Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. Nêu khái niệm oxit, axit, bazơ, muối. Viết công thức tổng quát, phân loại, gọ…

1. Nêu khái niệm oxit, axit, bazơ, muối. Viết công thức tổng quát, phân loại, gọ…

1. Nêu khái niệm oxit, axit, bazơ, muối. Viết công thức tổng quát, phân loại, gọi tên
2. Nêu tính chất hoá học của Oxi, hiđro, nước? Cho ví dụ minh họa
Giúp mk vs ạ. Thanks nhiều
Hỏi bởi: Huyen Nhu
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại những kiến thức cơ bản và quan trọng về các loại hợp chất vô cơ, cũng như tìm hiểu về tính chất hóa học của một số chất quen thuộc. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, dựa sát vào Sách giáo khoa Hóa học lớp 8 để các em nắm bài chắc chắn nhất nhé!

PHẦN 1: KHÁI NIỆM, CÔNG THỨC TỔNG QUÁT, PHÂN LOẠI VÀ TÊN GỌI CÁC LOẠI HỢP CHẤT VÔ CƠ

Trước tiên, chúng ta sẽ đi vào khái niệm và cách gọi tên của bốn loại hợp chất vô cơ chính: Oxit, Axit, Bazơ và Muối.

1. Khái niệm Oxit

– Khái niệm: Oxit là hợp chất hóa học của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxi.

– Công thức tổng quát:
* Oxit kim loại: \(R_xO_y\) (trong đó R là kim loại, O là oxi)
* Oxit phi kim: \(R’_xO_y\) (trong đó R’ là phi kim, O là oxi)

– Phân loại:
* Oxit bazơ: Là oxit kim loại, phản ứng với nước tạo thành dung dịch bazơ hoặc phản ứng với axit tạo thành muối và nước.
* Ví dụ: \(Na_2O\), \(CaO\), \(Fe_2O_3\)
* Oxit axit: Là oxit phi kim, phản ứng với nước tạo thành dung dịch axit hoặc phản ứng với bazơ tạo thành muối và nước.
* Ví dụ: \(CO_2\), \(SO_2\), \(P_2O_5\)
* Oxit lưỡng tính: Vừa có tính bazơ, vừa có tính axit.
* Ví dụ: \(Al_2O_3\), \(ZnO\)
* Oxit trung tính: Không phản ứng với axit, bazơ, nước.
* Ví dụ: \(CO\), \(NO\)

– Cách gọi tên:
* Đọc tên kim loại (hoặc phi kim) trước, sau đó đọc tên “oxit”.
* Nếu có nhiều oxit khác nhau của cùng một kim loại (hoặc phi kim), ta có thể thêm tiền tố chỉ số nguyên tử để phân biệt.
* Tiền tố: Mono (1), đi (2), tri (3), tetra (4), penta (5), …
* Ví dụ:
* \(Na_2O\): Natri oxit
* \(Fe_2O_3\): Sắt(III) oxit (hoặc Sắt ba oxit)
* \(CO_2\): Cacbon đioxit (hoặc Cacbon (IV) oxit)
* \(CO\): Cacbon monoxit (hoặc Cacbon oxit)

2. Khái niệm Axit

– Khái niệm: Axit là hợp chất hóa học mà phân tử gồm có nguyên tử hiđro liên kết với một gốc axit. Các nguyên tử hiđro này có thể thay thế bằng các nguyên tử kim loại.

– Công thức tổng quát: \(H_n A\) (trong đó H là hiđro, A là gốc axit)

– Phân loại:
* Axit bazơ: Là axit chỉ chứa một nguyên tử hiđro trong phân tử.
* Ví dụ: \(HCl\), \(HNO_3\), \(CH_3COOH\)
* Axit đa bazơ: Là axit chứa nhiều hơn một nguyên tử hiđro trong phân tử.
* Ví dụ: \(H_2SO_4\), \(H_3PO_4\)
* Axit không chứa oxi (Axit vô cơ):
* Ví dụ: \(HCl\), \(H_2S\)
* Axit chứa oxi (Axit hữu cơ và một số axit vô cơ):
* Ví dụ: \(H_2SO_4\), \(HNO_3\), \(H_3PO_4\), \(CH_3COOH\)

– Cách gọi tên:
* Đọc “axit” trước, sau đó đọc tên gốc axit.
* Ví dụ:
* \(HCl\): Axit clohiđric
* \(H_2SO_4\): Axit sunfuric
* \(HNO_3\): Axit nitric
* \(H_3PO_4\): Axit photphoric

3. Khái niệm Bazơ (Kiềm)

– Khái niệm: Bazơ là hợp chất hóa học mà phân tử gồm có một nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều nhóm hiđroxit (nhóm \(-OH\)).

– Công thức tổng quát: \(R(OH)_n\) (trong đó R là kim loại, \(OH\) là nhóm hiđroxit)

– Phân loại:
* Bazơ tan (Kiềm): Là các bazơ có tính tan trong nước. Hầu hết các bazơ của kim loại kiềm và một số bazơ của kim loại kiềm thổ (trừ \(Mg(OH)_2\), \(Ca(OH)_2\), \(Sr(OH)_2\), \(Ba(OH)_2\)) là bazơ tan.
* Ví dụ: \(NaOH\), \(KOH\), \(Ba(OH)_2\)
* Bazơ không tan: Là các bazơ không có tính tan trong nước.
* Ví dụ: \(Cu(OH)_2\), \(Fe(OH)_3\), \(Mg(OH)_2\)
* Bazơ lưỡng tính: Vừa có tính bazơ, vừa có tính axit.
* Ví dụ: \(Al(OH)_3\), \(Zn(OH)_2\)

– Cách gọi tên:
* Đọc tên kim loại trước, sau đó đọc “hiđroxit”.
* Nếu kim loại có nhiều hóa trị, ta phải kèm theo hóa trị của kim loại đó bằng số La Mã trong ngoặc đơn.
* Ví dụ:
* \(NaOH\): Natri hiđroxit
* \(KOH\): Kali hiđroxit
* \(Cu(OH)_2\): Đồng(II) hiđroxit (hoặc Đồng hai hiđroxit)
* \(Fe(OH)_3\): Sắt(III) hiđroxit (hoặc Sắt ba hiđroxit)

4. Khái niệm Muối

– Khái niệm: Muối là hợp chất hóa học mà phân tử gồm có các nguyên tử kim loại (hoặc gốc amoni \(\(NH_4^+\)\)) liên kết với một hay nhiều gốc axit.

– Công thức tổng quát:
* \(R_x A_y\) (trong đó R là kim loại, A là gốc axit)
* \((NH_4)_x A_y\) (trong đó \(NH_4\) là gốc amoni, A là gốc axit)

– Phân loại:
* Muối trung hòa: Gốc axit không chứa nguyên tử hiđro có thể thay thế bằng kim loại.
* Ví dụ: \(NaCl\), \(Na_2SO_4\), \(CaCO_3\)
* Muối axit: Gốc axit còn chứa nguyên tử hiđro có thể thay thế bằng kim loại.
* Ví dụ: \(NaHSO_4\), \(NaHCO_3\)
* Muối kép: Muối mà trong phân tử có cả cation kim loại và anion gốc axit của hai muối khác nhau.
* Ví dụ: \(KAl(SO_4)_2 \cdot 12H_2O\) (Phèn nhôm)
* Muối ngậm nước: Muối có phân tử kết tinh chứa nước.
* Ví dụ: \(CuSO_4 \cdot 5H_2O\) (Đồng(II) sunfat ngậm nước)

– Cách gọi tên:
* Đọc tên gốc axit trước, sau đó đọc tên kim loại (hoặc gốc amoni).
* Nếu kim loại có nhiều hóa trị, ta phải kèm theo hóa trị của kim loại đó bằng số La Mã trong ngoặc đơn.
* Ví dụ:
* \(NaCl\): Natri clorua
* \(Na_2SO_4\): Natri sunfat
* \(CaCO_3\): Canxi cacbonat
* \(NaHSO_4\): Natri hiđrosunfat (hoặc Natri bisunfat)
* \(CuSO_4 \cdot 5H_2O\): Đồng(II) sunfat ngậm năm nước

PHẦN 2: TÍNH CHẤT HÓA HỌC CỦA Oxi, Hiđro, Nước

Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào tính chất hóa học của ba chất rất quen thuộc trong chương trình Hóa học lớp 8 nhé!

1. Tính chất hóa học của Oxi (\(O_2\))

Oxi là một chất khí không màu, không mùi, không vị, duy trì sự sống và sự cháy.

– Tác dụng với phi kim: Oxi oxi hóa hầu hết các phi kim, tạo ra oxit axit hoặc oxit trung tính. Phản ứng này thường xảy ra ở nhiệt độ cao hoặc có xúc tác.
* Ví dụ:
* \(C + O_2 \xrightarrow{t^o} CO_2\) (Cacbon tác dụng với oxi tạo ra cacbon đioxit)
* \(S + O_2 \xrightarrow{t^o} SO_2\) (Lưu huỳnh tác dụng với oxi tạo ra lưu huỳnh đioxit)
* \(P + O_2 \xrightarrow{t^o} P_2O_5\) (Phốt pho tác dụng với oxi tạo ra điphotpho pentaoxit)

– Tác dụng với kim loại: Oxi oxi hóa hầu hết các kim loại, tạo ra oxit bazơ. Phản ứng này có thể xảy ra ở nhiệt độ thường hoặc cần đun nóng.
* Ví dụ:
* \(4Na + O_2 \xrightarrow{t^o} 2Na_2O\) (Natri tác dụng với oxi tạo ra natri oxit)
* \(2Mg + O_2 \xrightarrow{t^o} 2MgO\) (Magie tác dụng với oxi tạo ra magie oxit)
* \(2Cu + O_2 \xrightarrow{t^o} 2CuO\) (Đồng tác dụng với oxi tạo ra đồng(II) oxit)
* Lưu ý: Một số kim loại hoạt động hóa học mạnh như Sắt có thể phản ứng với oxi tạo ra oxit phức tạp hơn, ví dụ: \(3Fe + 2O_2 \xrightarrow{t^o} Fe_3O_4\) (Sắt tác dụng với oxi tạo ra sắt(II,III) oxit).

– Tác dụng với hợp chất: Oxi có thể oxi hóa một số hợp chất, đặc biệt là các hợp chất hữu cơ hoặc các hợp chất có số oxi hóa thấp.
* Ví dụ:
* \(2H_2S + 3O_2 \xrightarrow{t^o} 2SO_2 + 2H_2O\) (Hiđro sunfua tác dụng với oxi tạo ra lưu huỳnh đioxit và nước)
* \(CH_4 + 2O_2 \xrightarrow{t^o} CO_2 + 2H_2O\) (Metan tác dụng với oxi tạo ra cacbon đioxit và nước) – Đây là phản ứng đốt cháy.

2. Tính chất hóa học của Hiđro (\(H_2\))

Hiđro là một chất khí không màu, không mùi, nhẹ nhất trong tất cả các chất.

– Tác dụng với phi kim: Ở nhiệt độ cao hoặc có xúc tác, hiđro tác dụng với một số phi kim.
* Ví dụ:
* \(H_2 + Cl_2 \xrightarrow{t^o, as} 2HCl\) (Hiđro tác dụng với clo tạo ra axit clohiđric) – Phản ứng này có thể nổ mạnh nếu có ánh sáng mặt trời.
* \(3H_2 + N_2 \xrightarrow{t^o, p, xt} 2NH_3\) (Hiđro tác dụng với nitơ tạo ra amoniac)

– Tác dụng với oxit kim loại (tính khử): Đây là tính chất hóa học quan trọng nhất của hiđro. Hiđro có khả năng khử các oxit kim loại đứng sau nhôm trong dãy hoạt động hóa học của kim loại, tạo ra kim loại và nước. Phản ứng này thường xảy ra ở nhiệt độ cao.
* Ví dụ:
* \(CuO + H_2 \xrightarrow{t^o} Cu + H_2O\) (Đồng(II) oxit tác dụng với hiđro tạo ra đồng kim loại và nước). Màu đen của CuO chuyển sang màu đỏ gạch của Cu.
* \(Fe_2O_3 + 3H_2 \xrightarrow{t^o} 2Fe + 3H_2O\) (Sắt(III) oxit tác dụng với hiđro tạo ra sắt kim loại và nước).
* \(PbO + H_2 \xrightarrow{t^o} Pb + H_2O\) (Chì(II) oxit tác dụng với hiđro tạo ra chì kim loại và nước).

– Phản ứng cháy: Hiđro cháy trong không khí hoặc trong khí oxi, tạo ra nước. Phản ứng này rất dễ nổ, đặc biệt là khi tỉ lệ mol của \(H_2\) và \(O_2\) là 2:1.
* Ví dụ: \(2H_2 + O_2 \xrightarrow{t^o} 2H_2O\) (Hiđro tác dụng với oxi tạo ra nước)

3. Tính chất hóa học của Nước (\(H_2O\))

Nước là một hợp chất vô cùng quen thuộc và thiết yếu cho sự sống. Nước có thể thể hiện cả tính axit, tính bazơ và tính oxi hóa, tùy thuộc vào chất phản ứng.

– Tác dụng với kim loại: Nước tác dụng với một số kim loại đứng trước và trong dãy hoạt động hóa học của kim loại để tạo ra dung dịch bazơ (kiềm) và khí hiđro.
* Với các kim loại hoạt động mạnh như Na, K, Ba, Ca, phản ứng xảy ra ngay ở nhiệt độ thường.
* Ví dụ: \(2Na + 2H_2O \rightarrow 2NaOH + H_2 \uparrow\) (Natri tác dụng với nước tạo ra natri hiđroxit và khí hiđro)
* Với các kim loại hoạt động kém hơn như Mg, Fe, Zn, phản ứng cần đun nóng (nước ở dạng hơi).
* Ví dụ: \(3Fe + 4H_2O \xrightarrow{t^o} Fe_3O_4 + 4H_2 \uparrow\) (Sắt tác dụng với hơi nước tạo ra sắt(II,III) oxit và khí hiđro)

– Tác dụng với một số oxit bazơ: Nước tác dụng với các oxit bazơ kiềm và một số oxit bazơ kiềm thổ (trừ \(MgO\)) để tạo thành dung dịch bazơ (kiềm).
* Ví dụ:
* \(Na_2O + H_2O \rightarrow 2NaOH\) (Natri oxit tác dụng với nước tạo ra natri hiđroxit)
* \(CaO + H_2O \rightarrow Ca(OH)_2\) (Canxi oxit tác dụng với nước tạo ra canxi hiđroxit)

– Tác dụng với một số oxit axit: Nước tác dụng với các oxit axit để tạo thành dung dịch axit.
* Ví dụ:
* \(CO_2 + H_2O \rightleftharpoons H_2CO_3\) (Cacbon đioxit tác dụng với nước tạo ra axit cacbonic)
* \(SO_3 + H_2O \rightarrow H_2SO_4\) (Lưu huỳnh trioxit tác dụng với nước tạo ra axit sunfuric)
* \(P_2O_5 + 3H_2O \rightarrow 2H_3PO_4\) (Điphotpho pentaoxit tác dụng với nước tạo ra axit photphoric)

– Là dung môi hòa tan nhiều chất: Nước có khả năng hòa tan nhiều chất, tạo thành dung dịch. Đây là vai trò rất quan trọng của nước trong các phản ứng hóa học và trong đời sống.

Các em thấy đó, những kiến thức về oxit, axit, bazơ, muối và tính chất hóa học của oxi, hiđro, nước là nền tảng rất quan trọng để chúng ta tiếp tục học các bài tiếp theo. Các em hãy xem lại bài, ghi chép cẩn thận và làm bài tập trong Sách giáo khoa để khắc sâu kiến thức nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án: 1.

-Oxit : Oxit là hợp chất giữa oxi và một nguyên tố khác. Công thức tổng quát của oxit là MxOy . Trong thành phần cấu tạo của oxit sẽ có hai nguyên tố và một trong số đó là oxi.

Oxit được chia thành 2 loại, đó là oxit axit (oxit của phi kim tương ứng.P2O5,CO2,…)và oxit bazơ(oxit bazơ là các oxit của kim loại và tương ứng với một bazơ. Na2O,CuO,…)

 Gọi tên:

+Tên oxit bazơ sẽ được đọc là tên kim loại (kèm theo hóa trị) + oxit

+Tên oxit axit = (Tên tiền tố chỉ số nguyên tử của phi kim) = tên của phi kim + (Tên tiền tố chỉ số nguyên tử oxi) + Oxit. Các tiền tố sẽ tương ưng là: 1 là mono, 2 là đi, 3 đọc là tri, 4 là tetra và 5 là penta.-Axit: Axit là hợp chất gồm một hay nhiều nguyên tử Hidro liên kết với các gốc axit. Các gốc axit này có thể được thay thế bằng một nguyên tử kim loại.Công thức tổng quát:HnA( n là số nguyên tử H và A là gốc axit).Axit có 2 loại là:

Axit không có oxi(HCl,H2S,…):gọi tên: axit +tên phi kim+hidric

Axit có oxi(H2SO4,HNO3,…) : gọi tên: axit+tên phi kim+ic

Ngoài ra axit có ít oxi(H2SO3,…) :gọi tên: axit+tên phi kim+ơ

-Bazơ: là một hợp chất gồm một nguyên tố kim loại liên kết một hoặc nhiều nhóm hidroxit (OH).Công thức tổng quát:M(OH)n.

Bazơ sẽ được chia làm 2 loại là:

Bazơ tan được trong nước(kiềm)(NaOH,KOH,…) và bazơ không tan được trong nước(Cu(OH)2,…)

gọi tên:Tên kim loại( đọc kèm hoá trị nếu Kim loại đó có nhiều hóa trị) + hiđroxit.

-Muối:là hợp chất tạo bởi một hay nhiều nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều gốc axit. Công thức tổng quát:MxAy(M là nguyên tử kim loại và A là gốc axit.)

Muối sẽ được chia thành 2 loại: muối trung hòa(Na2SO4,…) và muối axit(NaHCO3,…)

gọi tên:tên kim loại (kèm theo hoá trị nếu Kim loại đó có nhiều hoá trị) + tên gốc axit.

2.-Oxi

– Tác dụng với phi kim:

– Tác dụng với kim loại:

– Tác dụng với hợp chất:

– Tác dụng với oxi:

2H2+O2→2H2O(có t độ)

– Tác dụng với đồng (II) oxit:

-Nước

– Tác dụng với một số kim loại

2Na+2H2O→2NaOH+H2↑

– Tác dụng với oxit axit:(dung dịch biến quỳ tím thành màu nâu đỏ)

SO3+H2O→H2SO4

– Tác dụng với oxit bazơ

Giải thích các bước giải:

Nước tác dụng với 1 số kim loại::(Li,K,Ba,Ca,Na)

Nước tác dụng được với 1 số oxit bazơ (Li2O,K2O,BaO,CaO,Na2O). Dung dịch biến quỳ tím thành màu xanh.

Nước tác dụng với oxit axit:dung dịch biến quỳ tím thành màu nâu đỏ.

xin ctlhn và 5*

Trả lời bởi:
▲ 1

Đáp án:

 1.

Khái niệm oxit

Oxit là hợp chất giữa oxi và một nguyên tố khác. Công thức tổng quát của oxit là (M_{x}O_{y}). Trong thành phần cấu tạo của oxit sẽ có hai nguyên tố và một trong số đó là oxi.

Khái niệm axit

Axit là hợp chất gồm một hay nhiều nguyên tử Hidro liên kết với các gốc axit. Các gốc axit này có thể được thay thế bằng một nguyên tử kim loại.

Khái niệm bazơ
Bazơ là một hợp chất gồm một nguyên tố kim loại liên kết một hoặc nhiều nhóm hidroxit (OH). Ví dụ về các bazơ thường gặp như (NaOH, Ca(OH)_{2}, Al(OH)_{2}…)

Khái niệm muối

Muối là hợp chất tạo bởi một hay nhiều nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều gốc axit. Công thức tổng quát của hợp chất này là (M_{x}A_{y}). Trong đó M là nguyên tử kim loại và A là gốc axit.

2.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo