Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1.My favourite hobby is coin (1)________. It is also one of the oldest (2)______…

1.My favourite hobby is coin (1)________. It is also one of the oldest (2)______…

1.My favourite hobby is coin (1)________. It is also one of the oldest (2)________of the world and is also called ‘hobby of the Kings’, as in the old times, it was only done by kings and elite class of the society. It started for me some years back when my father used to come back (3)________his foreign tours and give me coins of (4)________ countries. I started collecting them in my money box and after that I always used to wait for my new coins as much I used to wait for my father. Since then, it has become my favourite hobby. This hobby has given me information about different countries of the world. I feel extreme pleasure in (5)________my collection to (6)________. It has also taught me this lesson that A LIFE (7)________ A HOBBY IS JUST (8)________FOOD WITHOUT SALT.                      2.My favourite hobby is coin (1)________. It is also one of the oldest (2)________of the world and is also called ‘hobby of the Kings’, as in the old times, it was only done by kings and elite class of the society. It started for me some years back when my father used to come back (3)________his foreign tours and give me coins of (4)________ countries. I started collecting them in my money box and after that I always used to wait for my new coins as much I used to wait for my father. Since then, it has become my favourite hobby. This hobby has given me information about different countries of the world. I feel extreme pleasure in (5)________my collection to (6)________. It has also taught me this lesson that A LIFE (7)________ A HOBBY IS JUST (8)________FOOD WITHOUT SALT.                      3.My favourite hobby is coin (1)________. It is also one of the oldest (2)________of the world and is also called ‘hobby of the Kings’, as in the old times, it was only done by kings and elite class of the society. It started for me some years back when my father used to come back (3)________his foreign tours and give me coins of (4)________ countries. I started collecting them in my money box and after that I always used to wait for my new coins as much I used to wait for my father. Since then, it has become my favourite hobby. This hobby has given me information about different countries of the world. I feel extreme pleasure in (5)________my collection to (6)________. It has also taught me this lesson that A LIFE (7)________ A HOBBY IS JUST (8)________FOOD WITHOUT SALT.                       + Dịch hộ em mấy bài này vs ah . cảm rất nhiều ah!
Hỏi bởi: Đinh Hương
2 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập rất thú vị về chủ đề sở thích trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, bám sát theo sách giáo khoa để các em dễ hiểu và làm bài thật tốt.

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Chúng ta sẽ xem xét từng chỗ trống một.

1. My favourite hobby is coin (1)________.

* Phân tích: Chỗ trống này cần một danh từ để hoàn thành ý nghĩa “sở thích của tôi là ____ đồng xu”. Từ “coin” ở đây là danh từ đếm được, và chúng ta đang nói về hành động sưu tập, hoặc hoạt động liên quan đến đồng xu.
* Gợi ý trong sách giáo khoa: Trong bài học về sở thích, chúng ta thường gặp các động từ ở dạng danh động từ (gerund) để chỉ hoạt động.
* Đáp án: “collecting” (sưu tập). Đây là dạng danh động từ của động từ “collect”.
* Câu hoàn chỉnh: My favourite hobby is coin collecting.

2. It is also one of the oldest (2)________of the world and is also called ‘hobby of the Kings’, as in the old times, it was only done by kings and elite class of the society.

* Phân tích: Chỗ trống này cần một danh từ để bổ nghĩa cho cụm “one of the oldest ____ of the world”. Chúng ta đang nói về “sở thích” hoặc “hoạt động” nào đó đã tồn tại từ lâu đời.
* Gợi ý trong sách giáo khoa: Từ “hobby” đã xuất hiện ở câu trước. Chúng ta cần tìm một từ tương tự hoặc chỉ về “lịch sử” của hoạt động này.
* Đáp án: “hobbies” (sở thích). Số nhiều vì chúng ta nói “one of the oldest hobbies” (một trong những sở thích cổ xưa nhất).
* Câu hoàn chỉnh: It is also one of the oldest hobbies of the world and is also called ‘hobby of the Kings’, as in the old times, it was only done by kings and elite class of the society.

3. It started for me some years back when my father used to come back (3)________his foreign tours and give me coins of (4)________ countries.

* Phân tích chỗ trống (3): Chúng ta cần một giới từ để chỉ việc “trở về từ” đâu đó. “His foreign tours” là chuyến đi nước ngoài của bố.
* Gợi ý trong sách giáo khoa: Các giới từ chỉ sự di chuyển hoặc nguồn gốc thường được học trong các bài về địa điểm, di chuyển. Cụm từ “come back ____” phổ biến là “come back from”.
* Đáp án (3): “from” (từ).
* Câu hoàn chỉnh (3): … when my father used to come back from his foreign tours…

* Phân tích chỗ trống (4): Bố tặng bạn “coins of ____ countries”. Chúng ta cần một từ để chỉ những đồng xu này đến từ nhiều quốc gia khác nhau, hoặc “các” quốc gia.
* Gợi ý trong sách giáo khoa: Khi nói về nhiều thứ, chúng ta thường dùng mạo từ “a”, “an”, “the” hoặc “some”, “many”. Ở đây, chúng ta cần chỉ “nhiều” hoặc “nhiều loại” quốc gia.
* Đáp án (4): “different” (khác nhau).
* Câu hoàn chỉnh (4): … and give me coins of different countries.

4. I started collecting them in my money box and after that I always used to wait for my new coins as much I used to wait for my father. Since then, it has become my favourite hobby. This hobby has given me information about different countries of the world. I feel extreme pleasure in (5)________my collection to (6)________.

* Phân tích chỗ trống (5): “I feel extreme pleasure in ____ my collection”. Chúng ta cảm thấy vui khi làm gì đó với bộ sưu tập của mình. “In” là giới từ, nên chỗ trống cần một danh động từ (gerund) hoặc một danh từ. Hoạt động phổ biến với bộ sưu tập là “trưng bày”, “chia sẻ”, “mở rộng”.
* Gợi ý trong sách giáo khoa: Các bài về sở thích thường nói về việc chia sẻ hoặc thể hiện sở thích của mình.
* Đáp án (5): “showing” (trưng bày, thể hiện).
* Câu hoàn chỉnh (5): I feel extreme pleasure in showing my collection…

* Phân tích chỗ trống (6): “I feel extreme pleasure in showing my collection to ____”. Chúng ta trưng bày bộ sưu tập cho ai đó xem.
* Gợi ý trong sách giáo khoa: Thông thường, chúng ta chia sẻ sở thích với bạn bè, gia đình, hoặc mọi người.
* Đáp án (6): “others” (người khác).
* Câu hoàn chỉnh (6): … to others.

5. It has also taught me this lesson that A LIFE (7)________ A HOBBY IS JUST (8)________FOOD WITHOUT SALT.

* Phân tích chỗ trống (7): “A LIFE ____ A HOBBY IS JUST ____ FOOD WITHOUT SALT.” Chúng ta đang so sánh cuộc sống với thức ăn. Câu này có ý nghĩa là “Cuộc sống ______ một sở thích thì giống như thức ăn không có muối”. Chúng ta cần một từ để nối “life” và “a hobby”, thể hiện mối quan hệ hoặc sự tương đồng.
* Gợi ý trong sách giáo khoa: Các câu ngạn ngữ, tục ngữ thường dùng các liên từ hoặc giới từ đơn giản. Ở đây, “without” (không có) sẽ tạo nên ý nghĩa phù hợp nhất.
* Đáp án (7): “without” (không có).
* Câu hoàn chỉnh (7): A LIFE WITHOUT A HOBBY IS JUST ____ FOOD WITHOUT SALT.

* Phân tích chỗ trống (8): “A LIFE WITHOUT A HOBBY IS JUST ____ FOOD WITHOUT SALT.” Cuộc sống không có sở thích thì “chỉ là” thức ăn không có muối.
* Gợi ý trong sách giáo khoa: Từ thích hợp để điền vào đây là một mạo từ hoặc một từ chỉ sự so sánh. “Just” đi với “like” để tạo thành cấu trúc so sánh.
* Đáp án (8): “like” (như là).
* Câu hoàn chỉnh (8): A LIFE WITHOUT A HOBBY IS JUST LIKE FOOD WITHOUT SALT.

Dịch nghĩa bài tập:

Bây giờ, cô sẽ dịch nghĩa toàn bộ bài tập cho các em hiểu rõ hơn nhé.

Bài 1:
Sở thích yêu thích của tôi là sưu tập đồng xu. Nó cũng là một trong những sở thích cổ xưa nhất thế giới và còn được gọi là ‘sở thích của các vị Vua’, bởi vì ngày xưa, nó chỉ dành cho các vị vua và tầng lớp tinh hoa của xã hội. Nó bắt đầu với tôi cách đây vài năm khi bố tôi thường trở về từ các chuyến công tác nước ngoài của ông và tặng tôi những đồng xu của các quốc gia khác nhau. Tôi bắt đầu sưu tập chúng vào ống tiết kiệm của mình và sau đó tôi luôn mong chờ những đồng xu mới của mình giống như cách tôi mong chờ bố tôi trở về. Kể từ đó, nó đã trở thành sở thích yêu thích của tôi. Sở thích này đã cho tôi thông tin về các quốc gia khác nhau trên thế giới. Tôi cảm thấy cực kỳ vui sướng khi trưng bày bộ sưu tập của mình cho người khác. Nó cũng dạy tôi bài học rằng CUỘC SỐNG KHÔNG CÓ SỞ THÍCH THÌ GIỐNG NHƯ THỨC ĂN KHÔNG CÓ MUỐI.

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã nắm vững cách làm bài tập và hiểu rõ nghĩa của bài văn. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1.My favourite hobby is coin \((1)\) collecting. It is also one of the oldest \((2)\) hobbies of the world and is also called ‘hobby of the Kings’, as in the old times, it was only done by kings and elite class of the society. It started for me some years back when my father used to come back \((3)\) from his foreign tours and give me coins of \((4)\) different countries. I started collecting them in my money box and after that I always used to wait for my new coins as much I used to wait for my father. Since then, it has become my favourite hobby. This hobby has given me information about different countries of the world. I feel extreme pleasure in \((5)\) showing my collection to \((6)\) others. It has also taught me this lesson that A LIFE \((7)\) without A HOBBY IS JUST \((8)\) like FOOD WITHOUT SALT.         

\(1\) . Collecting

\(-\) Coin collecting : sưu tập tiền xu \(-\) tên của sở thích

\(2\) . Hobbies

\(-\) Hobbies” số nhiều (vì “one of the oldest” thì theo sau phải là danh từ số nhiều).

\(3\) . From

\(-\) Come back from : trở về từ đâu đó.

\(4\) . Different

\(-\) coins of different countries : tiền của các quốc gia khác nhau

\(5\) . Showing

\(@\) Cấu trúc : feel pleasure in \(+\) V-ing : thích làm gì.

\(6\) . Others

\(-\) showing my collection to others : cho người khác xem.

\(7\) . Without

\(-\) Dùng without để diễn tả sự thiếu vắng, không có.

\(8\) . Like            

\(-\) Like : giống như, dùng để so sánh.

Trans :

Sở thích yêu thích của tôi là sưu tập tiền xu. Đây cũng là một trong những sở thích lâu đời nhất trên thế giới và còn được gọi là “sở thích của các vị vua”, vì thời xưa, nó chỉ được các vị vua và tầng lớp thượng lưu trong xã hội theo đuổi. Nó bắt đầu với tôi vài năm trước khi cha tôi thường trở về từ những chuyến công tác nước ngoài và tặng tôi những đồng tiền của các quốc gia khác nhau. Tôi bắt đầu sưu tập chúng trong hộp đựng tiền của mình và từ đó tôi luôn mong chờ những đồng tiền mới cũng nhiều như tôi mong chờ cha mình. Kể từ đó, nó đã trở thành sở thích yêu thích của tôi. Sở thích này đã giúp tôi có thêm nhiều thông tin về các quốc gia trên thế giới. Tôi cảm thấy rất vui khi trưng bày bộ sưu tập của mình cho người khác xem. Nó cũng dạy tôi bài học rằng CUỘC SỐNG không có SỞ THÍCH THÌ GIỐNG NHƯ MÓN ĂN KHÔNG CÓ MUỐI.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo