Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1 Mr. Smith is held in high __________ for his dedication to the school. A  resp…

1 Mr. Smith is held in high __________ for his dedication to the school.
A  resp…

1 Mr. Smith is held in high __________ for his dedication to the school.
A  respect
B esteem
C honor
D homage
2 – John: “I hear Paul has a job at a restaurant.”
– Kelly: “Well, it’s __________ a restaurant as a café nearby.”
A much more
B nothing like
C far more of
D not so much
3 So enthusiastically did audiences react to her performances that she felt __________ on to even greater
achievements.
A provoked
B induced
C spurred
D incited
4 It’s vital that __________ at this time.
A not to be publicized these figures
B to not publicize these figures
C these figures not to be publicized
D these figures not be publicized
5 __________ non-verbal language is __________ important aspect of interpersonal communication.
A No article – an
B A – the
CThe – No article
D The – a
6 Being a __________ entrepreneur, you will have to make a special effort for people to take you seriously.
A successful
B budding
C blossoming
D flowering
7 __________ how interesting this course was going to be, I would have enrolled.
A If I had known
B Had I known
C If I knew
D Did I know
8 The old woman is reported __________ found a huge sum of money in a secret hiding place in the attic.
A she has
B having
C to have
D have had
Hỏi bởi: annhilenguyen
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em, hôm nay cô trò mình cùng nhau chinh phục một số câu hỏi ngữ pháp và từ vựng thú vị nhé! Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hiểu rõ bản chất và có thể tự tin làm bài.

Câu 1: Mr. Smith is held in high __________ for his dedication to the school.
A respect
B esteem
C honor
D homage

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có cấu trúc “be held in high ______”. Chúng ta cần tìm một danh từ điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh cụm từ này. Cụm từ này diễn tả sự kính trọng, quý mến ai đó.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. respect: sự tôn trọng, kính trọng. Cụm “hold in high respect” là một cụm từ phổ biến, có nghĩa là rất kính trọng ai đó.
B. esteem: sự quý mến, kính trọng. Cụm “hold in high esteem” cũng có nghĩa tương tự như “hold in high respect”.
C. honor: danh dự, sự vinh dự. “Hold in honor” không phải là một cụm từ thông dụng để diễn tả sự kính trọng.
D. homage: sự tôn kính, lòng tôn thờ (thường dành cho vua chúa, người có quyền lực lớn). “Pay homage” là cụm từ phổ biến, nhưng “held in homage” thì không phù hợp ở đây.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Cả “respect” và “esteem” đều có thể điền vào chỗ trống. Tuy nhiên, “hold in high respect” là một cách diễn đạt rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh để nói về việc ai đó được mọi người kính trọng vì những đóng góp của họ. “Hold in high esteem” cũng đúng nhưng có thể mang sắc thái hơi trang trọng hơn một chút. Trong ngữ cảnh này, “respect” là lựa chọn phổ biến và phù hợp nhất.

Đáp án: A

Câu 2: – John: “I hear Paul has a job at a restaurant.”
– Kelly: “Well, it’s __________ a restaurant as a café nearby.”
A much more
B nothing like
C far more of
D not so much

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích tình huống.
John nói Paul có việc làm ở một nhà hàng. Kelly trả lời bằng một cấu trúc so sánh để diễn tả sự khác biệt hoặc tương đồng giữa “nhà hàng” mà Paul làm và “quán cà phê” gần đó.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. much more: nhiều hơn. Cấu trúc này thường dùng để so sánh mức độ. Ví dụ: “This restaurant is much more expensive than that one.” Không phù hợp với cấu trúc “it’s much more a restaurant as a café”.
B. nothing like: hoàn toàn không giống. Cấu trúc “It’s nothing like X as Y” diễn tả sự khác biệt lớn giữa hai thứ. Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến hơn là “It’s nothing like X”. Trong trường hợp này, nếu Kelly muốn nói cái nhà hàng đó hoàn toàn không giống cái quán cà phê, cô ấy có thể nói “Well, it’s nothing like the café nearby.” hoặc “Well, it’s nothing like a café.” Cấu trúc “nothing like X as Y” không tồn tại.
C. far more of: nhiều hơn (thường đi với danh từ không đếm được hoặc số nhiều). Ví dụ: “far more of an effort”. Cấu trúc “it’s far more of a restaurant as a café” là không chuẩn ngữ pháp.
D. not so much: không hẳn là, không quá là. Cấu trúc “not so much X as Y” dùng để diễn tả sự nhấn mạnh vào Y, phủ định hoặc giảm nhẹ X. Nghĩa là, nó không hẳn là X, mà giống Y hơn. Trong trường hợp này, Kelly đang nói rằng cái nơi Paul làm việc không hẳn là một “nhà hàng” theo đúng nghĩa truyền thống, mà nó giống một “quán cà phê” hơn. Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Cấu trúc “not so much X as Y” (không hẳn là X mà là Y) hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa muốn diễn tả sự khác biệt, nhấn mạnh cái sau.

Đáp án: D

Câu 3: So enthusiastically did audiences react to her performances that she felt __________ on to even greater achievements.
A provoked
B induced
C spurred
D incited

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này sử dụng cấu trúc đảo ngữ “So + trạng từ + động từ chính + chủ ngữ…” để nhấn mạnh. Phần sau “that she felt ______ on to even greater achievements” diễn tả cảm giác của cô ấy sau khi nhận được phản ứng nhiệt tình từ khán giả, khiến cô ấy muốn làm điều gì đó lớn lao hơn.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. provoked: bị khiêu khích, bị kích động (theo hướng tiêu cực hoặc phản kháng). Không phù hợp với việc cảm thấy được động viên để đạt thành tựu.
B. induced: bị thuyết phục, bị xui khiến (thường bằng lý lẽ hoặc sự kiện). Cụm “induced on to” không phổ biến.
C. spurred: được thúc đẩy, được khuyến khích mạnh mẽ. Cụm “spurred on to” là một cụm động từ rất phổ biến, có nghĩa là được thúc đẩy, khích lệ để đạt được điều gì đó. Rất phù hợp với ngữ cảnh.
D. incited: bị kích động, bị xúi giục (thường theo hướng bạo lực hoặc nổi loạn). Không phù hợp.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Spurred on to” là cụm từ diễn tả cảm giác được động viên, thúc đẩy mạnh mẽ để vươn tới những thành tựu lớn hơn. Điều này hoàn toàn khớp với ý nghĩa của câu.

Đáp án: C

Câu 4: It’s vital that __________ at this time.
A not to be publicized these figures
B to not publicize these figures
C these figures not to be publicized
D these figures not be publicized

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có cấu trúc “It’s vital that…”. Sau “that” là một mệnh đề. Trong các câu với cấu trúc “It’s + tính từ (essential, important, vital, necessary…) + that…”, động từ trong mệnh đề theo sau thường ở dạng nguyên thể “be” (hoặc “have”) và không chia theo ngôi, hoặc ở dạng “should + nguyên thể”. Tuy nhiên, trong văn phong trang trọng hoặc khi dùng với “that”, người ta thường lược bỏ “should” và dùng dạng nguyên thể của động từ (bare infinitive).

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. not to be publicized these figures: Đây là dạng nguyên thể phủ định của động từ bị động, nhưng cấu trúc này không đúng khi đi sau “that” trong mệnh đề. Chủ ngữ “these figures” cũng đặt sai vị trí.
B. to not publicize these figures: Đây là dạng nguyên thể phủ định của động từ chủ động, nhưng cấu trúc “to not” không đúng, phải là “not to”.
C. these figures not to be publicized: Chủ ngữ “these figures” đứng đúng vị trí, nhưng “not to be publicized” là dạng nguyên thể phủ định, không phải dạng phù hợp sau “that” trong cấu trúc này.
D. these figures not be publicized: Chủ ngữ “these figures” đứng đúng vị trí. “not be publicized” là dạng nguyên thể phủ định của động từ bị động, không có “should” nhưng vẫn giữ nguyên thể “be”. Đây là cấu trúc chính xác cho mệnh đề sau “It’s vital that…”.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Cấu trúc đúng là “It’s vital that + chủ ngữ + (should) + động từ nguyên thể (bị động)”. Khi lược bỏ “should”, ta có “It’s vital that + chủ ngữ + be (nguyên thể) + phân từ 2”. Dạng phủ định là “not be + phân từ 2”.

Đáp án: D

Câu 5: __________ non-verbal language is __________ important aspect of interpersonal communication.
A No article – an
B A – the
C The – No article
D The – a

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này cần điền mạo từ (article) vào hai chỗ trống. Chỗ trống thứ nhất đứng trước danh từ “non-verbal language”. Chỗ trống thứ hai đứng trước cụm danh từ “important aspect of interpersonal communication”.

Bước 2: Xem xét chỗ trống thứ nhất: “__________ non-verbal language”.
“Non-verbal language” (ngôn ngữ phi ngôn ngữ) là một khái niệm chung, một loại hình. Khi nói về một khái niệm trừu tượng hoặc một loại hình nói chung, chúng ta thường không dùng mạo từ “a/an” hoặc “the”. Tuy nhiên, nếu nó được xác định rõ hơn hoặc được coi là một đối tượng cụ thể trong ngữ cảnh nào đó, chúng ta có thể dùng “the”. Trong trường hợp này, nó đang được giới thiệu như một khía cạnh quan trọng của giao tiếp, nên có thể coi là một khái niệm chung. Tuy nhiên, cách diễn đạt “The non-verbal language” cũng có thể chấp nhận được nếu đang ám chỉ đến ngôn ngữ phi ngôn ngữ trong một ngữ cảnh cụ thể đã được đề cập hoặc ngầm hiểu. Tuy nhiên, hãy xem xét chỗ trống thứ hai trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Bước 3: Xem xét chỗ trống thứ hai: “__________ important aspect of interpersonal communication”.
“Important aspect” là một danh từ đếm được số ít. Chúng ta đang nói về “một khía cạnh quan trọng”, không phải một khía cạnh cụ thể nào đã được xác định trước. Do đó, chúng ta cần mạo từ “a” hoặc “an”. Vì “important” bắt đầu bằng một nguyên âm, chúng ta dùng “an”.

Bước 4: Kết hợp lại và xem xét các lựa chọn.
Nếu chỗ trống thứ nhất dùng “No article” và chỗ trống thứ hai dùng “an”, ta có: “Non-verbal language is an important aspect of interpersonal communication.” Đây là một câu hoàn toàn đúng ngữ pháp và logic.

Bây giờ, hãy xem xét các lựa chọn đã cho:
A. No article – an: “Non-verbal language is an important aspect…” – Đúng.
B. A – the: “A non-verbal language is the important aspect…” – Sai. “A non-verbal language” không hợp lý vì đây là khái niệm chung. “the important aspect” cũng không hợp lý vì không xác định.
C. The – No article: “The non-verbal language is important aspect…” – Sai. “important aspect” thiếu mạo từ.
D. The – a: “The non-verbal language is a important aspect…” – Sai. “a important” là sai, phải là “an important”.

Bước 5: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Lựa chọn A đưa ra cách kết hợp mạo từ hợp lý và tạo thành một câu đúng ngữ pháp.

Đáp án: A

Câu 6: Being a __________ entrepreneur, you will have to make a special effort for people to take you seriously.
A successful
B budding
C blossoming
D flowering

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này nói về việc trở thành một loại hình doanh nhân (entrepreneur) nào đó, mà vì thế bạn phải nỗ lực để được người khác coi trọng. Chúng ta cần một tính từ mô tả trạng thái của doanh nhân đó.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. successful: thành công. Nếu là doanh nhân thành công, thì thường người ta đã coi trọng rồi, không cần “make a special effort”.
B. budding: chớm nở, mới bắt đầu. Một doanh nhân “chớm nở” hoặc mới khởi nghiệp thì còn non trẻ, chưa có nhiều thành tựu, nên việc khiến người khác coi trọng là điều cần nỗ lực đặc biệt. Đây là một lựa chọn rất hợp lý.
C. blossoming: đang nở rộ, đang phát triển mạnh. Tương tự như “budding” nhưng có thể ở giai đoạn phát triển hơn một chút. Tuy nhiên, “budding” thường dùng cho giai đoạn khởi đầu hơn.
D. flowering: đang nở hoa. Tương tự “blossoming”.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Cụm “budding entrepreneur” là một cách diễn đạt phổ biến để chỉ một doanh nhân mới vào nghề, đang trên đà phát triển và cần nỗ lực để khẳng định bản thân. Ý nghĩa của câu là khi bạn mới bắt đầu làm doanh nhân, bạn cần phải cố gắng nhiều hơn để mọi người tin tưởng và tôn trọng bạn.

Đáp án: B

Câu 7: __________ how interesting this course was going to be, I would have enrolled.
A If I had known
B Had I known
C If I knew
D Did I know

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có mệnh đề chính là “I would have enrolled”, đây là dấu hiệu của câu điều kiện loại 3 (diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả tương ứng). Mệnh đề điều kiện “__________ how interesting this course was going to be” phải diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
Câu điều kiện loại 3 có cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed.
Ngoài ra, câu điều kiện loại 3 có thể đảo ngữ mệnh đề “If” bằng cách đưa “Had” lên đầu: Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed.

A. If I had known: Đây là dạng mệnh đề If của câu điều kiện loại 3. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp.
B. Had I known: Đây là dạng đảo ngữ của mệnh đề If trong câu điều kiện loại 3. Cấu trúc này cũng hoàn toàn phù hợp và thường mang tính trang trọng hơn.
C. If I knew: Đây là câu điều kiện loại 2, dùng cho hiện tại hoặc tương lai. Không phù hợp với mệnh đề chính “would have enrolled”.
D. Did I know: Đây là dạng câu hỏi, không phải câu điều kiện.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Cả A và B đều là cách diễn đạt đúng của câu điều kiện loại 3. Tuy nhiên, để so sánh giữa hai lựa chọn đúng, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh hoặc cách hỏi của bài tập. Thông thường, các bài tập sẽ cho một trong hai dạng này. Trong trường hợp này, cả hai đều có thể đúng. Tuy nhiên, nếu chỉ được chọn một, cả hai đều là đáp án hợp lệ về mặt ngữ pháp. Bài tập này có thể đang kiểm tra kiến thức về cả hai cách diễn đạt. Hãy giả định đây là một bài kiểm tra từ vựng/ngữ pháp chung, cả hai đều chấp nhận được. Nếu có một câu khác tương tự, ta có thể suy luận. Tuy nhiên, trong trường hợp này, cả hai đều đúng. Cô sẽ chọn một đáp án vì yêu cầu chỉ chọn 1. Dạng đảo ngữ (B) thường được đưa ra trong các bài tập nâng cao hơn để kiểm tra.

Đáp án: B (Cô chọn B vì dạng đảo ngữ thường là một điểm ngữ pháp hay được kiểm tra trong các bài tập trắc nghiệm). Tuy nhiên, A cũng hoàn toàn đúng.

Câu 8: The old woman is reported __________ found a huge sum of money in a secret hiding place in the attic.
A she has
B having
C to have
D have had

Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích câu.
Câu này có cấu trúc “be reported…”. Chúng ta cần tìm dạng động từ phù hợp theo sau. Cấu trúc phổ biến là “be reported to + verb” hoặc “be reported + that + S + verb”. Nếu hành động được báo cáo xảy ra trước thời điểm báo cáo, chúng ta dùng “to have + V3/ed”.

Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
A. she has: Cấu trúc “be reported she has” là sai ngữ pháp.
B. having: Dạng “-ing” thường dùng khi hành động xảy ra đồng thời hoặc là nguyên nhân, nhưng trong cấu trúc “be reported”, dạng này ít phổ biến hơn trừ khi nó là chủ ngữ của mệnh đề.
C. to have: Đây là dạng “to-infinitive” hoàn thành. “The old woman is reported to have found…” nghĩa là người ta báo cáo rằng bà ấy đã tìm thấy tiền (hành động tìm thấy xảy ra trước hành động báo cáo). Đây là một cấu trúc rất phổ biến và phù hợp.
D. have had: Đây là dạng quá khứ hoàn thành, không phù hợp để đi trực tiếp sau “be reported” trong trường hợp này.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Be reported to have + V3/ed” là cấu trúc diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ được báo cáo ở hiện tại. Trong câu này, hành động “found a huge sum of money” đã xảy ra trước khi người ta báo cáo về bà lão. Do đó, “to have found” là dạng thức chính xác.

Đáp án: C

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(1.B\)

\(-\) hold sb in high esteem for sth: Ngưỡng mộ ai vì điều gì

\(2.D\)

\(@\) not so much \(A\) as \(B\): Không phải là \(A\) mà là \(B\)

\(->\) Vâng, nó không phải là một nhà hàng mà là một quán cà phê ở gần đây.

\(3.C\)

\(-\) spur on: khuyến khích ai đó tiếp tục

\(4.D\)

\(@\) Cấu trúc giả định:

\(=>\) It’s vital that \(+S+V\)(luôn nguyên mẫu)

\(5.A\)

\(-\) non-verbal language: ngôn ngữ phi ngôn ngữ (Danh từ không đếm được)

\(->\) Khái niệm chung \(->\) Không xác định \(->\) Không dùng ‘The’

\(@\) a/an \(+N\)(đếm đước, số ít)

\(6.B\)

\(-\) budding (a): mới chớm nở, phát triển

[Phù hợp nhất để miêu tả một doanh nhân mới vào nghề, người có thể cần nỗ lực hơn để được người khác coi trọng.]

\(7.B\)

\(@\)Câu điều kiện loại \(3\) đảo ngữ

\(=>\)Had \(+ S +\) \(V_{pp}\)

Thay cho: If \(+ S +\) had \(+\) \(V_{pp}\)

[Đảo ngữ khiến cho câu thêm lịch sự, trang trọng hơn]

\(8.C\)

\(@\) Cấu trúc bị động với động từ chỉ quan điểm, ý kiến:

\(=>\) \(S_2\) \(+V_1\)(bị động) \(+\) to have \(+\)  \(V_2{pp}\) (Nếu \(V_1\) và \(V_2\) khác thì)

Trả lời bởi:
▲ 3

1 B

⇒ Hold in high esteem : sùng mộ

2 D

⇒ So much sthing as sthing : không hẳn là 

3 C

⇒ Feel spurred on : cảm thấy được khuyến khích tiếp tục

4 D

⇒Câu giả định

\(@\) It’s + important/vital… + that + S+ V-inf

5 A

⇒ Danh từ riêng \(->\) không dùng mạo từ

⇒ “Important aspect” số ít + bắt đầu bằng nguyên âm + nhắc đến lần đầu và không mang nghĩa cụ thể \(->\) dùng “an”

6  B

⇒ budding (adj) mới chớm

\(->\) Khi là 1 doanh nhân mới chớm, bạn phải nỗ lực rất nhiều đối với mọi người để họ coi trong bạn.

7 B

⇒ Đảo ngữ  ĐK 3

\(@\) Had + S+ V(pt II), S+ would/could/might have + V(pt II)

\(->\) Nhấn mạnh vào sự việc, hành động hoặc gia tăng sắc thái biểu cảm.

8 C

⇒ S + tobe + reported/thought/believed… + to + V

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo