố kiến thức về các thành phần trong câu tiếng Anh, đặc biệt là cách xác định chức năng của các cụm từ chỉ thời gian, tần suất hay chủ ngữ. Chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước một nhé!

***

Hướng dẫn chung:

Để xác định chức năng của một cụm từ được gạch chân, chúng ta cần xem xét cụm từ đó trả lời cho câu hỏi nào (Ai? Cái gì? Khi nào? Bao lâu? Bao nhiêu lần?…) và nó bổ nghĩa cho thành phần nào trong câu.

Giải bài tập chi tiết:

1. Mary has moved to her new house for 4 months.

  • Bước 1: Xác định cụm từ được gạch chân: “for 4 months”.
  • Bước 2: Phân tích ý nghĩa của cụm từ này trong câu. Cụm từ “for 4 months” cho chúng ta biết khoảng thời gian Mary đã chuyển đến ngôi nhà mới là bao lâu.
  • Bước 3: Xác định chức năng ngữ pháp. Cụm từ này trả lời cho câu hỏi “How long?” (Bao lâu?) và bổ nghĩa cho hành động “has moved” (đã chuyển). Do đó, nó là một cụm trạng ngữ chỉ khoảng thời gian (adverbial phrase of duration).

Lý do: Cụm từ “for 4 months” chỉ rõ thời lượng của một hành động, sự việc đã kéo dài trong bao lâu, thường đi kèm với thì Hiện tại hoàn thành.

2. The airplane takes off at 6pm tomorrow.

  • Bước 1: Xác định cụm từ được gạch chân: “at 6pm tomorrow”.
  • Bước 2: Phân tích ý nghĩa của cụm từ này trong câu. Cụm từ “at 6pm tomorrow” cho chúng ta biết thời điểm cụ thể khi chiếc máy bay sẽ cất cánh.
  • Bước 3: Xác định chức năng ngữ pháp. Cụm từ này trả lời cho câu hỏi “When?” (Khi nào?) và bổ nghĩa cho động từ “takes off” (cất cánh). Do đó, nó là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian (adverbial phrase of time).

Lý do: Cụm từ “at 6pm tomorrow” cung cấp thông tin về thời điểm cụ thể mà hành động diễn ra.

3. James and Jane are helping an old man cross the road.

  • Bước 1: Xác định cụm từ được gạch chân: “James and Jane”.
  • Bước 2: Phân tích ý nghĩa của cụm từ này trong câu. Cụm từ “James and Jane” là tên của những người đang thực hiện hành động “are helping” (đang giúp đỡ).
  • Bước 3: Xác định chức năng ngữ pháp. Cụm từ này trả lời cho câu hỏi “Who?” (Ai?) đang thực hiện hành động. Do đó, nó là chủ ngữ của câu (subject of the sentence).

Lý do: Cụm từ “James and Jane” là danh từ riêng chỉ người, đứng trước động từ và là đối tượng thực hiện hành động chính trong câu.

4. The children visit their grandparents every two months.

  • Bước 1: Xác định cụm từ được gạch chân: “every two months”.
  • Bước 2: Phân tích ý nghĩa của cụm từ này trong câu. Cụm từ “every two months” cho chúng ta biết tần suất mà những đứa trẻ đi thăm ông bà.
  • Bước 3: Xác định chức năng ngữ pháp. Cụm từ này trả lời cho câu hỏi “How often?” (Bao lâu một lần?/Với tần suất như thế nào?) và bổ nghĩa cho động từ “visit” (thăm). Do đó, nó là một cụm trạng ngữ chỉ tần suất (adverbial phrase of frequency).

Lý do: Cụm từ “every two months” diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, sự việc.

5. They have watched this movie three times.

  • Bước 1: Xác định cụm từ được gạch chân: “three times”.
  • Bước 2: Phân tích ý nghĩa của cụm từ này trong câu. Cụm từ “three times” cho chúng ta biết số lần họ đã xem bộ phim này.
  • Bước 3: Xác định chức năng ngữ pháp. Cụm từ này trả lời cho câu hỏi “How many times?” (Bao nhiêu lần?) hoặc “How often?” (Tần suất như thế nào?) và bổ nghĩa cho hành động “have watched” (đã xem). Do đó, nó là một cụm trạng ngữ chỉ số lần/tần suất (adverbial phrase of number of times/frequency).

Lý do: Cụm từ “three times” chỉ rõ số lượng lần mà một hành động đã được thực hiện.

***

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về chức năng của các cụm từ trong câu. Hãy nhớ rằng việc xác định chức năng này rất quan trọng để các em có thể đặt câu đúng ngữ pháp và diễn đạt ý một cách chính xác nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

1.How many months has Mary moved to her new house?

2.What time will the plan take off?

3.Who are helping an old man cross the road?

4.How many months do the children visit their grandparents?

5.How many times have they watched this movie?

Trả lời bởi: taminerpro

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo