1. My little brother can be so annoying sometimes.
I am ……………………..
I am ………………………………………………………………………………………
2. This lecture bores me to tears. I am …………………………………………………..
3. Your decision surprised us. We were …………………………………………………
4. This math problem is so confusing. I’m ………………………………………………
5. The boy was excited about the film. The film was …………………………………..
6. This book interests me much. I am ……………………………………………………
7. Girls are often terrified of dogs. Dogs are often ………………………………………
8. Anna is usually embarrassed at speaking in public.
Speaking in public is usually …………………………………………………………….
9. People were worried about the war. The war was ……………………………………
10. Mary was encouraged by the news. The news ………………………………………
Cô rất vui khi được cùng các em giải quyết một dạng bài tập rất hay gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 6. Dạng bài này giúp chúng ta phân biệt cách dùng của các tính từ có đuôi -ing và -ed. Trước khi vào bài chữa, cô sẽ nhắc lại một chút kiến thức nhé.
I. Lý thuyết cần nhớ
Các em hãy nhớ 2 quy tắc vàng sau đây:
1. Tính từ đuôi -ED: Dùng để diễn tả CẢM XÚC, CẢM NHẬN của con người (hoặc con vật) về một sự vật, sự việc nào đó. Nó trả lời cho câu hỏi: “Người đó cảm thấy như thế nào?”
Ví dụ: I am bored. (Tôi cảm thấy chán.)
2. Tính từ đuôi -ING: Dùng để miêu tả TÍNH CHẤT, ĐẶC ĐIỂM của sự vật, sự việc hoặc người đã gây ra cảm xúc đó. Nó trả lời cho câu hỏi: “Sự vật/sự việc đó có tính chất gì?”
Ví dụ: The film is boring. (Bộ phim này thật nhàm chán.)
Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng lý thuyết này vào bài tập nhé!
II. Chữa bài tập chi tiết
1. Câu gốc có từ “annoying” (gây khó chịu), đây là tính từ đuôi -ing dùng để miêu tả tính cách của “my little brother”. Câu viết lại bắt đầu bằng “I am…”, nghĩa là chúng ta cần diễn tả CẢM XÚC của “tôi”. Cảm xúc khi bị làm phiền là “annoyed”.
I am annoyed with/by my little brother sometimes. (Tôi đôi khi cảm thấy bực mình với em trai tôi.)
2. Câu gốc “This lecture bores me to tears” (Bài giảng này làm tôi chán phát khóc). Động từ “bores” (làm chán) gây ra cảm xúc cho “me” (tôi). Câu viết lại bắt đầu bằng “I am…”, vậy chúng ta sẽ dùng tính từ đuôi -ed để diễn tả cảm xúc.
I am bored to tears by this lecture. (Tôi bị chán phát khóc bởi bài giảng này.)
3. Câu gốc “Your decision surprised us” (Quyết định của bạn đã làm chúng tôi ngạc nhiên). Động từ “surprised” (làm ngạc nhiên) gây ra cảm xúc cho “us” (chúng tôi). Câu viết lại bắt đầu bằng “We were…”, nên ta sẽ dùng tính từ đuôi -ed.
We were surprised by/at your decision. (Chúng tôi đã bị ngạc nhiên bởi quyết định của bạn.)
4. Câu gốc có từ “confusing” (gây bối rối), đây là tính từ đuôi -ing miêu tả tính chất của “This math problem” (bài toán này). Câu viết lại bắt đầu bằng “I’m…”, diễn tả cảm xúc của “tôi” khi làm bài toán này.
I’m confused by this math problem. (Tôi bị bối rối bởi bài toán này.)
5. Câu gốc có từ “excited” (hào hứng), đây là tính từ đuôi -ed miêu tả cảm xúc của “The boy” (cậu bé). Câu viết lại bắt đầu bằng “The film was…”, tức là chúng ta cần miêu tả TÍNH CHẤT của bộ phim đã khiến cậu bé hào hứng.
The film was exciting. (Bộ phim thật là hấp dẫn/thú vị.)
6. Câu gốc “This book interests me much” (Quyển sách này làm tôi rất thích thú). Động từ “interests” (làm cho thích thú) gây ra cảm xúc cho “me”. Câu viết lại bắt đầu bằng “I am…”, diễn tả cảm xúc của tôi.
I am very interested in this book. (Tôi rất hứng thú với quyển sách này.)
7. Câu gốc có từ “terrified” (khiếp sợ), đây là tính từ đuôi -ed diễn tả cảm xúc của “Girls” (các cô gái). Câu viết lại bắt đầu bằng “Dogs are often…”, tức là chúng ta cần miêu tả đặc điểm của những chú chó gây ra sự sợ hãi đó.
Dogs are often terrifying to girls. (Những chú chó thường đáng sợ đối với các cô gái.)
8. Câu gốc có từ “embarrassed” (xấu hổ, ngượng ngùng), là tính từ đuôi -ed diễn tả cảm xúc của “Anna”. Câu viết lại nói về “Speaking in public” (Việc nói trước công chúng), vậy ta cần miêu tả tính chất của hành động này.
Speaking in public is usually embarrassing for Anna. (Việc nói trước công chúng thường làm cho Anna ngượng ngùng.)
9. Câu gốc có từ “worried” (lo lắng), là tính từ đuôi -ed diễn tả cảm xúc của “People” (mọi người). Câu viết lại nói về “The war” (cuộc chiến), thứ đã gây ra sự lo lắng. Ta cần miêu tả tính chất của cuộc chiến.
The war was worrying. (Cuộc chiến thật đáng lo ngại.)
10. Câu gốc có từ “encouraged” (được động viên, khích lệ), là tính từ đuôi -ed diễn tả cảm xúc của “Mary”. Câu viết lại nói về “The news” (tin tức), thứ đã mang lại cảm xúc đó. Ta cần miêu tả tính chất của tin tức này.
The news was encouraging. (Tin tức đó thật đáng khích lệ.)
III. Tổng kết
Như vậy, các em hãy nhớ quy tắc đơn giản này nhé:
– Dùng đuôi -ED để nói về CẢM XÚC của người.
– Dùng đuôi -ING để nói về TÍNH CHẤT của vật/việc/người gây ra cảm xúc đó.
Cô hy vọng bài giảng này sẽ giúp các em hiểu rõ và làm tốt dạng bài tập này. Chúc các em học tốt
Xin lỗi bạn, hai câu 1 và 2 mình ko biết làm
3. We were surprised about your decision.
4. I’m confused about this math problem.
5. The film was very exciting.
6. I am very interested in this book.
7. Dogs are often terrified girls.
8. Speaking in public is usually embarrassed Anna.
9. The war was the worried of people.
10. The news were encouraged Mary.
1. I am a brother have a brother can be so annoying sometimes.
2.They were worried about not coming on time.
3. We were surprised about your decision.
4. I’m confused about this math problem.
5. The film was very exciting.
6. I am very interested in this book.
7. Dogs are often terrified girls.
8. Speaking in public is usually embarrassed Anna.
9. The war was the worried of people.
10. The news were encouraged Mary.