1, Nêu hiện tượng khi nhỏ h2so4 đặc vào đường c12h22o11 và giải thích hiện tượng…
2, Sục khí clo vào nước đc dd A. Lúc đầu dd A làm mất màu giấy quỳ tím, để lâu dd A làm giấy qìu tím chuyển đỏ. Giải thích hiện tượng
Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên:
Câu 1: Nêu hiện tượng khi nhỏ H₂SO₄ đặc vào đường C₁₂H₂₂O₁₁ và giải thích hiện tượng.
Bước 1: Chuẩn bị
Chúng ta cần chuẩn bị một ít đường kính (C₁₂H₂₂O₁₁) và axit sunfuric đặc (H₂SO₄ đặc).
Bước 2: Tiến hành thí nghiệm
Nhỏ từ từ vài giọt axit sunfuric đặc vào một lượng nhỏ đường kính.
Bước 3: Quan sát hiện tượng
Ngay sau khi axit sunfuric đặc tiếp xúc với đường, chúng ta sẽ quan sát thấy một số hiện tượng sau:
– Ban đầu, hỗn hợp có thể hơi sủi bọt nhẹ.
– Sau đó, một cột chất rắn màu đen xốp sẽ dần dần dâng lên.
– Khối chất rắn màu đen này nở phồng lên, chiếm thể tích lớn hơn nhiều so với lượng đường ban đầu.
– Nếu quan sát kỹ, chúng ta có thể thấy có một ít hơi nước bốc lên.
Bước 4: Giải thích hiện tượng
Hiện tượng xảy ra là do tính chất hóa học mạnh mẽ của axit sunfuric đặc, đó là:
– Tính hút nước mạnh: Axit sunfuric đặc có khả năng lấy nước từ nhiều chất, đặc biệt là các hợp chất hữu cơ chứa hydro và oxi theo tỉ lệ của nước (2:1). Đường saccarozơ (C₁₂H₂₂O₁₁) là một cacbohidrat, có công thức hóa học biểu diễn các nguyên tử hydro và oxi theo đúng tỉ lệ của nước. Khi nhỏ H₂SO₄ đặc vào C₁₂H₂₂O₁₁, H₂SO₄ đặc sẽ hút hết các phân tử nước có trong đường.
Phương trình hóa học của phản ứng hút nước này là:
C₁₂H₂₂O₁₁ (đường) –(H₂SO₄ đặc)–> 12C + 11H₂O
Trong đó, C là cacbon, H₂O là nước.
– Tính oxi hóa mạnh: Sau khi hút nước, axit sunfuric đặc tiếp tục phản ứng oxi hóa cacbon (C) sinh ra. Tuy nhiên, trong điều kiện thí nghiệm này, cacbon chủ yếu đóng vai trò là chất bị oxi hóa.
Phương trình phản ứng có thể được viết một cách tổng quát như sau, thể hiện H₂SO₄ đặc vừa đóng vai trò chất hút nước, vừa đóng vai trò chất oxi hóa (ở đây, H₂SO₄ đặc oxi hóa C thành CO₂ và bị khử thành SO₂):
C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂SO₄ (đặc) –(t°)–> 12CO₂ + 11H₂O + H₂SO₂ (hoặc các sản phẩm khử khác của S như S, H₂S)
Tuy nhiên, để giải thích hiện tượng “cột chất rắn màu đen xốp dâng lên” một cách rõ ràng theo sách giáo khoa lớp 9, chúng ta chủ yếu tập trung vào tính hút nước của H₂SO₄ đặc làm cho đường bị phân hủy thành cacbon (chất rắn màu đen) và nước. Lượng nước sinh ra này sau đó có thể bị H₂SO₄ đặc hút tiếp hoặc bay hơi. Sự dâng lên của cột chất rắn màu đen xốp là do sự tạo thành các bọt khí (có thể là hơi nước hoặc sản phẩm khử của H₂SO₄) làm cho khối cacbon trương nở lên.
Kết luận hiện tượng: Đường bị hóa thành than (cacbon) màu đen và nở phồng lên thành cột xốp.
—
Bây giờ, chúng ta sang câu hỏi thứ hai nhé:
Câu 2: Sục khí clo vào nước thu được dung dịch A. Lúc đầu dung dịch A làm mất màu giấy quỳ tím, để lâu dung dịch A làm giấy quỳ tím chuyển đỏ. Giải thích hiện tượng.
Bước 1: Chuẩn bị
Chúng ta cần có khí clo (Cl₂) và nước cất (H₂O).
Bước 2: Tiến hành thí nghiệm
Sục khí clo đi qua nước. Phản ứng này sẽ tạo ra dung dịch A.
Bước 3: Quan sát hiện tượng ban đầu với giấy quỳ tím
Lấy một mẩu giấy quỳ tím ẩm nhúng vào dung dịch A ngay sau khi sục khí clo vào nước. Chúng ta quan sát thấy giấy quỳ tím chuyển sang màu xanh.
Bước 4: Quan sát hiện tượng sau một thời gian với giấy quỳ tím
Để dung dịch A tiếp xúc với không khí trong một thời gian. Sau đó, lại lấy một mẩu giấy quỳ tím ẩm nhúng vào dung dịch A này. Lần này, chúng ta quan sát thấy giấy quỳ tím chuyển sang màu đỏ.
Bước 5: Giải thích hiện tượng
Hiện tượng này xảy ra do sự phản ứng của khí clo với nước và sự phân hủy của một trong các sản phẩm tạo thành.
* Phản ứng ban đầu của Clo với nước:
Khi sục khí clo vào nước, clo tác dụng với nước theo phương trình thuận nghịch:
Cl₂ + H₂O <=> HCl + HClO
Trong đó:
– HCl là axit clohiđric.
– HClO là axit hipoclorơ.
* Giải thích hiện tượng lúc đầu giấy quỳ tím chuyển xanh:
Ngay sau khi sục khí clo vào nước, dung dịch A chứa cả HCl và HClO.
– HCl là một axit mạnh, khi tan trong nước sẽ phân li hoàn toàn tạo ra ion H⁺, làm cho dung dịch có tính axit.
HCl → H⁺ + Cl⁻
– HClO là một axit yếu hơn, cũng phân li một phần trong nước tạo ra ion H⁺.
HClO <=> H⁺ + ClO⁻
Sự có mặt của ion H⁺ từ cả hai axit này làm cho dung dịch A có tính axit. Axit làm cho giấy quỳ tím chuyển sang màu xanh. Tuy nhiên, do HCl là axit mạnh và có nồng độ lớn hơn so với HClO trong phản ứng cân bằng ban đầu, nên tính axit làm giấy quỳ tím chuyển xanh là do sự có mặt của cả HCl và HClO. Ở đây, câu hỏi nói “làm mất màu giấy quỳ tím”, có lẽ đây là một cách diễn đạt chưa hoàn toàn chính xác trong đề bài, theo sách giáo khoa thông thường, axit sẽ làm giấy quỳ tím chuyển đỏ. Tuy nhiên, nếu hiểu theo cách đề bài đưa ra là “làm mất màu”, thì có thể hiểu là ban đầu clo có tính oxi hóa mạnh, có thể phản ứng với thuốc nhuộm trên giấy quỳ tím làm nó nhạt màu đi (nhưng không phải là màu xanh lam điển hình của giấy quỳ tím trong môi trường bazơ). Tuy nhiên, để tuân thủ chương trình lớp 9, chúng ta sẽ tập trung vào việc giải thích sự chuyển màu theo tính axit. Nếu giấy quỳ tím chuyển xanh thì đó là môi trường bazơ, mà clo và nước không tạo ra môi trường bazơ. Rất có thể đề bài có chút nhầm lẫn ở đây, và thông thường axit làm giấy quỳ tím chuyển đỏ. Chúng ta sẽ giải thích theo hướng tính axit là chủ đạo.
* Correction (Dựa trên kiến thức thông thường và sách giáo khoa): Nếu giấy quỳ tím chuyển xanh, thì đó là môi trường bazơ. Clo và nước tạo ra môi trường axit. Có thể đề bài muốn nói ban đầu giấy quỳ tím chuyển sang màu hồng nhạt hoặc hơi nhạt màu, chứ không phải màu xanh. Tuy nhiên, để giải thích cho cả hai trường hợp “lúc đầu làm mất màu” và “để lâu làm chuyển đỏ”, chúng ta sẽ giả định rằng “mất màu” ở đây là do clo có tính oxi hóa mạnh, làm nhạt màu thuốc nhuộm trên giấy quỳ, trước khi tính axit thể hiện rõ rệt. Hoặc nếu hiểu theo hướng đề bài muốn nói giấy quỳ tím vẫn giữ nguyên màu ban đầu (không chuyển đỏ) rồi mới chuyển đỏ thì càng hợp lý.
Chúng ta sẽ tập trung vào sự chuyển màu sang đỏ ở bước tiếp theo.
* Giải thích hiện tượng để lâu dung dịch A làm giấy quỳ tím chuyển đỏ:
Axit hipoclorơ (HClO) là một chất có tính oxi hóa mạnh, đặc biệt là nó kém bền và dễ bị phân hủy theo thời gian, đặc biệt là dưới tác dụng của ánh sáng hoặc nhiệt độ. Khi để dung dịch A lâu, HClO sẽ tiếp tục phân hủy và giải phóng oxi nguyên tử:
2HClO –(ánh sáng hoặc nhiệt)–> 2HCl + O₂
Sản phẩm phân hủy này bao gồm HCl (axit clohiđric) và O₂ (khí oxi).
– HCl là một axit mạnh, khi phân li trong nước sẽ tạo ra nhiều ion H⁺, làm tăng tính axit của dung dịch.
HCl → H⁺ + Cl⁻
– O₂ là khí oxi, không ảnh hưởng đến độ pH của dung dịch.
Do nồng độ HCl tăng lên (từ phản ứng ban đầu và từ sự phân hủy HClO), tính axit của dung dịch A trở nên rõ rệt hơn. Khi đó, giấy quỳ tím sẽ chuyển sang màu đỏ.
Tóm lại:
– Lúc đầu, dung dịch A có tính axit do sự có mặt của HCl và HClO. Nếu có hiện tượng “mất màu”, có thể do tính oxi hóa của Cl₂ hoặc HClO làm nhạt màu thuốc nhuộm. Nếu hiểu theo hướng axit làm chuyển màu thì nó phải là màu đỏ. Chúng ta sẽ ưu tiên giải thích sự chuyển đỏ rõ rệt sau đó.
– Để lâu, HClO phân hủy tạo thêm HCl, làm tăng nồng độ ion H⁺, khiến dung dịch có tính axit mạnh hơn và làm giấy quỳ tím chuyển đỏ.
Hy vọng những giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về hai thí nghiệm quan trọng này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!
Đáp án:
\(↓\)
Giải thích các bước giải:
\(1\).
• Hiện tượng: Đường nhanh chóng hoá đen, sau đó khối rắn đen tăng thể tích nhanh và có khí mùi hắc thoát ra.
\(C_12H_22O_11\)\(\xrightarrow{H_2SO_4đ}\)\(12C + 11H_2O\)
\(C + 2H_2SO_4đ → CO_2 + 2SO_2 + 2H_2O\)
Phản ứng trên cho thấy \(H_2SO_4\) đặc có tính háo nước.
\(2.\)
\(Cl_2 + H_2O\)\(\rightleftharpoons\)\(HClO + HCl\)
\(A\) gồm có \(HClO\) và \(HCl\)
Lúc đầu quỳ tím mất màu là do \(HClO\) có tính oxi hoá mạnh (tính tẩy), sau đó quỳ hoá đỏ là do \(HCl\) (axit làm quỳ tím hóa đỏ).