1. Một khung dây dẫn hình vuông cạnh a = 20cm, đặt cố định trong một từ trường đ…
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Bước 1: Xác định đại lượng đã cho và đại lượng cần tìm
Đề bài cho chúng ta các thông tin sau:
– Khung dây hình vuông có cạnh a = 20cm.
– Khung dây đặt cố định.
– Vectơ cảm ứng từ B vuông góc với mặt khung.
– Khoảng thời gian biến thiên từ trường là Δt = 0,05s.
– Độ lớn của B tăng từ 0 đến 0,5T.
– Yêu cầu của bài toán là xác định độ lớn của suất điện động cảm ứng xuất hiện trong khung.
Chúng ta cần tìm suất điện động cảm ứng, ký hiệu là ec.
Bước 2: Đổi đơn vị các đại lượng nếu cần thiết
Trong vật lý, chúng ta thường làm việc với các đơn vị chuẩn trong hệ SI.
– Cạnh a = 20cm = 0,2m.
– Khoảng thời gian Δt = 0,05s (đã ở đơn vị chuẩn).
– Độ lớn cảm ứng từ ban đầu B1 = 0T.
– Độ lớn cảm ứng từ cuối cùng B2 = 0,5T.
Bước 3: Áp dụng định luật Faraday về cảm ứng điện từ
Định luật Faraday phát biểu rằng, suất điện động cảm ứng xuất hiện trong một mạch kín tỉ lệ với tốc độ biến thiên của từ thông qua mạch đó.
Công thức của định luật Faraday là:
\[ e_c = – \frac{\Delta \Phi}{\Delta t} \]
Ở đây, dấu trừ cho biết chiều của suất điện động cảm ứng, tuân theo định luật Lenz. Tuy nhiên, bài toán chỉ yêu cầu xác định độ lớn của suất điện động cảm ứng, nên chúng ta sẽ xét giá trị tuyệt đối của biểu thức này.
Độ lớn suất điện động cảm ứng là:
\[ |e_c| = \left| – \frac{\Delta \Phi}{\Delta t} \right| = \frac{|\Delta \Phi|}{|\Delta t|} \]
Bước 4: Tính toán sự biến thiên của từ thông (ΔΦ)
Từ thông qua một mặt phẳng được tính bằng công thức:
\[ \Phi = B \cdot S \cdot \cos(\alpha) \]
Trong đó:
– B là độ lớn của cảm ứng từ.
– S là diện tích của mặt phẳng.
– α là góc hợp bởi vectơ cảm ứng từ B và vectơ pháp tuyến n của mặt phẳng.
Vì vectơ cảm ứng từ B vuông góc với mặt khung, nên nó song song và cùng chiều với vectơ pháp tuyến n của mặt khung. Do đó, góc α = 0 độ, và cos(α) = cos(0°) = 1.
Diện tích của khung dây hình vuông cạnh a là:
\[ S = a^2 \]
Vậy, từ thông qua khung dây là:
\[ \Phi = B \cdot a^2 \]
Sự biến thiên của từ thông trong khoảng thời gian Δt là:
\[ \Delta \Phi = \Phi_2 – \Phi_1 \]
Trong đó:
– Φ1 là từ thông ban đầu, khi B = B1 = 0T.
\[ \Phi_1 = B_1 \cdot a^2 = 0 \cdot a^2 = 0 \]
– Φ2 là từ thông cuối cùng, khi B = B2 = 0,5T.
\[ \Phi_2 = B_2 \cdot a^2 = 0,5 \cdot a^2 \]
Thay các giá trị vào biểu thức ΔΦ:
\[ \Delta \Phi = 0,5 \cdot a^2 – 0 = 0,5 \cdot a^2 \]
Bây giờ, chúng ta thay giá trị của cạnh a vào:
\[ a^2 = (0,2 \text{ m})^2 = 0,04 \text{ m}^2 \]
\[ \Delta \Phi = 0,5 \cdot 0,04 = 0,02 \text{ Wb} \]
Bước 5: Tính độ lớn suất điện động cảm ứng
Chúng ta đã có công thức độ lớn suất điện động cảm ứng:
\[ |e_c| = \frac{|\Delta \Phi|}{|\Delta t|} \]
Thay các giá trị đã tính được vào công thức:
\[ |e_c| = \frac{|0,02 \text{ Wb}|}{|0,05 \text{ s}|} \]
\[ |e_c| = \frac{0,02}{0,05} = 0,4 \text{ V} \]
Kết luận:
Độ lớn của suất điện động cảm ứng xuất hiện trong khung dây là 0,4V.
Hy vọng qua bài tập này, các em đã nắm vững cách áp dụng định luật Faraday để tính suất điện động cảm ứng khi từ thông biến thiên. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
Đáp án:
0,4V
Giải thích các bước giải:
Diện tích khung dây
\(s = {a^2} = 0,{2^2} = 0,04\left( {{m^2}} \right)\)
Độ lớn của suất điện động cảm ứng xuất hiện trong khung
\(\left| e \right| = \left| {\frac{{\Delta \Phi }}{{\Delta t}}} \right| = \frac{{s.\cos \alpha .\left| {\Delta B} \right|}}{{\Delta t}} = \frac{{0,04.\cos {0^0}.0,5}}{{0,05}} = 0,4\left( V \right)\)