Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. Mike is interested in cycling to school. (finds) → ……………………….

1. Mike is interested in cycling to school. (finds)
→ ……………………….

1. Mike is interested in cycling to school. (finds)
→ ………………………………………………………………………………………………………………………………..
2. She couldn’t sleep. She felt so tired and sleepy. (but)
→ …………………………………………………………………………………………………………………………….
Hỏi bởi: dfrder44
3 câu trả lời
▲ 6
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập một số dạng bài tập ngữ pháp rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 của chúng ta, dựa trên sách giáo khoa. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để làm bài thật tốt nhé!

Chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi số 1.

Bài tập 1:

Yêu cầu: Mike is interested in cycling to school. (finds)

Phân tích và hướng dẫn:

* Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài.
Đề bài cho chúng ta một câu: “Mike is interested in cycling to school.” và yêu cầu chúng ta viết lại câu này bằng cách sử dụng từ “finds”.

* Bước 2: Hiểu ý nghĩa của từ “interested in”.
“Interested in” có nghĩa là “thích thú, quan tâm đến cái gì đó”. Trong câu này, Mike thích thú với việc đạp xe đến trường.

* Bước 3: Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của từ “finds”.
“Finds” là dạng chia động từ ở ngôi thứ ba số ít của động từ “find”. Động từ “find” có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này, chúng ta sẽ dùng nghĩa “nhận thấy, cảm thấy”.

* Bước 4: Xác định cấu trúc cần sử dụng với “finds”.
Khi dùng “find” với nghĩa “nhận thấy, cảm thấy”, chúng ta thường có cấu trúc:
Subject + find + something/someone + adjective
(Chủ ngữ + nhận thấy/cảm thấy + cái gì/ai đó + tính từ)

* Bước 5: Áp dụng cấu trúc vào câu đã cho.
Trong câu gốc “Mike is interested in cycling to school.”, “Mike” là chủ ngữ.
“Cycling to school” là hành động mà Mike thích thú. Chúng ta có thể xem “cycling to school” như là “thứ gì đó” mà Mike tìm thấy.
Khi Mike làm hành động này, Mike cảm thấy như thế nào? Đề bài cho chúng ta biết Mike “is interested in” điều đó, có nghĩa là Mike cảm thấy “interesting” (thú vị).

* Bước 6: Lắp ghép các thành phần.
Chủ ngữ: Mike
Động từ: finds (chia từ “find”)
“Thứ gì đó”: cycling to school
“Tính từ” (miêu tả cảm giác khi làm việc đó): interesting

Vậy, câu mới sẽ là: Mike finds cycling to school interesting.

* Bước 7: Kiểm tra lại ý nghĩa của câu mới.
“Mike finds cycling to school interesting” có nghĩa là “Mike thấy việc đạp xe đến trường là thú vị”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu gốc “Mike is interested in cycling to school.”

Đáp án:
Mike finds cycling to school interesting.

Bây giờ, chúng ta chuyển sang câu hỏi số 2.

Bài tập 2:

Yêu cầu: She couldn’t sleep. She felt so tired and sleepy. (but)

Phân tích và hướng dẫn:

* Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài.
Đề bài cho chúng ta hai câu: “She couldn’t sleep.” và “She felt so tired and sleepy.” Yêu cầu chúng ta nối hai câu này lại bằng liên từ “but”.

* Bước 2: Hiểu ý nghĩa của hai câu đã cho.
Câu 1: “She couldn’t sleep.” có nghĩa là “Cô ấy không thể ngủ được.”
Câu 2: “She felt so tired and sleepy.” có nghĩa là “Cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi và buồn ngủ.”

* Bước 3: Tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của liên từ “but”.
“But” là một liên từ dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa tương phản hoặc đối lập nhau.

* Bước 4: Phân tích mối quan hệ giữa hai câu.
Chúng ta thấy rằng, cô ấy cảm thấy rất buồn ngủ (nghĩa là muốn ngủ), nhưng lại không thể ngủ được. Đây là một sự đối lập. Vì vậy, liên từ “but” rất phù hợp để nối hai ý này.

* Bước 5: Xây dựng câu mới với “but”.
Chúng ta sẽ đặt “but” vào giữa hai câu. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét chủ ngữ có bị lặp lại không. Trong trường hợp này, cả hai câu đều có chung chủ ngữ là “She”. Khi nối bằng “but”, chúng ta có thể bỏ chủ ngữ lặp lại ở vế thứ hai nếu nó cùng là chủ ngữ.

Cách 1: Giữ nguyên cả hai chủ ngữ và dùng dấu phẩy trước “but”.
“She couldn’t sleep, but she felt so tired and sleepy.”
(Cô ấy không thể ngủ được, nhưng cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi và buồn ngủ.)

Cách 2: Lược bỏ chủ ngữ “she” ở vế thứ hai (vì chủ ngữ giống nhau).
“She couldn’t sleep, but felt so tired and sleepy.”
(Cô ấy không thể ngủ được, nhưng cảm thấy rất mệt mỏi và buồn ngủ.)

Cả hai cách đều đúng ngữ pháp và giữ nguyên ý nghĩa. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cách thứ nhất nghe tự nhiên hơn một chút. Cô giáo khuyến khích các em dùng cách này.

* Bước 6: Kiểm tra lại ý nghĩa của câu mới.
Câu “She couldn’t sleep, but she felt so tired and sleepy.” diễn tả đúng ý nghĩa: cô ấy rất buồn ngủ nhưng lại không ngủ được, đây là một tình huống có phần nghịch lý hoặc khó chịu.

Đáp án:
She couldn’t sleep, but she felt so tired and sleepy.

Các em thấy đấy, chỉ cần phân tích từng bước nhỏ, chúng ta hoàn toàn có thể chinh phục được các dạng bài tập này. Hãy nhớ ôn lại các cấu trúc và cách dùng từ đã học để làm bài thật tốt trong các bài kiểm tra sắp tới nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1

\(->\) Mike finds cycling to school interesting.

Cấu trúc find(s) + st+ Ving 

2

\(->\) She felt so tired and sleepy but she couldn’t sleep.

Trans : Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ nhưng cô ấy không thể ngủ được

Trả lời bởi: Nguyễn Thị Huyền Trang
▲ 1

Đáp án:

Mike is fins interested in cycling to school

She couldn’t sleep because She felt so tired and sleepy=>câu này thêm but là sai
phải thêm because

 

Giải thích các bước giải:

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo